Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2155
Lịch năm
Lịch âm năm 2155 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2155
Năm
2155
là năm
Ất Mão
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/11
Tân Mão
2
29/11
Nhâm Thìn
3
1/12
Quý Tỵ
4
2/12
Giáp Ngọ
5
3/12
Ất Mùi
6
4/12
Bính Thân
7
5/12
Đinh Dậu
8
6/12
Mậu Tuất
9
7/12
Kỷ Hợi
10
8/12
Canh Tý
11
9/12
Tân Sửu
12
10/12
Nhâm Dần
13
11/12
Quý Mão
14
12/12
Giáp Thìn
15
13/12
Ất Tỵ
16
14/12
Bính Ngọ
17
15/12
Đinh Mùi
18
16/12
Mậu Thân
19
17/12
Kỷ Dậu
20
18/12
Canh Tuất
21
19/12
Tân Hợi
22
20/12
Nhâm Tý
23
21/12
Quý Sửu
24
22/12
Giáp Dần
25
23/12
Ất Mão
26
24/12
Bính Thìn
27
25/12
Đinh Tỵ
28
26/12
Mậu Ngọ
29
27/12
Kỷ Mùi
30
28/12
Canh Thân
31
29/12
Tân Dậu
Xem lịch tháng 2 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/12
Nhâm Tuất
2
1/1
Quý Hợi
3
2/1
Giáp Tý
4
3/1
Ất Sửu
5
4/1
Bính Dần
6
5/1
Đinh Mão
7
6/1
Mậu Thìn
8
7/1
Kỷ Tỵ
9
8/1
Canh Ngọ
10
9/1
Tân Mùi
11
10/1
Nhâm Thân
12
11/1
Quý Dậu
13
12/1
Giáp Tuất
14
13/1
Ất Hợi
15
14/1
Bính Tý
16
15/1
Đinh Sửu
17
16/1
Mậu Dần
18
17/1
Kỷ Mão
19
18/1
Canh Thìn
20
19/1
Tân Tỵ
21
20/1
Nhâm Ngọ
22
21/1
Quý Mùi
23
22/1
Giáp Thân
24
23/1
Ất Dậu
25
24/1
Bính Tuất
26
25/1
Đinh Hợi
27
26/1
Mậu Tý
28
27/1
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 3 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/1
Canh Dần
2
29/1
Tân Mão
3
1/2
Nhâm Thìn
4
2/2
Quý Tỵ
5
3/2
Giáp Ngọ
6
4/2
Ất Mùi
7
5/2
Bính Thân
8
6/2
Đinh Dậu
9
7/2
Mậu Tuất
10
8/2
Kỷ Hợi
11
9/2
Canh Tý
12
10/2
Tân Sửu
13
11/2
Nhâm Dần
14
12/2
Quý Mão
15
13/2
Giáp Thìn
16
14/2
Ất Tỵ
17
15/2
Bính Ngọ
18
16/2
Đinh Mùi
19
17/2
Mậu Thân
20
18/2
Kỷ Dậu
21
19/2
Canh Tuất
22
20/2
Tân Hợi
23
21/2
Nhâm Tý
24
22/2
Quý Sửu
25
23/2
Giáp Dần
26
24/2
Ất Mão
27
25/2
Bính Thìn
28
26/2
Đinh Tỵ
29
27/2
Mậu Ngọ
30
28/2
Kỷ Mùi
31
29/2
Canh Thân
Xem lịch tháng 4 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/2
Tân Dậu
2
1/3
Nhâm Tuất
3
2/3
Quý Hợi
4
3/3
Giáp Tý
5
4/3
Ất Sửu
6
5/3
Bính Dần
7
6/3
Đinh Mão
8
7/3
Mậu Thìn
9
8/3
Kỷ Tỵ
10
9/3
Canh Ngọ
11
10/3
Tân Mùi
12
11/3
Nhâm Thân
13
12/3
Quý Dậu
14
13/3
Giáp Tuất
15
14/3
Ất Hợi
16
15/3
Bính Tý
17
16/3
Đinh Sửu
18
17/3
Mậu Dần
19
18/3
Kỷ Mão
20
19/3
Canh Thìn
21
20/3
Tân Tỵ
22
21/3
Nhâm Ngọ
23
22/3
Quý Mùi
24
23/3
Giáp Thân
25
24/3
Ất Dậu
26
25/3
Bính Tuất
27
26/3
Đinh Hợi
28
27/3
Mậu Tý
29
28/3
Kỷ Sửu
30
29/3
Canh Dần
Xem lịch tháng 5 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/4
Tân Mão
2
2/4
Nhâm Thìn
3
3/4
Quý Tỵ
4
4/4
Giáp Ngọ
5
5/4
Ất Mùi
6
6/4
Bính Thân
7
7/4
Đinh Dậu
8
8/4
Mậu Tuất
9
9/4
Kỷ Hợi
10
10/4
Canh Tý
11
11/4
Tân Sửu
12
12/4
Nhâm Dần
13
13/4
Quý Mão
14
14/4
Giáp Thìn
15
15/4
Ất Tỵ
16
16/4
Bính Ngọ
17
17/4
Đinh Mùi
18
18/4
Mậu Thân
19
19/4
Kỷ Dậu
20
20/4
Canh Tuất
21
21/4
Tân Hợi
22
22/4
Nhâm Tý
23
23/4
Quý Sửu
24
24/4
Giáp Dần
25
25/4
Ất Mão
26
26/4
Bính Thìn
27
27/4
Đinh Tỵ
28
28/4
Mậu Ngọ
29
29/4
Kỷ Mùi
30
30/4
Canh Thân
31
1/5
Tân Dậu
Xem lịch tháng 6 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/5
Nhâm Tuất
2
3/5
Quý Hợi
3
4/5
Giáp Tý
4
5/5
Ất Sửu
5
6/5
Bính Dần
6
7/5
Đinh Mão
7
8/5
Mậu Thìn
8
9/5
Kỷ Tỵ
9
10/5
Canh Ngọ
10
11/5
Tân Mùi
11
12/5
Nhâm Thân
12
13/5
Quý Dậu
13
14/5
Giáp Tuất
14
15/5
Ất Hợi
15
16/5
Bính Tý
16
17/5
Đinh Sửu
17
18/5
Mậu Dần
18
19/5
Kỷ Mão
19
20/5
Canh Thìn
20
21/5
Tân Tỵ
21
22/5
Nhâm Ngọ
22
23/5
Quý Mùi
23
24/5
Giáp Thân
24
25/5
Ất Dậu
25
26/5
Bính Tuất
26
27/5
Đinh Hợi
27
28/5
Mậu Tý
28
29/5
Kỷ Sửu
29
30/5
Canh Dần
30
1/6
Tân Mão
Xem lịch tháng 7 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/6
Nhâm Thìn
2
3/6
Quý Tỵ
3
4/6
Giáp Ngọ
4
5/6
Ất Mùi
5
6/6
Bính Thân
6
7/6
Đinh Dậu
7
8/6
Mậu Tuất
8
9/6
Kỷ Hợi
9
10/6
Canh Tý
10
11/6
Tân Sửu
11
12/6
Nhâm Dần
12
13/6
Quý Mão
13
14/6
Giáp Thìn
14
15/6
Ất Tỵ
15
16/6
Bính Ngọ
16
17/6
Đinh Mùi
17
18/6
Mậu Thân
18
19/6
Kỷ Dậu
19
20/6
Canh Tuất
20
21/6
Tân Hợi
21
22/6
Nhâm Tý
22
23/6
Quý Sửu
23
24/6
Giáp Dần
24
25/6
Ất Mão
25
26/6
Bính Thìn
26
27/6
Đinh Tỵ
27
28/6
Mậu Ngọ
28
29/6
Kỷ Mùi
29
1/7
Canh Thân
30
2/7
Tân Dậu
31
3/7
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 8 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/7
Quý Hợi
2
5/7
Giáp Tý
3
6/7
Ất Sửu
4
7/7
Bính Dần
5
8/7
Đinh Mão
6
9/7
Mậu Thìn
7
10/7
Kỷ Tỵ
8
11/7
Canh Ngọ
9
12/7
Tân Mùi
10
13/7
Nhâm Thân
11
14/7
Quý Dậu
12
15/7
Giáp Tuất
13
16/7
Ất Hợi
14
17/7
Bính Tý
15
18/7
Đinh Sửu
16
19/7
Mậu Dần
17
20/7
Kỷ Mão
18
21/7
Canh Thìn
19
22/7
Tân Tỵ
20
23/7
Nhâm Ngọ
21
24/7
Quý Mùi
22
25/7
Giáp Thân
23
26/7
Ất Dậu
24
27/7
Bính Tuất
25
28/7
Đinh Hợi
26
29/7
Mậu Tý
27
30/7
Kỷ Sửu
28
1/8
Canh Dần
29
2/8
Tân Mão
30
3/8
Nhâm Thìn
31
4/8
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 9 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/8
Giáp Ngọ
2
6/8
Ất Mùi
3
7/8
Bính Thân
4
8/8
Đinh Dậu
5
9/8
Mậu Tuất
6
10/8
Kỷ Hợi
7
11/8
Canh Tý
8
12/8
Tân Sửu
9
13/8
Nhâm Dần
10
14/8
Quý Mão
11
15/8
Giáp Thìn
12
16/8
Ất Tỵ
13
17/8
Bính Ngọ
14
18/8
Đinh Mùi
15
19/8
Mậu Thân
16
20/8
Kỷ Dậu
17
21/8
Canh Tuất
18
22/8
Tân Hợi
19
23/8
Nhâm Tý
20
24/8
Quý Sửu
21
25/8
Giáp Dần
22
26/8
Ất Mão
23
27/8
Bính Thìn
24
28/8
Đinh Tỵ
25
29/8
Mậu Ngọ
26
30/8
Kỷ Mùi
27
1/9
Canh Thân
28
2/9
Tân Dậu
29
3/9
Nhâm Tuất
30
4/9
Quý Hợi
Xem lịch tháng 10 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/9
Giáp Tý
2
6/9
Ất Sửu
3
7/9
Bính Dần
4
8/9
Đinh Mão
5
9/9
Mậu Thìn
6
10/9
Kỷ Tỵ
7
11/9
Canh Ngọ
8
12/9
Tân Mùi
9
13/9
Nhâm Thân
10
14/9
Quý Dậu
11
15/9
Giáp Tuất
12
16/9
Ất Hợi
13
17/9
Bính Tý
14
18/9
Đinh Sửu
15
19/9
Mậu Dần
16
20/9
Kỷ Mão
17
21/9
Canh Thìn
18
22/9
Tân Tỵ
19
23/9
Nhâm Ngọ
20
24/9
Quý Mùi
21
25/9
Giáp Thân
22
26/9
Ất Dậu
23
27/9
Bính Tuất
24
28/9
Đinh Hợi
25
29/9
Mậu Tý
26
1/10
Kỷ Sửu
27
2/10
Canh Dần
28
3/10
Tân Mão
29
4/10
Nhâm Thìn
30
5/10
Quý Tỵ
31
6/10
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 11 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/10
Ất Mùi
2
8/10
Bính Thân
3
9/10
Đinh Dậu
4
10/10
Mậu Tuất
5
11/10
Kỷ Hợi
6
12/10
Canh Tý
7
13/10
Tân Sửu
8
14/10
Nhâm Dần
9
15/10
Quý Mão
10
16/10
Giáp Thìn
11
17/10
Ất Tỵ
12
18/10
Bính Ngọ
13
19/10
Đinh Mùi
14
20/10
Mậu Thân
15
21/10
Kỷ Dậu
16
22/10
Canh Tuất
17
23/10
Tân Hợi
18
24/10
Nhâm Tý
19
25/10
Quý Sửu
20
26/10
Giáp Dần
21
27/10
Ất Mão
22
28/10
Bính Thìn
23
29/10
Đinh Tỵ
24
30/10
Mậu Ngọ
25
1/11
Kỷ Mùi
26
2/11
Canh Thân
27
3/11
Tân Dậu
28
4/11
Nhâm Tuất
29
5/11
Quý Hợi
30
6/11
Giáp Tý
Xem lịch tháng 12 năm 2155
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/11
Ất Sửu
2
8/11
Bính Dần
3
9/11
Đinh Mão
4
10/11
Mậu Thìn
5
11/11
Kỷ Tỵ
6
12/11
Canh Ngọ
7
13/11
Tân Mùi
8
14/11
Nhâm Thân
9
15/11
Quý Dậu
10
16/11
Giáp Tuất
11
17/11
Ất Hợi
12
18/11
Bính Tý
13
19/11
Đinh Sửu
14
20/11
Mậu Dần
15
21/11
Kỷ Mão
16
22/11
Canh Thìn
17
23/11
Tân Tỵ
18
24/11
Nhâm Ngọ
19
25/11
Quý Mùi
20
26/11
Giáp Thân
21
27/11
Ất Dậu
22
28/11
Bính Tuất
23
29/11
Đinh Hợi
24
1/12
Mậu Tý
25
2/12
Kỷ Sửu
26
3/12
Canh Dần
27
4/12
Tân Mão
28
5/12
Nhâm Thìn
29
6/12
Quý Tỵ
30
7/12
Giáp Ngọ
31
8/12
Ất Mùi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2153
→
Lịch âm dương năm 2154
→
Lịch âm dương năm 2155
→
Lịch âm dương năm 2156
→
Lịch âm dương năm 2157
→
Lịch âm dương năm 2020
→