Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2156
Lịch năm
Lịch âm năm 2156 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2156
Năm
2156
là năm
Bính Thìn
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/12
Bính Thân
2
10/12
Đinh Dậu
3
11/12
Mậu Tuất
4
12/12
Kỷ Hợi
5
13/12
Canh Tý
6
14/12
Tân Sửu
7
15/12
Nhâm Dần
8
16/12
Quý Mão
9
17/12
Giáp Thìn
10
18/12
Ất Tỵ
11
19/12
Bính Ngọ
12
20/12
Đinh Mùi
13
21/12
Mậu Thân
14
22/12
Kỷ Dậu
15
23/12
Canh Tuất
16
24/12
Tân Hợi
17
25/12
Nhâm Tý
18
26/12
Quý Sửu
19
27/12
Giáp Dần
20
28/12
Ất Mão
21
29/12
Bính Thìn
22
30/12
Đinh Tỵ
23
1/1
Mậu Ngọ
24
2/1
Kỷ Mùi
25
3/1
Canh Thân
26
4/1
Tân Dậu
27
5/1
Nhâm Tuất
28
6/1
Quý Hợi
29
7/1
Giáp Tý
30
8/1
Ất Sửu
31
9/1
Bính Dần
Xem lịch tháng 2 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/1
Đinh Mão
2
11/1
Mậu Thìn
3
12/1
Kỷ Tỵ
4
13/1
Canh Ngọ
5
14/1
Tân Mùi
6
15/1
Nhâm Thân
7
16/1
Quý Dậu
8
17/1
Giáp Tuất
9
18/1
Ất Hợi
10
19/1
Bính Tý
11
20/1
Đinh Sửu
12
21/1
Mậu Dần
13
22/1
Kỷ Mão
14
23/1
Canh Thìn
15
24/1
Tân Tỵ
16
25/1
Nhâm Ngọ
17
26/1
Quý Mùi
18
27/1
Giáp Thân
19
28/1
Ất Dậu
20
29/1
Bính Tuất
21
1/2
Đinh Hợi
22
2/2
Mậu Tý
23
3/2
Kỷ Sửu
24
4/2
Canh Dần
25
5/2
Tân Mão
26
6/2
Nhâm Thìn
27
7/2
Quý Tỵ
28
8/2
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 3 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/2
Bính Thân
2
11/2
Đinh Dậu
3
12/2
Mậu Tuất
4
13/2
Kỷ Hợi
5
14/2
Canh Tý
6
15/2
Tân Sửu
7
16/2
Nhâm Dần
8
17/2
Quý Mão
9
18/2
Giáp Thìn
10
19/2
Ất Tỵ
11
20/2
Bính Ngọ
12
21/2
Đinh Mùi
13
22/2
Mậu Thân
14
23/2
Kỷ Dậu
15
24/2
Canh Tuất
16
25/2
Tân Hợi
17
26/2
Nhâm Tý
18
27/2
Quý Sửu
19
28/2
Giáp Dần
20
29/2
Ất Mão
21
1/3
Bính Thìn
22
2/3
Đinh Tỵ
23
3/3
Mậu Ngọ
24
4/3
Kỷ Mùi
25
5/3
Canh Thân
26
6/3
Tân Dậu
27
7/3
Nhâm Tuất
28
8/3
Quý Hợi
29
9/3
Giáp Tý
30
10/3
Ất Sửu
31
11/3
Bính Dần
Xem lịch tháng 4 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/3
Đinh Mão
2
13/3
Mậu Thìn
3
14/3
Kỷ Tỵ
4
15/3
Canh Ngọ
5
16/3
Tân Mùi
6
17/3
Nhâm Thân
7
18/3
Quý Dậu
8
19/3
Giáp Tuất
9
20/3
Ất Hợi
10
21/3
Bính Tý
11
22/3
Đinh Sửu
12
23/3
Mậu Dần
13
24/3
Kỷ Mão
14
25/3
Canh Thìn
15
26/3
Tân Tỵ
16
27/3
Nhâm Ngọ
17
28/3
Quý Mùi
18
29/3
Giáp Thân
19
30/3
Ất Dậu
20
1/3
Bính Tuất
21
2/3
Đinh Hợi
22
3/3
Mậu Tý
23
4/3
Kỷ Sửu
24
5/3
Canh Dần
25
6/3
Tân Mão
26
7/3
Nhâm Thìn
27
8/3
Quý Tỵ
28
9/3
Giáp Ngọ
29
10/3
Ất Mùi
30
11/3
Bính Thân
Xem lịch tháng 5 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/3
Đinh Dậu
2
13/3
Mậu Tuất
3
14/3
Kỷ Hợi
4
15/3
Canh Tý
5
16/3
Tân Sửu
6
17/3
Nhâm Dần
7
18/3
Quý Mão
8
19/3
Giáp Thìn
9
20/3
Ất Tỵ
10
21/3
Bính Ngọ
11
22/3
Đinh Mùi
12
23/3
Mậu Thân
13
24/3
Kỷ Dậu
14
25/3
Canh Tuất
15
26/3
Tân Hợi
16
27/3
Nhâm Tý
17
28/3
Quý Sửu
18
29/3
Giáp Dần
19
1/4
Ất Mão
20
2/4
Bính Thìn
21
3/4
Đinh Tỵ
22
4/4
Mậu Ngọ
23
5/4
Kỷ Mùi
24
6/4
Canh Thân
25
7/4
Tân Dậu
26
8/4
Nhâm Tuất
27
9/4
Quý Hợi
28
10/4
Giáp Tý
29
11/4
Ất Sửu
30
12/4
Bính Dần
31
13/4
Đinh Mão
Xem lịch tháng 6 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/4
Mậu Thìn
2
15/4
Kỷ Tỵ
3
16/4
Canh Ngọ
4
17/4
Tân Mùi
5
18/4
Nhâm Thân
6
19/4
Quý Dậu
7
20/4
Giáp Tuất
8
21/4
Ất Hợi
9
22/4
Bính Tý
10
23/4
Đinh Sửu
11
24/4
Mậu Dần
12
25/4
Kỷ Mão
13
26/4
Canh Thìn
14
27/4
Tân Tỵ
15
28/4
Nhâm Ngọ
16
29/4
Quý Mùi
17
30/4
Giáp Thân
18
1/5
Ất Dậu
19
2/5
Bính Tuất
20
3/5
Đinh Hợi
21
4/5
Mậu Tý
22
5/5
Kỷ Sửu
23
6/5
Canh Dần
24
7/5
Tân Mão
25
8/5
Nhâm Thìn
26
9/5
Quý Tỵ
27
10/5
Giáp Ngọ
28
11/5
Ất Mùi
29
12/5
Bính Thân
30
13/5
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 7 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/5
Mậu Tuất
2
15/5
Kỷ Hợi
3
16/5
Canh Tý
4
17/5
Tân Sửu
5
18/5
Nhâm Dần
6
19/5
Quý Mão
7
20/5
Giáp Thìn
8
21/5
Ất Tỵ
9
22/5
Bính Ngọ
10
23/5
Đinh Mùi
11
24/5
Mậu Thân
12
25/5
Kỷ Dậu
13
26/5
Canh Tuất
14
27/5
Tân Hợi
15
28/5
Nhâm Tý
16
29/5
Quý Sửu
17
1/6
Giáp Dần
18
2/6
Ất Mão
19
3/6
Bính Thìn
20
4/6
Đinh Tỵ
21
5/6
Mậu Ngọ
22
6/6
Kỷ Mùi
23
7/6
Canh Thân
24
8/6
Tân Dậu
25
9/6
Nhâm Tuất
26
10/6
Quý Hợi
27
11/6
Giáp Tý
28
12/6
Ất Sửu
29
13/6
Bính Dần
30
14/6
Đinh Mão
31
15/6
Mậu Thìn
Xem lịch tháng 8 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/6
Kỷ Tỵ
2
17/6
Canh Ngọ
3
18/6
Tân Mùi
4
19/6
Nhâm Thân
5
20/6
Quý Dậu
6
21/6
Giáp Tuất
7
22/6
Ất Hợi
8
23/6
Bính Tý
9
24/6
Đinh Sửu
10
25/6
Mậu Dần
11
26/6
Kỷ Mão
12
27/6
Canh Thìn
13
28/6
Tân Tỵ
14
29/6
Nhâm Ngọ
15
30/6
Quý Mùi
16
1/7
Giáp Thân
17
2/7
Ất Dậu
18
3/7
Bính Tuất
19
4/7
Đinh Hợi
20
5/7
Mậu Tý
21
6/7
Kỷ Sửu
22
7/7
Canh Dần
23
8/7
Tân Mão
24
9/7
Nhâm Thìn
25
10/7
Quý Tỵ
26
11/7
Giáp Ngọ
27
12/7
Ất Mùi
28
13/7
Bính Thân
29
14/7
Đinh Dậu
30
15/7
Mậu Tuất
31
16/7
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 9 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/7
Canh Tý
2
18/7
Tân Sửu
3
19/7
Nhâm Dần
4
20/7
Quý Mão
5
21/7
Giáp Thìn
6
22/7
Ất Tỵ
7
23/7
Bính Ngọ
8
24/7
Đinh Mùi
9
25/7
Mậu Thân
10
26/7
Kỷ Dậu
11
27/7
Canh Tuất
12
28/7
Tân Hợi
13
29/7
Nhâm Tý
14
30/7
Quý Sửu
15
1/8
Giáp Dần
16
2/8
Ất Mão
17
3/8
Bính Thìn
18
4/8
Đinh Tỵ
19
5/8
Mậu Ngọ
20
6/8
Kỷ Mùi
21
7/8
Canh Thân
22
8/8
Tân Dậu
23
9/8
Nhâm Tuất
24
10/8
Quý Hợi
25
11/8
Giáp Tý
26
12/8
Ất Sửu
27
13/8
Bính Dần
28
14/8
Đinh Mão
29
15/8
Mậu Thìn
30
16/8
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 10 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/8
Canh Ngọ
2
18/8
Tân Mùi
3
19/8
Nhâm Thân
4
20/8
Quý Dậu
5
21/8
Giáp Tuất
6
22/8
Ất Hợi
7
23/8
Bính Tý
8
24/8
Đinh Sửu
9
25/8
Mậu Dần
10
26/8
Kỷ Mão
11
27/8
Canh Thìn
12
28/8
Tân Tỵ
13
29/8
Nhâm Ngọ
14
1/9
Quý Mùi
15
2/9
Giáp Thân
16
3/9
Ất Dậu
17
4/9
Bính Tuất
18
5/9
Đinh Hợi
19
6/9
Mậu Tý
20
7/9
Kỷ Sửu
21
8/9
Canh Dần
22
9/9
Tân Mão
23
10/9
Nhâm Thìn
24
11/9
Quý Tỵ
25
12/9
Giáp Ngọ
26
13/9
Ất Mùi
27
14/9
Bính Thân
28
15/9
Đinh Dậu
29
16/9
Mậu Tuất
30
17/9
Kỷ Hợi
31
18/9
Canh Tý
Xem lịch tháng 11 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/9
Tân Sửu
2
20/9
Nhâm Dần
3
21/9
Quý Mão
4
22/9
Giáp Thìn
5
23/9
Ất Tỵ
6
24/9
Bính Ngọ
7
25/9
Đinh Mùi
8
26/9
Mậu Thân
9
27/9
Kỷ Dậu
10
28/9
Canh Tuất
11
29/9
Tân Hợi
12
30/9
Nhâm Tý
13
1/10
Quý Sửu
14
2/10
Giáp Dần
15
3/10
Ất Mão
16
4/10
Bính Thìn
17
5/10
Đinh Tỵ
18
6/10
Mậu Ngọ
19
7/10
Kỷ Mùi
20
8/10
Canh Thân
21
9/10
Tân Dậu
22
10/10
Nhâm Tuất
23
11/10
Quý Hợi
24
12/10
Giáp Tý
25
13/10
Ất Sửu
26
14/10
Bính Dần
27
15/10
Đinh Mão
28
16/10
Mậu Thìn
29
17/10
Kỷ Tỵ
30
18/10
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 12 năm 2156
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/10
Tân Mùi
2
20/10
Nhâm Thân
3
21/10
Quý Dậu
4
22/10
Giáp Tuất
5
23/10
Ất Hợi
6
24/10
Bính Tý
7
25/10
Đinh Sửu
8
26/10
Mậu Dần
9
27/10
Kỷ Mão
10
28/10
Canh Thìn
11
29/10
Tân Tỵ
12
30/10
Nhâm Ngọ
13
1/11
Quý Mùi
14
2/11
Giáp Thân
15
3/11
Ất Dậu
16
4/11
Bính Tuất
17
5/11
Đinh Hợi
18
6/11
Mậu Tý
19
7/11
Kỷ Sửu
20
8/11
Canh Dần
21
9/11
Tân Mão
22
10/11
Nhâm Thìn
23
11/11
Quý Tỵ
24
12/11
Giáp Ngọ
25
13/11
Ất Mùi
26
14/11
Bính Thân
27
15/11
Đinh Dậu
28
16/11
Mậu Tuất
29
17/11
Kỷ Hợi
30
18/11
Canh Tý
31
19/11
Tân Sửu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2154
→
Lịch âm dương năm 2155
→
Lịch âm dương năm 2156
→
Lịch âm dương năm 2157
→
Lịch âm dương năm 2158
→
Lịch âm dương năm 2020
→