Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2152
Lịch năm
Lịch âm năm 2152 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2152
Năm
2152
là năm
Nhâm Tý
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/11
Ất Hợi
2
26/11
Bính Tý
3
27/11
Đinh Sửu
4
28/11
Mậu Dần
5
29/11
Kỷ Mão
6
30/11
Canh Thìn
7
1/12
Tân Tỵ
8
2/12
Nhâm Ngọ
9
3/12
Quý Mùi
10
4/12
Giáp Thân
11
5/12
Ất Dậu
12
6/12
Bính Tuất
13
7/12
Đinh Hợi
14
8/12
Mậu Tý
15
9/12
Kỷ Sửu
16
10/12
Canh Dần
17
11/12
Tân Mão
18
12/12
Nhâm Thìn
19
13/12
Quý Tỵ
20
14/12
Giáp Ngọ
21
15/12
Ất Mùi
22
16/12
Bính Thân
23
17/12
Đinh Dậu
24
18/12
Mậu Tuất
25
19/12
Kỷ Hợi
26
20/12
Canh Tý
27
21/12
Tân Sửu
28
22/12
Nhâm Dần
29
23/12
Quý Mão
30
24/12
Giáp Thìn
31
25/12
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 2 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/12
Bính Ngọ
2
27/12
Đinh Mùi
3
28/12
Mậu Thân
4
29/12
Kỷ Dậu
5
1/1
Canh Tuất
6
2/1
Tân Hợi
7
3/1
Nhâm Tý
8
4/1
Quý Sửu
9
5/1
Giáp Dần
10
6/1
Ất Mão
11
7/1
Bính Thìn
12
8/1
Đinh Tỵ
13
9/1
Mậu Ngọ
14
10/1
Kỷ Mùi
15
11/1
Canh Thân
16
12/1
Tân Dậu
17
13/1
Nhâm Tuất
18
14/1
Quý Hợi
19
15/1
Giáp Tý
20
16/1
Ất Sửu
21
17/1
Bính Dần
22
18/1
Đinh Mão
23
19/1
Mậu Thìn
24
20/1
Kỷ Tỵ
25
21/1
Canh Ngọ
26
22/1
Tân Mùi
27
23/1
Nhâm Thân
28
24/1
Quý Dậu
Xem lịch tháng 3 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/1
Ất Hợi
2
27/1
Bính Tý
3
28/1
Đinh Sửu
4
29/1
Mậu Dần
5
30/1
Kỷ Mão
6
1/2
Canh Thìn
7
2/2
Tân Tỵ
8
3/2
Nhâm Ngọ
9
4/2
Quý Mùi
10
5/2
Giáp Thân
11
6/2
Ất Dậu
12
7/2
Bính Tuất
13
8/2
Đinh Hợi
14
9/2
Mậu Tý
15
10/2
Kỷ Sửu
16
11/2
Canh Dần
17
12/2
Tân Mão
18
13/2
Nhâm Thìn
19
14/2
Quý Tỵ
20
15/2
Giáp Ngọ
21
16/2
Ất Mùi
22
17/2
Bính Thân
23
18/2
Đinh Dậu
24
19/2
Mậu Tuất
25
20/2
Kỷ Hợi
26
21/2
Canh Tý
27
22/2
Tân Sửu
28
23/2
Nhâm Dần
29
24/2
Quý Mão
30
25/2
Giáp Thìn
31
26/2
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 4 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/2
Bính Ngọ
2
28/2
Đinh Mùi
3
29/2
Mậu Thân
4
30/2
Kỷ Dậu
5
1/3
Canh Tuất
6
2/3
Tân Hợi
7
3/3
Nhâm Tý
8
4/3
Quý Sửu
9
5/3
Giáp Dần
10
6/3
Ất Mão
11
7/3
Bính Thìn
12
8/3
Đinh Tỵ
13
9/3
Mậu Ngọ
14
10/3
Kỷ Mùi
15
11/3
Canh Thân
16
12/3
Tân Dậu
17
13/3
Nhâm Tuất
18
14/3
Quý Hợi
19
15/3
Giáp Tý
20
16/3
Ất Sửu
21
17/3
Bính Dần
22
18/3
Đinh Mão
23
19/3
Mậu Thìn
24
20/3
Kỷ Tỵ
25
21/3
Canh Ngọ
26
22/3
Tân Mùi
27
23/3
Nhâm Thân
28
24/3
Quý Dậu
29
25/3
Giáp Tuất
30
26/3
Ất Hợi
Xem lịch tháng 5 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/3
Bính Tý
2
28/3
Đinh Sửu
3
29/3
Mậu Dần
4
30/3
Kỷ Mão
5
1/4
Canh Thìn
6
2/4
Tân Tỵ
7
3/4
Nhâm Ngọ
8
4/4
Quý Mùi
9
5/4
Giáp Thân
10
6/4
Ất Dậu
11
7/4
Bính Tuất
12
8/4
Đinh Hợi
13
9/4
Mậu Tý
14
10/4
Kỷ Sửu
15
11/4
Canh Dần
16
12/4
Tân Mão
17
13/4
Nhâm Thìn
18
14/4
Quý Tỵ
19
15/4
Giáp Ngọ
20
16/4
Ất Mùi
21
17/4
Bính Thân
22
18/4
Đinh Dậu
23
19/4
Mậu Tuất
24
20/4
Kỷ Hợi
25
21/4
Canh Tý
26
22/4
Tân Sửu
27
23/4
Nhâm Dần
28
24/4
Quý Mão
29
25/4
Giáp Thìn
30
26/4
Ất Tỵ
31
27/4
Bính Ngọ
Xem lịch tháng 6 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/4
Đinh Mùi
2
29/4
Mậu Thân
3
1/5
Kỷ Dậu
4
2/5
Canh Tuất
5
3/5
Tân Hợi
6
4/5
Nhâm Tý
7
5/5
Quý Sửu
8
6/5
Giáp Dần
9
7/5
Ất Mão
10
8/5
Bính Thìn
11
9/5
Đinh Tỵ
12
10/5
Mậu Ngọ
13
11/5
Kỷ Mùi
14
12/5
Canh Thân
15
13/5
Tân Dậu
16
14/5
Nhâm Tuất
17
15/5
Quý Hợi
18
16/5
Giáp Tý
19
17/5
Ất Sửu
20
18/5
Bính Dần
21
19/5
Đinh Mão
22
20/5
Mậu Thìn
23
21/5
Kỷ Tỵ
24
22/5
Canh Ngọ
25
23/5
Tân Mùi
26
24/5
Nhâm Thân
27
25/5
Quý Dậu
28
26/5
Giáp Tuất
29
27/5
Ất Hợi
30
28/5
Bính Tý
Xem lịch tháng 7 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/5
Đinh Sửu
2
1/6
Mậu Dần
3
2/6
Kỷ Mão
4
3/6
Canh Thìn
5
4/6
Tân Tỵ
6
5/6
Nhâm Ngọ
7
6/6
Quý Mùi
8
7/6
Giáp Thân
9
8/6
Ất Dậu
10
9/6
Bính Tuất
11
10/6
Đinh Hợi
12
11/6
Mậu Tý
13
12/6
Kỷ Sửu
14
13/6
Canh Dần
15
14/6
Tân Mão
16
15/6
Nhâm Thìn
17
16/6
Quý Tỵ
18
17/6
Giáp Ngọ
19
18/6
Ất Mùi
20
19/6
Bính Thân
21
20/6
Đinh Dậu
22
21/6
Mậu Tuất
23
22/6
Kỷ Hợi
24
23/6
Canh Tý
25
24/6
Tân Sửu
26
25/6
Nhâm Dần
27
26/6
Quý Mão
28
27/6
Giáp Thìn
29
28/6
Ất Tỵ
30
29/6
Bính Ngọ
31
30/6
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 8 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/7
Mậu Thân
2
2/7
Kỷ Dậu
3
3/7
Canh Tuất
4
4/7
Tân Hợi
5
5/7
Nhâm Tý
6
6/7
Quý Sửu
7
7/7
Giáp Dần
8
8/7
Ất Mão
9
9/7
Bính Thìn
10
10/7
Đinh Tỵ
11
11/7
Mậu Ngọ
12
12/7
Kỷ Mùi
13
13/7
Canh Thân
14
14/7
Tân Dậu
15
15/7
Nhâm Tuất
16
16/7
Quý Hợi
17
17/7
Giáp Tý
18
18/7
Ất Sửu
19
19/7
Bính Dần
20
20/7
Đinh Mão
21
21/7
Mậu Thìn
22
22/7
Kỷ Tỵ
23
23/7
Canh Ngọ
24
24/7
Tân Mùi
25
25/7
Nhâm Thân
26
26/7
Quý Dậu
27
27/7
Giáp Tuất
28
28/7
Ất Hợi
29
29/7
Bính Tý
30
1/8
Đinh Sửu
31
2/8
Mậu Dần
Xem lịch tháng 9 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/8
Kỷ Mão
2
4/8
Canh Thìn
3
5/8
Tân Tỵ
4
6/8
Nhâm Ngọ
5
7/8
Quý Mùi
6
8/8
Giáp Thân
7
9/8
Ất Dậu
8
10/8
Bính Tuất
9
11/8
Đinh Hợi
10
12/8
Mậu Tý
11
13/8
Kỷ Sửu
12
14/8
Canh Dần
13
15/8
Tân Mão
14
16/8
Nhâm Thìn
15
17/8
Quý Tỵ
16
18/8
Giáp Ngọ
17
19/8
Ất Mùi
18
20/8
Bính Thân
19
21/8
Đinh Dậu
20
22/8
Mậu Tuất
21
23/8
Kỷ Hợi
22
24/8
Canh Tý
23
25/8
Tân Sửu
24
26/8
Nhâm Dần
25
27/8
Quý Mão
26
28/8
Giáp Thìn
27
29/8
Ất Tỵ
28
1/9
Bính Ngọ
29
2/9
Đinh Mùi
30
3/9
Mậu Thân
Xem lịch tháng 10 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/9
Kỷ Dậu
2
5/9
Canh Tuất
3
6/9
Tân Hợi
4
7/9
Nhâm Tý
5
8/9
Quý Sửu
6
9/9
Giáp Dần
7
10/9
Ất Mão
8
11/9
Bính Thìn
9
12/9
Đinh Tỵ
10
13/9
Mậu Ngọ
11
14/9
Kỷ Mùi
12
15/9
Canh Thân
13
16/9
Tân Dậu
14
17/9
Nhâm Tuất
15
18/9
Quý Hợi
16
19/9
Giáp Tý
17
20/9
Ất Sửu
18
21/9
Bính Dần
19
22/9
Đinh Mão
20
23/9
Mậu Thìn
21
24/9
Kỷ Tỵ
22
25/9
Canh Ngọ
23
26/9
Tân Mùi
24
27/9
Nhâm Thân
25
28/9
Quý Dậu
26
29/9
Giáp Tuất
27
30/9
Ất Hợi
28
1/10
Bính Tý
29
2/10
Đinh Sửu
30
3/10
Mậu Dần
31
4/10
Kỷ Mão
Xem lịch tháng 11 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/10
Canh Thìn
2
6/10
Tân Tỵ
3
7/10
Nhâm Ngọ
4
8/10
Quý Mùi
5
9/10
Giáp Thân
6
10/10
Ất Dậu
7
11/10
Bính Tuất
8
12/10
Đinh Hợi
9
13/10
Mậu Tý
10
14/10
Kỷ Sửu
11
15/10
Canh Dần
12
16/10
Tân Mão
13
17/10
Nhâm Thìn
14
18/10
Quý Tỵ
15
19/10
Giáp Ngọ
16
20/10
Ất Mùi
17
21/10
Bính Thân
18
22/10
Đinh Dậu
19
23/10
Mậu Tuất
20
24/10
Kỷ Hợi
21
25/10
Canh Tý
22
26/10
Tân Sửu
23
27/10
Nhâm Dần
24
28/10
Quý Mão
25
29/10
Giáp Thìn
26
1/11
Ất Tỵ
27
2/11
Bính Ngọ
28
3/11
Đinh Mùi
29
4/11
Mậu Thân
30
5/11
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 12 năm 2152
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/11
Canh Tuất
2
7/11
Tân Hợi
3
8/11
Nhâm Tý
4
9/11
Quý Sửu
5
10/11
Giáp Dần
6
11/11
Ất Mão
7
12/11
Bính Thìn
8
13/11
Đinh Tỵ
9
14/11
Mậu Ngọ
10
15/11
Kỷ Mùi
11
16/11
Canh Thân
12
17/11
Tân Dậu
13
18/11
Nhâm Tuất
14
19/11
Quý Hợi
15
20/11
Giáp Tý
16
21/11
Ất Sửu
17
22/11
Bính Dần
18
23/11
Đinh Mão
19
24/11
Mậu Thìn
20
25/11
Kỷ Tỵ
21
26/11
Canh Ngọ
22
27/11
Tân Mùi
23
28/11
Nhâm Thân
24
29/11
Quý Dậu
25
30/11
Giáp Tuất
26
1/12
Ất Hợi
27
2/12
Bính Tý
28
3/12
Đinh Sửu
29
4/12
Mậu Dần
30
5/12
Kỷ Mão
31
6/12
Canh Thìn
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2150
→
Lịch âm dương năm 2151
→
Lịch âm dương năm 2152
→
Lịch âm dương năm 2153
→
Lịch âm dương năm 2154
→
Lịch âm dương năm 2020
→