Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2136
Lịch năm
Lịch âm năm 2136 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2136
Năm
2136
là năm
Bính Thân
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/11
Tân Hợi
2
29/11
Nhâm Tý
3
1/12
Quý Sửu
4
2/12
Giáp Dần
5
3/12
Ất Mão
6
4/12
Bính Thìn
7
5/12
Đinh Tỵ
8
6/12
Mậu Ngọ
9
7/12
Kỷ Mùi
10
8/12
Canh Thân
11
9/12
Tân Dậu
12
10/12
Nhâm Tuất
13
11/12
Quý Hợi
14
12/12
Giáp Tý
15
13/12
Ất Sửu
16
14/12
Bính Dần
17
15/12
Đinh Mão
18
16/12
Mậu Thìn
19
17/12
Kỷ Tỵ
20
18/12
Canh Ngọ
21
19/12
Tân Mùi
22
20/12
Nhâm Thân
23
21/12
Quý Dậu
24
22/12
Giáp Tuất
25
23/12
Ất Hợi
26
24/12
Bính Tý
27
25/12
Đinh Sửu
28
26/12
Mậu Dần
29
27/12
Kỷ Mão
30
28/12
Canh Thìn
31
29/12
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 2 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/12
Nhâm Ngọ
2
1/1
Quý Mùi
3
2/1
Giáp Thân
4
3/1
Ất Dậu
5
4/1
Bính Tuất
6
5/1
Đinh Hợi
7
6/1
Mậu Tý
8
7/1
Kỷ Sửu
9
8/1
Canh Dần
10
9/1
Tân Mão
11
10/1
Nhâm Thìn
12
11/1
Quý Tỵ
13
12/1
Giáp Ngọ
14
13/1
Ất Mùi
15
14/1
Bính Thân
16
15/1
Đinh Dậu
17
16/1
Mậu Tuất
18
17/1
Kỷ Hợi
19
18/1
Canh Tý
20
19/1
Tân Sửu
21
20/1
Nhâm Dần
22
21/1
Quý Mão
23
22/1
Giáp Thìn
24
23/1
Ất Tỵ
25
24/1
Bính Ngọ
26
25/1
Đinh Mùi
27
26/1
Mậu Thân
28
27/1
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 3 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/1
Tân Hợi
2
30/1
Nhâm Tý
3
1/2
Quý Sửu
4
2/2
Giáp Dần
5
3/2
Ất Mão
6
4/2
Bính Thìn
7
5/2
Đinh Tỵ
8
6/2
Mậu Ngọ
9
7/2
Kỷ Mùi
10
8/2
Canh Thân
11
9/2
Tân Dậu
12
10/2
Nhâm Tuất
13
11/2
Quý Hợi
14
12/2
Giáp Tý
15
13/2
Ất Sửu
16
14/2
Bính Dần
17
15/2
Đinh Mão
18
16/2
Mậu Thìn
19
17/2
Kỷ Tỵ
20
18/2
Canh Ngọ
21
19/2
Tân Mùi
22
20/2
Nhâm Thân
23
21/2
Quý Dậu
24
22/2
Giáp Tuất
25
23/2
Ất Hợi
26
24/2
Bính Tý
27
25/2
Đinh Sửu
28
26/2
Mậu Dần
29
27/2
Kỷ Mão
30
28/2
Canh Thìn
31
29/2
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 4 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/3
Nhâm Ngọ
2
2/3
Quý Mùi
3
3/3
Giáp Thân
4
4/3
Ất Dậu
5
5/3
Bính Tuất
6
6/3
Đinh Hợi
7
7/3
Mậu Tý
8
8/3
Kỷ Sửu
9
9/3
Canh Dần
10
10/3
Tân Mão
11
11/3
Nhâm Thìn
12
12/3
Quý Tỵ
13
13/3
Giáp Ngọ
14
14/3
Ất Mùi
15
15/3
Bính Thân
16
16/3
Đinh Dậu
17
17/3
Mậu Tuất
18
18/3
Kỷ Hợi
19
19/3
Canh Tý
20
20/3
Tân Sửu
21
21/3
Nhâm Dần
22
22/3
Quý Mão
23
23/3
Giáp Thìn
24
24/3
Ất Tỵ
25
25/3
Bính Ngọ
26
26/3
Đinh Mùi
27
27/3
Mậu Thân
28
28/3
Kỷ Dậu
29
29/3
Canh Tuất
30
30/3
Tân Hợi
Xem lịch tháng 5 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/4
Nhâm Tý
2
2/4
Quý Sửu
3
3/4
Giáp Dần
4
4/4
Ất Mão
5
5/4
Bính Thìn
6
6/4
Đinh Tỵ
7
7/4
Mậu Ngọ
8
8/4
Kỷ Mùi
9
9/4
Canh Thân
10
10/4
Tân Dậu
11
11/4
Nhâm Tuất
12
12/4
Quý Hợi
13
13/4
Giáp Tý
14
14/4
Ất Sửu
15
15/4
Bính Dần
16
16/4
Đinh Mão
17
17/4
Mậu Thìn
18
18/4
Kỷ Tỵ
19
19/4
Canh Ngọ
20
20/4
Tân Mùi
21
21/4
Nhâm Thân
22
22/4
Quý Dậu
23
23/4
Giáp Tuất
24
24/4
Ất Hợi
25
25/4
Bính Tý
26
26/4
Đinh Sửu
27
27/4
Mậu Dần
28
28/4
Kỷ Mão
29
29/4
Canh Thìn
30
30/4
Tân Tỵ
31
1/5
Nhâm Ngọ
Xem lịch tháng 6 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/5
Quý Mùi
2
3/5
Giáp Thân
3
4/5
Ất Dậu
4
5/5
Bính Tuất
5
6/5
Đinh Hợi
6
7/5
Mậu Tý
7
8/5
Kỷ Sửu
8
9/5
Canh Dần
9
10/5
Tân Mão
10
11/5
Nhâm Thìn
11
12/5
Quý Tỵ
12
13/5
Giáp Ngọ
13
14/5
Ất Mùi
14
15/5
Bính Thân
15
16/5
Đinh Dậu
16
17/5
Mậu Tuất
17
18/5
Kỷ Hợi
18
19/5
Canh Tý
19
20/5
Tân Sửu
20
21/5
Nhâm Dần
21
22/5
Quý Mão
22
23/5
Giáp Thìn
23
24/5
Ất Tỵ
24
25/5
Bính Ngọ
25
26/5
Đinh Mùi
26
27/5
Mậu Thân
27
28/5
Kỷ Dậu
28
29/5
Canh Tuất
29
1/6
Tân Hợi
30
2/6
Nhâm Tý
Xem lịch tháng 7 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/6
Quý Sửu
2
4/6
Giáp Dần
3
5/6
Ất Mão
4
6/6
Bính Thìn
5
7/6
Đinh Tỵ
6
8/6
Mậu Ngọ
7
9/6
Kỷ Mùi
8
10/6
Canh Thân
9
11/6
Tân Dậu
10
12/6
Nhâm Tuất
11
13/6
Quý Hợi
12
14/6
Giáp Tý
13
15/6
Ất Sửu
14
16/6
Bính Dần
15
17/6
Đinh Mão
16
18/6
Mậu Thìn
17
19/6
Kỷ Tỵ
18
20/6
Canh Ngọ
19
21/6
Tân Mùi
20
22/6
Nhâm Thân
21
23/6
Quý Dậu
22
24/6
Giáp Tuất
23
25/6
Ất Hợi
24
26/6
Bính Tý
25
27/6
Đinh Sửu
26
28/6
Mậu Dần
27
29/6
Kỷ Mão
28
30/6
Canh Thìn
29
1/7
Tân Tỵ
30
2/7
Nhâm Ngọ
31
3/7
Quý Mùi
Xem lịch tháng 8 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/7
Giáp Thân
2
5/7
Ất Dậu
3
6/7
Bính Tuất
4
7/7
Đinh Hợi
5
8/7
Mậu Tý
6
9/7
Kỷ Sửu
7
10/7
Canh Dần
8
11/7
Tân Mão
9
12/7
Nhâm Thìn
10
13/7
Quý Tỵ
11
14/7
Giáp Ngọ
12
15/7
Ất Mùi
13
16/7
Bính Thân
14
17/7
Đinh Dậu
15
18/7
Mậu Tuất
16
19/7
Kỷ Hợi
17
20/7
Canh Tý
18
21/7
Tân Sửu
19
22/7
Nhâm Dần
20
23/7
Quý Mão
21
24/7
Giáp Thìn
22
25/7
Ất Tỵ
23
26/7
Bính Ngọ
24
27/7
Đinh Mùi
25
28/7
Mậu Thân
26
29/7
Kỷ Dậu
27
1/8
Canh Tuất
28
2/8
Tân Hợi
29
3/8
Nhâm Tý
30
4/8
Quý Sửu
31
5/8
Giáp Dần
Xem lịch tháng 9 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/8
Ất Mão
2
7/8
Bính Thìn
3
8/8
Đinh Tỵ
4
9/8
Mậu Ngọ
5
10/8
Kỷ Mùi
6
11/8
Canh Thân
7
12/8
Tân Dậu
8
13/8
Nhâm Tuất
9
14/8
Quý Hợi
10
15/8
Giáp Tý
11
16/8
Ất Sửu
12
17/8
Bính Dần
13
18/8
Đinh Mão
14
19/8
Mậu Thìn
15
20/8
Kỷ Tỵ
16
21/8
Canh Ngọ
17
22/8
Tân Mùi
18
23/8
Nhâm Thân
19
24/8
Quý Dậu
20
25/8
Giáp Tuất
21
26/8
Ất Hợi
22
27/8
Bính Tý
23
28/8
Đinh Sửu
24
29/8
Mậu Dần
25
30/8
Kỷ Mão
26
1/9
Canh Thìn
27
2/9
Tân Tỵ
28
3/9
Nhâm Ngọ
29
4/9
Quý Mùi
30
5/9
Giáp Thân
Xem lịch tháng 10 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/9
Ất Dậu
2
7/9
Bính Tuất
3
8/9
Đinh Hợi
4
9/9
Mậu Tý
5
10/9
Kỷ Sửu
6
11/9
Canh Dần
7
12/9
Tân Mão
8
13/9
Nhâm Thìn
9
14/9
Quý Tỵ
10
15/9
Giáp Ngọ
11
16/9
Ất Mùi
12
17/9
Bính Thân
13
18/9
Đinh Dậu
14
19/9
Mậu Tuất
15
20/9
Kỷ Hợi
16
21/9
Canh Tý
17
22/9
Tân Sửu
18
23/9
Nhâm Dần
19
24/9
Quý Mão
20
25/9
Giáp Thìn
21
26/9
Ất Tỵ
22
27/9
Bính Ngọ
23
28/9
Đinh Mùi
24
29/9
Mậu Thân
25
1/10
Kỷ Dậu
26
2/10
Canh Tuất
27
3/10
Tân Hợi
28
4/10
Nhâm Tý
29
5/10
Quý Sửu
30
6/10
Giáp Dần
31
7/10
Ất Mão
Xem lịch tháng 11 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/10
Bính Thìn
2
9/10
Đinh Tỵ
3
10/10
Mậu Ngọ
4
11/10
Kỷ Mùi
5
12/10
Canh Thân
6
13/10
Tân Dậu
7
14/10
Nhâm Tuất
8
15/10
Quý Hợi
9
16/10
Giáp Tý
10
17/10
Ất Sửu
11
18/10
Bính Dần
12
19/10
Đinh Mão
13
20/10
Mậu Thìn
14
21/10
Kỷ Tỵ
15
22/10
Canh Ngọ
16
23/10
Tân Mùi
17
24/10
Nhâm Thân
18
25/10
Quý Dậu
19
26/10
Giáp Tuất
20
27/10
Ất Hợi
21
28/10
Bính Tý
22
29/10
Đinh Sửu
23
30/10
Mậu Dần
24
1/11
Kỷ Mão
25
2/11
Canh Thìn
26
3/11
Tân Tỵ
27
4/11
Nhâm Ngọ
28
5/11
Quý Mùi
29
6/11
Giáp Thân
30
7/11
Ất Dậu
Xem lịch tháng 12 năm 2136
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/11
Bính Tuất
2
9/11
Đinh Hợi
3
10/11
Mậu Tý
4
11/11
Kỷ Sửu
5
12/11
Canh Dần
6
13/11
Tân Mão
7
14/11
Nhâm Thìn
8
15/11
Quý Tỵ
9
16/11
Giáp Ngọ
10
17/11
Ất Mùi
11
18/11
Bính Thân
12
19/11
Đinh Dậu
13
20/11
Mậu Tuất
14
21/11
Kỷ Hợi
15
22/11
Canh Tý
16
23/11
Tân Sửu
17
24/11
Nhâm Dần
18
25/11
Quý Mão
19
26/11
Giáp Thìn
20
27/11
Ất Tỵ
21
28/11
Bính Ngọ
22
29/11
Đinh Mùi
23
1/12
Mậu Thân
24
2/12
Kỷ Dậu
25
3/12
Canh Tuất
26
4/12
Tân Hợi
27
5/12
Nhâm Tý
28
6/12
Quý Sửu
29
7/12
Giáp Dần
30
8/12
Ất Mão
31
9/12
Bính Thìn
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2134
→
Lịch âm dương năm 2135
→
Lịch âm dương năm 2136
→
Lịch âm dương năm 2137
→
Lịch âm dương năm 2138
→
Lịch âm dương năm 2020
→