Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1946
Lịch năm
Lịch âm năm 1946 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1946
Năm
1946
là năm
Bính Tuất
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/11
Ất Hợi
2
29/11
Bính Tý
3
1/12
Đinh Sửu
4
2/12
Mậu Dần
5
3/12
Kỷ Mão
6
4/12
Canh Thìn
7
5/12
Tân Tỵ
8
6/12
Nhâm Ngọ
9
7/12
Quý Mùi
10
8/12
Giáp Thân
11
9/12
Ất Dậu
12
10/12
Bính Tuất
13
11/12
Đinh Hợi
14
12/12
Mậu Tý
15
13/12
Kỷ Sửu
16
14/12
Canh Dần
17
15/12
Tân Mão
18
16/12
Nhâm Thìn
19
17/12
Quý Tỵ
20
18/12
Giáp Ngọ
21
19/12
Ất Mùi
22
20/12
Bính Thân
23
21/12
Đinh Dậu
24
22/12
Mậu Tuất
25
23/12
Kỷ Hợi
26
24/12
Canh Tý
27
25/12
Tân Sửu
28
26/12
Nhâm Dần
29
27/12
Quý Mão
30
28/12
Giáp Thìn
31
29/12
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 2 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/12
Bính Ngọ
2
1/1
Đinh Mùi
3
2/1
Mậu Thân
4
3/1
Kỷ Dậu
5
4/1
Canh Tuất
6
5/1
Tân Hợi
7
6/1
Nhâm Tý
8
7/1
Quý Sửu
9
8/1
Giáp Dần
10
9/1
Ất Mão
11
10/1
Bính Thìn
12
11/1
Đinh Tỵ
13
12/1
Mậu Ngọ
14
13/1
Kỷ Mùi
15
14/1
Canh Thân
16
15/1
Tân Dậu
17
16/1
Nhâm Tuất
18
17/1
Quý Hợi
19
18/1
Giáp Tý
20
19/1
Ất Sửu
21
20/1
Bính Dần
22
21/1
Đinh Mão
23
22/1
Mậu Thìn
24
23/1
Kỷ Tỵ
25
24/1
Canh Ngọ
26
25/1
Tân Mùi
27
26/1
Nhâm Thân
28
27/1
Quý Dậu
Xem lịch tháng 3 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/1
Giáp Tuất
2
29/1
Ất Hợi
3
30/1
Bính Tý
4
1/2
Đinh Sửu
5
2/2
Mậu Dần
6
3/2
Kỷ Mão
7
4/2
Canh Thìn
8
5/2
Tân Tỵ
9
6/2
Nhâm Ngọ
10
7/2
Quý Mùi
11
8/2
Giáp Thân
12
9/2
Ất Dậu
13
10/2
Bính Tuất
14
11/2
Đinh Hợi
15
12/2
Mậu Tý
16
13/2
Kỷ Sửu
17
14/2
Canh Dần
18
15/2
Tân Mão
19
16/2
Nhâm Thìn
20
17/2
Quý Tỵ
21
18/2
Giáp Ngọ
22
19/2
Ất Mùi
23
20/2
Bính Thân
24
21/2
Đinh Dậu
25
22/2
Mậu Tuất
26
23/2
Kỷ Hợi
27
24/2
Canh Tý
28
25/2
Tân Sửu
29
26/2
Nhâm Dần
30
27/2
Quý Mão
31
28/2
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 4 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/2
Ất Tỵ
2
1/3
Bính Ngọ
3
2/3
Đinh Mùi
4
3/3
Mậu Thân
5
4/3
Kỷ Dậu
6
5/3
Canh Tuất
7
6/3
Tân Hợi
8
7/3
Nhâm Tý
9
8/3
Quý Sửu
10
9/3
Giáp Dần
11
10/3
Ất Mão
12
11/3
Bính Thìn
13
12/3
Đinh Tỵ
14
13/3
Mậu Ngọ
15
14/3
Kỷ Mùi
16
15/3
Canh Thân
17
16/3
Tân Dậu
18
17/3
Nhâm Tuất
19
18/3
Quý Hợi
20
19/3
Giáp Tý
21
20/3
Ất Sửu
22
21/3
Bính Dần
23
22/3
Đinh Mão
24
23/3
Mậu Thìn
25
24/3
Kỷ Tỵ
26
25/3
Canh Ngọ
27
26/3
Tân Mùi
28
27/3
Nhâm Thân
29
28/3
Quý Dậu
30
29/3
Giáp Tuất
Xem lịch tháng 5 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/4
Ất Hợi
2
2/4
Bính Tý
3
3/4
Đinh Sửu
4
4/4
Mậu Dần
5
5/4
Kỷ Mão
6
6/4
Canh Thìn
7
7/4
Tân Tỵ
8
8/4
Nhâm Ngọ
9
9/4
Quý Mùi
10
10/4
Giáp Thân
11
11/4
Ất Dậu
12
12/4
Bính Tuất
13
13/4
Đinh Hợi
14
14/4
Mậu Tý
15
15/4
Kỷ Sửu
16
16/4
Canh Dần
17
17/4
Tân Mão
18
18/4
Nhâm Thìn
19
19/4
Quý Tỵ
20
20/4
Giáp Ngọ
21
21/4
Ất Mùi
22
22/4
Bính Thân
23
23/4
Đinh Dậu
24
24/4
Mậu Tuất
25
25/4
Kỷ Hợi
26
26/4
Canh Tý
27
27/4
Tân Sửu
28
28/4
Nhâm Dần
29
29/4
Quý Mão
30
30/4
Giáp Thìn
31
1/5
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 6 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/5
Bính Ngọ
2
3/5
Đinh Mùi
3
4/5
Mậu Thân
4
5/5
Kỷ Dậu
5
6/5
Canh Tuất
6
7/5
Tân Hợi
7
8/5
Nhâm Tý
8
9/5
Quý Sửu
9
10/5
Giáp Dần
10
11/5
Ất Mão
11
12/5
Bính Thìn
12
13/5
Đinh Tỵ
13
14/5
Mậu Ngọ
14
15/5
Kỷ Mùi
15
16/5
Canh Thân
16
17/5
Tân Dậu
17
18/5
Nhâm Tuất
18
19/5
Quý Hợi
19
20/5
Giáp Tý
20
21/5
Ất Sửu
21
22/5
Bính Dần
22
23/5
Đinh Mão
23
24/5
Mậu Thìn
24
25/5
Kỷ Tỵ
25
26/5
Canh Ngọ
26
27/5
Tân Mùi
27
28/5
Nhâm Thân
28
29/5
Quý Dậu
29
1/6
Giáp Tuất
30
2/6
Ất Hợi
Xem lịch tháng 7 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/6
Bính Tý
2
4/6
Đinh Sửu
3
5/6
Mậu Dần
4
6/6
Kỷ Mão
5
7/6
Canh Thìn
6
8/6
Tân Tỵ
7
9/6
Nhâm Ngọ
8
10/6
Quý Mùi
9
11/6
Giáp Thân
10
12/6
Ất Dậu
11
13/6
Bính Tuất
12
14/6
Đinh Hợi
13
15/6
Mậu Tý
14
16/6
Kỷ Sửu
15
17/6
Canh Dần
16
18/6
Tân Mão
17
19/6
Nhâm Thìn
18
20/6
Quý Tỵ
19
21/6
Giáp Ngọ
20
22/6
Ất Mùi
21
23/6
Bính Thân
22
24/6
Đinh Dậu
23
25/6
Mậu Tuất
24
26/6
Kỷ Hợi
25
27/6
Canh Tý
26
28/6
Tân Sửu
27
29/6
Nhâm Dần
28
1/7
Quý Mão
29
2/7
Giáp Thìn
30
3/7
Ất Tỵ
31
4/7
Bính Ngọ
Xem lịch tháng 8 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/7
Đinh Mùi
2
6/7
Mậu Thân
3
7/7
Kỷ Dậu
4
8/7
Canh Tuất
5
9/7
Tân Hợi
6
10/7
Nhâm Tý
7
11/7
Quý Sửu
8
12/7
Giáp Dần
9
13/7
Ất Mão
10
14/7
Bính Thìn
11
15/7
Đinh Tỵ
12
16/7
Mậu Ngọ
13
17/7
Kỷ Mùi
14
18/7
Canh Thân
15
19/7
Tân Dậu
16
20/7
Nhâm Tuất
17
21/7
Quý Hợi
18
22/7
Giáp Tý
19
23/7
Ất Sửu
20
24/7
Bính Dần
21
25/7
Đinh Mão
22
26/7
Mậu Thìn
23
27/7
Kỷ Tỵ
24
28/7
Canh Ngọ
25
29/7
Tân Mùi
26
30/7
Nhâm Thân
27
1/8
Quý Dậu
28
2/8
Giáp Tuất
29
3/8
Ất Hợi
30
4/8
Bính Tý
31
5/8
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 9 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/8
Mậu Dần
2
7/8
Kỷ Mão
3
8/8
Canh Thìn
4
9/8
Tân Tỵ
5
10/8
Nhâm Ngọ
6
11/8
Quý Mùi
7
12/8
Giáp Thân
8
13/8
Ất Dậu
9
14/8
Bính Tuất
10
15/8
Đinh Hợi
11
16/8
Mậu Tý
12
17/8
Kỷ Sửu
13
18/8
Canh Dần
14
19/8
Tân Mão
15
20/8
Nhâm Thìn
16
21/8
Quý Tỵ
17
22/8
Giáp Ngọ
18
23/8
Ất Mùi
19
24/8
Bính Thân
20
25/8
Đinh Dậu
21
26/8
Mậu Tuất
22
27/8
Kỷ Hợi
23
28/8
Canh Tý
24
29/8
Tân Sửu
25
1/9
Nhâm Dần
26
2/9
Quý Mão
27
3/9
Giáp Thìn
28
4/9
Ất Tỵ
29
5/9
Bính Ngọ
30
6/9
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 10 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/9
Mậu Thân
2
8/9
Kỷ Dậu
3
9/9
Canh Tuất
4
10/9
Tân Hợi
5
11/9
Nhâm Tý
6
12/9
Quý Sửu
7
13/9
Giáp Dần
8
14/9
Ất Mão
9
15/9
Bính Thìn
10
16/9
Đinh Tỵ
11
17/9
Mậu Ngọ
12
18/9
Kỷ Mùi
13
19/9
Canh Thân
14
20/9
Tân Dậu
15
21/9
Nhâm Tuất
16
22/9
Quý Hợi
17
23/9
Giáp Tý
18
24/9
Ất Sửu
19
25/9
Bính Dần
20
26/9
Đinh Mão
21
27/9
Mậu Thìn
22
28/9
Kỷ Tỵ
23
29/9
Canh Ngọ
24
30/9
Tân Mùi
25
1/10
Nhâm Thân
26
2/10
Quý Dậu
27
3/10
Giáp Tuất
28
4/10
Ất Hợi
29
5/10
Bính Tý
30
6/10
Đinh Sửu
31
7/10
Mậu Dần
Xem lịch tháng 11 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/10
Kỷ Mão
2
9/10
Canh Thìn
3
10/10
Tân Tỵ
4
11/10
Nhâm Ngọ
5
12/10
Quý Mùi
6
13/10
Giáp Thân
7
14/10
Ất Dậu
8
15/10
Bính Tuất
9
16/10
Đinh Hợi
10
17/10
Mậu Tý
11
18/10
Kỷ Sửu
12
19/10
Canh Dần
13
20/10
Tân Mão
14
21/10
Nhâm Thìn
15
22/10
Quý Tỵ
16
23/10
Giáp Ngọ
17
24/10
Ất Mùi
18
25/10
Bính Thân
19
26/10
Đinh Dậu
20
27/10
Mậu Tuất
21
28/10
Kỷ Hợi
22
29/10
Canh Tý
23
30/10
Tân Sửu
24
1/11
Nhâm Dần
25
2/11
Quý Mão
26
3/11
Giáp Thìn
27
4/11
Ất Tỵ
28
5/11
Bính Ngọ
29
6/11
Đinh Mùi
30
7/11
Mậu Thân
Xem lịch tháng 12 năm 1946
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/11
Kỷ Dậu
2
9/11
Canh Tuất
3
10/11
Tân Hợi
4
11/11
Nhâm Tý
5
12/11
Quý Sửu
6
13/11
Giáp Dần
7
14/11
Ất Mão
8
15/11
Bính Thìn
9
16/11
Đinh Tỵ
10
17/11
Mậu Ngọ
11
18/11
Kỷ Mùi
12
19/11
Canh Thân
13
20/11
Tân Dậu
14
21/11
Nhâm Tuất
15
22/11
Quý Hợi
16
23/11
Giáp Tý
17
24/11
Ất Sửu
18
25/11
Bính Dần
19
26/11
Đinh Mão
20
27/11
Mậu Thìn
21
28/11
Kỷ Tỵ
22
29/11
Canh Ngọ
23
1/12
Tân Mùi
24
2/12
Nhâm Thân
25
3/12
Quý Dậu
26
4/12
Giáp Tuất
27
5/12
Ất Hợi
28
6/12
Bính Tý
29
7/12
Đinh Sửu
30
8/12
Mậu Dần
31
9/12
Kỷ Mão
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1944
→
Lịch âm dương năm 1945
→
Lịch âm dương năm 1946
→
Lịch âm dương năm 1947
→
Lịch âm dương năm 1948
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1943
→