Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1945
Lịch năm
Lịch âm năm 1945 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1945
Năm
1945
là năm
Ất Dậu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/11
Canh Ngọ
2
19/11
Tân Mùi
3
20/11
Nhâm Thân
4
21/11
Quý Dậu
5
22/11
Giáp Tuất
6
23/11
Ất Hợi
7
24/11
Bính Tý
8
25/11
Đinh Sửu
9
26/11
Mậu Dần
10
27/11
Kỷ Mão
11
28/11
Canh Thìn
12
29/11
Tân Tỵ
13
30/11
Nhâm Ngọ
14
1/12
Quý Mùi
15
2/12
Giáp Thân
16
3/12
Ất Dậu
17
4/12
Bính Tuất
18
5/12
Đinh Hợi
19
6/12
Mậu Tý
20
7/12
Kỷ Sửu
21
8/12
Canh Dần
22
9/12
Tân Mão
23
10/12
Nhâm Thìn
24
11/12
Quý Tỵ
25
12/12
Giáp Ngọ
26
13/12
Ất Mùi
27
14/12
Bính Thân
28
15/12
Đinh Dậu
29
16/12
Mậu Tuất
30
17/12
Kỷ Hợi
31
18/12
Canh Tý
Xem lịch tháng 2 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/12
Tân Sửu
2
20/12
Nhâm Dần
3
21/12
Quý Mão
4
22/12
Giáp Thìn
5
23/12
Ất Tỵ
6
24/12
Bính Ngọ
7
25/12
Đinh Mùi
8
26/12
Mậu Thân
9
27/12
Kỷ Dậu
10
28/12
Canh Tuất
11
29/12
Tân Hợi
12
30/12
Nhâm Tý
13
1/1
Quý Sửu
14
2/1
Giáp Dần
15
3/1
Ất Mão
16
4/1
Bính Thìn
17
5/1
Đinh Tỵ
18
6/1
Mậu Ngọ
19
7/1
Kỷ Mùi
20
8/1
Canh Thân
21
9/1
Tân Dậu
22
10/1
Nhâm Tuất
23
11/1
Quý Hợi
24
12/1
Giáp Tý
25
13/1
Ất Sửu
26
14/1
Bính Dần
27
15/1
Đinh Mão
28
16/1
Mậu Thìn
Xem lịch tháng 3 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/1
Kỷ Tỵ
2
18/1
Canh Ngọ
3
19/1
Tân Mùi
4
20/1
Nhâm Thân
5
21/1
Quý Dậu
6
22/1
Giáp Tuất
7
23/1
Ất Hợi
8
24/1
Bính Tý
9
25/1
Đinh Sửu
10
26/1
Mậu Dần
11
27/1
Kỷ Mão
12
28/1
Canh Thìn
13
29/1
Tân Tỵ
14
1/2
Nhâm Ngọ
15
2/2
Quý Mùi
16
3/2
Giáp Thân
17
4/2
Ất Dậu
18
5/2
Bính Tuất
19
6/2
Đinh Hợi
20
7/2
Mậu Tý
21
8/2
Kỷ Sửu
22
9/2
Canh Dần
23
10/2
Tân Mão
24
11/2
Nhâm Thìn
25
12/2
Quý Tỵ
26
13/2
Giáp Ngọ
27
14/2
Ất Mùi
28
15/2
Bính Thân
29
16/2
Đinh Dậu
30
17/2
Mậu Tuất
31
18/2
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 4 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/2
Canh Tý
2
20/2
Tân Sửu
3
21/2
Nhâm Dần
4
22/2
Quý Mão
5
23/2
Giáp Thìn
6
24/2
Ất Tỵ
7
25/2
Bính Ngọ
8
26/2
Đinh Mùi
9
27/2
Mậu Thân
10
28/2
Kỷ Dậu
11
29/2
Canh Tuất
12
1/3
Tân Hợi
13
2/3
Nhâm Tý
14
3/3
Quý Sửu
15
4/3
Giáp Dần
16
5/3
Ất Mão
17
6/3
Bính Thìn
18
7/3
Đinh Tỵ
19
8/3
Mậu Ngọ
20
9/3
Kỷ Mùi
21
10/3
Canh Thân
22
11/3
Tân Dậu
23
12/3
Nhâm Tuất
24
13/3
Quý Hợi
25
14/3
Giáp Tý
26
15/3
Ất Sửu
27
16/3
Bính Dần
28
17/3
Đinh Mão
29
18/3
Mậu Thìn
30
19/3
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 5 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/3
Canh Ngọ
2
21/3
Tân Mùi
3
22/3
Nhâm Thân
4
23/3
Quý Dậu
5
24/3
Giáp Tuất
6
25/3
Ất Hợi
7
26/3
Bính Tý
8
27/3
Đinh Sửu
9
28/3
Mậu Dần
10
29/3
Kỷ Mão
11
30/3
Canh Thìn
12
1/4
Tân Tỵ
13
2/4
Nhâm Ngọ
14
3/4
Quý Mùi
15
4/4
Giáp Thân
16
5/4
Ất Dậu
17
6/4
Bính Tuất
18
7/4
Đinh Hợi
19
8/4
Mậu Tý
20
9/4
Kỷ Sửu
21
10/4
Canh Dần
22
11/4
Tân Mão
23
12/4
Nhâm Thìn
24
13/4
Quý Tỵ
25
14/4
Giáp Ngọ
26
15/4
Ất Mùi
27
16/4
Bính Thân
28
17/4
Đinh Dậu
29
18/4
Mậu Tuất
30
19/4
Kỷ Hợi
31
20/4
Canh Tý
Xem lịch tháng 6 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/4
Tân Sửu
2
22/4
Nhâm Dần
3
23/4
Quý Mão
4
24/4
Giáp Thìn
5
25/4
Ất Tỵ
6
26/4
Bính Ngọ
7
27/4
Đinh Mùi
8
28/4
Mậu Thân
9
29/4
Kỷ Dậu
10
1/5
Canh Tuất
11
2/5
Tân Hợi
12
3/5
Nhâm Tý
13
4/5
Quý Sửu
14
5/5
Giáp Dần
15
6/5
Ất Mão
16
7/5
Bính Thìn
17
8/5
Đinh Tỵ
18
9/5
Mậu Ngọ
19
10/5
Kỷ Mùi
20
11/5
Canh Thân
21
12/5
Tân Dậu
22
13/5
Nhâm Tuất
23
14/5
Quý Hợi
24
15/5
Giáp Tý
25
16/5
Ất Sửu
26
17/5
Bính Dần
27
18/5
Đinh Mão
28
19/5
Mậu Thìn
29
20/5
Kỷ Tỵ
30
21/5
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 7 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/5
Tân Mùi
2
23/5
Nhâm Thân
3
24/5
Quý Dậu
4
25/5
Giáp Tuất
5
26/5
Ất Hợi
6
27/5
Bính Tý
7
28/5
Đinh Sửu
8
29/5
Mậu Dần
9
1/6
Kỷ Mão
10
2/6
Canh Thìn
11
3/6
Tân Tỵ
12
4/6
Nhâm Ngọ
13
5/6
Quý Mùi
14
6/6
Giáp Thân
15
7/6
Ất Dậu
16
8/6
Bính Tuất
17
9/6
Đinh Hợi
18
10/6
Mậu Tý
19
11/6
Kỷ Sửu
20
12/6
Canh Dần
21
13/6
Tân Mão
22
14/6
Nhâm Thìn
23
15/6
Quý Tỵ
24
16/6
Giáp Ngọ
25
17/6
Ất Mùi
26
18/6
Bính Thân
27
19/6
Đinh Dậu
28
20/6
Mậu Tuất
29
21/6
Kỷ Hợi
30
22/6
Canh Tý
31
23/6
Tân Sửu
Xem lịch tháng 8 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/6
Nhâm Dần
2
25/6
Quý Mão
3
26/6
Giáp Thìn
4
27/6
Ất Tỵ
5
28/6
Bính Ngọ
6
29/6
Đinh Mùi
7
30/6
Mậu Thân
8
1/7
Kỷ Dậu
9
2/7
Canh Tuất
10
3/7
Tân Hợi
11
4/7
Nhâm Tý
12
5/7
Quý Sửu
13
6/7
Giáp Dần
14
7/7
Ất Mão
15
8/7
Bính Thìn
16
9/7
Đinh Tỵ
17
10/7
Mậu Ngọ
18
11/7
Kỷ Mùi
19
12/7
Canh Thân
20
13/7
Tân Dậu
21
14/7
Nhâm Tuất
22
15/7
Quý Hợi
23
16/7
Giáp Tý
24
17/7
Ất Sửu
25
18/7
Bính Dần
26
19/7
Đinh Mão
27
20/7
Mậu Thìn
28
21/7
Kỷ Tỵ
29
22/7
Canh Ngọ
30
23/7
Tân Mùi
31
24/7
Nhâm Thân
Xem lịch tháng 9 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/7
Quý Dậu
2
26/7
Giáp Tuất
3
27/7
Ất Hợi
4
28/7
Bính Tý
5
29/7
Đinh Sửu
6
1/8
Mậu Dần
7
2/8
Kỷ Mão
8
3/8
Canh Thìn
9
4/8
Tân Tỵ
10
5/8
Nhâm Ngọ
11
6/8
Quý Mùi
12
7/8
Giáp Thân
13
8/8
Ất Dậu
14
9/8
Bính Tuất
15
10/8
Đinh Hợi
16
11/8
Mậu Tý
17
12/8
Kỷ Sửu
18
13/8
Canh Dần
19
14/8
Tân Mão
20
15/8
Nhâm Thìn
21
16/8
Quý Tỵ
22
17/8
Giáp Ngọ
23
18/8
Ất Mùi
24
19/8
Bính Thân
25
20/8
Đinh Dậu
26
21/8
Mậu Tuất
27
22/8
Kỷ Hợi
28
23/8
Canh Tý
29
24/8
Tân Sửu
30
25/8
Nhâm Dần
Xem lịch tháng 10 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/8
Quý Mão
2
27/8
Giáp Thìn
3
28/8
Ất Tỵ
4
29/8
Bính Ngọ
5
30/8
Đinh Mùi
6
1/9
Mậu Thân
7
2/9
Kỷ Dậu
8
3/9
Canh Tuất
9
4/9
Tân Hợi
10
5/9
Nhâm Tý
11
6/9
Quý Sửu
12
7/9
Giáp Dần
13
8/9
Ất Mão
14
9/9
Bính Thìn
15
10/9
Đinh Tỵ
16
11/9
Mậu Ngọ
17
12/9
Kỷ Mùi
18
13/9
Canh Thân
19
14/9
Tân Dậu
20
15/9
Nhâm Tuất
21
16/9
Quý Hợi
22
17/9
Giáp Tý
23
18/9
Ất Sửu
24
19/9
Bính Dần
25
20/9
Đinh Mão
26
21/9
Mậu Thìn
27
22/9
Kỷ Tỵ
28
23/9
Canh Ngọ
29
24/9
Tân Mùi
30
25/9
Nhâm Thân
31
26/9
Quý Dậu
Xem lịch tháng 11 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/9
Giáp Tuất
2
28/9
Ất Hợi
3
29/9
Bính Tý
4
30/9
Đinh Sửu
5
1/10
Mậu Dần
6
2/10
Kỷ Mão
7
3/10
Canh Thìn
8
4/10
Tân Tỵ
9
5/10
Nhâm Ngọ
10
6/10
Quý Mùi
11
7/10
Giáp Thân
12
8/10
Ất Dậu
13
9/10
Bính Tuất
14
10/10
Đinh Hợi
15
11/10
Mậu Tý
16
12/10
Kỷ Sửu
17
13/10
Canh Dần
18
14/10
Tân Mão
19
15/10
Nhâm Thìn
20
16/10
Quý Tỵ
21
17/10
Giáp Ngọ
22
18/10
Ất Mùi
23
19/10
Bính Thân
24
20/10
Đinh Dậu
25
21/10
Mậu Tuất
26
22/10
Kỷ Hợi
27
23/10
Canh Tý
28
24/10
Tân Sửu
29
25/10
Nhâm Dần
30
26/10
Quý Mão
Xem lịch tháng 12 năm 1945
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/10
Giáp Thìn
2
28/10
Ất Tỵ
3
29/10
Bính Ngọ
4
30/10
Đinh Mùi
5
1/11
Mậu Thân
6
2/11
Kỷ Dậu
7
3/11
Canh Tuất
8
4/11
Tân Hợi
9
5/11
Nhâm Tý
10
6/11
Quý Sửu
11
7/11
Giáp Dần
12
8/11
Ất Mão
13
9/11
Bính Thìn
14
10/11
Đinh Tỵ
15
11/11
Mậu Ngọ
16
12/11
Kỷ Mùi
17
13/11
Canh Thân
18
14/11
Tân Dậu
19
15/11
Nhâm Tuất
20
16/11
Quý Hợi
21
17/11
Giáp Tý
22
18/11
Ất Sửu
23
19/11
Bính Dần
24
20/11
Đinh Mão
25
21/11
Mậu Thìn
26
22/11
Kỷ Tỵ
27
23/11
Canh Ngọ
28
24/11
Tân Mùi
29
25/11
Nhâm Thân
30
26/11
Quý Dậu
31
27/11
Giáp Tuất
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1943
→
Lịch âm dương năm 1944
→
Lịch âm dương năm 1945
→
Lịch âm dương năm 1946
→
Lịch âm dương năm 1947
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1942
→