Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1942
Lịch năm
Lịch âm năm 1942 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1942
Năm
1942
là năm
Nhâm Ngọ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/11
Giáp Dần
2
16/11
Ất Mão
3
17/11
Bính Thìn
4
18/11
Đinh Tỵ
5
19/11
Mậu Ngọ
6
20/11
Kỷ Mùi
7
21/11
Canh Thân
8
22/11
Tân Dậu
9
23/11
Nhâm Tuất
10
24/11
Quý Hợi
11
25/11
Giáp Tý
12
26/11
Ất Sửu
13
27/11
Bính Dần
14
28/11
Đinh Mão
15
29/11
Mậu Thìn
16
30/11
Kỷ Tỵ
17
1/12
Canh Ngọ
18
2/12
Tân Mùi
19
3/12
Nhâm Thân
20
4/12
Quý Dậu
21
5/12
Giáp Tuất
22
6/12
Ất Hợi
23
7/12
Bính Tý
24
8/12
Đinh Sửu
25
9/12
Mậu Dần
26
10/12
Kỷ Mão
27
11/12
Canh Thìn
28
12/12
Tân Tỵ
29
13/12
Nhâm Ngọ
30
14/12
Quý Mùi
31
15/12
Giáp Thân
Xem lịch tháng 2 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/12
Ất Dậu
2
17/12
Bính Tuất
3
18/12
Đinh Hợi
4
19/12
Mậu Tý
5
20/12
Kỷ Sửu
6
21/12
Canh Dần
7
22/12
Tân Mão
8
23/12
Nhâm Thìn
9
24/12
Quý Tỵ
10
25/12
Giáp Ngọ
11
26/12
Ất Mùi
12
27/12
Bính Thân
13
28/12
Đinh Dậu
14
29/12
Mậu Tuất
15
1/1
Kỷ Hợi
16
2/1
Canh Tý
17
3/1
Tân Sửu
18
4/1
Nhâm Dần
19
5/1
Quý Mão
20
6/1
Giáp Thìn
21
7/1
Ất Tỵ
22
8/1
Bính Ngọ
23
9/1
Đinh Mùi
24
10/1
Mậu Thân
25
11/1
Kỷ Dậu
26
12/1
Canh Tuất
27
13/1
Tân Hợi
28
14/1
Nhâm Tý
Xem lịch tháng 3 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/1
Quý Sửu
2
16/1
Giáp Dần
3
17/1
Ất Mão
4
18/1
Bính Thìn
5
19/1
Đinh Tỵ
6
20/1
Mậu Ngọ
7
21/1
Kỷ Mùi
8
22/1
Canh Thân
9
23/1
Tân Dậu
10
24/1
Nhâm Tuất
11
25/1
Quý Hợi
12
26/1
Giáp Tý
13
27/1
Ất Sửu
14
28/1
Bính Dần
15
29/1
Đinh Mão
16
30/1
Mậu Thìn
17
1/2
Kỷ Tỵ
18
2/2
Canh Ngọ
19
3/2
Tân Mùi
20
4/2
Nhâm Thân
21
5/2
Quý Dậu
22
6/2
Giáp Tuất
23
7/2
Ất Hợi
24
8/2
Bính Tý
25
9/2
Đinh Sửu
26
10/2
Mậu Dần
27
11/2
Kỷ Mão
28
12/2
Canh Thìn
29
13/2
Tân Tỵ
30
14/2
Nhâm Ngọ
31
15/2
Quý Mùi
Xem lịch tháng 4 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/2
Giáp Thân
2
17/2
Ất Dậu
3
18/2
Bính Tuất
4
19/2
Đinh Hợi
5
20/2
Mậu Tý
6
21/2
Kỷ Sửu
7
22/2
Canh Dần
8
23/2
Tân Mão
9
24/2
Nhâm Thìn
10
25/2
Quý Tỵ
11
26/2
Giáp Ngọ
12
27/2
Ất Mùi
13
28/2
Bính Thân
14
29/2
Đinh Dậu
15
1/3
Mậu Tuất
16
2/3
Kỷ Hợi
17
3/3
Canh Tý
18
4/3
Tân Sửu
19
5/3
Nhâm Dần
20
6/3
Quý Mão
21
7/3
Giáp Thìn
22
8/3
Ất Tỵ
23
9/3
Bính Ngọ
24
10/3
Đinh Mùi
25
11/3
Mậu Thân
26
12/3
Kỷ Dậu
27
13/3
Canh Tuất
28
14/3
Tân Hợi
29
15/3
Nhâm Tý
30
16/3
Quý Sửu
Xem lịch tháng 5 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/3
Giáp Dần
2
18/3
Ất Mão
3
19/3
Bính Thìn
4
20/3
Đinh Tỵ
5
21/3
Mậu Ngọ
6
22/3
Kỷ Mùi
7
23/3
Canh Thân
8
24/3
Tân Dậu
9
25/3
Nhâm Tuất
10
26/3
Quý Hợi
11
27/3
Giáp Tý
12
28/3
Ất Sửu
13
29/3
Bính Dần
14
30/3
Đinh Mão
15
1/4
Mậu Thìn
16
2/4
Kỷ Tỵ
17
3/4
Canh Ngọ
18
4/4
Tân Mùi
19
5/4
Nhâm Thân
20
6/4
Quý Dậu
21
7/4
Giáp Tuất
22
8/4
Ất Hợi
23
9/4
Bính Tý
24
10/4
Đinh Sửu
25
11/4
Mậu Dần
26
12/4
Kỷ Mão
27
13/4
Canh Thìn
28
14/4
Tân Tỵ
29
15/4
Nhâm Ngọ
30
16/4
Quý Mùi
31
17/4
Giáp Thân
Xem lịch tháng 6 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/4
Ất Dậu
2
19/4
Bính Tuất
3
20/4
Đinh Hợi
4
21/4
Mậu Tý
5
22/4
Kỷ Sửu
6
23/4
Canh Dần
7
24/4
Tân Mão
8
25/4
Nhâm Thìn
9
26/4
Quý Tỵ
10
27/4
Giáp Ngọ
11
28/4
Ất Mùi
12
29/4
Bính Thân
13
30/4
Đinh Dậu
14
1/5
Mậu Tuất
15
2/5
Kỷ Hợi
16
3/5
Canh Tý
17
4/5
Tân Sửu
18
5/5
Nhâm Dần
19
6/5
Quý Mão
20
7/5
Giáp Thìn
21
8/5
Ất Tỵ
22
9/5
Bính Ngọ
23
10/5
Đinh Mùi
24
11/5
Mậu Thân
25
12/5
Kỷ Dậu
26
13/5
Canh Tuất
27
14/5
Tân Hợi
28
15/5
Nhâm Tý
29
16/5
Quý Sửu
30
17/5
Giáp Dần
Xem lịch tháng 7 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/5
Ất Mão
2
19/5
Bính Thìn
3
20/5
Đinh Tỵ
4
21/5
Mậu Ngọ
5
22/5
Kỷ Mùi
6
23/5
Canh Thân
7
24/5
Tân Dậu
8
25/5
Nhâm Tuất
9
26/5
Quý Hợi
10
27/5
Giáp Tý
11
28/5
Ất Sửu
12
29/5
Bính Dần
13
1/6
Đinh Mão
14
2/6
Mậu Thìn
15
3/6
Kỷ Tỵ
16
4/6
Canh Ngọ
17
5/6
Tân Mùi
18
6/6
Nhâm Thân
19
7/6
Quý Dậu
20
8/6
Giáp Tuất
21
9/6
Ất Hợi
22
10/6
Bính Tý
23
11/6
Đinh Sửu
24
12/6
Mậu Dần
25
13/6
Kỷ Mão
26
14/6
Canh Thìn
27
15/6
Tân Tỵ
28
16/6
Nhâm Ngọ
29
17/6
Quý Mùi
30
18/6
Giáp Thân
31
19/6
Ất Dậu
Xem lịch tháng 8 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/6
Bính Tuất
2
21/6
Đinh Hợi
3
22/6
Mậu Tý
4
23/6
Kỷ Sửu
5
24/6
Canh Dần
6
25/6
Tân Mão
7
26/6
Nhâm Thìn
8
27/6
Quý Tỵ
9
28/6
Giáp Ngọ
10
29/6
Ất Mùi
11
30/6
Bính Thân
12
1/7
Đinh Dậu
13
2/7
Mậu Tuất
14
3/7
Kỷ Hợi
15
4/7
Canh Tý
16
5/7
Tân Sửu
17
6/7
Nhâm Dần
18
7/7
Quý Mão
19
8/7
Giáp Thìn
20
9/7
Ất Tỵ
21
10/7
Bính Ngọ
22
11/7
Đinh Mùi
23
12/7
Mậu Thân
24
13/7
Kỷ Dậu
25
14/7
Canh Tuất
26
15/7
Tân Hợi
27
16/7
Nhâm Tý
28
17/7
Quý Sửu
29
18/7
Giáp Dần
30
19/7
Ất Mão
31
20/7
Bính Thìn
Xem lịch tháng 9 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/7
Đinh Tỵ
2
22/7
Mậu Ngọ
3
23/7
Kỷ Mùi
4
24/7
Canh Thân
5
25/7
Tân Dậu
6
26/7
Nhâm Tuất
7
27/7
Quý Hợi
8
28/7
Giáp Tý
9
29/7
Ất Sửu
10
1/8
Bính Dần
11
2/8
Đinh Mão
12
3/8
Mậu Thìn
13
4/8
Kỷ Tỵ
14
5/8
Canh Ngọ
15
6/8
Tân Mùi
16
7/8
Nhâm Thân
17
8/8
Quý Dậu
18
9/8
Giáp Tuất
19
10/8
Ất Hợi
20
11/8
Bính Tý
21
12/8
Đinh Sửu
22
13/8
Mậu Dần
23
14/8
Kỷ Mão
24
15/8
Canh Thìn
25
16/8
Tân Tỵ
26
17/8
Nhâm Ngọ
27
18/8
Quý Mùi
28
19/8
Giáp Thân
29
20/8
Ất Dậu
30
21/8
Bính Tuất
Xem lịch tháng 10 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/8
Đinh Hợi
2
23/8
Mậu Tý
3
24/8
Kỷ Sửu
4
25/8
Canh Dần
5
26/8
Tân Mão
6
27/8
Nhâm Thìn
7
28/8
Quý Tỵ
8
29/8
Giáp Ngọ
9
30/8
Ất Mùi
10
1/9
Bính Thân
11
2/9
Đinh Dậu
12
3/9
Mậu Tuất
13
4/9
Kỷ Hợi
14
5/9
Canh Tý
15
6/9
Tân Sửu
16
7/9
Nhâm Dần
17
8/9
Quý Mão
18
9/9
Giáp Thìn
19
10/9
Ất Tỵ
20
11/9
Bính Ngọ
21
12/9
Đinh Mùi
22
13/9
Mậu Thân
23
14/9
Kỷ Dậu
24
15/9
Canh Tuất
25
16/9
Tân Hợi
26
17/9
Nhâm Tý
27
18/9
Quý Sửu
28
19/9
Giáp Dần
29
20/9
Ất Mão
30
21/9
Bính Thìn
31
22/9
Đinh Tỵ
Xem lịch tháng 11 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/9
Mậu Ngọ
2
24/9
Kỷ Mùi
3
25/9
Canh Thân
4
26/9
Tân Dậu
5
27/9
Nhâm Tuất
6
28/9
Quý Hợi
7
29/9
Giáp Tý
8
1/10
Ất Sửu
9
2/10
Bính Dần
10
3/10
Đinh Mão
11
4/10
Mậu Thìn
12
5/10
Kỷ Tỵ
13
6/10
Canh Ngọ
14
7/10
Tân Mùi
15
8/10
Nhâm Thân
16
9/10
Quý Dậu
17
10/10
Giáp Tuất
18
11/10
Ất Hợi
19
12/10
Bính Tý
20
13/10
Đinh Sửu
21
14/10
Mậu Dần
22
15/10
Kỷ Mão
23
16/10
Canh Thìn
24
17/10
Tân Tỵ
25
18/10
Nhâm Ngọ
26
19/10
Quý Mùi
27
20/10
Giáp Thân
28
21/10
Ất Dậu
29
22/10
Bính Tuất
30
23/10
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 12 năm 1942
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/10
Mậu Tý
2
25/10
Kỷ Sửu
3
26/10
Canh Dần
4
27/10
Tân Mão
5
28/10
Nhâm Thìn
6
29/10
Quý Tỵ
7
30/10
Giáp Ngọ
8
1/11
Ất Mùi
9
2/11
Bính Thân
10
3/11
Đinh Dậu
11
4/11
Mậu Tuất
12
5/11
Kỷ Hợi
13
6/11
Canh Tý
14
7/11
Tân Sửu
15
8/11
Nhâm Dần
16
9/11
Quý Mão
17
10/11
Giáp Thìn
18
11/11
Ất Tỵ
19
12/11
Bính Ngọ
20
13/11
Đinh Mùi
21
14/11
Mậu Thân
22
15/11
Kỷ Dậu
23
16/11
Canh Tuất
24
17/11
Tân Hợi
25
18/11
Nhâm Tý
26
19/11
Quý Sửu
27
20/11
Giáp Dần
28
21/11
Ất Mão
29
22/11
Bính Thìn
30
23/11
Đinh Tỵ
31
24/11
Mậu Ngọ
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1940
→
Lịch âm dương năm 1941
→
Lịch âm dương năm 1942
→
Lịch âm dương năm 1943
→
Lịch âm dương năm 1944
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1939
→