Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2848
Lịch năm
Lịch âm năm 2848 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2848
Năm
2848
là năm
Mậu Tý
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/12
Giáp Tý
2
5/12
Ất Sửu
3
6/12
Bính Dần
4
7/12
Đinh Mão
5
8/12
Mậu Thìn
6
9/12
Kỷ Tỵ
7
10/12
Canh Ngọ
8
11/12
Tân Mùi
9
12/12
Nhâm Thân
10
13/12
Quý Dậu
11
14/12
Giáp Tuất
12
15/12
Ất Hợi
13
16/12
Bính Tý
14
17/12
Đinh Sửu
15
18/12
Mậu Dần
16
19/12
Kỷ Mão
17
20/12
Canh Thìn
18
21/12
Tân Tỵ
19
22/12
Nhâm Ngọ
20
23/12
Quý Mùi
21
24/12
Giáp Thân
22
25/12
Ất Dậu
23
26/12
Bính Tuất
24
27/12
Đinh Hợi
25
28/12
Mậu Tý
26
29/12
Kỷ Sửu
27
1/1
Canh Dần
28
2/1
Tân Mão
29
3/1
Nhâm Thìn
30
4/1
Quý Tỵ
31
5/1
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 2 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/1
Ất Mùi
2
7/1
Bính Thân
3
8/1
Đinh Dậu
4
9/1
Mậu Tuất
5
10/1
Kỷ Hợi
6
11/1
Canh Tý
7
12/1
Tân Sửu
8
13/1
Nhâm Dần
9
14/1
Quý Mão
10
15/1
Giáp Thìn
11
16/1
Ất Tỵ
12
17/1
Bính Ngọ
13
18/1
Đinh Mùi
14
19/1
Mậu Thân
15
20/1
Kỷ Dậu
16
21/1
Canh Tuất
17
22/1
Tân Hợi
18
23/1
Nhâm Tý
19
24/1
Quý Sửu
20
25/1
Giáp Dần
21
26/1
Ất Mão
22
27/1
Bính Thìn
23
28/1
Đinh Tỵ
24
29/1
Mậu Ngọ
25
30/1
Kỷ Mùi
26
1/2
Canh Thân
27
2/2
Tân Dậu
28
3/2
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 3 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/2
Giáp Tý
2
6/2
Ất Sửu
3
7/2
Bính Dần
4
8/2
Đinh Mão
5
9/2
Mậu Thìn
6
10/2
Kỷ Tỵ
7
11/2
Canh Ngọ
8
12/2
Tân Mùi
9
13/2
Nhâm Thân
10
14/2
Quý Dậu
11
15/2
Giáp Tuất
12
16/2
Ất Hợi
13
17/2
Bính Tý
14
18/2
Đinh Sửu
15
19/2
Mậu Dần
16
20/2
Kỷ Mão
17
21/2
Canh Thìn
18
22/2
Tân Tỵ
19
23/2
Nhâm Ngọ
20
24/2
Quý Mùi
21
25/2
Giáp Thân
22
26/2
Ất Dậu
23
27/2
Bính Tuất
24
28/2
Đinh Hợi
25
29/2
Mậu Tý
26
1/3
Kỷ Sửu
27
2/3
Canh Dần
28
3/3
Tân Mão
29
4/3
Nhâm Thìn
30
5/3
Quý Tỵ
31
6/3
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 4 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/3
Ất Mùi
2
8/3
Bính Thân
3
9/3
Đinh Dậu
4
10/3
Mậu Tuất
5
11/3
Kỷ Hợi
6
12/3
Canh Tý
7
13/3
Tân Sửu
8
14/3
Nhâm Dần
9
15/3
Quý Mão
10
16/3
Giáp Thìn
11
17/3
Ất Tỵ
12
18/3
Bính Ngọ
13
19/3
Đinh Mùi
14
20/3
Mậu Thân
15
21/3
Kỷ Dậu
16
22/3
Canh Tuất
17
23/3
Tân Hợi
18
24/3
Nhâm Tý
19
25/3
Quý Sửu
20
26/3
Giáp Dần
21
27/3
Ất Mão
22
28/3
Bính Thìn
23
29/3
Đinh Tỵ
24
1/4
Mậu Ngọ
25
2/4
Kỷ Mùi
26
3/4
Canh Thân
27
4/4
Tân Dậu
28
5/4
Nhâm Tuất
29
6/4
Quý Hợi
30
7/4
Giáp Tý
Xem lịch tháng 5 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/4
Ất Sửu
2
9/4
Bính Dần
3
10/4
Đinh Mão
4
11/4
Mậu Thìn
5
12/4
Kỷ Tỵ
6
13/4
Canh Ngọ
7
14/4
Tân Mùi
8
15/4
Nhâm Thân
9
16/4
Quý Dậu
10
17/4
Giáp Tuất
11
18/4
Ất Hợi
12
19/4
Bính Tý
13
20/4
Đinh Sửu
14
21/4
Mậu Dần
15
22/4
Kỷ Mão
16
23/4
Canh Thìn
17
24/4
Tân Tỵ
18
25/4
Nhâm Ngọ
19
26/4
Quý Mùi
20
27/4
Giáp Thân
21
28/4
Ất Dậu
22
29/4
Bính Tuất
23
30/4
Đinh Hợi
24
1/5
Mậu Tý
25
2/5
Kỷ Sửu
26
3/5
Canh Dần
27
4/5
Tân Mão
28
5/5
Nhâm Thìn
29
6/5
Quý Tỵ
30
7/5
Giáp Ngọ
31
8/5
Ất Mùi
Xem lịch tháng 6 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/5
Bính Thân
2
10/5
Đinh Dậu
3
11/5
Mậu Tuất
4
12/5
Kỷ Hợi
5
13/5
Canh Tý
6
14/5
Tân Sửu
7
15/5
Nhâm Dần
8
16/5
Quý Mão
9
17/5
Giáp Thìn
10
18/5
Ất Tỵ
11
19/5
Bính Ngọ
12
20/5
Đinh Mùi
13
21/5
Mậu Thân
14
22/5
Kỷ Dậu
15
23/5
Canh Tuất
16
24/5
Tân Hợi
17
25/5
Nhâm Tý
18
26/5
Quý Sửu
19
27/5
Giáp Dần
20
28/5
Ất Mão
21
29/5
Bính Thìn
22
1/6
Đinh Tỵ
23
2/6
Mậu Ngọ
24
3/6
Kỷ Mùi
25
4/6
Canh Thân
26
5/6
Tân Dậu
27
6/6
Nhâm Tuất
28
7/6
Quý Hợi
29
8/6
Giáp Tý
30
9/6
Ất Sửu
Xem lịch tháng 7 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/6
Bính Dần
2
11/6
Đinh Mão
3
12/6
Mậu Thìn
4
13/6
Kỷ Tỵ
5
14/6
Canh Ngọ
6
15/6
Tân Mùi
7
16/6
Nhâm Thân
8
17/6
Quý Dậu
9
18/6
Giáp Tuất
10
19/6
Ất Hợi
11
20/6
Bính Tý
12
21/6
Đinh Sửu
13
22/6
Mậu Dần
14
23/6
Kỷ Mão
15
24/6
Canh Thìn
16
25/6
Tân Tỵ
17
26/6
Nhâm Ngọ
18
27/6
Quý Mùi
19
28/6
Giáp Thân
20
29/6
Ất Dậu
21
30/6
Bính Tuất
22
1/6
Đinh Hợi
23
2/6
Mậu Tý
24
3/6
Kỷ Sửu
25
4/6
Canh Dần
26
5/6
Tân Mão
27
6/6
Nhâm Thìn
28
7/6
Quý Tỵ
29
8/6
Giáp Ngọ
30
9/6
Ất Mùi
31
10/6
Bính Thân
Xem lịch tháng 8 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/6
Đinh Dậu
2
12/6
Mậu Tuất
3
13/6
Kỷ Hợi
4
14/6
Canh Tý
5
15/6
Tân Sửu
6
16/6
Nhâm Dần
7
17/6
Quý Mão
8
18/6
Giáp Thìn
9
19/6
Ất Tỵ
10
20/6
Bính Ngọ
11
21/6
Đinh Mùi
12
22/6
Mậu Thân
13
23/6
Kỷ Dậu
14
24/6
Canh Tuất
15
25/6
Tân Hợi
16
26/6
Nhâm Tý
17
27/6
Quý Sửu
18
28/6
Giáp Dần
19
29/6
Ất Mão
20
1/7
Bính Thìn
21
2/7
Đinh Tỵ
22
3/7
Mậu Ngọ
23
4/7
Kỷ Mùi
24
5/7
Canh Thân
25
6/7
Tân Dậu
26
7/7
Nhâm Tuất
27
8/7
Quý Hợi
28
9/7
Giáp Tý
29
10/7
Ất Sửu
30
11/7
Bính Dần
31
12/7
Đinh Mão
Xem lịch tháng 9 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/7
Mậu Thìn
2
14/7
Kỷ Tỵ
3
15/7
Canh Ngọ
4
16/7
Tân Mùi
5
17/7
Nhâm Thân
6
18/7
Quý Dậu
7
19/7
Giáp Tuất
8
20/7
Ất Hợi
9
21/7
Bính Tý
10
22/7
Đinh Sửu
11
23/7
Mậu Dần
12
24/7
Kỷ Mão
13
25/7
Canh Thìn
14
26/7
Tân Tỵ
15
27/7
Nhâm Ngọ
16
28/7
Quý Mùi
17
29/7
Giáp Thân
18
1/8
Ất Dậu
19
2/8
Bính Tuất
20
3/8
Đinh Hợi
21
4/8
Mậu Tý
22
5/8
Kỷ Sửu
23
6/8
Canh Dần
24
7/8
Tân Mão
25
8/8
Nhâm Thìn
26
9/8
Quý Tỵ
27
10/8
Giáp Ngọ
28
11/8
Ất Mùi
29
12/8
Bính Thân
30
13/8
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 10 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/8
Mậu Tuất
2
15/8
Kỷ Hợi
3
16/8
Canh Tý
4
17/8
Tân Sửu
5
18/8
Nhâm Dần
6
19/8
Quý Mão
7
20/8
Giáp Thìn
8
21/8
Ất Tỵ
9
22/8
Bính Ngọ
10
23/8
Đinh Mùi
11
24/8
Mậu Thân
12
25/8
Kỷ Dậu
13
26/8
Canh Tuất
14
27/8
Tân Hợi
15
28/8
Nhâm Tý
16
29/8
Quý Sửu
17
30/8
Giáp Dần
18
1/9
Ất Mão
19
2/9
Bính Thìn
20
3/9
Đinh Tỵ
21
4/9
Mậu Ngọ
22
5/9
Kỷ Mùi
23
6/9
Canh Thân
24
7/9
Tân Dậu
25
8/9
Nhâm Tuất
26
9/9
Quý Hợi
27
10/9
Giáp Tý
28
11/9
Ất Sửu
29
12/9
Bính Dần
30
13/9
Đinh Mão
31
14/9
Mậu Thìn
Xem lịch tháng 11 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/9
Kỷ Tỵ
2
16/9
Canh Ngọ
3
17/9
Tân Mùi
4
18/9
Nhâm Thân
5
19/9
Quý Dậu
6
20/9
Giáp Tuất
7
21/9
Ất Hợi
8
22/9
Bính Tý
9
23/9
Đinh Sửu
10
24/9
Mậu Dần
11
25/9
Kỷ Mão
12
26/9
Canh Thìn
13
27/9
Tân Tỵ
14
28/9
Nhâm Ngọ
15
29/9
Quý Mùi
16
30/9
Giáp Thân
17
1/10
Ất Dậu
18
2/10
Bính Tuất
19
3/10
Đinh Hợi
20
4/10
Mậu Tý
21
5/10
Kỷ Sửu
22
6/10
Canh Dần
23
7/10
Tân Mão
24
8/10
Nhâm Thìn
25
9/10
Quý Tỵ
26
10/10
Giáp Ngọ
27
11/10
Ất Mùi
28
12/10
Bính Thân
29
13/10
Đinh Dậu
30
14/10
Mậu Tuất
Xem lịch tháng 12 năm 2848
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/10
Kỷ Hợi
2
16/10
Canh Tý
3
17/10
Tân Sửu
4
18/10
Nhâm Dần
5
19/10
Quý Mão
6
20/10
Giáp Thìn
7
21/10
Ất Tỵ
8
22/10
Bính Ngọ
9
23/10
Đinh Mùi
10
24/10
Mậu Thân
11
25/10
Kỷ Dậu
12
26/10
Canh Tuất
13
27/10
Tân Hợi
14
28/10
Nhâm Tý
15
29/10
Quý Sửu
16
30/10
Giáp Dần
17
1/11
Ất Mão
18
2/11
Bính Thìn
19
3/11
Đinh Tỵ
20
4/11
Mậu Ngọ
21
5/11
Kỷ Mùi
22
6/11
Canh Thân
23
7/11
Tân Dậu
24
8/11
Nhâm Tuất
25
9/11
Quý Hợi
26
10/11
Giáp Tý
27
11/11
Ất Sửu
28
12/11
Bính Dần
29
13/11
Đinh Mão
30
14/11
Mậu Thìn
31
15/11
Kỷ Tỵ
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2846
→
Lịch âm dương năm 2847
→
Lịch âm dương năm 2848
→
Lịch âm dương năm 2849
→
Lịch âm dương năm 2850
→
Lịch âm dương năm 2020
→