Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2140
Lịch năm
Lịch âm năm 2140 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2140
Năm
2140
là năm
Canh Tý
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/11
Nhâm Thân
2
13/11
Quý Dậu
3
14/11
Giáp Tuất
4
15/11
Ất Hợi
5
16/11
Bính Tý
6
17/11
Đinh Sửu
7
18/11
Mậu Dần
8
19/11
Kỷ Mão
9
20/11
Canh Thìn
10
21/11
Tân Tỵ
11
22/11
Nhâm Ngọ
12
23/11
Quý Mùi
13
24/11
Giáp Thân
14
25/11
Ất Dậu
15
26/11
Bính Tuất
16
27/11
Đinh Hợi
17
28/11
Mậu Tý
18
29/11
Kỷ Sửu
19
30/11
Canh Dần
20
1/12
Tân Mão
21
2/12
Nhâm Thìn
22
3/12
Quý Tỵ
23
4/12
Giáp Ngọ
24
5/12
Ất Mùi
25
6/12
Bính Thân
26
7/12
Đinh Dậu
27
8/12
Mậu Tuất
28
9/12
Kỷ Hợi
29
10/12
Canh Tý
30
11/12
Tân Sửu
31
12/12
Nhâm Dần
Xem lịch tháng 2 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/12
Quý Mão
2
14/12
Giáp Thìn
3
15/12
Ất Tỵ
4
16/12
Bính Ngọ
5
17/12
Đinh Mùi
6
18/12
Mậu Thân
7
19/12
Kỷ Dậu
8
20/12
Canh Tuất
9
21/12
Tân Hợi
10
22/12
Nhâm Tý
11
23/12
Quý Sửu
12
24/12
Giáp Dần
13
25/12
Ất Mão
14
26/12
Bính Thìn
15
27/12
Đinh Tỵ
16
28/12
Mậu Ngọ
17
29/12
Kỷ Mùi
18
1/1
Canh Thân
19
2/1
Tân Dậu
20
3/1
Nhâm Tuất
21
4/1
Quý Hợi
22
5/1
Giáp Tý
23
6/1
Ất Sửu
24
7/1
Bính Dần
25
8/1
Đinh Mão
26
9/1
Mậu Thìn
27
10/1
Kỷ Tỵ
28
11/1
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 3 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/1
Nhâm Thân
2
14/1
Quý Dậu
3
15/1
Giáp Tuất
4
16/1
Ất Hợi
5
17/1
Bính Tý
6
18/1
Đinh Sửu
7
19/1
Mậu Dần
8
20/1
Kỷ Mão
9
21/1
Canh Thìn
10
22/1
Tân Tỵ
11
23/1
Nhâm Ngọ
12
24/1
Quý Mùi
13
25/1
Giáp Thân
14
26/1
Ất Dậu
15
27/1
Bính Tuất
16
28/1
Đinh Hợi
17
29/1
Mậu Tý
18
30/1
Kỷ Sửu
19
1/2
Canh Dần
20
2/2
Tân Mão
21
3/2
Nhâm Thìn
22
4/2
Quý Tỵ
23
5/2
Giáp Ngọ
24
6/2
Ất Mùi
25
7/2
Bính Thân
26
8/2
Đinh Dậu
27
9/2
Mậu Tuất
28
10/2
Kỷ Hợi
29
11/2
Canh Tý
30
12/2
Tân Sửu
31
13/2
Nhâm Dần
Xem lịch tháng 4 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/2
Quý Mão
2
15/2
Giáp Thìn
3
16/2
Ất Tỵ
4
17/2
Bính Ngọ
5
18/2
Đinh Mùi
6
19/2
Mậu Thân
7
20/2
Kỷ Dậu
8
21/2
Canh Tuất
9
22/2
Tân Hợi
10
23/2
Nhâm Tý
11
24/2
Quý Sửu
12
25/2
Giáp Dần
13
26/2
Ất Mão
14
27/2
Bính Thìn
15
28/2
Đinh Tỵ
16
29/2
Mậu Ngọ
17
1/3
Kỷ Mùi
18
2/3
Canh Thân
19
3/3
Tân Dậu
20
4/3
Nhâm Tuất
21
5/3
Quý Hợi
22
6/3
Giáp Tý
23
7/3
Ất Sửu
24
8/3
Bính Dần
25
9/3
Đinh Mão
26
10/3
Mậu Thìn
27
11/3
Kỷ Tỵ
28
12/3
Canh Ngọ
29
13/3
Tân Mùi
30
14/3
Nhâm Thân
Xem lịch tháng 5 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/3
Quý Dậu
2
16/3
Giáp Tuất
3
17/3
Ất Hợi
4
18/3
Bính Tý
5
19/3
Đinh Sửu
6
20/3
Mậu Dần
7
21/3
Kỷ Mão
8
22/3
Canh Thìn
9
23/3
Tân Tỵ
10
24/3
Nhâm Ngọ
11
25/3
Quý Mùi
12
26/3
Giáp Thân
13
27/3
Ất Dậu
14
28/3
Bính Tuất
15
29/3
Đinh Hợi
16
1/4
Mậu Tý
17
2/4
Kỷ Sửu
18
3/4
Canh Dần
19
4/4
Tân Mão
20
5/4
Nhâm Thìn
21
6/4
Quý Tỵ
22
7/4
Giáp Ngọ
23
8/4
Ất Mùi
24
9/4
Bính Thân
25
10/4
Đinh Dậu
26
11/4
Mậu Tuất
27
12/4
Kỷ Hợi
28
13/4
Canh Tý
29
14/4
Tân Sửu
30
15/4
Nhâm Dần
31
16/4
Quý Mão
Xem lịch tháng 6 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/4
Giáp Thìn
2
18/4
Ất Tỵ
3
19/4
Bính Ngọ
4
20/4
Đinh Mùi
5
21/4
Mậu Thân
6
22/4
Kỷ Dậu
7
23/4
Canh Tuất
8
24/4
Tân Hợi
9
25/4
Nhâm Tý
10
26/4
Quý Sửu
11
27/4
Giáp Dần
12
28/4
Ất Mão
13
29/4
Bính Thìn
14
30/4
Đinh Tỵ
15
1/5
Mậu Ngọ
16
2/5
Kỷ Mùi
17
3/5
Canh Thân
18
4/5
Tân Dậu
19
5/5
Nhâm Tuất
20
6/5
Quý Hợi
21
7/5
Giáp Tý
22
8/5
Ất Sửu
23
9/5
Bính Dần
24
10/5
Đinh Mão
25
11/5
Mậu Thìn
26
12/5
Kỷ Tỵ
27
13/5
Canh Ngọ
28
14/5
Tân Mùi
29
15/5
Nhâm Thân
30
16/5
Quý Dậu
Xem lịch tháng 7 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/5
Giáp Tuất
2
18/5
Ất Hợi
3
19/5
Bính Tý
4
20/5
Đinh Sửu
5
21/5
Mậu Dần
6
22/5
Kỷ Mão
7
23/5
Canh Thìn
8
24/5
Tân Tỵ
9
25/5
Nhâm Ngọ
10
26/5
Quý Mùi
11
27/5
Giáp Thân
12
28/5
Ất Dậu
13
29/5
Bính Tuất
14
1/6
Đinh Hợi
15
2/6
Mậu Tý
16
3/6
Kỷ Sửu
17
4/6
Canh Dần
18
5/6
Tân Mão
19
6/6
Nhâm Thìn
20
7/6
Quý Tỵ
21
8/6
Giáp Ngọ
22
9/6
Ất Mùi
23
10/6
Bính Thân
24
11/6
Đinh Dậu
25
12/6
Mậu Tuất
26
13/6
Kỷ Hợi
27
14/6
Canh Tý
28
15/6
Tân Sửu
29
16/6
Nhâm Dần
30
17/6
Quý Mão
31
18/6
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 8 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/6
Ất Tỵ
2
20/6
Bính Ngọ
3
21/6
Đinh Mùi
4
22/6
Mậu Thân
5
23/6
Kỷ Dậu
6
24/6
Canh Tuất
7
25/6
Tân Hợi
8
26/6
Nhâm Tý
9
27/6
Quý Sửu
10
28/6
Giáp Dần
11
29/6
Ất Mão
12
30/6
Bính Thìn
13
1/7
Đinh Tỵ
14
2/7
Mậu Ngọ
15
3/7
Kỷ Mùi
16
4/7
Canh Thân
17
5/7
Tân Dậu
18
6/7
Nhâm Tuất
19
7/7
Quý Hợi
20
8/7
Giáp Tý
21
9/7
Ất Sửu
22
10/7
Bính Dần
23
11/7
Đinh Mão
24
12/7
Mậu Thìn
25
13/7
Kỷ Tỵ
26
14/7
Canh Ngọ
27
15/7
Tân Mùi
28
16/7
Nhâm Thân
29
17/7
Quý Dậu
30
18/7
Giáp Tuất
31
19/7
Ất Hợi
Xem lịch tháng 9 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/7
Bính Tý
2
21/7
Đinh Sửu
3
22/7
Mậu Dần
4
23/7
Kỷ Mão
5
24/7
Canh Thìn
6
25/7
Tân Tỵ
7
26/7
Nhâm Ngọ
8
27/7
Quý Mùi
9
28/7
Giáp Thân
10
29/7
Ất Dậu
11
1/8
Bính Tuất
12
2/8
Đinh Hợi
13
3/8
Mậu Tý
14
4/8
Kỷ Sửu
15
5/8
Canh Dần
16
6/8
Tân Mão
17
7/8
Nhâm Thìn
18
8/8
Quý Tỵ
19
9/8
Giáp Ngọ
20
10/8
Ất Mùi
21
11/8
Bính Thân
22
12/8
Đinh Dậu
23
13/8
Mậu Tuất
24
14/8
Kỷ Hợi
25
15/8
Canh Tý
26
16/8
Tân Sửu
27
17/8
Nhâm Dần
28
18/8
Quý Mão
29
19/8
Giáp Thìn
30
20/8
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 10 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/8
Bính Ngọ
2
22/8
Đinh Mùi
3
23/8
Mậu Thân
4
24/8
Kỷ Dậu
5
25/8
Canh Tuất
6
26/8
Tân Hợi
7
27/8
Nhâm Tý
8
28/8
Quý Sửu
9
29/8
Giáp Dần
10
30/8
Ất Mão
11
1/9
Bính Thìn
12
2/9
Đinh Tỵ
13
3/9
Mậu Ngọ
14
4/9
Kỷ Mùi
15
5/9
Canh Thân
16
6/9
Tân Dậu
17
7/9
Nhâm Tuất
18
8/9
Quý Hợi
19
9/9
Giáp Tý
20
10/9
Ất Sửu
21
11/9
Bính Dần
22
12/9
Đinh Mão
23
13/9
Mậu Thìn
24
14/9
Kỷ Tỵ
25
15/9
Canh Ngọ
26
16/9
Tân Mùi
27
17/9
Nhâm Thân
28
18/9
Quý Dậu
29
19/9
Giáp Tuất
30
20/9
Ất Hợi
31
21/9
Bính Tý
Xem lịch tháng 11 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/9
Đinh Sửu
2
23/9
Mậu Dần
3
24/9
Kỷ Mão
4
25/9
Canh Thìn
5
26/9
Tân Tỵ
6
27/9
Nhâm Ngọ
7
28/9
Quý Mùi
8
29/9
Giáp Thân
9
1/10
Ất Dậu
10
2/10
Bính Tuất
11
3/10
Đinh Hợi
12
4/10
Mậu Tý
13
5/10
Kỷ Sửu
14
6/10
Canh Dần
15
7/10
Tân Mão
16
8/10
Nhâm Thìn
17
9/10
Quý Tỵ
18
10/10
Giáp Ngọ
19
11/10
Ất Mùi
20
12/10
Bính Thân
21
13/10
Đinh Dậu
22
14/10
Mậu Tuất
23
15/10
Kỷ Hợi
24
16/10
Canh Tý
25
17/10
Tân Sửu
26
18/10
Nhâm Dần
27
19/10
Quý Mão
28
20/10
Giáp Thìn
29
21/10
Ất Tỵ
30
22/10
Bính Ngọ
Xem lịch tháng 12 năm 2140
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/10
Đinh Mùi
2
24/10
Mậu Thân
3
25/10
Kỷ Dậu
4
26/10
Canh Tuất
5
27/10
Tân Hợi
6
28/10
Nhâm Tý
7
29/10
Quý Sửu
8
30/10
Giáp Dần
9
1/11
Ất Mão
10
2/11
Bính Thìn
11
3/11
Đinh Tỵ
12
4/11
Mậu Ngọ
13
5/11
Kỷ Mùi
14
6/11
Canh Thân
15
7/11
Tân Dậu
16
8/11
Nhâm Tuất
17
9/11
Quý Hợi
18
10/11
Giáp Tý
19
11/11
Ất Sửu
20
12/11
Bính Dần
21
13/11
Đinh Mão
22
14/11
Mậu Thìn
23
15/11
Kỷ Tỵ
24
16/11
Canh Ngọ
25
17/11
Tân Mùi
26
18/11
Nhâm Thân
27
19/11
Quý Dậu
28
20/11
Giáp Tuất
29
21/11
Ất Hợi
30
22/11
Bính Tý
31
23/11
Đinh Sửu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2138
→
Lịch âm dương năm 2139
→
Lịch âm dương năm 2140
→
Lịch âm dương năm 2141
→
Lịch âm dương năm 2142
→
Lịch âm dương năm 2020
→