Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2139
Lịch năm
Lịch âm năm 2139 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2139
Năm
2139
là năm
Kỷ Hợi
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/12
Đinh Mão
2
2/12
Mậu Thìn
3
3/12
Kỷ Tỵ
4
4/12
Canh Ngọ
5
5/12
Tân Mùi
6
6/12
Nhâm Thân
7
7/12
Quý Dậu
8
8/12
Giáp Tuất
9
9/12
Ất Hợi
10
10/12
Bính Tý
11
11/12
Đinh Sửu
12
12/12
Mậu Dần
13
13/12
Kỷ Mão
14
14/12
Canh Thìn
15
15/12
Tân Tỵ
16
16/12
Nhâm Ngọ
17
17/12
Quý Mùi
18
18/12
Giáp Thân
19
19/12
Ất Dậu
20
20/12
Bính Tuất
21
21/12
Đinh Hợi
22
22/12
Mậu Tý
23
23/12
Kỷ Sửu
24
24/12
Canh Dần
25
25/12
Tân Mão
26
26/12
Nhâm Thìn
27
27/12
Quý Tỵ
28
28/12
Giáp Ngọ
29
29/12
Ất Mùi
30
1/1
Bính Thân
31
2/1
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 2 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/1
Mậu Tuất
2
4/1
Kỷ Hợi
3
5/1
Canh Tý
4
6/1
Tân Sửu
5
7/1
Nhâm Dần
6
8/1
Quý Mão
7
9/1
Giáp Thìn
8
10/1
Ất Tỵ
9
11/1
Bính Ngọ
10
12/1
Đinh Mùi
11
13/1
Mậu Thân
12
14/1
Kỷ Dậu
13
15/1
Canh Tuất
14
16/1
Tân Hợi
15
17/1
Nhâm Tý
16
18/1
Quý Sửu
17
19/1
Giáp Dần
18
20/1
Ất Mão
19
21/1
Bính Thìn
20
22/1
Đinh Tỵ
21
23/1
Mậu Ngọ
22
24/1
Kỷ Mùi
23
25/1
Canh Thân
24
26/1
Tân Dậu
25
27/1
Nhâm Tuất
26
28/1
Quý Hợi
27
29/1
Giáp Tý
28
30/1
Ất Sửu
Xem lịch tháng 3 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/2
Bính Dần
2
2/2
Đinh Mão
3
3/2
Mậu Thìn
4
4/2
Kỷ Tỵ
5
5/2
Canh Ngọ
6
6/2
Tân Mùi
7
7/2
Nhâm Thân
8
8/2
Quý Dậu
9
9/2
Giáp Tuất
10
10/2
Ất Hợi
11
11/2
Bính Tý
12
12/2
Đinh Sửu
13
13/2
Mậu Dần
14
14/2
Kỷ Mão
15
15/2
Canh Thìn
16
16/2
Tân Tỵ
17
17/2
Nhâm Ngọ
18
18/2
Quý Mùi
19
19/2
Giáp Thân
20
20/2
Ất Dậu
21
21/2
Bính Tuất
22
22/2
Đinh Hợi
23
23/2
Mậu Tý
24
24/2
Kỷ Sửu
25
25/2
Canh Dần
26
26/2
Tân Mão
27
27/2
Nhâm Thìn
28
28/2
Quý Tỵ
29
29/2
Giáp Ngọ
30
1/3
Ất Mùi
31
2/3
Bính Thân
Xem lịch tháng 4 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/3
Đinh Dậu
2
4/3
Mậu Tuất
3
5/3
Kỷ Hợi
4
6/3
Canh Tý
5
7/3
Tân Sửu
6
8/3
Nhâm Dần
7
9/3
Quý Mão
8
10/3
Giáp Thìn
9
11/3
Ất Tỵ
10
12/3
Bính Ngọ
11
13/3
Đinh Mùi
12
14/3
Mậu Thân
13
15/3
Kỷ Dậu
14
16/3
Canh Tuất
15
17/3
Tân Hợi
16
18/3
Nhâm Tý
17
19/3
Quý Sửu
18
20/3
Giáp Dần
19
21/3
Ất Mão
20
22/3
Bính Thìn
21
23/3
Đinh Tỵ
22
24/3
Mậu Ngọ
23
25/3
Kỷ Mùi
24
26/3
Canh Thân
25
27/3
Tân Dậu
26
28/3
Nhâm Tuất
27
29/3
Quý Hợi
28
1/4
Giáp Tý
29
2/4
Ất Sửu
30
3/4
Bính Dần
Xem lịch tháng 5 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/4
Đinh Mão
2
5/4
Mậu Thìn
3
6/4
Kỷ Tỵ
4
7/4
Canh Ngọ
5
8/4
Tân Mùi
6
9/4
Nhâm Thân
7
10/4
Quý Dậu
8
11/4
Giáp Tuất
9
12/4
Ất Hợi
10
13/4
Bính Tý
11
14/4
Đinh Sửu
12
15/4
Mậu Dần
13
16/4
Kỷ Mão
14
17/4
Canh Thìn
15
18/4
Tân Tỵ
16
19/4
Nhâm Ngọ
17
20/4
Quý Mùi
18
21/4
Giáp Thân
19
22/4
Ất Dậu
20
23/4
Bính Tuất
21
24/4
Đinh Hợi
22
25/4
Mậu Tý
23
26/4
Kỷ Sửu
24
27/4
Canh Dần
25
28/4
Tân Mão
26
29/4
Nhâm Thìn
27
30/4
Quý Tỵ
28
1/5
Giáp Ngọ
29
2/5
Ất Mùi
30
3/5
Bính Thân
31
4/5
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 6 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/5
Mậu Tuất
2
6/5
Kỷ Hợi
3
7/5
Canh Tý
4
8/5
Tân Sửu
5
9/5
Nhâm Dần
6
10/5
Quý Mão
7
11/5
Giáp Thìn
8
12/5
Ất Tỵ
9
13/5
Bính Ngọ
10
14/5
Đinh Mùi
11
15/5
Mậu Thân
12
16/5
Kỷ Dậu
13
17/5
Canh Tuất
14
18/5
Tân Hợi
15
19/5
Nhâm Tý
16
20/5
Quý Sửu
17
21/5
Giáp Dần
18
22/5
Ất Mão
19
23/5
Bính Thìn
20
24/5
Đinh Tỵ
21
25/5
Mậu Ngọ
22
26/5
Kỷ Mùi
23
27/5
Canh Thân
24
28/5
Tân Dậu
25
29/5
Nhâm Tuất
26
1/6
Quý Hợi
27
2/6
Giáp Tý
28
3/6
Ất Sửu
29
4/6
Bính Dần
30
5/6
Đinh Mão
Xem lịch tháng 7 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/6
Mậu Thìn
2
7/6
Kỷ Tỵ
3
8/6
Canh Ngọ
4
9/6
Tân Mùi
5
10/6
Nhâm Thân
6
11/6
Quý Dậu
7
12/6
Giáp Tuất
8
13/6
Ất Hợi
9
14/6
Bính Tý
10
15/6
Đinh Sửu
11
16/6
Mậu Dần
12
17/6
Kỷ Mão
13
18/6
Canh Thìn
14
19/6
Tân Tỵ
15
20/6
Nhâm Ngọ
16
21/6
Quý Mùi
17
22/6
Giáp Thân
18
23/6
Ất Dậu
19
24/6
Bính Tuất
20
25/6
Đinh Hợi
21
26/6
Mậu Tý
22
27/6
Kỷ Sửu
23
28/6
Canh Dần
24
29/6
Tân Mão
25
30/6
Nhâm Thìn
26
1/7
Quý Tỵ
27
2/7
Giáp Ngọ
28
3/7
Ất Mùi
29
4/7
Bính Thân
30
5/7
Đinh Dậu
31
6/7
Mậu Tuất
Xem lịch tháng 8 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/7
Kỷ Hợi
2
8/7
Canh Tý
3
9/7
Tân Sửu
4
10/7
Nhâm Dần
5
11/7
Quý Mão
6
12/7
Giáp Thìn
7
13/7
Ất Tỵ
8
14/7
Bính Ngọ
9
15/7
Đinh Mùi
10
16/7
Mậu Thân
11
17/7
Kỷ Dậu
12
18/7
Canh Tuất
13
19/7
Tân Hợi
14
20/7
Nhâm Tý
15
21/7
Quý Sửu
16
22/7
Giáp Dần
17
23/7
Ất Mão
18
24/7
Bính Thìn
19
25/7
Đinh Tỵ
20
26/7
Mậu Ngọ
21
27/7
Kỷ Mùi
22
28/7
Canh Thân
23
29/7
Tân Dậu
24
1/7
Nhâm Tuất
25
2/7
Quý Hợi
26
3/7
Giáp Tý
27
4/7
Ất Sửu
28
5/7
Bính Dần
29
6/7
Đinh Mão
30
7/7
Mậu Thìn
31
8/7
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 9 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/7
Canh Ngọ
2
10/7
Tân Mùi
3
11/7
Nhâm Thân
4
12/7
Quý Dậu
5
13/7
Giáp Tuất
6
14/7
Ất Hợi
7
15/7
Bính Tý
8
16/7
Đinh Sửu
9
17/7
Mậu Dần
10
18/7
Kỷ Mão
11
19/7
Canh Thìn
12
20/7
Tân Tỵ
13
21/7
Nhâm Ngọ
14
22/7
Quý Mùi
15
23/7
Giáp Thân
16
24/7
Ất Dậu
17
25/7
Bính Tuất
18
26/7
Đinh Hợi
19
27/7
Mậu Tý
20
28/7
Kỷ Sửu
21
29/7
Canh Dần
22
30/7
Tân Mão
23
1/8
Nhâm Thìn
24
2/8
Quý Tỵ
25
3/8
Giáp Ngọ
26
4/8
Ất Mùi
27
5/8
Bính Thân
28
6/8
Đinh Dậu
29
7/8
Mậu Tuất
30
8/8
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 10 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/8
Canh Tý
2
10/8
Tân Sửu
3
11/8
Nhâm Dần
4
12/8
Quý Mão
5
13/8
Giáp Thìn
6
14/8
Ất Tỵ
7
15/8
Bính Ngọ
8
16/8
Đinh Mùi
9
17/8
Mậu Thân
10
18/8
Kỷ Dậu
11
19/8
Canh Tuất
12
20/8
Tân Hợi
13
21/8
Nhâm Tý
14
22/8
Quý Sửu
15
23/8
Giáp Dần
16
24/8
Ất Mão
17
25/8
Bính Thìn
18
26/8
Đinh Tỵ
19
27/8
Mậu Ngọ
20
28/8
Kỷ Mùi
21
29/8
Canh Thân
22
30/8
Tân Dậu
23
1/9
Nhâm Tuất
24
2/9
Quý Hợi
25
3/9
Giáp Tý
26
4/9
Ất Sửu
27
5/9
Bính Dần
28
6/9
Đinh Mão
29
7/9
Mậu Thìn
30
8/9
Kỷ Tỵ
31
9/9
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 11 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/9
Tân Mùi
2
11/9
Nhâm Thân
3
12/9
Quý Dậu
4
13/9
Giáp Tuất
5
14/9
Ất Hợi
6
15/9
Bính Tý
7
16/9
Đinh Sửu
8
17/9
Mậu Dần
9
18/9
Kỷ Mão
10
19/9
Canh Thìn
11
20/9
Tân Tỵ
12
21/9
Nhâm Ngọ
13
22/9
Quý Mùi
14
23/9
Giáp Thân
15
24/9
Ất Dậu
16
25/9
Bính Tuất
17
26/9
Đinh Hợi
18
27/9
Mậu Tý
19
28/9
Kỷ Sửu
20
29/9
Canh Dần
21
1/10
Tân Mão
22
2/10
Nhâm Thìn
23
3/10
Quý Tỵ
24
4/10
Giáp Ngọ
25
5/10
Ất Mùi
26
6/10
Bính Thân
27
7/10
Đinh Dậu
28
8/10
Mậu Tuất
29
9/10
Kỷ Hợi
30
10/10
Canh Tý
Xem lịch tháng 12 năm 2139
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/10
Tân Sửu
2
12/10
Nhâm Dần
3
13/10
Quý Mão
4
14/10
Giáp Thìn
5
15/10
Ất Tỵ
6
16/10
Bính Ngọ
7
17/10
Đinh Mùi
8
18/10
Mậu Thân
9
19/10
Kỷ Dậu
10
20/10
Canh Tuất
11
21/10
Tân Hợi
12
22/10
Nhâm Tý
13
23/10
Quý Sửu
14
24/10
Giáp Dần
15
25/10
Ất Mão
16
26/10
Bính Thìn
17
27/10
Đinh Tỵ
18
28/10
Mậu Ngọ
19
29/10
Kỷ Mùi
20
30/10
Canh Thân
21
1/11
Tân Dậu
22
2/11
Nhâm Tuất
23
3/11
Quý Hợi
24
4/11
Giáp Tý
25
5/11
Ất Sửu
26
6/11
Bính Dần
27
7/11
Đinh Mão
28
8/11
Mậu Thìn
29
9/11
Kỷ Tỵ
30
10/11
Canh Ngọ
31
11/11
Tân Mùi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2137
→
Lịch âm dương năm 2138
→
Lịch âm dương năm 2139
→
Lịch âm dương năm 2140
→
Lịch âm dương năm 2141
→
Lịch âm dương năm 2020
→