Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2106
Lịch năm
Lịch âm năm 2106 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2106
Năm
2106
là năm
Bính Dần
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/11
Giáp Tuất
2
28/11
Ất Hợi
3
29/11
Bính Tý
4
30/11
Đinh Sửu
5
1/12
Mậu Dần
6
2/12
Kỷ Mão
7
3/12
Canh Thìn
8
4/12
Tân Tỵ
9
5/12
Nhâm Ngọ
10
6/12
Quý Mùi
11
7/12
Giáp Thân
12
8/12
Ất Dậu
13
9/12
Bính Tuất
14
10/12
Đinh Hợi
15
11/12
Mậu Tý
16
12/12
Kỷ Sửu
17
13/12
Canh Dần
18
14/12
Tân Mão
19
15/12
Nhâm Thìn
20
16/12
Quý Tỵ
21
17/12
Giáp Ngọ
22
18/12
Ất Mùi
23
19/12
Bính Thân
24
20/12
Đinh Dậu
25
21/12
Mậu Tuất
26
22/12
Kỷ Hợi
27
23/12
Canh Tý
28
24/12
Tân Sửu
29
25/12
Nhâm Dần
30
26/12
Quý Mão
31
27/12
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 2 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/12
Ất Tỵ
2
29/12
Bính Ngọ
3
30/12
Đinh Mùi
4
1/1
Mậu Thân
5
2/1
Kỷ Dậu
6
3/1
Canh Tuất
7
4/1
Tân Hợi
8
5/1
Nhâm Tý
9
6/1
Quý Sửu
10
7/1
Giáp Dần
11
8/1
Ất Mão
12
9/1
Bính Thìn
13
10/1
Đinh Tỵ
14
11/1
Mậu Ngọ
15
12/1
Kỷ Mùi
16
13/1
Canh Thân
17
14/1
Tân Dậu
18
15/1
Nhâm Tuất
19
16/1
Quý Hợi
20
17/1
Giáp Tý
21
18/1
Ất Sửu
22
19/1
Bính Dần
23
20/1
Đinh Mão
24
21/1
Mậu Thìn
25
22/1
Kỷ Tỵ
26
23/1
Canh Ngọ
27
24/1
Tân Mùi
28
25/1
Nhâm Thân
Xem lịch tháng 3 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/1
Quý Dậu
2
27/1
Giáp Tuất
3
28/1
Ất Hợi
4
29/1
Bính Tý
5
30/1
Đinh Sửu
6
1/2
Mậu Dần
7
2/2
Kỷ Mão
8
3/2
Canh Thìn
9
4/2
Tân Tỵ
10
5/2
Nhâm Ngọ
11
6/2
Quý Mùi
12
7/2
Giáp Thân
13
8/2
Ất Dậu
14
9/2
Bính Tuất
15
10/2
Đinh Hợi
16
11/2
Mậu Tý
17
12/2
Kỷ Sửu
18
13/2
Canh Dần
19
14/2
Tân Mão
20
15/2
Nhâm Thìn
21
16/2
Quý Tỵ
22
17/2
Giáp Ngọ
23
18/2
Ất Mùi
24
19/2
Bính Thân
25
20/2
Đinh Dậu
26
21/2
Mậu Tuất
27
22/2
Kỷ Hợi
28
23/2
Canh Tý
29
24/2
Tân Sửu
30
25/2
Nhâm Dần
31
26/2
Quý Mão
Xem lịch tháng 4 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/2
Giáp Thìn
2
28/2
Ất Tỵ
3
29/2
Bính Ngọ
4
1/3
Đinh Mùi
5
2/3
Mậu Thân
6
3/3
Kỷ Dậu
7
4/3
Canh Tuất
8
5/3
Tân Hợi
9
6/3
Nhâm Tý
10
7/3
Quý Sửu
11
8/3
Giáp Dần
12
9/3
Ất Mão
13
10/3
Bính Thìn
14
11/3
Đinh Tỵ
15
12/3
Mậu Ngọ
16
13/3
Kỷ Mùi
17
14/3
Canh Thân
18
15/3
Tân Dậu
19
16/3
Nhâm Tuất
20
17/3
Quý Hợi
21
18/3
Giáp Tý
22
19/3
Ất Sửu
23
20/3
Bính Dần
24
21/3
Đinh Mão
25
22/3
Mậu Thìn
26
23/3
Kỷ Tỵ
27
24/3
Canh Ngọ
28
25/3
Tân Mùi
29
26/3
Nhâm Thân
30
27/3
Quý Dậu
Xem lịch tháng 5 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/3
Giáp Tuất
2
29/3
Ất Hợi
3
30/3
Bính Tý
4
1/4
Đinh Sửu
5
2/4
Mậu Dần
6
3/4
Kỷ Mão
7
4/4
Canh Thìn
8
5/4
Tân Tỵ
9
6/4
Nhâm Ngọ
10
7/4
Quý Mùi
11
8/4
Giáp Thân
12
9/4
Ất Dậu
13
10/4
Bính Tuất
14
11/4
Đinh Hợi
15
12/4
Mậu Tý
16
13/4
Kỷ Sửu
17
14/4
Canh Dần
18
15/4
Tân Mão
19
16/4
Nhâm Thìn
20
17/4
Quý Tỵ
21
18/4
Giáp Ngọ
22
19/4
Ất Mùi
23
20/4
Bính Thân
24
21/4
Đinh Dậu
25
22/4
Mậu Tuất
26
23/4
Kỷ Hợi
27
24/4
Canh Tý
28
25/4
Tân Sửu
29
26/4
Nhâm Dần
30
27/4
Quý Mão
31
28/4
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 6 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/4
Ất Tỵ
2
1/5
Bính Ngọ
3
2/5
Đinh Mùi
4
3/5
Mậu Thân
5
4/5
Kỷ Dậu
6
5/5
Canh Tuất
7
6/5
Tân Hợi
8
7/5
Nhâm Tý
9
8/5
Quý Sửu
10
9/5
Giáp Dần
11
10/5
Ất Mão
12
11/5
Bính Thìn
13
12/5
Đinh Tỵ
14
13/5
Mậu Ngọ
15
14/5
Kỷ Mùi
16
15/5
Canh Thân
17
16/5
Tân Dậu
18
17/5
Nhâm Tuất
19
18/5
Quý Hợi
20
19/5
Giáp Tý
21
20/5
Ất Sửu
22
21/5
Bính Dần
23
22/5
Đinh Mão
24
23/5
Mậu Thìn
25
24/5
Kỷ Tỵ
26
25/5
Canh Ngọ
27
26/5
Tân Mùi
28
27/5
Nhâm Thân
29
28/5
Quý Dậu
30
29/5
Giáp Tuất
Xem lịch tháng 7 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/6
Ất Hợi
2
2/6
Bính Tý
3
3/6
Đinh Sửu
4
4/6
Mậu Dần
5
5/6
Kỷ Mão
6
6/6
Canh Thìn
7
7/6
Tân Tỵ
8
8/6
Nhâm Ngọ
9
9/6
Quý Mùi
10
10/6
Giáp Thân
11
11/6
Ất Dậu
12
12/6
Bính Tuất
13
13/6
Đinh Hợi
14
14/6
Mậu Tý
15
15/6
Kỷ Sửu
16
16/6
Canh Dần
17
17/6
Tân Mão
18
18/6
Nhâm Thìn
19
19/6
Quý Tỵ
20
20/6
Giáp Ngọ
21
21/6
Ất Mùi
22
22/6
Bính Thân
23
23/6
Đinh Dậu
24
24/6
Mậu Tuất
25
25/6
Kỷ Hợi
26
26/6
Canh Tý
27
27/6
Tân Sửu
28
28/6
Nhâm Dần
29
29/6
Quý Mão
30
1/7
Giáp Thìn
31
2/7
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 8 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/7
Bính Ngọ
2
4/7
Đinh Mùi
3
5/7
Mậu Thân
4
6/7
Kỷ Dậu
5
7/7
Canh Tuất
6
8/7
Tân Hợi
7
9/7
Nhâm Tý
8
10/7
Quý Sửu
9
11/7
Giáp Dần
10
12/7
Ất Mão
11
13/7
Bính Thìn
12
14/7
Đinh Tỵ
13
15/7
Mậu Ngọ
14
16/7
Kỷ Mùi
15
17/7
Canh Thân
16
18/7
Tân Dậu
17
19/7
Nhâm Tuất
18
20/7
Quý Hợi
19
21/7
Giáp Tý
20
22/7
Ất Sửu
21
23/7
Bính Dần
22
24/7
Đinh Mão
23
25/7
Mậu Thìn
24
26/7
Kỷ Tỵ
25
27/7
Canh Ngọ
26
28/7
Tân Mùi
27
29/7
Nhâm Thân
28
30/7
Quý Dậu
29
1/8
Giáp Tuất
30
2/8
Ất Hợi
31
3/8
Bính Tý
Xem lịch tháng 9 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/8
Đinh Sửu
2
5/8
Mậu Dần
3
6/8
Kỷ Mão
4
7/8
Canh Thìn
5
8/8
Tân Tỵ
6
9/8
Nhâm Ngọ
7
10/8
Quý Mùi
8
11/8
Giáp Thân
9
12/8
Ất Dậu
10
13/8
Bính Tuất
11
14/8
Đinh Hợi
12
15/8
Mậu Tý
13
16/8
Kỷ Sửu
14
17/8
Canh Dần
15
18/8
Tân Mão
16
19/8
Nhâm Thìn
17
20/8
Quý Tỵ
18
21/8
Giáp Ngọ
19
22/8
Ất Mùi
20
23/8
Bính Thân
21
24/8
Đinh Dậu
22
25/8
Mậu Tuất
23
26/8
Kỷ Hợi
24
27/8
Canh Tý
25
28/8
Tân Sửu
26
29/8
Nhâm Dần
27
1/9
Quý Mão
28
2/9
Giáp Thìn
29
3/9
Ất Tỵ
30
4/9
Bính Ngọ
Xem lịch tháng 10 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/9
Đinh Mùi
2
6/9
Mậu Thân
3
7/9
Kỷ Dậu
4
8/9
Canh Tuất
5
9/9
Tân Hợi
6
10/9
Nhâm Tý
7
11/9
Quý Sửu
8
12/9
Giáp Dần
9
13/9
Ất Mão
10
14/9
Bính Thìn
11
15/9
Đinh Tỵ
12
16/9
Mậu Ngọ
13
17/9
Kỷ Mùi
14
18/9
Canh Thân
15
19/9
Tân Dậu
16
20/9
Nhâm Tuất
17
21/9
Quý Hợi
18
22/9
Giáp Tý
19
23/9
Ất Sửu
20
24/9
Bính Dần
21
25/9
Đinh Mão
22
26/9
Mậu Thìn
23
27/9
Kỷ Tỵ
24
28/9
Canh Ngọ
25
29/9
Tân Mùi
26
30/9
Nhâm Thân
27
1/10
Quý Dậu
28
2/10
Giáp Tuất
29
3/10
Ất Hợi
30
4/10
Bính Tý
31
5/10
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 11 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/10
Mậu Dần
2
7/10
Kỷ Mão
3
8/10
Canh Thìn
4
9/10
Tân Tỵ
5
10/10
Nhâm Ngọ
6
11/10
Quý Mùi
7
12/10
Giáp Thân
8
13/10
Ất Dậu
9
14/10
Bính Tuất
10
15/10
Đinh Hợi
11
16/10
Mậu Tý
12
17/10
Kỷ Sửu
13
18/10
Canh Dần
14
19/10
Tân Mão
15
20/10
Nhâm Thìn
16
21/10
Quý Tỵ
17
22/10
Giáp Ngọ
18
23/10
Ất Mùi
19
24/10
Bính Thân
20
25/10
Đinh Dậu
21
26/10
Mậu Tuất
22
27/10
Kỷ Hợi
23
28/10
Canh Tý
24
29/10
Tân Sửu
25
1/11
Nhâm Dần
26
2/11
Quý Mão
27
3/11
Giáp Thìn
28
4/11
Ất Tỵ
29
5/11
Bính Ngọ
30
6/11
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 12 năm 2106
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/11
Mậu Thân
2
8/11
Kỷ Dậu
3
9/11
Canh Tuất
4
10/11
Tân Hợi
5
11/11
Nhâm Tý
6
12/11
Quý Sửu
7
13/11
Giáp Dần
8
14/11
Ất Mão
9
15/11
Bính Thìn
10
16/11
Đinh Tỵ
11
17/11
Mậu Ngọ
12
18/11
Kỷ Mùi
13
19/11
Canh Thân
14
20/11
Tân Dậu
15
21/11
Nhâm Tuất
16
22/11
Quý Hợi
17
23/11
Giáp Tý
18
24/11
Ất Sửu
19
25/11
Bính Dần
20
26/11
Đinh Mão
21
27/11
Mậu Thìn
22
28/11
Kỷ Tỵ
23
29/11
Canh Ngọ
24
30/11
Tân Mùi
25
1/12
Nhâm Thân
26
2/12
Quý Dậu
27
3/12
Giáp Tuất
28
4/12
Ất Hợi
29
5/12
Bính Tý
30
6/12
Đinh Sửu
31
7/12
Mậu Dần
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2104
→
Lịch âm dương năm 2105
→
Lịch âm dương năm 2106
→
Lịch âm dương năm 2107
→
Lịch âm dương năm 2108
→
Lịch âm dương năm 2020
→