Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1951
Lịch năm
Lịch âm năm 1951 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1951
Năm
1951
là năm
Tân Mão
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/11
Tân Sửu
2
25/11
Nhâm Dần
3
26/11
Quý Mão
4
27/11
Giáp Thìn
5
28/11
Ất Tỵ
6
29/11
Bính Ngọ
7
30/11
Đinh Mùi
8
1/12
Mậu Thân
9
2/12
Kỷ Dậu
10
3/12
Canh Tuất
11
4/12
Tân Hợi
12
5/12
Nhâm Tý
13
6/12
Quý Sửu
14
7/12
Giáp Dần
15
8/12
Ất Mão
16
9/12
Bính Thìn
17
10/12
Đinh Tỵ
18
11/12
Mậu Ngọ
19
12/12
Kỷ Mùi
20
13/12
Canh Thân
21
14/12
Tân Dậu
22
15/12
Nhâm Tuất
23
16/12
Quý Hợi
24
17/12
Giáp Tý
25
18/12
Ất Sửu
26
19/12
Bính Dần
27
20/12
Đinh Mão
28
21/12
Mậu Thìn
29
22/12
Kỷ Tỵ
30
23/12
Canh Ngọ
31
24/12
Tân Mùi
Xem lịch tháng 2 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/12
Nhâm Thân
2
26/12
Quý Dậu
3
27/12
Giáp Tuất
4
28/12
Ất Hợi
5
29/12
Bính Tý
6
1/1
Đinh Sửu
7
2/1
Mậu Dần
8
3/1
Kỷ Mão
9
4/1
Canh Thìn
10
5/1
Tân Tỵ
11
6/1
Nhâm Ngọ
12
7/1
Quý Mùi
13
8/1
Giáp Thân
14
9/1
Ất Dậu
15
10/1
Bính Tuất
16
11/1
Đinh Hợi
17
12/1
Mậu Tý
18
13/1
Kỷ Sửu
19
14/1
Canh Dần
20
15/1
Tân Mão
21
16/1
Nhâm Thìn
22
17/1
Quý Tỵ
23
18/1
Giáp Ngọ
24
19/1
Ất Mùi
25
20/1
Bính Thân
26
21/1
Đinh Dậu
27
22/1
Mậu Tuất
28
23/1
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 3 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/1
Canh Tý
2
25/1
Tân Sửu
3
26/1
Nhâm Dần
4
27/1
Quý Mão
5
28/1
Giáp Thìn
6
29/1
Ất Tỵ
7
30/1
Bính Ngọ
8
1/2
Đinh Mùi
9
2/2
Mậu Thân
10
3/2
Kỷ Dậu
11
4/2
Canh Tuất
12
5/2
Tân Hợi
13
6/2
Nhâm Tý
14
7/2
Quý Sửu
15
8/2
Giáp Dần
16
9/2
Ất Mão
17
10/2
Bính Thìn
18
11/2
Đinh Tỵ
19
12/2
Mậu Ngọ
20
13/2
Kỷ Mùi
21
14/2
Canh Thân
22
15/2
Tân Dậu
23
16/2
Nhâm Tuất
24
17/2
Quý Hợi
25
18/2
Giáp Tý
26
19/2
Ất Sửu
27
20/2
Bính Dần
28
21/2
Đinh Mão
29
22/2
Mậu Thìn
30
23/2
Kỷ Tỵ
31
24/2
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 4 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/2
Tân Mùi
2
26/2
Nhâm Thân
3
27/2
Quý Dậu
4
28/2
Giáp Tuất
5
29/2
Ất Hợi
6
1/3
Bính Tý
7
2/3
Đinh Sửu
8
3/3
Mậu Dần
9
4/3
Kỷ Mão
10
5/3
Canh Thìn
11
6/3
Tân Tỵ
12
7/3
Nhâm Ngọ
13
8/3
Quý Mùi
14
9/3
Giáp Thân
15
10/3
Ất Dậu
16
11/3
Bính Tuất
17
12/3
Đinh Hợi
18
13/3
Mậu Tý
19
14/3
Kỷ Sửu
20
15/3
Canh Dần
21
16/3
Tân Mão
22
17/3
Nhâm Thìn
23
18/3
Quý Tỵ
24
19/3
Giáp Ngọ
25
20/3
Ất Mùi
26
21/3
Bính Thân
27
22/3
Đinh Dậu
28
23/3
Mậu Tuất
29
24/3
Kỷ Hợi
30
25/3
Canh Tý
Xem lịch tháng 5 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/3
Tân Sửu
2
27/3
Nhâm Dần
3
28/3
Quý Mão
4
29/3
Giáp Thìn
5
30/3
Ất Tỵ
6
1/4
Bính Ngọ
7
2/4
Đinh Mùi
8
3/4
Mậu Thân
9
4/4
Kỷ Dậu
10
5/4
Canh Tuất
11
6/4
Tân Hợi
12
7/4
Nhâm Tý
13
8/4
Quý Sửu
14
9/4
Giáp Dần
15
10/4
Ất Mão
16
11/4
Bính Thìn
17
12/4
Đinh Tỵ
18
13/4
Mậu Ngọ
19
14/4
Kỷ Mùi
20
15/4
Canh Thân
21
16/4
Tân Dậu
22
17/4
Nhâm Tuất
23
18/4
Quý Hợi
24
19/4
Giáp Tý
25
20/4
Ất Sửu
26
21/4
Bính Dần
27
22/4
Đinh Mão
28
23/4
Mậu Thìn
29
24/4
Kỷ Tỵ
30
25/4
Canh Ngọ
31
26/4
Tân Mùi
Xem lịch tháng 6 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/4
Nhâm Thân
2
28/4
Quý Dậu
3
29/4
Giáp Tuất
4
1/5
Ất Hợi
5
2/5
Bính Tý
6
3/5
Đinh Sửu
7
4/5
Mậu Dần
8
5/5
Kỷ Mão
9
6/5
Canh Thìn
10
7/5
Tân Tỵ
11
8/5
Nhâm Ngọ
12
9/5
Quý Mùi
13
10/5
Giáp Thân
14
11/5
Ất Dậu
15
12/5
Bính Tuất
16
13/5
Đinh Hợi
17
14/5
Mậu Tý
18
15/5
Kỷ Sửu
19
16/5
Canh Dần
20
17/5
Tân Mão
21
18/5
Nhâm Thìn
22
19/5
Quý Tỵ
23
20/5
Giáp Ngọ
24
21/5
Ất Mùi
25
22/5
Bính Thân
26
23/5
Đinh Dậu
27
24/5
Mậu Tuất
28
25/5
Kỷ Hợi
29
26/5
Canh Tý
30
27/5
Tân Sửu
Xem lịch tháng 7 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/5
Nhâm Dần
2
29/5
Quý Mão
3
30/5
Giáp Thìn
4
1/6
Ất Tỵ
5
2/6
Bính Ngọ
6
3/6
Đinh Mùi
7
4/6
Mậu Thân
8
5/6
Kỷ Dậu
9
6/6
Canh Tuất
10
7/6
Tân Hợi
11
8/6
Nhâm Tý
12
9/6
Quý Sửu
13
10/6
Giáp Dần
14
11/6
Ất Mão
15
12/6
Bính Thìn
16
13/6
Đinh Tỵ
17
14/6
Mậu Ngọ
18
15/6
Kỷ Mùi
19
16/6
Canh Thân
20
17/6
Tân Dậu
21
18/6
Nhâm Tuất
22
19/6
Quý Hợi
23
20/6
Giáp Tý
24
21/6
Ất Sửu
25
22/6
Bính Dần
26
23/6
Đinh Mão
27
24/6
Mậu Thìn
28
25/6
Kỷ Tỵ
29
26/6
Canh Ngọ
30
27/6
Tân Mùi
31
28/6
Nhâm Thân
Xem lịch tháng 8 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/6
Quý Dậu
2
30/6
Giáp Tuất
3
1/7
Ất Hợi
4
2/7
Bính Tý
5
3/7
Đinh Sửu
6
4/7
Mậu Dần
7
5/7
Kỷ Mão
8
6/7
Canh Thìn
9
7/7
Tân Tỵ
10
8/7
Nhâm Ngọ
11
9/7
Quý Mùi
12
10/7
Giáp Thân
13
11/7
Ất Dậu
14
12/7
Bính Tuất
15
13/7
Đinh Hợi
16
14/7
Mậu Tý
17
15/7
Kỷ Sửu
18
16/7
Canh Dần
19
17/7
Tân Mão
20
18/7
Nhâm Thìn
21
19/7
Quý Tỵ
22
20/7
Giáp Ngọ
23
21/7
Ất Mùi
24
22/7
Bính Thân
25
23/7
Đinh Dậu
26
24/7
Mậu Tuất
27
25/7
Kỷ Hợi
28
26/7
Canh Tý
29
27/7
Tân Sửu
30
28/7
Nhâm Dần
31
29/7
Quý Mão
Xem lịch tháng 9 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/8
Giáp Thìn
2
2/8
Ất Tỵ
3
3/8
Bính Ngọ
4
4/8
Đinh Mùi
5
5/8
Mậu Thân
6
6/8
Kỷ Dậu
7
7/8
Canh Tuất
8
8/8
Tân Hợi
9
9/8
Nhâm Tý
10
10/8
Quý Sửu
11
11/8
Giáp Dần
12
12/8
Ất Mão
13
13/8
Bính Thìn
14
14/8
Đinh Tỵ
15
15/8
Mậu Ngọ
16
16/8
Kỷ Mùi
17
17/8
Canh Thân
18
18/8
Tân Dậu
19
19/8
Nhâm Tuất
20
20/8
Quý Hợi
21
21/8
Giáp Tý
22
22/8
Ất Sửu
23
23/8
Bính Dần
24
24/8
Đinh Mão
25
25/8
Mậu Thìn
26
26/8
Kỷ Tỵ
27
27/8
Canh Ngọ
28
28/8
Tân Mùi
29
29/8
Nhâm Thân
30
30/8
Quý Dậu
Xem lịch tháng 10 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/9
Giáp Tuất
2
2/9
Ất Hợi
3
3/9
Bính Tý
4
4/9
Đinh Sửu
5
5/9
Mậu Dần
6
6/9
Kỷ Mão
7
7/9
Canh Thìn
8
8/9
Tân Tỵ
9
9/9
Nhâm Ngọ
10
10/9
Quý Mùi
11
11/9
Giáp Thân
12
12/9
Ất Dậu
13
13/9
Bính Tuất
14
14/9
Đinh Hợi
15
15/9
Mậu Tý
16
16/9
Kỷ Sửu
17
17/9
Canh Dần
18
18/9
Tân Mão
19
19/9
Nhâm Thìn
20
20/9
Quý Tỵ
21
21/9
Giáp Ngọ
22
22/9
Ất Mùi
23
23/9
Bính Thân
24
24/9
Đinh Dậu
25
25/9
Mậu Tuất
26
26/9
Kỷ Hợi
27
27/9
Canh Tý
28
28/9
Tân Sửu
29
29/9
Nhâm Dần
30
1/10
Quý Mão
31
2/10
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 11 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/10
Ất Tỵ
2
4/10
Bính Ngọ
3
5/10
Đinh Mùi
4
6/10
Mậu Thân
5
7/10
Kỷ Dậu
6
8/10
Canh Tuất
7
9/10
Tân Hợi
8
10/10
Nhâm Tý
9
11/10
Quý Sửu
10
12/10
Giáp Dần
11
13/10
Ất Mão
12
14/10
Bính Thìn
13
15/10
Đinh Tỵ
14
16/10
Mậu Ngọ
15
17/10
Kỷ Mùi
16
18/10
Canh Thân
17
19/10
Tân Dậu
18
20/10
Nhâm Tuất
19
21/10
Quý Hợi
20
22/10
Giáp Tý
21
23/10
Ất Sửu
22
24/10
Bính Dần
23
25/10
Đinh Mão
24
26/10
Mậu Thìn
25
27/10
Kỷ Tỵ
26
28/10
Canh Ngọ
27
29/10
Tân Mùi
28
30/10
Nhâm Thân
29
1/11
Quý Dậu
30
2/11
Giáp Tuất
Xem lịch tháng 12 năm 1951
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/11
Ất Hợi
2
4/11
Bính Tý
3
5/11
Đinh Sửu
4
6/11
Mậu Dần
5
7/11
Kỷ Mão
6
8/11
Canh Thìn
7
9/11
Tân Tỵ
8
10/11
Nhâm Ngọ
9
11/11
Quý Mùi
10
12/11
Giáp Thân
11
13/11
Ất Dậu
12
14/11
Bính Tuất
13
15/11
Đinh Hợi
14
16/11
Mậu Tý
15
17/11
Kỷ Sửu
16
18/11
Canh Dần
17
19/11
Tân Mão
18
20/11
Nhâm Thìn
19
21/11
Quý Tỵ
20
22/11
Giáp Ngọ
21
23/11
Ất Mùi
22
24/11
Bính Thân
23
25/11
Đinh Dậu
24
26/11
Mậu Tuất
25
27/11
Kỷ Hợi
26
28/11
Canh Tý
27
29/11
Tân Sửu
28
1/12
Nhâm Dần
29
2/12
Quý Mão
30
3/12
Giáp Thìn
31
4/12
Ất Tỵ
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1949
→
Lịch âm dương năm 1950
→
Lịch âm dương năm 1951
→
Lịch âm dương năm 1952
→
Lịch âm dương năm 1953
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1948
→