Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1926
Lịch năm
Lịch âm năm 1926 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1926
Năm
1926
là năm
Bính Dần
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/11
Canh Dần
2
18/11
Tân Mão
3
19/11
Nhâm Thìn
4
20/11
Quý Tỵ
5
21/11
Giáp Ngọ
6
22/11
Ất Mùi
7
23/11
Bính Thân
8
24/11
Đinh Dậu
9
25/11
Mậu Tuất
10
26/11
Kỷ Hợi
11
27/11
Canh Tý
12
28/11
Tân Sửu
13
29/11
Nhâm Dần
14
1/12
Quý Mão
15
2/12
Giáp Thìn
16
3/12
Ất Tỵ
17
4/12
Bính Ngọ
18
5/12
Đinh Mùi
19
6/12
Mậu Thân
20
7/12
Kỷ Dậu
21
8/12
Canh Tuất
22
9/12
Tân Hợi
23
10/12
Nhâm Tý
24
11/12
Quý Sửu
25
12/12
Giáp Dần
26
13/12
Ất Mão
27
14/12
Bính Thìn
28
15/12
Đinh Tỵ
29
16/12
Mậu Ngọ
30
17/12
Kỷ Mùi
31
18/12
Canh Thân
Xem lịch tháng 2 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/12
Tân Dậu
2
20/12
Nhâm Tuất
3
21/12
Quý Hợi
4
22/12
Giáp Tý
5
23/12
Ất Sửu
6
24/12
Bính Dần
7
25/12
Đinh Mão
8
26/12
Mậu Thìn
9
27/12
Kỷ Tỵ
10
28/12
Canh Ngọ
11
29/12
Tân Mùi
12
30/12
Nhâm Thân
13
1/1
Quý Dậu
14
2/1
Giáp Tuất
15
3/1
Ất Hợi
16
4/1
Bính Tý
17
5/1
Đinh Sửu
18
6/1
Mậu Dần
19
7/1
Kỷ Mão
20
8/1
Canh Thìn
21
9/1
Tân Tỵ
22
10/1
Nhâm Ngọ
23
11/1
Quý Mùi
24
12/1
Giáp Thân
25
13/1
Ất Dậu
26
14/1
Bính Tuất
27
15/1
Đinh Hợi
28
16/1
Mậu Tý
Xem lịch tháng 3 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/1
Kỷ Sửu
2
18/1
Canh Dần
3
19/1
Tân Mão
4
20/1
Nhâm Thìn
5
21/1
Quý Tỵ
6
22/1
Giáp Ngọ
7
23/1
Ất Mùi
8
24/1
Bính Thân
9
25/1
Đinh Dậu
10
26/1
Mậu Tuất
11
27/1
Kỷ Hợi
12
28/1
Canh Tý
13
29/1
Tân Sửu
14
1/2
Nhâm Dần
15
2/2
Quý Mão
16
3/2
Giáp Thìn
17
4/2
Ất Tỵ
18
5/2
Bính Ngọ
19
6/2
Đinh Mùi
20
7/2
Mậu Thân
21
8/2
Kỷ Dậu
22
9/2
Canh Tuất
23
10/2
Tân Hợi
24
11/2
Nhâm Tý
25
12/2
Quý Sửu
26
13/2
Giáp Dần
27
14/2
Ất Mão
28
15/2
Bính Thìn
29
16/2
Đinh Tỵ
30
17/2
Mậu Ngọ
31
18/2
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 4 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/2
Canh Thân
2
20/2
Tân Dậu
3
21/2
Nhâm Tuất
4
22/2
Quý Hợi
5
23/2
Giáp Tý
6
24/2
Ất Sửu
7
25/2
Bính Dần
8
26/2
Đinh Mão
9
27/2
Mậu Thìn
10
28/2
Kỷ Tỵ
11
29/2
Canh Ngọ
12
1/3
Tân Mùi
13
2/3
Nhâm Thân
14
3/3
Quý Dậu
15
4/3
Giáp Tuất
16
5/3
Ất Hợi
17
6/3
Bính Tý
18
7/3
Đinh Sửu
19
8/3
Mậu Dần
20
9/3
Kỷ Mão
21
10/3
Canh Thìn
22
11/3
Tân Tỵ
23
12/3
Nhâm Ngọ
24
13/3
Quý Mùi
25
14/3
Giáp Thân
26
15/3
Ất Dậu
27
16/3
Bính Tuất
28
17/3
Đinh Hợi
29
18/3
Mậu Tý
30
19/3
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 5 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/3
Canh Dần
2
21/3
Tân Mão
3
22/3
Nhâm Thìn
4
23/3
Quý Tỵ
5
24/3
Giáp Ngọ
6
25/3
Ất Mùi
7
26/3
Bính Thân
8
27/3
Đinh Dậu
9
28/3
Mậu Tuất
10
29/3
Kỷ Hợi
11
30/3
Canh Tý
12
1/4
Tân Sửu
13
2/4
Nhâm Dần
14
3/4
Quý Mão
15
4/4
Giáp Thìn
16
5/4
Ất Tỵ
17
6/4
Bính Ngọ
18
7/4
Đinh Mùi
19
8/4
Mậu Thân
20
9/4
Kỷ Dậu
21
10/4
Canh Tuất
22
11/4
Tân Hợi
23
12/4
Nhâm Tý
24
13/4
Quý Sửu
25
14/4
Giáp Dần
26
15/4
Ất Mão
27
16/4
Bính Thìn
28
17/4
Đinh Tỵ
29
18/4
Mậu Ngọ
30
19/4
Kỷ Mùi
31
20/4
Canh Thân
Xem lịch tháng 6 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/4
Tân Dậu
2
22/4
Nhâm Tuất
3
23/4
Quý Hợi
4
24/4
Giáp Tý
5
25/4
Ất Sửu
6
26/4
Bính Dần
7
27/4
Đinh Mão
8
28/4
Mậu Thìn
9
29/4
Kỷ Tỵ
10
1/5
Canh Ngọ
11
2/5
Tân Mùi
12
3/5
Nhâm Thân
13
4/5
Quý Dậu
14
5/5
Giáp Tuất
15
6/5
Ất Hợi
16
7/5
Bính Tý
17
8/5
Đinh Sửu
18
9/5
Mậu Dần
19
10/5
Kỷ Mão
20
11/5
Canh Thìn
21
12/5
Tân Tỵ
22
13/5
Nhâm Ngọ
23
14/5
Quý Mùi
24
15/5
Giáp Thân
25
16/5
Ất Dậu
26
17/5
Bính Tuất
27
18/5
Đinh Hợi
28
19/5
Mậu Tý
29
20/5
Kỷ Sửu
30
21/5
Canh Dần
Xem lịch tháng 7 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/5
Tân Mão
2
23/5
Nhâm Thìn
3
24/5
Quý Tỵ
4
25/5
Giáp Ngọ
5
26/5
Ất Mùi
6
27/5
Bính Thân
7
28/5
Đinh Dậu
8
29/5
Mậu Tuất
9
30/5
Kỷ Hợi
10
1/6
Canh Tý
11
2/6
Tân Sửu
12
3/6
Nhâm Dần
13
4/6
Quý Mão
14
5/6
Giáp Thìn
15
6/6
Ất Tỵ
16
7/6
Bính Ngọ
17
8/6
Đinh Mùi
18
9/6
Mậu Thân
19
10/6
Kỷ Dậu
20
11/6
Canh Tuất
21
12/6
Tân Hợi
22
13/6
Nhâm Tý
23
14/6
Quý Sửu
24
15/6
Giáp Dần
25
16/6
Ất Mão
26
17/6
Bính Thìn
27
18/6
Đinh Tỵ
28
19/6
Mậu Ngọ
29
20/6
Kỷ Mùi
30
21/6
Canh Thân
31
22/6
Tân Dậu
Xem lịch tháng 8 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/6
Nhâm Tuất
2
24/6
Quý Hợi
3
25/6
Giáp Tý
4
26/6
Ất Sửu
5
27/6
Bính Dần
6
28/6
Đinh Mão
7
29/6
Mậu Thìn
8
1/7
Kỷ Tỵ
9
2/7
Canh Ngọ
10
3/7
Tân Mùi
11
4/7
Nhâm Thân
12
5/7
Quý Dậu
13
6/7
Giáp Tuất
14
7/7
Ất Hợi
15
8/7
Bính Tý
16
9/7
Đinh Sửu
17
10/7
Mậu Dần
18
11/7
Kỷ Mão
19
12/7
Canh Thìn
20
13/7
Tân Tỵ
21
14/7
Nhâm Ngọ
22
15/7
Quý Mùi
23
16/7
Giáp Thân
24
17/7
Ất Dậu
25
18/7
Bính Tuất
26
19/7
Đinh Hợi
27
20/7
Mậu Tý
28
21/7
Kỷ Sửu
29
22/7
Canh Dần
30
23/7
Tân Mão
31
24/7
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 9 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/7
Quý Tỵ
2
26/7
Giáp Ngọ
3
27/7
Ất Mùi
4
28/7
Bính Thân
5
29/7
Đinh Dậu
6
30/7
Mậu Tuất
7
1/8
Kỷ Hợi
8
2/8
Canh Tý
9
3/8
Tân Sửu
10
4/8
Nhâm Dần
11
5/8
Quý Mão
12
6/8
Giáp Thìn
13
7/8
Ất Tỵ
14
8/8
Bính Ngọ
15
9/8
Đinh Mùi
16
10/8
Mậu Thân
17
11/8
Kỷ Dậu
18
12/8
Canh Tuất
19
13/8
Tân Hợi
20
14/8
Nhâm Tý
21
15/8
Quý Sửu
22
16/8
Giáp Dần
23
17/8
Ất Mão
24
18/8
Bính Thìn
25
19/8
Đinh Tỵ
26
20/8
Mậu Ngọ
27
21/8
Kỷ Mùi
28
22/8
Canh Thân
29
23/8
Tân Dậu
30
24/8
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 10 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/8
Quý Hợi
2
26/8
Giáp Tý
3
27/8
Ất Sửu
4
28/8
Bính Dần
5
29/8
Đinh Mão
6
30/8
Mậu Thìn
7
1/9
Kỷ Tỵ
8
2/9
Canh Ngọ
9
3/9
Tân Mùi
10
4/9
Nhâm Thân
11
5/9
Quý Dậu
12
6/9
Giáp Tuất
13
7/9
Ất Hợi
14
8/9
Bính Tý
15
9/9
Đinh Sửu
16
10/9
Mậu Dần
17
11/9
Kỷ Mão
18
12/9
Canh Thìn
19
13/9
Tân Tỵ
20
14/9
Nhâm Ngọ
21
15/9
Quý Mùi
22
16/9
Giáp Thân
23
17/9
Ất Dậu
24
18/9
Bính Tuất
25
19/9
Đinh Hợi
26
20/9
Mậu Tý
27
21/9
Kỷ Sửu
28
22/9
Canh Dần
29
23/9
Tân Mão
30
24/9
Nhâm Thìn
31
25/9
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 11 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/9
Giáp Ngọ
2
27/9
Ất Mùi
3
28/9
Bính Thân
4
29/9
Đinh Dậu
5
1/10
Mậu Tuất
6
2/10
Kỷ Hợi
7
3/10
Canh Tý
8
4/10
Tân Sửu
9
5/10
Nhâm Dần
10
6/10
Quý Mão
11
7/10
Giáp Thìn
12
8/10
Ất Tỵ
13
9/10
Bính Ngọ
14
10/10
Đinh Mùi
15
11/10
Mậu Thân
16
12/10
Kỷ Dậu
17
13/10
Canh Tuất
18
14/10
Tân Hợi
19
15/10
Nhâm Tý
20
16/10
Quý Sửu
21
17/10
Giáp Dần
22
18/10
Ất Mão
23
19/10
Bính Thìn
24
20/10
Đinh Tỵ
25
21/10
Mậu Ngọ
26
22/10
Kỷ Mùi
27
23/10
Canh Thân
28
24/10
Tân Dậu
29
25/10
Nhâm Tuất
30
26/10
Quý Hợi
Xem lịch tháng 12 năm 1926
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/10
Giáp Tý
2
28/10
Ất Sửu
3
29/10
Bính Dần
4
30/10
Đinh Mão
5
1/11
Mậu Thìn
6
2/11
Kỷ Tỵ
7
3/11
Canh Ngọ
8
4/11
Tân Mùi
9
5/11
Nhâm Thân
10
6/11
Quý Dậu
11
7/11
Giáp Tuất
12
8/11
Ất Hợi
13
9/11
Bính Tý
14
10/11
Đinh Sửu
15
11/11
Mậu Dần
16
12/11
Kỷ Mão
17
13/11
Canh Thìn
18
14/11
Tân Tỵ
19
15/11
Nhâm Ngọ
20
16/11
Quý Mùi
21
17/11
Giáp Thân
22
18/11
Ất Dậu
23
19/11
Bính Tuất
24
20/11
Đinh Hợi
25
21/11
Mậu Tý
26
22/11
Kỷ Sửu
27
23/11
Canh Dần
28
24/11
Tân Mão
29
25/11
Nhâm Thìn
30
26/11
Quý Tỵ
31
27/11
Giáp Ngọ
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1924
→
Lịch âm dương năm 1925
→
Lịch âm dương năm 1926
→
Lịch âm dương năm 1927
→
Lịch âm dương năm 1928
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1923
→