Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1925
Lịch năm
Lịch âm năm 1925 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1925
Năm
1925
là năm
Ất Sửu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/12
Ất Dậu
2
8/12
Bính Tuất
3
9/12
Đinh Hợi
4
10/12
Mậu Tý
5
11/12
Kỷ Sửu
6
12/12
Canh Dần
7
13/12
Tân Mão
8
14/12
Nhâm Thìn
9
15/12
Quý Tỵ
10
16/12
Giáp Ngọ
11
17/12
Ất Mùi
12
18/12
Bính Thân
13
19/12
Đinh Dậu
14
20/12
Mậu Tuất
15
21/12
Kỷ Hợi
16
22/12
Canh Tý
17
23/12
Tân Sửu
18
24/12
Nhâm Dần
19
25/12
Quý Mão
20
26/12
Giáp Thìn
21
27/12
Ất Tỵ
22
28/12
Bính Ngọ
23
29/12
Đinh Mùi
24
1/1
Mậu Thân
25
2/1
Kỷ Dậu
26
3/1
Canh Tuất
27
4/1
Tân Hợi
28
5/1
Nhâm Tý
29
6/1
Quý Sửu
30
7/1
Giáp Dần
31
8/1
Ất Mão
Xem lịch tháng 2 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/1
Bính Thìn
2
10/1
Đinh Tỵ
3
11/1
Mậu Ngọ
4
12/1
Kỷ Mùi
5
13/1
Canh Thân
6
14/1
Tân Dậu
7
15/1
Nhâm Tuất
8
16/1
Quý Hợi
9
17/1
Giáp Tý
10
18/1
Ất Sửu
11
19/1
Bính Dần
12
20/1
Đinh Mão
13
21/1
Mậu Thìn
14
22/1
Kỷ Tỵ
15
23/1
Canh Ngọ
16
24/1
Tân Mùi
17
25/1
Nhâm Thân
18
26/1
Quý Dậu
19
27/1
Giáp Tuất
20
28/1
Ất Hợi
21
29/1
Bính Tý
22
30/1
Đinh Sửu
23
1/2
Mậu Dần
24
2/2
Kỷ Mão
25
3/2
Canh Thìn
26
4/2
Tân Tỵ
27
5/2
Nhâm Ngọ
28
6/2
Quý Mùi
Xem lịch tháng 3 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/2
Giáp Thân
2
8/2
Ất Dậu
3
9/2
Bính Tuất
4
10/2
Đinh Hợi
5
11/2
Mậu Tý
6
12/2
Kỷ Sửu
7
13/2
Canh Dần
8
14/2
Tân Mão
9
15/2
Nhâm Thìn
10
16/2
Quý Tỵ
11
17/2
Giáp Ngọ
12
18/2
Ất Mùi
13
19/2
Bính Thân
14
20/2
Đinh Dậu
15
21/2
Mậu Tuất
16
22/2
Kỷ Hợi
17
23/2
Canh Tý
18
24/2
Tân Sửu
19
25/2
Nhâm Dần
20
26/2
Quý Mão
21
27/2
Giáp Thìn
22
28/2
Ất Tỵ
23
29/2
Bính Ngọ
24
1/3
Đinh Mùi
25
2/3
Mậu Thân
26
3/3
Kỷ Dậu
27
4/3
Canh Tuất
28
5/3
Tân Hợi
29
6/3
Nhâm Tý
30
7/3
Quý Sửu
31
8/3
Giáp Dần
Xem lịch tháng 4 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/3
Ất Mão
2
10/3
Bính Thìn
3
11/3
Đinh Tỵ
4
12/3
Mậu Ngọ
5
13/3
Kỷ Mùi
6
14/3
Canh Thân
7
15/3
Tân Dậu
8
16/3
Nhâm Tuất
9
17/3
Quý Hợi
10
18/3
Giáp Tý
11
19/3
Ất Sửu
12
20/3
Bính Dần
13
21/3
Đinh Mão
14
22/3
Mậu Thìn
15
23/3
Kỷ Tỵ
16
24/3
Canh Ngọ
17
25/3
Tân Mùi
18
26/3
Nhâm Thân
19
27/3
Quý Dậu
20
28/3
Giáp Tuất
21
29/3
Ất Hợi
22
30/3
Bính Tý
23
1/4
Đinh Sửu
24
2/4
Mậu Dần
25
3/4
Kỷ Mão
26
4/4
Canh Thìn
27
5/4
Tân Tỵ
28
6/4
Nhâm Ngọ
29
7/4
Quý Mùi
30
8/4
Giáp Thân
Xem lịch tháng 5 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/4
Ất Dậu
2
10/4
Bính Tuất
3
11/4
Đinh Hợi
4
12/4
Mậu Tý
5
13/4
Kỷ Sửu
6
14/4
Canh Dần
7
15/4
Tân Mão
8
16/4
Nhâm Thìn
9
17/4
Quý Tỵ
10
18/4
Giáp Ngọ
11
19/4
Ất Mùi
12
20/4
Bính Thân
13
21/4
Đinh Dậu
14
22/4
Mậu Tuất
15
23/4
Kỷ Hợi
16
24/4
Canh Tý
17
25/4
Tân Sửu
18
26/4
Nhâm Dần
19
27/4
Quý Mão
20
28/4
Giáp Thìn
21
29/4
Ất Tỵ
22
1/4
Bính Ngọ
23
2/4
Đinh Mùi
24
3/4
Mậu Thân
25
4/4
Kỷ Dậu
26
5/4
Canh Tuất
27
6/4
Tân Hợi
28
7/4
Nhâm Tý
29
8/4
Quý Sửu
30
9/4
Giáp Dần
31
10/4
Ất Mão
Xem lịch tháng 6 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/4
Bính Thìn
2
12/4
Đinh Tỵ
3
13/4
Mậu Ngọ
4
14/4
Kỷ Mùi
5
15/4
Canh Thân
6
16/4
Tân Dậu
7
17/4
Nhâm Tuất
8
18/4
Quý Hợi
9
19/4
Giáp Tý
10
20/4
Ất Sửu
11
21/4
Bính Dần
12
22/4
Đinh Mão
13
23/4
Mậu Thìn
14
24/4
Kỷ Tỵ
15
25/4
Canh Ngọ
16
26/4
Tân Mùi
17
27/4
Nhâm Thân
18
28/4
Quý Dậu
19
29/4
Giáp Tuất
20
30/4
Ất Hợi
21
1/5
Bính Tý
22
2/5
Đinh Sửu
23
3/5
Mậu Dần
24
4/5
Kỷ Mão
25
5/5
Canh Thìn
26
6/5
Tân Tỵ
27
7/5
Nhâm Ngọ
28
8/5
Quý Mùi
29
9/5
Giáp Thân
30
10/5
Ất Dậu
Xem lịch tháng 7 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/5
Bính Tuất
2
12/5
Đinh Hợi
3
13/5
Mậu Tý
4
14/5
Kỷ Sửu
5
15/5
Canh Dần
6
16/5
Tân Mão
7
17/5
Nhâm Thìn
8
18/5
Quý Tỵ
9
19/5
Giáp Ngọ
10
20/5
Ất Mùi
11
21/5
Bính Thân
12
22/5
Đinh Dậu
13
23/5
Mậu Tuất
14
24/5
Kỷ Hợi
15
25/5
Canh Tý
16
26/5
Tân Sửu
17
27/5
Nhâm Dần
18
28/5
Quý Mão
19
29/5
Giáp Thìn
20
30/5
Ất Tỵ
21
1/6
Bính Ngọ
22
2/6
Đinh Mùi
23
3/6
Mậu Thân
24
4/6
Kỷ Dậu
25
5/6
Canh Tuất
26
6/6
Tân Hợi
27
7/6
Nhâm Tý
28
8/6
Quý Sửu
29
9/6
Giáp Dần
30
10/6
Ất Mão
31
11/6
Bính Thìn
Xem lịch tháng 8 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/6
Đinh Tỵ
2
13/6
Mậu Ngọ
3
14/6
Kỷ Mùi
4
15/6
Canh Thân
5
16/6
Tân Dậu
6
17/6
Nhâm Tuất
7
18/6
Quý Hợi
8
19/6
Giáp Tý
9
20/6
Ất Sửu
10
21/6
Bính Dần
11
22/6
Đinh Mão
12
23/6
Mậu Thìn
13
24/6
Kỷ Tỵ
14
25/6
Canh Ngọ
15
26/6
Tân Mùi
16
27/6
Nhâm Thân
17
28/6
Quý Dậu
18
29/6
Giáp Tuất
19
1/7
Ất Hợi
20
2/7
Bính Tý
21
3/7
Đinh Sửu
22
4/7
Mậu Dần
23
5/7
Kỷ Mão
24
6/7
Canh Thìn
25
7/7
Tân Tỵ
26
8/7
Nhâm Ngọ
27
9/7
Quý Mùi
28
10/7
Giáp Thân
29
11/7
Ất Dậu
30
12/7
Bính Tuất
31
13/7
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 9 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/7
Mậu Tý
2
15/7
Kỷ Sửu
3
16/7
Canh Dần
4
17/7
Tân Mão
5
18/7
Nhâm Thìn
6
19/7
Quý Tỵ
7
20/7
Giáp Ngọ
8
21/7
Ất Mùi
9
22/7
Bính Thân
10
23/7
Đinh Dậu
11
24/7
Mậu Tuất
12
25/7
Kỷ Hợi
13
26/7
Canh Tý
14
27/7
Tân Sửu
15
28/7
Nhâm Dần
16
29/7
Quý Mão
17
30/7
Giáp Thìn
18
1/8
Ất Tỵ
19
2/8
Bính Ngọ
20
3/8
Đinh Mùi
21
4/8
Mậu Thân
22
5/8
Kỷ Dậu
23
6/8
Canh Tuất
24
7/8
Tân Hợi
25
8/8
Nhâm Tý
26
9/8
Quý Sửu
27
10/8
Giáp Dần
28
11/8
Ất Mão
29
12/8
Bính Thìn
30
13/8
Đinh Tỵ
Xem lịch tháng 10 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/8
Mậu Ngọ
2
15/8
Kỷ Mùi
3
16/8
Canh Thân
4
17/8
Tân Dậu
5
18/8
Nhâm Tuất
6
19/8
Quý Hợi
7
20/8
Giáp Tý
8
21/8
Ất Sửu
9
22/8
Bính Dần
10
23/8
Đinh Mão
11
24/8
Mậu Thìn
12
25/8
Kỷ Tỵ
13
26/8
Canh Ngọ
14
27/8
Tân Mùi
15
28/8
Nhâm Thân
16
29/8
Quý Dậu
17
30/8
Giáp Tuất
18
1/9
Ất Hợi
19
2/9
Bính Tý
20
3/9
Đinh Sửu
21
4/9
Mậu Dần
22
5/9
Kỷ Mão
23
6/9
Canh Thìn
24
7/9
Tân Tỵ
25
8/9
Nhâm Ngọ
26
9/9
Quý Mùi
27
10/9
Giáp Thân
28
11/9
Ất Dậu
29
12/9
Bính Tuất
30
13/9
Đinh Hợi
31
14/9
Mậu Tý
Xem lịch tháng 11 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/9
Kỷ Sửu
2
16/9
Canh Dần
3
17/9
Tân Mão
4
18/9
Nhâm Thìn
5
19/9
Quý Tỵ
6
20/9
Giáp Ngọ
7
21/9
Ất Mùi
8
22/9
Bính Thân
9
23/9
Đinh Dậu
10
24/9
Mậu Tuất
11
25/9
Kỷ Hợi
12
26/9
Canh Tý
13
27/9
Tân Sửu
14
28/9
Nhâm Dần
15
29/9
Quý Mão
16
1/10
Giáp Thìn
17
2/10
Ất Tỵ
18
3/10
Bính Ngọ
19
4/10
Đinh Mùi
20
5/10
Mậu Thân
21
6/10
Kỷ Dậu
22
7/10
Canh Tuất
23
8/10
Tân Hợi
24
9/10
Nhâm Tý
25
10/10
Quý Sửu
26
11/10
Giáp Dần
27
12/10
Ất Mão
28
13/10
Bính Thìn
29
14/10
Đinh Tỵ
30
15/10
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 12 năm 1925
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/10
Kỷ Mùi
2
17/10
Canh Thân
3
18/10
Tân Dậu
4
19/10
Nhâm Tuất
5
20/10
Quý Hợi
6
21/10
Giáp Tý
7
22/10
Ất Sửu
8
23/10
Bính Dần
9
24/10
Đinh Mão
10
25/10
Mậu Thìn
11
26/10
Kỷ Tỵ
12
27/10
Canh Ngọ
13
28/10
Tân Mùi
14
29/10
Nhâm Thân
15
30/10
Quý Dậu
16
1/11
Giáp Tuất
17
2/11
Ất Hợi
18
3/11
Bính Tý
19
4/11
Đinh Sửu
20
5/11
Mậu Dần
21
6/11
Kỷ Mão
22
7/11
Canh Thìn
23
8/11
Tân Tỵ
24
9/11
Nhâm Ngọ
25
10/11
Quý Mùi
26
11/11
Giáp Thân
27
12/11
Ất Dậu
28
13/11
Bính Tuất
29
14/11
Đinh Hợi
30
15/11
Mậu Tý
31
16/11
Kỷ Sửu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1923
→
Lịch âm dương năm 1924
→
Lịch âm dương năm 1925
→
Lịch âm dương năm 1926
→
Lịch âm dương năm 1927
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1922
→