Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2680
Lịch năm
Lịch âm năm 2680 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2680
Năm
2680
là năm
Canh Tý
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/12
Quý Mùi
2
9/12
Giáp Thân
3
10/12
Ất Dậu
4
11/12
Bính Tuất
5
12/12
Đinh Hợi
6
13/12
Mậu Tý
7
14/12
Kỷ Sửu
8
15/12
Canh Dần
9
16/12
Tân Mão
10
17/12
Nhâm Thìn
11
18/12
Quý Tỵ
12
19/12
Giáp Ngọ
13
20/12
Ất Mùi
14
21/12
Bính Thân
15
22/12
Đinh Dậu
16
23/12
Mậu Tuất
17
24/12
Kỷ Hợi
18
25/12
Canh Tý
19
26/12
Tân Sửu
20
27/12
Nhâm Dần
21
28/12
Quý Mão
22
29/12
Giáp Thìn
23
30/12
Ất Tỵ
24
1/1
Bính Ngọ
25
2/1
Đinh Mùi
26
3/1
Mậu Thân
27
4/1
Kỷ Dậu
28
5/1
Canh Tuất
29
6/1
Tân Hợi
30
7/1
Nhâm Tý
31
8/1
Quý Sửu
Xem lịch tháng 2 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/1
Giáp Dần
2
10/1
Ất Mão
3
11/1
Bính Thìn
4
12/1
Đinh Tỵ
5
13/1
Mậu Ngọ
6
14/1
Kỷ Mùi
7
15/1
Canh Thân
8
16/1
Tân Dậu
9
17/1
Nhâm Tuất
10
18/1
Quý Hợi
11
19/1
Giáp Tý
12
20/1
Ất Sửu
13
21/1
Bính Dần
14
22/1
Đinh Mão
15
23/1
Mậu Thìn
16
24/1
Kỷ Tỵ
17
25/1
Canh Ngọ
18
26/1
Tân Mùi
19
27/1
Nhâm Thân
20
28/1
Quý Dậu
21
29/1
Giáp Tuất
22
1/2
Ất Hợi
23
2/2
Bính Tý
24
3/2
Đinh Sửu
25
4/2
Mậu Dần
26
5/2
Kỷ Mão
27
6/2
Canh Thìn
28
7/2
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 3 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/2
Quý Mùi
2
10/2
Giáp Thân
3
11/2
Ất Dậu
4
12/2
Bính Tuất
5
13/2
Đinh Hợi
6
14/2
Mậu Tý
7
15/2
Kỷ Sửu
8
16/2
Canh Dần
9
17/2
Tân Mão
10
18/2
Nhâm Thìn
11
19/2
Quý Tỵ
12
20/2
Giáp Ngọ
13
21/2
Ất Mùi
14
22/2
Bính Thân
15
23/2
Đinh Dậu
16
24/2
Mậu Tuất
17
25/2
Kỷ Hợi
18
26/2
Canh Tý
19
27/2
Tân Sửu
20
28/2
Nhâm Dần
21
29/2
Quý Mão
22
30/2
Giáp Thìn
23
1/3
Ất Tỵ
24
2/3
Bính Ngọ
25
3/3
Đinh Mùi
26
4/3
Mậu Thân
27
5/3
Kỷ Dậu
28
6/3
Canh Tuất
29
7/3
Tân Hợi
30
8/3
Nhâm Tý
31
9/3
Quý Sửu
Xem lịch tháng 4 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/3
Giáp Dần
2
11/3
Ất Mão
3
12/3
Bính Thìn
4
13/3
Đinh Tỵ
5
14/3
Mậu Ngọ
6
15/3
Kỷ Mùi
7
16/3
Canh Thân
8
17/3
Tân Dậu
9
18/3
Nhâm Tuất
10
19/3
Quý Hợi
11
20/3
Giáp Tý
12
21/3
Ất Sửu
13
22/3
Bính Dần
14
23/3
Đinh Mão
15
24/3
Mậu Thìn
16
25/3
Kỷ Tỵ
17
26/3
Canh Ngọ
18
27/3
Tân Mùi
19
28/3
Nhâm Thân
20
29/3
Quý Dậu
21
1/3
Giáp Tuất
22
2/3
Ất Hợi
23
3/3
Bính Tý
24
4/3
Đinh Sửu
25
5/3
Mậu Dần
26
6/3
Kỷ Mão
27
7/3
Canh Thìn
28
8/3
Tân Tỵ
29
9/3
Nhâm Ngọ
30
10/3
Quý Mùi
Xem lịch tháng 5 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/3
Giáp Thân
2
12/3
Ất Dậu
3
13/3
Bính Tuất
4
14/3
Đinh Hợi
5
15/3
Mậu Tý
6
16/3
Kỷ Sửu
7
17/3
Canh Dần
8
18/3
Tân Mão
9
19/3
Nhâm Thìn
10
20/3
Quý Tỵ
11
21/3
Giáp Ngọ
12
22/3
Ất Mùi
13
23/3
Bính Thân
14
24/3
Đinh Dậu
15
25/3
Mậu Tuất
16
26/3
Kỷ Hợi
17
27/3
Canh Tý
18
28/3
Tân Sửu
19
29/3
Nhâm Dần
20
1/4
Quý Mão
21
2/4
Giáp Thìn
22
3/4
Ất Tỵ
23
4/4
Bính Ngọ
24
5/4
Đinh Mùi
25
6/4
Mậu Thân
26
7/4
Kỷ Dậu
27
8/4
Canh Tuất
28
9/4
Tân Hợi
29
10/4
Nhâm Tý
30
11/4
Quý Sửu
31
12/4
Giáp Dần
Xem lịch tháng 6 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/4
Ất Mão
2
14/4
Bính Thìn
3
15/4
Đinh Tỵ
4
16/4
Mậu Ngọ
5
17/4
Kỷ Mùi
6
18/4
Canh Thân
7
19/4
Tân Dậu
8
20/4
Nhâm Tuất
9
21/4
Quý Hợi
10
22/4
Giáp Tý
11
23/4
Ất Sửu
12
24/4
Bính Dần
13
25/4
Đinh Mão
14
26/4
Mậu Thìn
15
27/4
Kỷ Tỵ
16
28/4
Canh Ngọ
17
29/4
Tân Mùi
18
30/4
Nhâm Thân
19
1/5
Quý Dậu
20
2/5
Giáp Tuất
21
3/5
Ất Hợi
22
4/5
Bính Tý
23
5/5
Đinh Sửu
24
6/5
Mậu Dần
25
7/5
Kỷ Mão
26
8/5
Canh Thìn
27
9/5
Tân Tỵ
28
10/5
Nhâm Ngọ
29
11/5
Quý Mùi
30
12/5
Giáp Thân
Xem lịch tháng 7 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/5
Ất Dậu
2
14/5
Bính Tuất
3
15/5
Đinh Hợi
4
16/5
Mậu Tý
5
17/5
Kỷ Sửu
6
18/5
Canh Dần
7
19/5
Tân Mão
8
20/5
Nhâm Thìn
9
21/5
Quý Tỵ
10
22/5
Giáp Ngọ
11
23/5
Ất Mùi
12
24/5
Bính Thân
13
25/5
Đinh Dậu
14
26/5
Mậu Tuất
15
27/5
Kỷ Hợi
16
28/5
Canh Tý
17
29/5
Tân Sửu
18
1/6
Nhâm Dần
19
2/6
Quý Mão
20
3/6
Giáp Thìn
21
4/6
Ất Tỵ
22
5/6
Bính Ngọ
23
6/6
Đinh Mùi
24
7/6
Mậu Thân
25
8/6
Kỷ Dậu
26
9/6
Canh Tuất
27
10/6
Tân Hợi
28
11/6
Nhâm Tý
29
12/6
Quý Sửu
30
13/6
Giáp Dần
31
14/6
Ất Mão
Xem lịch tháng 8 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/6
Bính Thìn
2
16/6
Đinh Tỵ
3
17/6
Mậu Ngọ
4
18/6
Kỷ Mùi
5
19/6
Canh Thân
6
20/6
Tân Dậu
7
21/6
Nhâm Tuất
8
22/6
Quý Hợi
9
23/6
Giáp Tý
10
24/6
Ất Sửu
11
25/6
Bính Dần
12
26/6
Đinh Mão
13
27/6
Mậu Thìn
14
28/6
Kỷ Tỵ
15
29/6
Canh Ngọ
16
1/7
Tân Mùi
17
2/7
Nhâm Thân
18
3/7
Quý Dậu
19
4/7
Giáp Tuất
20
5/7
Ất Hợi
21
6/7
Bính Tý
22
7/7
Đinh Sửu
23
8/7
Mậu Dần
24
9/7
Kỷ Mão
25
10/7
Canh Thìn
26
11/7
Tân Tỵ
27
12/7
Nhâm Ngọ
28
13/7
Quý Mùi
29
14/7
Giáp Thân
30
15/7
Ất Dậu
31
16/7
Bính Tuất
Xem lịch tháng 9 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/7
Đinh Hợi
2
18/7
Mậu Tý
3
19/7
Kỷ Sửu
4
20/7
Canh Dần
5
21/7
Tân Mão
6
22/7
Nhâm Thìn
7
23/7
Quý Tỵ
8
24/7
Giáp Ngọ
9
25/7
Ất Mùi
10
26/7
Bính Thân
11
27/7
Đinh Dậu
12
28/7
Mậu Tuất
13
29/7
Kỷ Hợi
14
30/7
Canh Tý
15
1/8
Tân Sửu
16
2/8
Nhâm Dần
17
3/8
Quý Mão
18
4/8
Giáp Thìn
19
5/8
Ất Tỵ
20
6/8
Bính Ngọ
21
7/8
Đinh Mùi
22
8/8
Mậu Thân
23
9/8
Kỷ Dậu
24
10/8
Canh Tuất
25
11/8
Tân Hợi
26
12/8
Nhâm Tý
27
13/8
Quý Sửu
28
14/8
Giáp Dần
29
15/8
Ất Mão
30
16/8
Bính Thìn
Xem lịch tháng 10 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/8
Đinh Tỵ
2
18/8
Mậu Ngọ
3
19/8
Kỷ Mùi
4
20/8
Canh Thân
5
21/8
Tân Dậu
6
22/8
Nhâm Tuất
7
23/8
Quý Hợi
8
24/8
Giáp Tý
9
25/8
Ất Sửu
10
26/8
Bính Dần
11
27/8
Đinh Mão
12
28/8
Mậu Thìn
13
29/8
Kỷ Tỵ
14
1/9
Canh Ngọ
15
2/9
Tân Mùi
16
3/9
Nhâm Thân
17
4/9
Quý Dậu
18
5/9
Giáp Tuất
19
6/9
Ất Hợi
20
7/9
Bính Tý
21
8/9
Đinh Sửu
22
9/9
Mậu Dần
23
10/9
Kỷ Mão
24
11/9
Canh Thìn
25
12/9
Tân Tỵ
26
13/9
Nhâm Ngọ
27
14/9
Quý Mùi
28
15/9
Giáp Thân
29
16/9
Ất Dậu
30
17/9
Bính Tuất
31
18/9
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 11 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/9
Mậu Tý
2
20/9
Kỷ Sửu
3
21/9
Canh Dần
4
22/9
Tân Mão
5
23/9
Nhâm Thìn
6
24/9
Quý Tỵ
7
25/9
Giáp Ngọ
8
26/9
Ất Mùi
9
27/9
Bính Thân
10
28/9
Đinh Dậu
11
29/9
Mậu Tuất
12
30/9
Kỷ Hợi
13
1/10
Canh Tý
14
2/10
Tân Sửu
15
3/10
Nhâm Dần
16
4/10
Quý Mão
17
5/10
Giáp Thìn
18
6/10
Ất Tỵ
19
7/10
Bính Ngọ
20
8/10
Đinh Mùi
21
9/10
Mậu Thân
22
10/10
Kỷ Dậu
23
11/10
Canh Tuất
24
12/10
Tân Hợi
25
13/10
Nhâm Tý
26
14/10
Quý Sửu
27
15/10
Giáp Dần
28
16/10
Ất Mão
29
17/10
Bính Thìn
30
18/10
Đinh Tỵ
Xem lịch tháng 12 năm 2680
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/10
Mậu Ngọ
2
20/10
Kỷ Mùi
3
21/10
Canh Thân
4
22/10
Tân Dậu
5
23/10
Nhâm Tuất
6
24/10
Quý Hợi
7
25/10
Giáp Tý
8
26/10
Ất Sửu
9
27/10
Bính Dần
10
28/10
Đinh Mão
11
29/10
Mậu Thìn
12
30/10
Kỷ Tỵ
13
1/11
Canh Ngọ
14
2/11
Tân Mùi
15
3/11
Nhâm Thân
16
4/11
Quý Dậu
17
5/11
Giáp Tuất
18
6/11
Ất Hợi
19
7/11
Bính Tý
20
8/11
Đinh Sửu
21
9/11
Mậu Dần
22
10/11
Kỷ Mão
23
11/11
Canh Thìn
24
12/11
Tân Tỵ
25
13/11
Nhâm Ngọ
26
14/11
Quý Mùi
27
15/11
Giáp Thân
28
16/11
Ất Dậu
29
17/11
Bính Tuất
30
18/11
Đinh Hợi
31
19/11
Mậu Tý
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2678
→
Lịch âm dương năm 2679
→
Lịch âm dương năm 2680
→
Lịch âm dương năm 2681
→
Lịch âm dương năm 2682
→
Lịch âm dương năm 2020
→