Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2554
Lịch năm
Lịch âm năm 2554 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2554
Năm
2554
là năm
Giáp Ngọ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/11
Quý Mùi
2
27/11
Giáp Thân
3
28/11
Ất Dậu
4
29/11
Bính Tuất
5
1/12
Đinh Hợi
6
2/12
Mậu Tý
7
3/12
Kỷ Sửu
8
4/12
Canh Dần
9
5/12
Tân Mão
10
6/12
Nhâm Thìn
11
7/12
Quý Tỵ
12
8/12
Giáp Ngọ
13
9/12
Ất Mùi
14
10/12
Bính Thân
15
11/12
Đinh Dậu
16
12/12
Mậu Tuất
17
13/12
Kỷ Hợi
18
14/12
Canh Tý
19
15/12
Tân Sửu
20
16/12
Nhâm Dần
21
17/12
Quý Mão
22
18/12
Giáp Thìn
23
19/12
Ất Tỵ
24
20/12
Bính Ngọ
25
21/12
Đinh Mùi
26
22/12
Mậu Thân
27
23/12
Kỷ Dậu
28
24/12
Canh Tuất
29
25/12
Tân Hợi
30
26/12
Nhâm Tý
31
27/12
Quý Sửu
Xem lịch tháng 2 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/12
Giáp Dần
2
29/12
Ất Mão
3
30/12
Bính Thìn
4
1/1
Đinh Tỵ
5
2/1
Mậu Ngọ
6
3/1
Kỷ Mùi
7
4/1
Canh Thân
8
5/1
Tân Dậu
9
6/1
Nhâm Tuất
10
7/1
Quý Hợi
11
8/1
Giáp Tý
12
9/1
Ất Sửu
13
10/1
Bính Dần
14
11/1
Đinh Mão
15
12/1
Mậu Thìn
16
13/1
Kỷ Tỵ
17
14/1
Canh Ngọ
18
15/1
Tân Mùi
19
16/1
Nhâm Thân
20
17/1
Quý Dậu
21
18/1
Giáp Tuất
22
19/1
Ất Hợi
23
20/1
Bính Tý
24
21/1
Đinh Sửu
25
22/1
Mậu Dần
26
23/1
Kỷ Mão
27
24/1
Canh Thìn
28
25/1
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 3 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/1
Nhâm Ngọ
2
27/1
Quý Mùi
3
28/1
Giáp Thân
4
29/1
Ất Dậu
5
1/2
Bính Tuất
6
2/2
Đinh Hợi
7
3/2
Mậu Tý
8
4/2
Kỷ Sửu
9
5/2
Canh Dần
10
6/2
Tân Mão
11
7/2
Nhâm Thìn
12
8/2
Quý Tỵ
13
9/2
Giáp Ngọ
14
10/2
Ất Mùi
15
11/2
Bính Thân
16
12/2
Đinh Dậu
17
13/2
Mậu Tuất
18
14/2
Kỷ Hợi
19
15/2
Canh Tý
20
16/2
Tân Sửu
21
17/2
Nhâm Dần
22
18/2
Quý Mão
23
19/2
Giáp Thìn
24
20/2
Ất Tỵ
25
21/2
Bính Ngọ
26
22/2
Đinh Mùi
27
23/2
Mậu Thân
28
24/2
Kỷ Dậu
29
25/2
Canh Tuất
30
26/2
Tân Hợi
31
27/2
Nhâm Tý
Xem lịch tháng 4 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/2
Quý Sửu
2
29/2
Giáp Dần
3
1/3
Ất Mão
4
2/3
Bính Thìn
5
3/3
Đinh Tỵ
6
4/3
Mậu Ngọ
7
5/3
Kỷ Mùi
8
6/3
Canh Thân
9
7/3
Tân Dậu
10
8/3
Nhâm Tuất
11
9/3
Quý Hợi
12
10/3
Giáp Tý
13
11/3
Ất Sửu
14
12/3
Bính Dần
15
13/3
Đinh Mão
16
14/3
Mậu Thìn
17
15/3
Kỷ Tỵ
18
16/3
Canh Ngọ
19
17/3
Tân Mùi
20
18/3
Nhâm Thân
21
19/3
Quý Dậu
22
20/3
Giáp Tuất
23
21/3
Ất Hợi
24
22/3
Bính Tý
25
23/3
Đinh Sửu
26
24/3
Mậu Dần
27
25/3
Kỷ Mão
28
26/3
Canh Thìn
29
27/3
Tân Tỵ
30
28/3
Nhâm Ngọ
Xem lịch tháng 5 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/3
Quý Mùi
2
30/3
Giáp Thân
3
1/4
Ất Dậu
4
2/4
Bính Tuất
5
3/4
Đinh Hợi
6
4/4
Mậu Tý
7
5/4
Kỷ Sửu
8
6/4
Canh Dần
9
7/4
Tân Mão
10
8/4
Nhâm Thìn
11
9/4
Quý Tỵ
12
10/4
Giáp Ngọ
13
11/4
Ất Mùi
14
12/4
Bính Thân
15
13/4
Đinh Dậu
16
14/4
Mậu Tuất
17
15/4
Kỷ Hợi
18
16/4
Canh Tý
19
17/4
Tân Sửu
20
18/4
Nhâm Dần
21
19/4
Quý Mão
22
20/4
Giáp Thìn
23
21/4
Ất Tỵ
24
22/4
Bính Ngọ
25
23/4
Đinh Mùi
26
24/4
Mậu Thân
27
25/4
Kỷ Dậu
28
26/4
Canh Tuất
29
27/4
Tân Hợi
30
28/4
Nhâm Tý
31
29/4
Quý Sửu
Xem lịch tháng 6 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/5
Giáp Dần
2
2/5
Ất Mão
3
3/5
Bính Thìn
4
4/5
Đinh Tỵ
5
5/5
Mậu Ngọ
6
6/5
Kỷ Mùi
7
7/5
Canh Thân
8
8/5
Tân Dậu
9
9/5
Nhâm Tuất
10
10/5
Quý Hợi
11
11/5
Giáp Tý
12
12/5
Ất Sửu
13
13/5
Bính Dần
14
14/5
Đinh Mão
15
15/5
Mậu Thìn
16
16/5
Kỷ Tỵ
17
17/5
Canh Ngọ
18
18/5
Tân Mùi
19
19/5
Nhâm Thân
20
20/5
Quý Dậu
21
21/5
Giáp Tuất
22
22/5
Ất Hợi
23
23/5
Bính Tý
24
24/5
Đinh Sửu
25
25/5
Mậu Dần
26
26/5
Kỷ Mão
27
27/5
Canh Thìn
28
28/5
Tân Tỵ
29
29/5
Nhâm Ngọ
30
30/5
Quý Mùi
Xem lịch tháng 7 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/6
Giáp Thân
2
2/6
Ất Dậu
3
3/6
Bính Tuất
4
4/6
Đinh Hợi
5
5/6
Mậu Tý
6
6/6
Kỷ Sửu
7
7/6
Canh Dần
8
8/6
Tân Mão
9
9/6
Nhâm Thìn
10
10/6
Quý Tỵ
11
11/6
Giáp Ngọ
12
12/6
Ất Mùi
13
13/6
Bính Thân
14
14/6
Đinh Dậu
15
15/6
Mậu Tuất
16
16/6
Kỷ Hợi
17
17/6
Canh Tý
18
18/6
Tân Sửu
19
19/6
Nhâm Dần
20
20/6
Quý Mão
21
21/6
Giáp Thìn
22
22/6
Ất Tỵ
23
23/6
Bính Ngọ
24
24/6
Đinh Mùi
25
25/6
Mậu Thân
26
26/6
Kỷ Dậu
27
27/6
Canh Tuất
28
28/6
Tân Hợi
29
29/6
Nhâm Tý
30
1/7
Quý Sửu
31
2/7
Giáp Dần
Xem lịch tháng 8 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/7
Ất Mão
2
4/7
Bính Thìn
3
5/7
Đinh Tỵ
4
6/7
Mậu Ngọ
5
7/7
Kỷ Mùi
6
8/7
Canh Thân
7
9/7
Tân Dậu
8
10/7
Nhâm Tuất
9
11/7
Quý Hợi
10
12/7
Giáp Tý
11
13/7
Ất Sửu
12
14/7
Bính Dần
13
15/7
Đinh Mão
14
16/7
Mậu Thìn
15
17/7
Kỷ Tỵ
16
18/7
Canh Ngọ
17
19/7
Tân Mùi
18
20/7
Nhâm Thân
19
21/7
Quý Dậu
20
22/7
Giáp Tuất
21
23/7
Ất Hợi
22
24/7
Bính Tý
23
25/7
Đinh Sửu
24
26/7
Mậu Dần
25
27/7
Kỷ Mão
26
28/7
Canh Thìn
27
29/7
Tân Tỵ
28
30/7
Nhâm Ngọ
29
1/8
Quý Mùi
30
2/8
Giáp Thân
31
3/8
Ất Dậu
Xem lịch tháng 9 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/8
Bính Tuất
2
5/8
Đinh Hợi
3
6/8
Mậu Tý
4
7/8
Kỷ Sửu
5
8/8
Canh Dần
6
9/8
Tân Mão
7
10/8
Nhâm Thìn
8
11/8
Quý Tỵ
9
12/8
Giáp Ngọ
10
13/8
Ất Mùi
11
14/8
Bính Thân
12
15/8
Đinh Dậu
13
16/8
Mậu Tuất
14
17/8
Kỷ Hợi
15
18/8
Canh Tý
16
19/8
Tân Sửu
17
20/8
Nhâm Dần
18
21/8
Quý Mão
19
22/8
Giáp Thìn
20
23/8
Ất Tỵ
21
24/8
Bính Ngọ
22
25/8
Đinh Mùi
23
26/8
Mậu Thân
24
27/8
Kỷ Dậu
25
28/8
Canh Tuất
26
29/8
Tân Hợi
27
30/8
Nhâm Tý
28
1/9
Quý Sửu
29
2/9
Giáp Dần
30
3/9
Ất Mão
Xem lịch tháng 10 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/9
Bính Thìn
2
5/9
Đinh Tỵ
3
6/9
Mậu Ngọ
4
7/9
Kỷ Mùi
5
8/9
Canh Thân
6
9/9
Tân Dậu
7
10/9
Nhâm Tuất
8
11/9
Quý Hợi
9
12/9
Giáp Tý
10
13/9
Ất Sửu
11
14/9
Bính Dần
12
15/9
Đinh Mão
13
16/9
Mậu Thìn
14
17/9
Kỷ Tỵ
15
18/9
Canh Ngọ
16
19/9
Tân Mùi
17
20/9
Nhâm Thân
18
21/9
Quý Dậu
19
22/9
Giáp Tuất
20
23/9
Ất Hợi
21
24/9
Bính Tý
22
25/9
Đinh Sửu
23
26/9
Mậu Dần
24
27/9
Kỷ Mão
25
28/9
Canh Thìn
26
29/9
Tân Tỵ
27
1/10
Nhâm Ngọ
28
2/10
Quý Mùi
29
3/10
Giáp Thân
30
4/10
Ất Dậu
31
5/10
Bính Tuất
Xem lịch tháng 11 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/10
Đinh Hợi
2
7/10
Mậu Tý
3
8/10
Kỷ Sửu
4
9/10
Canh Dần
5
10/10
Tân Mão
6
11/10
Nhâm Thìn
7
12/10
Quý Tỵ
8
13/10
Giáp Ngọ
9
14/10
Ất Mùi
10
15/10
Bính Thân
11
16/10
Đinh Dậu
12
17/10
Mậu Tuất
13
18/10
Kỷ Hợi
14
19/10
Canh Tý
15
20/10
Tân Sửu
16
21/10
Nhâm Dần
17
22/10
Quý Mão
18
23/10
Giáp Thìn
19
24/10
Ất Tỵ
20
25/10
Bính Ngọ
21
26/10
Đinh Mùi
22
27/10
Mậu Thân
23
28/10
Kỷ Dậu
24
29/10
Canh Tuất
25
30/10
Tân Hợi
26
1/11
Nhâm Tý
27
2/11
Quý Sửu
28
3/11
Giáp Dần
29
4/11
Ất Mão
30
5/11
Bính Thìn
Xem lịch tháng 12 năm 2554
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/11
Đinh Tỵ
2
7/11
Mậu Ngọ
3
8/11
Kỷ Mùi
4
9/11
Canh Thân
5
10/11
Tân Dậu
6
11/11
Nhâm Tuất
7
12/11
Quý Hợi
8
13/11
Giáp Tý
9
14/11
Ất Sửu
10
15/11
Bính Dần
11
16/11
Đinh Mão
12
17/11
Mậu Thìn
13
18/11
Kỷ Tỵ
14
19/11
Canh Ngọ
15
20/11
Tân Mùi
16
21/11
Nhâm Thân
17
22/11
Quý Dậu
18
23/11
Giáp Tuất
19
24/11
Ất Hợi
20
25/11
Bính Tý
21
26/11
Đinh Sửu
22
27/11
Mậu Dần
23
28/11
Kỷ Mão
24
29/11
Canh Thìn
25
30/11
Tân Tỵ
26
1/12
Nhâm Ngọ
27
2/12
Quý Mùi
28
3/12
Giáp Thân
29
4/12
Ất Dậu
30
5/12
Bính Tuất
31
6/12
Đinh Hợi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2552
→
Lịch âm dương năm 2553
→
Lịch âm dương năm 2554
→
Lịch âm dương năm 2555
→
Lịch âm dương năm 2556
→
Lịch âm dương năm 2020
→