Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2553
Lịch năm
Lịch âm năm 2553 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2553
Năm
2553
là năm
Quý Tỵ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/11
Mậu Dần
2
17/11
Kỷ Mão
3
18/11
Canh Thìn
4
19/11
Tân Tỵ
5
20/11
Nhâm Ngọ
6
21/11
Quý Mùi
7
22/11
Giáp Thân
8
23/11
Ất Dậu
9
24/11
Bính Tuất
10
25/11
Đinh Hợi
11
26/11
Mậu Tý
12
27/11
Kỷ Sửu
13
28/11
Canh Dần
14
29/11
Tân Mão
15
1/12
Nhâm Thìn
16
2/12
Quý Tỵ
17
3/12
Giáp Ngọ
18
4/12
Ất Mùi
19
5/12
Bính Thân
20
6/12
Đinh Dậu
21
7/12
Mậu Tuất
22
8/12
Kỷ Hợi
23
9/12
Canh Tý
24
10/12
Tân Sửu
25
11/12
Nhâm Dần
26
12/12
Quý Mão
27
13/12
Giáp Thìn
28
14/12
Ất Tỵ
29
15/12
Bính Ngọ
30
16/12
Đinh Mùi
31
17/12
Mậu Thân
Xem lịch tháng 2 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/12
Kỷ Dậu
2
19/12
Canh Tuất
3
20/12
Tân Hợi
4
21/12
Nhâm Tý
5
22/12
Quý Sửu
6
23/12
Giáp Dần
7
24/12
Ất Mão
8
25/12
Bính Thìn
9
26/12
Đinh Tỵ
10
27/12
Mậu Ngọ
11
28/12
Kỷ Mùi
12
29/12
Canh Thân
13
30/12
Tân Dậu
14
1/1
Nhâm Tuất
15
2/1
Quý Hợi
16
3/1
Giáp Tý
17
4/1
Ất Sửu
18
5/1
Bính Dần
19
6/1
Đinh Mão
20
7/1
Mậu Thìn
21
8/1
Kỷ Tỵ
22
9/1
Canh Ngọ
23
10/1
Tân Mùi
24
11/1
Nhâm Thân
25
12/1
Quý Dậu
26
13/1
Giáp Tuất
27
14/1
Ất Hợi
28
15/1
Bính Tý
Xem lịch tháng 3 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/1
Đinh Sửu
2
17/1
Mậu Dần
3
18/1
Kỷ Mão
4
19/1
Canh Thìn
5
20/1
Tân Tỵ
6
21/1
Nhâm Ngọ
7
22/1
Quý Mùi
8
23/1
Giáp Thân
9
24/1
Ất Dậu
10
25/1
Bính Tuất
11
26/1
Đinh Hợi
12
27/1
Mậu Tý
13
28/1
Kỷ Sửu
14
29/1
Canh Dần
15
1/2
Tân Mão
16
2/2
Nhâm Thìn
17
3/2
Quý Tỵ
18
4/2
Giáp Ngọ
19
5/2
Ất Mùi
20
6/2
Bính Thân
21
7/2
Đinh Dậu
22
8/2
Mậu Tuất
23
9/2
Kỷ Hợi
24
10/2
Canh Tý
25
11/2
Tân Sửu
26
12/2
Nhâm Dần
27
13/2
Quý Mão
28
14/2
Giáp Thìn
29
15/2
Ất Tỵ
30
16/2
Bính Ngọ
31
17/2
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 4 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/2
Mậu Thân
2
19/2
Kỷ Dậu
3
20/2
Canh Tuất
4
21/2
Tân Hợi
5
22/2
Nhâm Tý
6
23/2
Quý Sửu
7
24/2
Giáp Dần
8
25/2
Ất Mão
9
26/2
Bính Thìn
10
27/2
Đinh Tỵ
11
28/2
Mậu Ngọ
12
29/2
Kỷ Mùi
13
30/2
Canh Thân
14
1/3
Tân Dậu
15
2/3
Nhâm Tuất
16
3/3
Quý Hợi
17
4/3
Giáp Tý
18
5/3
Ất Sửu
19
6/3
Bính Dần
20
7/3
Đinh Mão
21
8/3
Mậu Thìn
22
9/3
Kỷ Tỵ
23
10/3
Canh Ngọ
24
11/3
Tân Mùi
25
12/3
Nhâm Thân
26
13/3
Quý Dậu
27
14/3
Giáp Tuất
28
15/3
Ất Hợi
29
16/3
Bính Tý
30
17/3
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 5 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/3
Mậu Dần
2
19/3
Kỷ Mão
3
20/3
Canh Thìn
4
21/3
Tân Tỵ
5
22/3
Nhâm Ngọ
6
23/3
Quý Mùi
7
24/3
Giáp Thân
8
25/3
Ất Dậu
9
26/3
Bính Tuất
10
27/3
Đinh Hợi
11
28/3
Mậu Tý
12
29/3
Kỷ Sửu
13
30/3
Canh Dần
14
1/4
Tân Mão
15
2/4
Nhâm Thìn
16
3/4
Quý Tỵ
17
4/4
Giáp Ngọ
18
5/4
Ất Mùi
19
6/4
Bính Thân
20
7/4
Đinh Dậu
21
8/4
Mậu Tuất
22
9/4
Kỷ Hợi
23
10/4
Canh Tý
24
11/4
Tân Sửu
25
12/4
Nhâm Dần
26
13/4
Quý Mão
27
14/4
Giáp Thìn
28
15/4
Ất Tỵ
29
16/4
Bính Ngọ
30
17/4
Đinh Mùi
31
18/4
Mậu Thân
Xem lịch tháng 6 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/4
Kỷ Dậu
2
20/4
Canh Tuất
3
21/4
Tân Hợi
4
22/4
Nhâm Tý
5
23/4
Quý Sửu
6
24/4
Giáp Dần
7
25/4
Ất Mão
8
26/4
Bính Thìn
9
27/4
Đinh Tỵ
10
28/4
Mậu Ngọ
11
29/4
Kỷ Mùi
12
1/5
Canh Thân
13
2/5
Tân Dậu
14
3/5
Nhâm Tuất
15
4/5
Quý Hợi
16
5/5
Giáp Tý
17
6/5
Ất Sửu
18
7/5
Bính Dần
19
8/5
Đinh Mão
20
9/5
Mậu Thìn
21
10/5
Kỷ Tỵ
22
11/5
Canh Ngọ
23
12/5
Tân Mùi
24
13/5
Nhâm Thân
25
14/5
Quý Dậu
26
15/5
Giáp Tuất
27
16/5
Ất Hợi
28
17/5
Bính Tý
29
18/5
Đinh Sửu
30
19/5
Mậu Dần
Xem lịch tháng 7 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/5
Kỷ Mão
2
21/5
Canh Thìn
3
22/5
Tân Tỵ
4
23/5
Nhâm Ngọ
5
24/5
Quý Mùi
6
25/5
Giáp Thân
7
26/5
Ất Dậu
8
27/5
Bính Tuất
9
28/5
Đinh Hợi
10
29/5
Mậu Tý
11
30/5
Kỷ Sửu
12
1/6
Canh Dần
13
2/6
Tân Mão
14
3/6
Nhâm Thìn
15
4/6
Quý Tỵ
16
5/6
Giáp Ngọ
17
6/6
Ất Mùi
18
7/6
Bính Thân
19
8/6
Đinh Dậu
20
9/6
Mậu Tuất
21
10/6
Kỷ Hợi
22
11/6
Canh Tý
23
12/6
Tân Sửu
24
13/6
Nhâm Dần
25
14/6
Quý Mão
26
15/6
Giáp Thìn
27
16/6
Ất Tỵ
28
17/6
Bính Ngọ
29
18/6
Đinh Mùi
30
19/6
Mậu Thân
31
20/6
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 8 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/6
Canh Tuất
2
22/6
Tân Hợi
3
23/6
Nhâm Tý
4
24/6
Quý Sửu
5
25/6
Giáp Dần
6
26/6
Ất Mão
7
27/6
Bính Thìn
8
28/6
Đinh Tỵ
9
29/6
Mậu Ngọ
10
1/7
Kỷ Mùi
11
2/7
Canh Thân
12
3/7
Tân Dậu
13
4/7
Nhâm Tuất
14
5/7
Quý Hợi
15
6/7
Giáp Tý
16
7/7
Ất Sửu
17
8/7
Bính Dần
18
9/7
Đinh Mão
19
10/7
Mậu Thìn
20
11/7
Kỷ Tỵ
21
12/7
Canh Ngọ
22
13/7
Tân Mùi
23
14/7
Nhâm Thân
24
15/7
Quý Dậu
25
16/7
Giáp Tuất
26
17/7
Ất Hợi
27
18/7
Bính Tý
28
19/7
Đinh Sửu
29
20/7
Mậu Dần
30
21/7
Kỷ Mão
31
22/7
Canh Thìn
Xem lịch tháng 9 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/7
Tân Tỵ
2
24/7
Nhâm Ngọ
3
25/7
Quý Mùi
4
26/7
Giáp Thân
5
27/7
Ất Dậu
6
28/7
Bính Tuất
7
29/7
Đinh Hợi
8
30/7
Mậu Tý
9
1/8
Kỷ Sửu
10
2/8
Canh Dần
11
3/8
Tân Mão
12
4/8
Nhâm Thìn
13
5/8
Quý Tỵ
14
6/8
Giáp Ngọ
15
7/8
Ất Mùi
16
8/8
Bính Thân
17
9/8
Đinh Dậu
18
10/8
Mậu Tuất
19
11/8
Kỷ Hợi
20
12/8
Canh Tý
21
13/8
Tân Sửu
22
14/8
Nhâm Dần
23
15/8
Quý Mão
24
16/8
Giáp Thìn
25
17/8
Ất Tỵ
26
18/8
Bính Ngọ
27
19/8
Đinh Mùi
28
20/8
Mậu Thân
29
21/8
Kỷ Dậu
30
22/8
Canh Tuất
Xem lịch tháng 10 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/8
Tân Hợi
2
24/8
Nhâm Tý
3
25/8
Quý Sửu
4
26/8
Giáp Dần
5
27/8
Ất Mão
6
28/8
Bính Thìn
7
29/8
Đinh Tỵ
8
30/8
Mậu Ngọ
9
1/9
Kỷ Mùi
10
2/9
Canh Thân
11
3/9
Tân Dậu
12
4/9
Nhâm Tuất
13
5/9
Quý Hợi
14
6/9
Giáp Tý
15
7/9
Ất Sửu
16
8/9
Bính Dần
17
9/9
Đinh Mão
18
10/9
Mậu Thìn
19
11/9
Kỷ Tỵ
20
12/9
Canh Ngọ
21
13/9
Tân Mùi
22
14/9
Nhâm Thân
23
15/9
Quý Dậu
24
16/9
Giáp Tuất
25
17/9
Ất Hợi
26
18/9
Bính Tý
27
19/9
Đinh Sửu
28
20/9
Mậu Dần
29
21/9
Kỷ Mão
30
22/9
Canh Thìn
31
23/9
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 11 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/9
Nhâm Ngọ
2
25/9
Quý Mùi
3
26/9
Giáp Thân
4
27/9
Ất Dậu
5
28/9
Bính Tuất
6
29/9
Đinh Hợi
7
1/10
Mậu Tý
8
2/10
Kỷ Sửu
9
3/10
Canh Dần
10
4/10
Tân Mão
11
5/10
Nhâm Thìn
12
6/10
Quý Tỵ
13
7/10
Giáp Ngọ
14
8/10
Ất Mùi
15
9/10
Bính Thân
16
10/10
Đinh Dậu
17
11/10
Mậu Tuất
18
12/10
Kỷ Hợi
19
13/10
Canh Tý
20
14/10
Tân Sửu
21
15/10
Nhâm Dần
22
16/10
Quý Mão
23
17/10
Giáp Thìn
24
18/10
Ất Tỵ
25
19/10
Bính Ngọ
26
20/10
Đinh Mùi
27
21/10
Mậu Thân
28
22/10
Kỷ Dậu
29
23/10
Canh Tuất
30
24/10
Tân Hợi
Xem lịch tháng 12 năm 2553
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/10
Nhâm Tý
2
26/10
Quý Sửu
3
27/10
Giáp Dần
4
28/10
Ất Mão
5
29/10
Bính Thìn
6
30/10
Đinh Tỵ
7
1/11
Mậu Ngọ
8
2/11
Kỷ Mùi
9
3/11
Canh Thân
10
4/11
Tân Dậu
11
5/11
Nhâm Tuất
12
6/11
Quý Hợi
13
7/11
Giáp Tý
14
8/11
Ất Sửu
15
9/11
Bính Dần
16
10/11
Đinh Mão
17
11/11
Mậu Thìn
18
12/11
Kỷ Tỵ
19
13/11
Canh Ngọ
20
14/11
Tân Mùi
21
15/11
Nhâm Thân
22
16/11
Quý Dậu
23
17/11
Giáp Tuất
24
18/11
Ất Hợi
25
19/11
Bính Tý
26
20/11
Đinh Sửu
27
21/11
Mậu Dần
28
22/11
Kỷ Mão
29
23/11
Canh Thìn
30
24/11
Tân Tỵ
31
25/11
Nhâm Ngọ
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2551
→
Lịch âm dương năm 2552
→
Lịch âm dương năm 2553
→
Lịch âm dương năm 2554
→
Lịch âm dương năm 2555
→
Lịch âm dương năm 2020
→