Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2245
Lịch năm
Lịch âm năm 2245 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2245
Năm
2245
là năm
Ất Dậu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/12
Quý Mùi
2
4/12
Giáp Thân
3
5/12
Ất Dậu
4
6/12
Bính Tuất
5
7/12
Đinh Hợi
6
8/12
Mậu Tý
7
9/12
Kỷ Sửu
8
10/12
Canh Dần
9
11/12
Tân Mão
10
12/12
Nhâm Thìn
11
13/12
Quý Tỵ
12
14/12
Giáp Ngọ
13
15/12
Ất Mùi
14
16/12
Bính Thân
15
17/12
Đinh Dậu
16
18/12
Mậu Tuất
17
19/12
Kỷ Hợi
18
20/12
Canh Tý
19
21/12
Tân Sửu
20
22/12
Nhâm Dần
21
23/12
Quý Mão
22
24/12
Giáp Thìn
23
25/12
Ất Tỵ
24
26/12
Bính Ngọ
25
27/12
Đinh Mùi
26
28/12
Mậu Thân
27
29/12
Kỷ Dậu
28
30/12
Canh Tuất
29
1/1
Tân Hợi
30
2/1
Nhâm Tý
31
3/1
Quý Sửu
Xem lịch tháng 2 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/1
Giáp Dần
2
5/1
Ất Mão
3
6/1
Bính Thìn
4
7/1
Đinh Tỵ
5
8/1
Mậu Ngọ
6
9/1
Kỷ Mùi
7
10/1
Canh Thân
8
11/1
Tân Dậu
9
12/1
Nhâm Tuất
10
13/1
Quý Hợi
11
14/1
Giáp Tý
12
15/1
Ất Sửu
13
16/1
Bính Dần
14
17/1
Đinh Mão
15
18/1
Mậu Thìn
16
19/1
Kỷ Tỵ
17
20/1
Canh Ngọ
18
21/1
Tân Mùi
19
22/1
Nhâm Thân
20
23/1
Quý Dậu
21
24/1
Giáp Tuất
22
25/1
Ất Hợi
23
26/1
Bính Tý
24
27/1
Đinh Sửu
25
28/1
Mậu Dần
26
29/1
Kỷ Mão
27
1/2
Canh Thìn
28
2/2
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 3 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/2
Nhâm Ngọ
2
4/2
Quý Mùi
3
5/2
Giáp Thân
4
6/2
Ất Dậu
5
7/2
Bính Tuất
6
8/2
Đinh Hợi
7
9/2
Mậu Tý
8
10/2
Kỷ Sửu
9
11/2
Canh Dần
10
12/2
Tân Mão
11
13/2
Nhâm Thìn
12
14/2
Quý Tỵ
13
15/2
Giáp Ngọ
14
16/2
Ất Mùi
15
17/2
Bính Thân
16
18/2
Đinh Dậu
17
19/2
Mậu Tuất
18
20/2
Kỷ Hợi
19
21/2
Canh Tý
20
22/2
Tân Sửu
21
23/2
Nhâm Dần
22
24/2
Quý Mão
23
25/2
Giáp Thìn
24
26/2
Ất Tỵ
25
27/2
Bính Ngọ
26
28/2
Đinh Mùi
27
29/2
Mậu Thân
28
30/2
Kỷ Dậu
29
1/3
Canh Tuất
30
2/3
Tân Hợi
31
3/3
Nhâm Tý
Xem lịch tháng 4 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/3
Quý Sửu
2
5/3
Giáp Dần
3
6/3
Ất Mão
4
7/3
Bính Thìn
5
8/3
Đinh Tỵ
6
9/3
Mậu Ngọ
7
10/3
Kỷ Mùi
8
11/3
Canh Thân
9
12/3
Tân Dậu
10
13/3
Nhâm Tuất
11
14/3
Quý Hợi
12
15/3
Giáp Tý
13
16/3
Ất Sửu
14
17/3
Bính Dần
15
18/3
Đinh Mão
16
19/3
Mậu Thìn
17
20/3
Kỷ Tỵ
18
21/3
Canh Ngọ
19
22/3
Tân Mùi
20
23/3
Nhâm Thân
21
24/3
Quý Dậu
22
25/3
Giáp Tuất
23
26/3
Ất Hợi
24
27/3
Bính Tý
25
28/3
Đinh Sửu
26
29/3
Mậu Dần
27
1/4
Kỷ Mão
28
2/4
Canh Thìn
29
3/4
Tân Tỵ
30
4/4
Nhâm Ngọ
Xem lịch tháng 5 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/4
Quý Mùi
2
6/4
Giáp Thân
3
7/4
Ất Dậu
4
8/4
Bính Tuất
5
9/4
Đinh Hợi
6
10/4
Mậu Tý
7
11/4
Kỷ Sửu
8
12/4
Canh Dần
9
13/4
Tân Mão
10
14/4
Nhâm Thìn
11
15/4
Quý Tỵ
12
16/4
Giáp Ngọ
13
17/4
Ất Mùi
14
18/4
Bính Thân
15
19/4
Đinh Dậu
16
20/4
Mậu Tuất
17
21/4
Kỷ Hợi
18
22/4
Canh Tý
19
23/4
Tân Sửu
20
24/4
Nhâm Dần
21
25/4
Quý Mão
22
26/4
Giáp Thìn
23
27/4
Ất Tỵ
24
28/4
Bính Ngọ
25
29/4
Đinh Mùi
26
1/5
Mậu Thân
27
2/5
Kỷ Dậu
28
3/5
Canh Tuất
29
4/5
Tân Hợi
30
5/5
Nhâm Tý
31
6/5
Quý Sửu
Xem lịch tháng 6 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/5
Giáp Dần
2
8/5
Ất Mão
3
9/5
Bính Thìn
4
10/5
Đinh Tỵ
5
11/5
Mậu Ngọ
6
12/5
Kỷ Mùi
7
13/5
Canh Thân
8
14/5
Tân Dậu
9
15/5
Nhâm Tuất
10
16/5
Quý Hợi
11
17/5
Giáp Tý
12
18/5
Ất Sửu
13
19/5
Bính Dần
14
20/5
Đinh Mão
15
21/5
Mậu Thìn
16
22/5
Kỷ Tỵ
17
23/5
Canh Ngọ
18
24/5
Tân Mùi
19
25/5
Nhâm Thân
20
26/5
Quý Dậu
21
27/5
Giáp Tuất
22
28/5
Ất Hợi
23
29/5
Bính Tý
24
30/5
Đinh Sửu
25
1/6
Mậu Dần
26
2/6
Kỷ Mão
27
3/6
Canh Thìn
28
4/6
Tân Tỵ
29
5/6
Nhâm Ngọ
30
6/6
Quý Mùi
Xem lịch tháng 7 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/6
Giáp Thân
2
8/6
Ất Dậu
3
9/6
Bính Tuất
4
10/6
Đinh Hợi
5
11/6
Mậu Tý
6
12/6
Kỷ Sửu
7
13/6
Canh Dần
8
14/6
Tân Mão
9
15/6
Nhâm Thìn
10
16/6
Quý Tỵ
11
17/6
Giáp Ngọ
12
18/6
Ất Mùi
13
19/6
Bính Thân
14
20/6
Đinh Dậu
15
21/6
Mậu Tuất
16
22/6
Kỷ Hợi
17
23/6
Canh Tý
18
24/6
Tân Sửu
19
25/6
Nhâm Dần
20
26/6
Quý Mão
21
27/6
Giáp Thìn
22
28/6
Ất Tỵ
23
29/6
Bính Ngọ
24
1/6
Đinh Mùi
25
2/6
Mậu Thân
26
3/6
Kỷ Dậu
27
4/6
Canh Tuất
28
5/6
Tân Hợi
29
6/6
Nhâm Tý
30
7/6
Quý Sửu
31
8/6
Giáp Dần
Xem lịch tháng 8 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/6
Ất Mão
2
10/6
Bính Thìn
3
11/6
Đinh Tỵ
4
12/6
Mậu Ngọ
5
13/6
Kỷ Mùi
6
14/6
Canh Thân
7
15/6
Tân Dậu
8
16/6
Nhâm Tuất
9
17/6
Quý Hợi
10
18/6
Giáp Tý
11
19/6
Ất Sửu
12
20/6
Bính Dần
13
21/6
Đinh Mão
14
22/6
Mậu Thìn
15
23/6
Kỷ Tỵ
16
24/6
Canh Ngọ
17
25/6
Tân Mùi
18
26/6
Nhâm Thân
19
27/6
Quý Dậu
20
28/6
Giáp Tuất
21
29/6
Ất Hợi
22
30/6
Bính Tý
23
1/7
Đinh Sửu
24
2/7
Mậu Dần
25
3/7
Kỷ Mão
26
4/7
Canh Thìn
27
5/7
Tân Tỵ
28
6/7
Nhâm Ngọ
29
7/7
Quý Mùi
30
8/7
Giáp Thân
31
9/7
Ất Dậu
Xem lịch tháng 9 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/7
Bính Tuất
2
11/7
Đinh Hợi
3
12/7
Mậu Tý
4
13/7
Kỷ Sửu
5
14/7
Canh Dần
6
15/7
Tân Mão
7
16/7
Nhâm Thìn
8
17/7
Quý Tỵ
9
18/7
Giáp Ngọ
10
19/7
Ất Mùi
11
20/7
Bính Thân
12
21/7
Đinh Dậu
13
22/7
Mậu Tuất
14
23/7
Kỷ Hợi
15
24/7
Canh Tý
16
25/7
Tân Sửu
17
26/7
Nhâm Dần
18
27/7
Quý Mão
19
28/7
Giáp Thìn
20
29/7
Ất Tỵ
21
30/7
Bính Ngọ
22
1/8
Đinh Mùi
23
2/8
Mậu Thân
24
3/8
Kỷ Dậu
25
4/8
Canh Tuất
26
5/8
Tân Hợi
27
6/8
Nhâm Tý
28
7/8
Quý Sửu
29
8/8
Giáp Dần
30
9/8
Ất Mão
Xem lịch tháng 10 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/8
Bính Thìn
2
11/8
Đinh Tỵ
3
12/8
Mậu Ngọ
4
13/8
Kỷ Mùi
5
14/8
Canh Thân
6
15/8
Tân Dậu
7
16/8
Nhâm Tuất
8
17/8
Quý Hợi
9
18/8
Giáp Tý
10
19/8
Ất Sửu
11
20/8
Bính Dần
12
21/8
Đinh Mão
13
22/8
Mậu Thìn
14
23/8
Kỷ Tỵ
15
24/8
Canh Ngọ
16
25/8
Tân Mùi
17
26/8
Nhâm Thân
18
27/8
Quý Dậu
19
28/8
Giáp Tuất
20
29/8
Ất Hợi
21
1/9
Bính Tý
22
2/9
Đinh Sửu
23
3/9
Mậu Dần
24
4/9
Kỷ Mão
25
5/9
Canh Thìn
26
6/9
Tân Tỵ
27
7/9
Nhâm Ngọ
28
8/9
Quý Mùi
29
9/9
Giáp Thân
30
10/9
Ất Dậu
31
11/9
Bính Tuất
Xem lịch tháng 11 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/9
Đinh Hợi
2
13/9
Mậu Tý
3
14/9
Kỷ Sửu
4
15/9
Canh Dần
5
16/9
Tân Mão
6
17/9
Nhâm Thìn
7
18/9
Quý Tỵ
8
19/9
Giáp Ngọ
9
20/9
Ất Mùi
10
21/9
Bính Thân
11
22/9
Đinh Dậu
12
23/9
Mậu Tuất
13
24/9
Kỷ Hợi
14
25/9
Canh Tý
15
26/9
Tân Sửu
16
27/9
Nhâm Dần
17
28/9
Quý Mão
18
29/9
Giáp Thìn
19
30/9
Ất Tỵ
20
1/10
Bính Ngọ
21
2/10
Đinh Mùi
22
3/10
Mậu Thân
23
4/10
Kỷ Dậu
24
5/10
Canh Tuất
25
6/10
Tân Hợi
26
7/10
Nhâm Tý
27
8/10
Quý Sửu
28
9/10
Giáp Dần
29
10/10
Ất Mão
30
11/10
Bính Thìn
Xem lịch tháng 12 năm 2245
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/10
Đinh Tỵ
2
13/10
Mậu Ngọ
3
14/10
Kỷ Mùi
4
15/10
Canh Thân
5
16/10
Tân Dậu
6
17/10
Nhâm Tuất
7
18/10
Quý Hợi
8
19/10
Giáp Tý
9
20/10
Ất Sửu
10
21/10
Bính Dần
11
22/10
Đinh Mão
12
23/10
Mậu Thìn
13
24/10
Kỷ Tỵ
14
25/10
Canh Ngọ
15
26/10
Tân Mùi
16
27/10
Nhâm Thân
17
28/10
Quý Dậu
18
29/10
Giáp Tuất
19
30/10
Ất Hợi
20
1/11
Bính Tý
21
2/11
Đinh Sửu
22
3/11
Mậu Dần
23
4/11
Kỷ Mão
24
5/11
Canh Thìn
25
6/11
Tân Tỵ
26
7/11
Nhâm Ngọ
27
8/11
Quý Mùi
28
9/11
Giáp Thân
29
10/11
Ất Dậu
30
11/11
Bính Tuất
31
12/11
Đinh Hợi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2243
→
Lịch âm dương năm 2244
→
Lịch âm dương năm 2245
→
Lịch âm dương năm 2246
→
Lịch âm dương năm 2247
→
Lịch âm dương năm 2020
→