Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2244
Lịch năm
Lịch âm năm 2244 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2244
Năm
2244
là năm
Giáp Thân
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/11
Đinh Sửu
2
22/11
Mậu Dần
3
23/11
Kỷ Mão
4
24/11
Canh Thìn
5
25/11
Tân Tỵ
6
26/11
Nhâm Ngọ
7
27/11
Quý Mùi
8
28/11
Giáp Thân
9
29/11
Ất Dậu
10
30/11
Bính Tuất
11
1/12
Đinh Hợi
12
2/12
Mậu Tý
13
3/12
Kỷ Sửu
14
4/12
Canh Dần
15
5/12
Tân Mão
16
6/12
Nhâm Thìn
17
7/12
Quý Tỵ
18
8/12
Giáp Ngọ
19
9/12
Ất Mùi
20
10/12
Bính Thân
21
11/12
Đinh Dậu
22
12/12
Mậu Tuất
23
13/12
Kỷ Hợi
24
14/12
Canh Tý
25
15/12
Tân Sửu
26
16/12
Nhâm Dần
27
17/12
Quý Mão
28
18/12
Giáp Thìn
29
19/12
Ất Tỵ
30
20/12
Bính Ngọ
31
21/12
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 2 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/12
Mậu Thân
2
23/12
Kỷ Dậu
3
24/12
Canh Tuất
4
25/12
Tân Hợi
5
26/12
Nhâm Tý
6
27/12
Quý Sửu
7
28/12
Giáp Dần
8
29/12
Ất Mão
9
1/1
Bính Thìn
10
2/1
Đinh Tỵ
11
3/1
Mậu Ngọ
12
4/1
Kỷ Mùi
13
5/1
Canh Thân
14
6/1
Tân Dậu
15
7/1
Nhâm Tuất
16
8/1
Quý Hợi
17
9/1
Giáp Tý
18
10/1
Ất Sửu
19
11/1
Bính Dần
20
12/1
Đinh Mão
21
13/1
Mậu Thìn
22
14/1
Kỷ Tỵ
23
15/1
Canh Ngọ
24
16/1
Tân Mùi
25
17/1
Nhâm Thân
26
18/1
Quý Dậu
27
19/1
Giáp Tuất
28
20/1
Ất Hợi
Xem lịch tháng 3 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/1
Đinh Sửu
2
23/1
Mậu Dần
3
24/1
Kỷ Mão
4
25/1
Canh Thìn
5
26/1
Tân Tỵ
6
27/1
Nhâm Ngọ
7
28/1
Quý Mùi
8
29/1
Giáp Thân
9
30/1
Ất Dậu
10
1/2
Bính Tuất
11
2/2
Đinh Hợi
12
3/2
Mậu Tý
13
4/2
Kỷ Sửu
14
5/2
Canh Dần
15
6/2
Tân Mão
16
7/2
Nhâm Thìn
17
8/2
Quý Tỵ
18
9/2
Giáp Ngọ
19
10/2
Ất Mùi
20
11/2
Bính Thân
21
12/2
Đinh Dậu
22
13/2
Mậu Tuất
23
14/2
Kỷ Hợi
24
15/2
Canh Tý
25
16/2
Tân Sửu
26
17/2
Nhâm Dần
27
18/2
Quý Mão
28
19/2
Giáp Thìn
29
20/2
Ất Tỵ
30
21/2
Bính Ngọ
31
22/2
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 4 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/2
Mậu Thân
2
24/2
Kỷ Dậu
3
25/2
Canh Tuất
4
26/2
Tân Hợi
5
27/2
Nhâm Tý
6
28/2
Quý Sửu
7
29/2
Giáp Dần
8
1/3
Ất Mão
9
2/3
Bính Thìn
10
3/3
Đinh Tỵ
11
4/3
Mậu Ngọ
12
5/3
Kỷ Mùi
13
6/3
Canh Thân
14
7/3
Tân Dậu
15
8/3
Nhâm Tuất
16
9/3
Quý Hợi
17
10/3
Giáp Tý
18
11/3
Ất Sửu
19
12/3
Bính Dần
20
13/3
Đinh Mão
21
14/3
Mậu Thìn
22
15/3
Kỷ Tỵ
23
16/3
Canh Ngọ
24
17/3
Tân Mùi
25
18/3
Nhâm Thân
26
19/3
Quý Dậu
27
20/3
Giáp Tuất
28
21/3
Ất Hợi
29
22/3
Bính Tý
30
23/3
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 5 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/3
Mậu Dần
2
25/3
Kỷ Mão
3
26/3
Canh Thìn
4
27/3
Tân Tỵ
5
28/3
Nhâm Ngọ
6
29/3
Quý Mùi
7
30/3
Giáp Thân
8
1/4
Ất Dậu
9
2/4
Bính Tuất
10
3/4
Đinh Hợi
11
4/4
Mậu Tý
12
5/4
Kỷ Sửu
13
6/4
Canh Dần
14
7/4
Tân Mão
15
8/4
Nhâm Thìn
16
9/4
Quý Tỵ
17
10/4
Giáp Ngọ
18
11/4
Ất Mùi
19
12/4
Bính Thân
20
13/4
Đinh Dậu
21
14/4
Mậu Tuất
22
15/4
Kỷ Hợi
23
16/4
Canh Tý
24
17/4
Tân Sửu
25
18/4
Nhâm Dần
26
19/4
Quý Mão
27
20/4
Giáp Thìn
28
21/4
Ất Tỵ
29
22/4
Bính Ngọ
30
23/4
Đinh Mùi
31
24/4
Mậu Thân
Xem lịch tháng 6 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/4
Kỷ Dậu
2
26/4
Canh Tuất
3
27/4
Tân Hợi
4
28/4
Nhâm Tý
5
29/4
Quý Sửu
6
1/5
Giáp Dần
7
2/5
Ất Mão
8
3/5
Bính Thìn
9
4/5
Đinh Tỵ
10
5/5
Mậu Ngọ
11
6/5
Kỷ Mùi
12
7/5
Canh Thân
13
8/5
Tân Dậu
14
9/5
Nhâm Tuất
15
10/5
Quý Hợi
16
11/5
Giáp Tý
17
12/5
Ất Sửu
18
13/5
Bính Dần
19
14/5
Đinh Mão
20
15/5
Mậu Thìn
21
16/5
Kỷ Tỵ
22
17/5
Canh Ngọ
23
18/5
Tân Mùi
24
19/5
Nhâm Thân
25
20/5
Quý Dậu
26
21/5
Giáp Tuất
27
22/5
Ất Hợi
28
23/5
Bính Tý
29
24/5
Đinh Sửu
30
25/5
Mậu Dần
Xem lịch tháng 7 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/5
Kỷ Mão
2
27/5
Canh Thìn
3
28/5
Tân Tỵ
4
29/5
Nhâm Ngọ
5
30/5
Quý Mùi
6
1/6
Giáp Thân
7
2/6
Ất Dậu
8
3/6
Bính Tuất
9
4/6
Đinh Hợi
10
5/6
Mậu Tý
11
6/6
Kỷ Sửu
12
7/6
Canh Dần
13
8/6
Tân Mão
14
9/6
Nhâm Thìn
15
10/6
Quý Tỵ
16
11/6
Giáp Ngọ
17
12/6
Ất Mùi
18
13/6
Bính Thân
19
14/6
Đinh Dậu
20
15/6
Mậu Tuất
21
16/6
Kỷ Hợi
22
17/6
Canh Tý
23
18/6
Tân Sửu
24
19/6
Nhâm Dần
25
20/6
Quý Mão
26
21/6
Giáp Thìn
27
22/6
Ất Tỵ
28
23/6
Bính Ngọ
29
24/6
Đinh Mùi
30
25/6
Mậu Thân
31
26/6
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 8 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/6
Canh Tuất
2
28/6
Tân Hợi
3
29/6
Nhâm Tý
4
1/7
Quý Sửu
5
2/7
Giáp Dần
6
3/7
Ất Mão
7
4/7
Bính Thìn
8
5/7
Đinh Tỵ
9
6/7
Mậu Ngọ
10
7/7
Kỷ Mùi
11
8/7
Canh Thân
12
9/7
Tân Dậu
13
10/7
Nhâm Tuất
14
11/7
Quý Hợi
15
12/7
Giáp Tý
16
13/7
Ất Sửu
17
14/7
Bính Dần
18
15/7
Đinh Mão
19
16/7
Mậu Thìn
20
17/7
Kỷ Tỵ
21
18/7
Canh Ngọ
22
19/7
Tân Mùi
23
20/7
Nhâm Thân
24
21/7
Quý Dậu
25
22/7
Giáp Tuất
26
23/7
Ất Hợi
27
24/7
Bính Tý
28
25/7
Đinh Sửu
29
26/7
Mậu Dần
30
27/7
Kỷ Mão
31
28/7
Canh Thìn
Xem lịch tháng 9 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/7
Tân Tỵ
2
30/7
Nhâm Ngọ
3
1/8
Quý Mùi
4
2/8
Giáp Thân
5
3/8
Ất Dậu
6
4/8
Bính Tuất
7
5/8
Đinh Hợi
8
6/8
Mậu Tý
9
7/8
Kỷ Sửu
10
8/8
Canh Dần
11
9/8
Tân Mão
12
10/8
Nhâm Thìn
13
11/8
Quý Tỵ
14
12/8
Giáp Ngọ
15
13/8
Ất Mùi
16
14/8
Bính Thân
17
15/8
Đinh Dậu
18
16/8
Mậu Tuất
19
17/8
Kỷ Hợi
20
18/8
Canh Tý
21
19/8
Tân Sửu
22
20/8
Nhâm Dần
23
21/8
Quý Mão
24
22/8
Giáp Thìn
25
23/8
Ất Tỵ
26
24/8
Bính Ngọ
27
25/8
Đinh Mùi
28
26/8
Mậu Thân
29
27/8
Kỷ Dậu
30
28/8
Canh Tuất
Xem lịch tháng 10 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/8
Tân Hợi
2
30/8
Nhâm Tý
3
1/9
Quý Sửu
4
2/9
Giáp Dần
5
3/9
Ất Mão
6
4/9
Bính Thìn
7
5/9
Đinh Tỵ
8
6/9
Mậu Ngọ
9
7/9
Kỷ Mùi
10
8/9
Canh Thân
11
9/9
Tân Dậu
12
10/9
Nhâm Tuất
13
11/9
Quý Hợi
14
12/9
Giáp Tý
15
13/9
Ất Sửu
16
14/9
Bính Dần
17
15/9
Đinh Mão
18
16/9
Mậu Thìn
19
17/9
Kỷ Tỵ
20
18/9
Canh Ngọ
21
19/9
Tân Mùi
22
20/9
Nhâm Thân
23
21/9
Quý Dậu
24
22/9
Giáp Tuất
25
23/9
Ất Hợi
26
24/9
Bính Tý
27
25/9
Đinh Sửu
28
26/9
Mậu Dần
29
27/9
Kỷ Mão
30
28/9
Canh Thìn
31
29/9
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 11 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/10
Nhâm Ngọ
2
2/10
Quý Mùi
3
3/10
Giáp Thân
4
4/10
Ất Dậu
5
5/10
Bính Tuất
6
6/10
Đinh Hợi
7
7/10
Mậu Tý
8
8/10
Kỷ Sửu
9
9/10
Canh Dần
10
10/10
Tân Mão
11
11/10
Nhâm Thìn
12
12/10
Quý Tỵ
13
13/10
Giáp Ngọ
14
14/10
Ất Mùi
15
15/10
Bính Thân
16
16/10
Đinh Dậu
17
17/10
Mậu Tuất
18
18/10
Kỷ Hợi
19
19/10
Canh Tý
20
20/10
Tân Sửu
21
21/10
Nhâm Dần
22
22/10
Quý Mão
23
23/10
Giáp Thìn
24
24/10
Ất Tỵ
25
25/10
Bính Ngọ
26
26/10
Đinh Mùi
27
27/10
Mậu Thân
28
28/10
Kỷ Dậu
29
29/10
Canh Tuất
30
30/10
Tân Hợi
Xem lịch tháng 12 năm 2244
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/11
Nhâm Tý
2
2/11
Quý Sửu
3
3/11
Giáp Dần
4
4/11
Ất Mão
5
5/11
Bính Thìn
6
6/11
Đinh Tỵ
7
7/11
Mậu Ngọ
8
8/11
Kỷ Mùi
9
9/11
Canh Thân
10
10/11
Tân Dậu
11
11/11
Nhâm Tuất
12
12/11
Quý Hợi
13
13/11
Giáp Tý
14
14/11
Ất Sửu
15
15/11
Bính Dần
16
16/11
Đinh Mão
17
17/11
Mậu Thìn
18
18/11
Kỷ Tỵ
19
19/11
Canh Ngọ
20
20/11
Tân Mùi
21
21/11
Nhâm Thân
22
22/11
Quý Dậu
23
23/11
Giáp Tuất
24
24/11
Ất Hợi
25
25/11
Bính Tý
26
26/11
Đinh Sửu
27
27/11
Mậu Dần
28
28/11
Kỷ Mão
29
29/11
Canh Thìn
30
1/12
Tân Tỵ
31
2/12
Nhâm Ngọ
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2242
→
Lịch âm dương năm 2243
→
Lịch âm dương năm 2244
→
Lịch âm dương năm 2245
→
Lịch âm dương năm 2246
→
Lịch âm dương năm 2020
→