Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2241
Lịch năm
Lịch âm năm 2241 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2241
Năm
2241
là năm
Tân Tỵ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/11
Nhâm Tuất
2
20/11
Quý Hợi
3
21/11
Giáp Tý
4
22/11
Ất Sửu
5
23/11
Bính Dần
6
24/11
Đinh Mão
7
25/11
Mậu Thìn
8
26/11
Kỷ Tỵ
9
27/11
Canh Ngọ
10
28/11
Tân Mùi
11
29/11
Nhâm Thân
12
30/11
Quý Dậu
13
1/12
Giáp Tuất
14
2/12
Ất Hợi
15
3/12
Bính Tý
16
4/12
Đinh Sửu
17
5/12
Mậu Dần
18
6/12
Kỷ Mão
19
7/12
Canh Thìn
20
8/12
Tân Tỵ
21
9/12
Nhâm Ngọ
22
10/12
Quý Mùi
23
11/12
Giáp Thân
24
12/12
Ất Dậu
25
13/12
Bính Tuất
26
14/12
Đinh Hợi
27
15/12
Mậu Tý
28
16/12
Kỷ Sửu
29
17/12
Canh Dần
30
18/12
Tân Mão
31
19/12
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 2 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/12
Quý Tỵ
2
21/12
Giáp Ngọ
3
22/12
Ất Mùi
4
23/12
Bính Thân
5
24/12
Đinh Dậu
6
25/12
Mậu Tuất
7
26/12
Kỷ Hợi
8
27/12
Canh Tý
9
28/12
Tân Sửu
10
29/12
Nhâm Dần
11
1/1
Quý Mão
12
2/1
Giáp Thìn
13
3/1
Ất Tỵ
14
4/1
Bính Ngọ
15
5/1
Đinh Mùi
16
6/1
Mậu Thân
17
7/1
Kỷ Dậu
18
8/1
Canh Tuất
19
9/1
Tân Hợi
20
10/1
Nhâm Tý
21
11/1
Quý Sửu
22
12/1
Giáp Dần
23
13/1
Ất Mão
24
14/1
Bính Thìn
25
15/1
Đinh Tỵ
26
16/1
Mậu Ngọ
27
17/1
Kỷ Mùi
28
18/1
Canh Thân
Xem lịch tháng 3 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/1
Tân Dậu
2
20/1
Nhâm Tuất
3
21/1
Quý Hợi
4
22/1
Giáp Tý
5
23/1
Ất Sửu
6
24/1
Bính Dần
7
25/1
Đinh Mão
8
26/1
Mậu Thìn
9
27/1
Kỷ Tỵ
10
28/1
Canh Ngọ
11
29/1
Tân Mùi
12
30/1
Nhâm Thân
13
1/2
Quý Dậu
14
2/2
Giáp Tuất
15
3/2
Ất Hợi
16
4/2
Bính Tý
17
5/2
Đinh Sửu
18
6/2
Mậu Dần
19
7/2
Kỷ Mão
20
8/2
Canh Thìn
21
9/2
Tân Tỵ
22
10/2
Nhâm Ngọ
23
11/2
Quý Mùi
24
12/2
Giáp Thân
25
13/2
Ất Dậu
26
14/2
Bính Tuất
27
15/2
Đinh Hợi
28
16/2
Mậu Tý
29
17/2
Kỷ Sửu
30
18/2
Canh Dần
31
19/2
Tân Mão
Xem lịch tháng 4 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/2
Nhâm Thìn
2
21/2
Quý Tỵ
3
22/2
Giáp Ngọ
4
23/2
Ất Mùi
5
24/2
Bính Thân
6
25/2
Đinh Dậu
7
26/2
Mậu Tuất
8
27/2
Kỷ Hợi
9
28/2
Canh Tý
10
29/2
Tân Sửu
11
30/2
Nhâm Dần
12
1/3
Quý Mão
13
2/3
Giáp Thìn
14
3/3
Ất Tỵ
15
4/3
Bính Ngọ
16
5/3
Đinh Mùi
17
6/3
Mậu Thân
18
7/3
Kỷ Dậu
19
8/3
Canh Tuất
20
9/3
Tân Hợi
21
10/3
Nhâm Tý
22
11/3
Quý Sửu
23
12/3
Giáp Dần
24
13/3
Ất Mão
25
14/3
Bính Thìn
26
15/3
Đinh Tỵ
27
16/3
Mậu Ngọ
28
17/3
Kỷ Mùi
29
18/3
Canh Thân
30
19/3
Tân Dậu
Xem lịch tháng 5 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/3
Nhâm Tuất
2
21/3
Quý Hợi
3
22/3
Giáp Tý
4
23/3
Ất Sửu
5
24/3
Bính Dần
6
25/3
Đinh Mão
7
26/3
Mậu Thìn
8
27/3
Kỷ Tỵ
9
28/3
Canh Ngọ
10
29/3
Tân Mùi
11
30/3
Nhâm Thân
12
1/4
Quý Dậu
13
2/4
Giáp Tuất
14
3/4
Ất Hợi
15
4/4
Bính Tý
16
5/4
Đinh Sửu
17
6/4
Mậu Dần
18
7/4
Kỷ Mão
19
8/4
Canh Thìn
20
9/4
Tân Tỵ
21
10/4
Nhâm Ngọ
22
11/4
Quý Mùi
23
12/4
Giáp Thân
24
13/4
Ất Dậu
25
14/4
Bính Tuất
26
15/4
Đinh Hợi
27
16/4
Mậu Tý
28
17/4
Kỷ Sửu
29
18/4
Canh Dần
30
19/4
Tân Mão
31
20/4
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 6 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/4
Quý Tỵ
2
22/4
Giáp Ngọ
3
23/4
Ất Mùi
4
24/4
Bính Thân
5
25/4
Đinh Dậu
6
26/4
Mậu Tuất
7
27/4
Kỷ Hợi
8
28/4
Canh Tý
9
29/4
Tân Sửu
10
1/5
Nhâm Dần
11
2/5
Quý Mão
12
3/5
Giáp Thìn
13
4/5
Ất Tỵ
14
5/5
Bính Ngọ
15
6/5
Đinh Mùi
16
7/5
Mậu Thân
17
8/5
Kỷ Dậu
18
9/5
Canh Tuất
19
10/5
Tân Hợi
20
11/5
Nhâm Tý
21
12/5
Quý Sửu
22
13/5
Giáp Dần
23
14/5
Ất Mão
24
15/5
Bính Thìn
25
16/5
Đinh Tỵ
26
17/5
Mậu Ngọ
27
18/5
Kỷ Mùi
28
19/5
Canh Thân
29
20/5
Tân Dậu
30
21/5
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 7 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/5
Quý Hợi
2
23/5
Giáp Tý
3
24/5
Ất Sửu
4
25/5
Bính Dần
5
26/5
Đinh Mão
6
27/5
Mậu Thìn
7
28/5
Kỷ Tỵ
8
29/5
Canh Ngọ
9
30/5
Tân Mùi
10
1/6
Nhâm Thân
11
2/6
Quý Dậu
12
3/6
Giáp Tuất
13
4/6
Ất Hợi
14
5/6
Bính Tý
15
6/6
Đinh Sửu
16
7/6
Mậu Dần
17
8/6
Kỷ Mão
18
9/6
Canh Thìn
19
10/6
Tân Tỵ
20
11/6
Nhâm Ngọ
21
12/6
Quý Mùi
22
13/6
Giáp Thân
23
14/6
Ất Dậu
24
15/6
Bính Tuất
25
16/6
Đinh Hợi
26
17/6
Mậu Tý
27
18/6
Kỷ Sửu
28
19/6
Canh Dần
29
20/6
Tân Mão
30
21/6
Nhâm Thìn
31
22/6
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 8 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/6
Giáp Ngọ
2
24/6
Ất Mùi
3
25/6
Bính Thân
4
26/6
Đinh Dậu
5
27/6
Mậu Tuất
6
28/6
Kỷ Hợi
7
29/6
Canh Tý
8
1/7
Tân Sửu
9
2/7
Nhâm Dần
10
3/7
Quý Mão
11
4/7
Giáp Thìn
12
5/7
Ất Tỵ
13
6/7
Bính Ngọ
14
7/7
Đinh Mùi
15
8/7
Mậu Thân
16
9/7
Kỷ Dậu
17
10/7
Canh Tuất
18
11/7
Tân Hợi
19
12/7
Nhâm Tý
20
13/7
Quý Sửu
21
14/7
Giáp Dần
22
15/7
Ất Mão
23
16/7
Bính Thìn
24
17/7
Đinh Tỵ
25
18/7
Mậu Ngọ
26
19/7
Kỷ Mùi
27
20/7
Canh Thân
28
21/7
Tân Dậu
29
22/7
Nhâm Tuất
30
23/7
Quý Hợi
31
24/7
Giáp Tý
Xem lịch tháng 9 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/7
Ất Sửu
2
26/7
Bính Dần
3
27/7
Đinh Mão
4
28/7
Mậu Thìn
5
29/7
Kỷ Tỵ
6
1/8
Canh Ngọ
7
2/8
Tân Mùi
8
3/8
Nhâm Thân
9
4/8
Quý Dậu
10
5/8
Giáp Tuất
11
6/8
Ất Hợi
12
7/8
Bính Tý
13
8/8
Đinh Sửu
14
9/8
Mậu Dần
15
10/8
Kỷ Mão
16
11/8
Canh Thìn
17
12/8
Tân Tỵ
18
13/8
Nhâm Ngọ
19
14/8
Quý Mùi
20
15/8
Giáp Thân
21
16/8
Ất Dậu
22
17/8
Bính Tuất
23
18/8
Đinh Hợi
24
19/8
Mậu Tý
25
20/8
Kỷ Sửu
26
21/8
Canh Dần
27
22/8
Tân Mão
28
23/8
Nhâm Thìn
29
24/8
Quý Tỵ
30
25/8
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 10 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/8
Ất Mùi
2
27/8
Bính Thân
3
28/8
Đinh Dậu
4
29/8
Mậu Tuất
5
30/8
Kỷ Hợi
6
1/9
Canh Tý
7
2/9
Tân Sửu
8
3/9
Nhâm Dần
9
4/9
Quý Mão
10
5/9
Giáp Thìn
11
6/9
Ất Tỵ
12
7/9
Bính Ngọ
13
8/9
Đinh Mùi
14
9/9
Mậu Thân
15
10/9
Kỷ Dậu
16
11/9
Canh Tuất
17
12/9
Tân Hợi
18
13/9
Nhâm Tý
19
14/9
Quý Sửu
20
15/9
Giáp Dần
21
16/9
Ất Mão
22
17/9
Bính Thìn
23
18/9
Đinh Tỵ
24
19/9
Mậu Ngọ
25
20/9
Kỷ Mùi
26
21/9
Canh Thân
27
22/9
Tân Dậu
28
23/9
Nhâm Tuất
29
24/9
Quý Hợi
30
25/9
Giáp Tý
31
26/9
Ất Sửu
Xem lịch tháng 11 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/9
Bính Dần
2
28/9
Đinh Mão
3
29/9
Mậu Thìn
4
1/10
Kỷ Tỵ
5
2/10
Canh Ngọ
6
3/10
Tân Mùi
7
4/10
Nhâm Thân
8
5/10
Quý Dậu
9
6/10
Giáp Tuất
10
7/10
Ất Hợi
11
8/10
Bính Tý
12
9/10
Đinh Sửu
13
10/10
Mậu Dần
14
11/10
Kỷ Mão
15
12/10
Canh Thìn
16
13/10
Tân Tỵ
17
14/10
Nhâm Ngọ
18
15/10
Quý Mùi
19
16/10
Giáp Thân
20
17/10
Ất Dậu
21
18/10
Bính Tuất
22
19/10
Đinh Hợi
23
20/10
Mậu Tý
24
21/10
Kỷ Sửu
25
22/10
Canh Dần
26
23/10
Tân Mão
27
24/10
Nhâm Thìn
28
25/10
Quý Tỵ
29
26/10
Giáp Ngọ
30
27/10
Ất Mùi
Xem lịch tháng 12 năm 2241
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/10
Bính Thân
2
29/10
Đinh Dậu
3
30/10
Mậu Tuất
4
1/11
Kỷ Hợi
5
2/11
Canh Tý
6
3/11
Tân Sửu
7
4/11
Nhâm Dần
8
5/11
Quý Mão
9
6/11
Giáp Thìn
10
7/11
Ất Tỵ
11
8/11
Bính Ngọ
12
9/11
Đinh Mùi
13
10/11
Mậu Thân
14
11/11
Kỷ Dậu
15
12/11
Canh Tuất
16
13/11
Tân Hợi
17
14/11
Nhâm Tý
18
15/11
Quý Sửu
19
16/11
Giáp Dần
20
17/11
Ất Mão
21
18/11
Bính Thìn
22
19/11
Đinh Tỵ
23
20/11
Mậu Ngọ
24
21/11
Kỷ Mùi
25
22/11
Canh Thân
26
23/11
Tân Dậu
27
24/11
Nhâm Tuất
28
25/11
Quý Hợi
29
26/11
Giáp Tý
30
27/11
Ất Sửu
31
28/11
Bính Dần
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2239
→
Lịch âm dương năm 2240
→
Lịch âm dương năm 2241
→
Lịch âm dương năm 2242
→
Lịch âm dương năm 2243
→
Lịch âm dương năm 2020
→