Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2239
Lịch năm
Lịch âm năm 2239 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2239
Năm
2239
là năm
Kỷ Mão
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/11
Tân Hợi
2
27/11
Nhâm Tý
3
28/11
Quý Sửu
4
29/11
Giáp Dần
5
30/11
Ất Mão
6
1/12
Bính Thìn
7
2/12
Đinh Tỵ
8
3/12
Mậu Ngọ
9
4/12
Kỷ Mùi
10
5/12
Canh Thân
11
6/12
Tân Dậu
12
7/12
Nhâm Tuất
13
8/12
Quý Hợi
14
9/12
Giáp Tý
15
10/12
Ất Sửu
16
11/12
Bính Dần
17
12/12
Đinh Mão
18
13/12
Mậu Thìn
19
14/12
Kỷ Tỵ
20
15/12
Canh Ngọ
21
16/12
Tân Mùi
22
17/12
Nhâm Thân
23
18/12
Quý Dậu
24
19/12
Giáp Tuất
25
20/12
Ất Hợi
26
21/12
Bính Tý
27
22/12
Đinh Sửu
28
23/12
Mậu Dần
29
24/12
Kỷ Mão
30
25/12
Canh Thìn
31
26/12
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 2 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/12
Nhâm Ngọ
2
28/12
Quý Mùi
3
29/12
Giáp Thân
4
30/12
Ất Dậu
5
1/1
Bính Tuất
6
2/1
Đinh Hợi
7
3/1
Mậu Tý
8
4/1
Kỷ Sửu
9
5/1
Canh Dần
10
6/1
Tân Mão
11
7/1
Nhâm Thìn
12
8/1
Quý Tỵ
13
9/1
Giáp Ngọ
14
10/1
Ất Mùi
15
11/1
Bính Thân
16
12/1
Đinh Dậu
17
13/1
Mậu Tuất
18
14/1
Kỷ Hợi
19
15/1
Canh Tý
20
16/1
Tân Sửu
21
17/1
Nhâm Dần
22
18/1
Quý Mão
23
19/1
Giáp Thìn
24
20/1
Ất Tỵ
25
21/1
Bính Ngọ
26
22/1
Đinh Mùi
27
23/1
Mậu Thân
28
24/1
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 3 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/1
Canh Tuất
2
26/1
Tân Hợi
3
27/1
Nhâm Tý
4
28/1
Quý Sửu
5
29/1
Giáp Dần
6
1/2
Ất Mão
7
2/2
Bính Thìn
8
3/2
Đinh Tỵ
9
4/2
Mậu Ngọ
10
5/2
Kỷ Mùi
11
6/2
Canh Thân
12
7/2
Tân Dậu
13
8/2
Nhâm Tuất
14
9/2
Quý Hợi
15
10/2
Giáp Tý
16
11/2
Ất Sửu
17
12/2
Bính Dần
18
13/2
Đinh Mão
19
14/2
Mậu Thìn
20
15/2
Kỷ Tỵ
21
16/2
Canh Ngọ
22
17/2
Tân Mùi
23
18/2
Nhâm Thân
24
19/2
Quý Dậu
25
20/2
Giáp Tuất
26
21/2
Ất Hợi
27
22/2
Bính Tý
28
23/2
Đinh Sửu
29
24/2
Mậu Dần
30
25/2
Kỷ Mão
31
26/2
Canh Thìn
Xem lịch tháng 4 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/2
Tân Tỵ
2
28/2
Nhâm Ngọ
3
29/2
Quý Mùi
4
30/2
Giáp Thân
5
1/3
Ất Dậu
6
2/3
Bính Tuất
7
3/3
Đinh Hợi
8
4/3
Mậu Tý
9
5/3
Kỷ Sửu
10
6/3
Canh Dần
11
7/3
Tân Mão
12
8/3
Nhâm Thìn
13
9/3
Quý Tỵ
14
10/3
Giáp Ngọ
15
11/3
Ất Mùi
16
12/3
Bính Thân
17
13/3
Đinh Dậu
18
14/3
Mậu Tuất
19
15/3
Kỷ Hợi
20
16/3
Canh Tý
21
17/3
Tân Sửu
22
18/3
Nhâm Dần
23
19/3
Quý Mão
24
20/3
Giáp Thìn
25
21/3
Ất Tỵ
26
22/3
Bính Ngọ
27
23/3
Đinh Mùi
28
24/3
Mậu Thân
29
25/3
Kỷ Dậu
30
26/3
Canh Tuất
Xem lịch tháng 5 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/3
Tân Hợi
2
28/3
Nhâm Tý
3
29/3
Quý Sửu
4
1/4
Giáp Dần
5
2/4
Ất Mão
6
3/4
Bính Thìn
7
4/4
Đinh Tỵ
8
5/4
Mậu Ngọ
9
6/4
Kỷ Mùi
10
7/4
Canh Thân
11
8/4
Tân Dậu
12
9/4
Nhâm Tuất
13
10/4
Quý Hợi
14
11/4
Giáp Tý
15
12/4
Ất Sửu
16
13/4
Bính Dần
17
14/4
Đinh Mão
18
15/4
Mậu Thìn
19
16/4
Kỷ Tỵ
20
17/4
Canh Ngọ
21
18/4
Tân Mùi
22
19/4
Nhâm Thân
23
20/4
Quý Dậu
24
21/4
Giáp Tuất
25
22/4
Ất Hợi
26
23/4
Bính Tý
27
24/4
Đinh Sửu
28
25/4
Mậu Dần
29
26/4
Kỷ Mão
30
27/4
Canh Thìn
31
28/4
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 6 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/4
Nhâm Ngọ
2
30/4
Quý Mùi
3
1/5
Giáp Thân
4
2/5
Ất Dậu
5
3/5
Bính Tuất
6
4/5
Đinh Hợi
7
5/5
Mậu Tý
8
6/5
Kỷ Sửu
9
7/5
Canh Dần
10
8/5
Tân Mão
11
9/5
Nhâm Thìn
12
10/5
Quý Tỵ
13
11/5
Giáp Ngọ
14
12/5
Ất Mùi
15
13/5
Bính Thân
16
14/5
Đinh Dậu
17
15/5
Mậu Tuất
18
16/5
Kỷ Hợi
19
17/5
Canh Tý
20
18/5
Tân Sửu
21
19/5
Nhâm Dần
22
20/5
Quý Mão
23
21/5
Giáp Thìn
24
22/5
Ất Tỵ
25
23/5
Bính Ngọ
26
24/5
Đinh Mùi
27
25/5
Mậu Thân
28
26/5
Kỷ Dậu
29
27/5
Canh Tuất
30
28/5
Tân Hợi
Xem lịch tháng 7 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/5
Nhâm Tý
2
1/6
Quý Sửu
3
2/6
Giáp Dần
4
3/6
Ất Mão
5
4/6
Bính Thìn
6
5/6
Đinh Tỵ
7
6/6
Mậu Ngọ
8
7/6
Kỷ Mùi
9
8/6
Canh Thân
10
9/6
Tân Dậu
11
10/6
Nhâm Tuất
12
11/6
Quý Hợi
13
12/6
Giáp Tý
14
13/6
Ất Sửu
15
14/6
Bính Dần
16
15/6
Đinh Mão
17
16/6
Mậu Thìn
18
17/6
Kỷ Tỵ
19
18/6
Canh Ngọ
20
19/6
Tân Mùi
21
20/6
Nhâm Thân
22
21/6
Quý Dậu
23
22/6
Giáp Tuất
24
23/6
Ất Hợi
25
24/6
Bính Tý
26
25/6
Đinh Sửu
27
26/6
Mậu Dần
28
27/6
Kỷ Mão
29
28/6
Canh Thìn
30
29/6
Tân Tỵ
31
1/7
Nhâm Ngọ
Xem lịch tháng 8 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/7
Quý Mùi
2
3/7
Giáp Thân
3
4/7
Ất Dậu
4
5/7
Bính Tuất
5
6/7
Đinh Hợi
6
7/7
Mậu Tý
7
8/7
Kỷ Sửu
8
9/7
Canh Dần
9
10/7
Tân Mão
10
11/7
Nhâm Thìn
11
12/7
Quý Tỵ
12
13/7
Giáp Ngọ
13
14/7
Ất Mùi
14
15/7
Bính Thân
15
16/7
Đinh Dậu
16
17/7
Mậu Tuất
17
18/7
Kỷ Hợi
18
19/7
Canh Tý
19
20/7
Tân Sửu
20
21/7
Nhâm Dần
21
22/7
Quý Mão
22
23/7
Giáp Thìn
23
24/7
Ất Tỵ
24
25/7
Bính Ngọ
25
26/7
Đinh Mùi
26
27/7
Mậu Thân
27
28/7
Kỷ Dậu
28
29/7
Canh Tuất
29
30/7
Tân Hợi
30
1/8
Nhâm Tý
31
2/8
Quý Sửu
Xem lịch tháng 9 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/8
Giáp Dần
2
4/8
Ất Mão
3
5/8
Bính Thìn
4
6/8
Đinh Tỵ
5
7/8
Mậu Ngọ
6
8/8
Kỷ Mùi
7
9/8
Canh Thân
8
10/8
Tân Dậu
9
11/8
Nhâm Tuất
10
12/8
Quý Hợi
11
13/8
Giáp Tý
12
14/8
Ất Sửu
13
15/8
Bính Dần
14
16/8
Đinh Mão
15
17/8
Mậu Thìn
16
18/8
Kỷ Tỵ
17
19/8
Canh Ngọ
18
20/8
Tân Mùi
19
21/8
Nhâm Thân
20
22/8
Quý Dậu
21
23/8
Giáp Tuất
22
24/8
Ất Hợi
23
25/8
Bính Tý
24
26/8
Đinh Sửu
25
27/8
Mậu Dần
26
28/8
Kỷ Mão
27
29/8
Canh Thìn
28
1/9
Tân Tỵ
29
2/9
Nhâm Ngọ
30
3/9
Quý Mùi
Xem lịch tháng 10 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/9
Giáp Thân
2
5/9
Ất Dậu
3
6/9
Bính Tuất
4
7/9
Đinh Hợi
5
8/9
Mậu Tý
6
9/9
Kỷ Sửu
7
10/9
Canh Dần
8
11/9
Tân Mão
9
12/9
Nhâm Thìn
10
13/9
Quý Tỵ
11
14/9
Giáp Ngọ
12
15/9
Ất Mùi
13
16/9
Bính Thân
14
17/9
Đinh Dậu
15
18/9
Mậu Tuất
16
19/9
Kỷ Hợi
17
20/9
Canh Tý
18
21/9
Tân Sửu
19
22/9
Nhâm Dần
20
23/9
Quý Mão
21
24/9
Giáp Thìn
22
25/9
Ất Tỵ
23
26/9
Bính Ngọ
24
27/9
Đinh Mùi
25
28/9
Mậu Thân
26
29/9
Kỷ Dậu
27
30/9
Canh Tuất
28
1/10
Tân Hợi
29
2/10
Nhâm Tý
30
3/10
Quý Sửu
31
4/10
Giáp Dần
Xem lịch tháng 11 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/10
Ất Mão
2
6/10
Bính Thìn
3
7/10
Đinh Tỵ
4
8/10
Mậu Ngọ
5
9/10
Kỷ Mùi
6
10/10
Canh Thân
7
11/10
Tân Dậu
8
12/10
Nhâm Tuất
9
13/10
Quý Hợi
10
14/10
Giáp Tý
11
15/10
Ất Sửu
12
16/10
Bính Dần
13
17/10
Đinh Mão
14
18/10
Mậu Thìn
15
19/10
Kỷ Tỵ
16
20/10
Canh Ngọ
17
21/10
Tân Mùi
18
22/10
Nhâm Thân
19
23/10
Quý Dậu
20
24/10
Giáp Tuất
21
25/10
Ất Hợi
22
26/10
Bính Tý
23
27/10
Đinh Sửu
24
28/10
Mậu Dần
25
29/10
Kỷ Mão
26
1/11
Canh Thìn
27
2/11
Tân Tỵ
28
3/11
Nhâm Ngọ
29
4/11
Quý Mùi
30
5/11
Giáp Thân
Xem lịch tháng 12 năm 2239
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/11
Ất Dậu
2
7/11
Bính Tuất
3
8/11
Đinh Hợi
4
9/11
Mậu Tý
5
10/11
Kỷ Sửu
6
11/11
Canh Dần
7
12/11
Tân Mão
8
13/11
Nhâm Thìn
9
14/11
Quý Tỵ
10
15/11
Giáp Ngọ
11
16/11
Ất Mùi
12
17/11
Bính Thân
13
18/11
Đinh Dậu
14
19/11
Mậu Tuất
15
20/11
Kỷ Hợi
16
21/11
Canh Tý
17
22/11
Tân Sửu
18
23/11
Nhâm Dần
19
24/11
Quý Mão
20
25/11
Giáp Thìn
21
26/11
Ất Tỵ
22
27/11
Bính Ngọ
23
28/11
Đinh Mùi
24
29/11
Mậu Thân
25
30/11
Kỷ Dậu
26
1/12
Canh Tuất
27
2/12
Tân Hợi
28
3/12
Nhâm Tý
29
4/12
Quý Sửu
30
5/12
Giáp Dần
31
6/12
Ất Mão
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2237
→
Lịch âm dương năm 2238
→
Lịch âm dương năm 2239
→
Lịch âm dương năm 2240
→
Lịch âm dương năm 2241
→
Lịch âm dương năm 2020
→