Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2166
Lịch năm
Lịch âm năm 2166 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2166
Năm
2166
là năm
Bính Dần
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/11
Kỷ Sửu
2
1/12
Canh Dần
3
2/12
Tân Mão
4
3/12
Nhâm Thìn
5
4/12
Quý Tỵ
6
5/12
Giáp Ngọ
7
6/12
Ất Mùi
8
7/12
Bính Thân
9
8/12
Đinh Dậu
10
9/12
Mậu Tuất
11
10/12
Kỷ Hợi
12
11/12
Canh Tý
13
12/12
Tân Sửu
14
13/12
Nhâm Dần
15
14/12
Quý Mão
16
15/12
Giáp Thìn
17
16/12
Ất Tỵ
18
17/12
Bính Ngọ
19
18/12
Đinh Mùi
20
19/12
Mậu Thân
21
20/12
Kỷ Dậu
22
21/12
Canh Tuất
23
22/12
Tân Hợi
24
23/12
Nhâm Tý
25
24/12
Quý Sửu
26
25/12
Giáp Dần
27
26/12
Ất Mão
28
27/12
Bính Thìn
29
28/12
Đinh Tỵ
30
29/12
Mậu Ngọ
31
30/12
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 2 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/1
Canh Thân
2
2/1
Tân Dậu
3
3/1
Nhâm Tuất
4
4/1
Quý Hợi
5
5/1
Giáp Tý
6
6/1
Ất Sửu
7
7/1
Bính Dần
8
8/1
Đinh Mão
9
9/1
Mậu Thìn
10
10/1
Kỷ Tỵ
11
11/1
Canh Ngọ
12
12/1
Tân Mùi
13
13/1
Nhâm Thân
14
14/1
Quý Dậu
15
15/1
Giáp Tuất
16
16/1
Ất Hợi
17
17/1
Bính Tý
18
18/1
Đinh Sửu
19
19/1
Mậu Dần
20
20/1
Kỷ Mão
21
21/1
Canh Thìn
22
22/1
Tân Tỵ
23
23/1
Nhâm Ngọ
24
24/1
Quý Mùi
25
25/1
Giáp Thân
26
26/1
Ất Dậu
27
27/1
Bính Tuất
28
28/1
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 3 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/1
Mậu Tý
2
1/2
Kỷ Sửu
3
2/2
Canh Dần
4
3/2
Tân Mão
5
4/2
Nhâm Thìn
6
5/2
Quý Tỵ
7
6/2
Giáp Ngọ
8
7/2
Ất Mùi
9
8/2
Bính Thân
10
9/2
Đinh Dậu
11
10/2
Mậu Tuất
12
11/2
Kỷ Hợi
13
12/2
Canh Tý
14
13/2
Tân Sửu
15
14/2
Nhâm Dần
16
15/2
Quý Mão
17
16/2
Giáp Thìn
18
17/2
Ất Tỵ
19
18/2
Bính Ngọ
20
19/2
Đinh Mùi
21
20/2
Mậu Thân
22
21/2
Kỷ Dậu
23
22/2
Canh Tuất
24
23/2
Tân Hợi
25
24/2
Nhâm Tý
26
25/2
Quý Sửu
27
26/2
Giáp Dần
28
27/2
Ất Mão
29
28/2
Bính Thìn
30
29/2
Đinh Tỵ
31
1/3
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 4 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/3
Kỷ Mùi
2
3/3
Canh Thân
3
4/3
Tân Dậu
4
5/3
Nhâm Tuất
5
6/3
Quý Hợi
6
7/3
Giáp Tý
7
8/3
Ất Sửu
8
9/3
Bính Dần
9
10/3
Đinh Mão
10
11/3
Mậu Thìn
11
12/3
Kỷ Tỵ
12
13/3
Canh Ngọ
13
14/3
Tân Mùi
14
15/3
Nhâm Thân
15
16/3
Quý Dậu
16
17/3
Giáp Tuất
17
18/3
Ất Hợi
18
19/3
Bính Tý
19
20/3
Đinh Sửu
20
21/3
Mậu Dần
21
22/3
Kỷ Mão
22
23/3
Canh Thìn
23
24/3
Tân Tỵ
24
25/3
Nhâm Ngọ
25
26/3
Quý Mùi
26
27/3
Giáp Thân
27
28/3
Ất Dậu
28
29/3
Bính Tuất
29
30/3
Đinh Hợi
30
1/4
Mậu Tý
Xem lịch tháng 5 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/4
Kỷ Sửu
2
3/4
Canh Dần
3
4/4
Tân Mão
4
5/4
Nhâm Thìn
5
6/4
Quý Tỵ
6
7/4
Giáp Ngọ
7
8/4
Ất Mùi
8
9/4
Bính Thân
9
10/4
Đinh Dậu
10
11/4
Mậu Tuất
11
12/4
Kỷ Hợi
12
13/4
Canh Tý
13
14/4
Tân Sửu
14
15/4
Nhâm Dần
15
16/4
Quý Mão
16
17/4
Giáp Thìn
17
18/4
Ất Tỵ
18
19/4
Bính Ngọ
19
20/4
Đinh Mùi
20
21/4
Mậu Thân
21
22/4
Kỷ Dậu
22
23/4
Canh Tuất
23
24/4
Tân Hợi
24
25/4
Nhâm Tý
25
26/4
Quý Sửu
26
27/4
Giáp Dần
27
28/4
Ất Mão
28
29/4
Bính Thìn
29
1/5
Đinh Tỵ
30
2/5
Mậu Ngọ
31
3/5
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 6 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/5
Canh Thân
2
5/5
Tân Dậu
3
6/5
Nhâm Tuất
4
7/5
Quý Hợi
5
8/5
Giáp Tý
6
9/5
Ất Sửu
7
10/5
Bính Dần
8
11/5
Đinh Mão
9
12/5
Mậu Thìn
10
13/5
Kỷ Tỵ
11
14/5
Canh Ngọ
12
15/5
Tân Mùi
13
16/5
Nhâm Thân
14
17/5
Quý Dậu
15
18/5
Giáp Tuất
16
19/5
Ất Hợi
17
20/5
Bính Tý
18
21/5
Đinh Sửu
19
22/5
Mậu Dần
20
23/5
Kỷ Mão
21
24/5
Canh Thìn
22
25/5
Tân Tỵ
23
26/5
Nhâm Ngọ
24
27/5
Quý Mùi
25
28/5
Giáp Thân
26
29/5
Ất Dậu
27
1/6
Bính Tuất
28
2/6
Đinh Hợi
29
3/6
Mậu Tý
30
4/6
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 7 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/6
Canh Dần
2
6/6
Tân Mão
3
7/6
Nhâm Thìn
4
8/6
Quý Tỵ
5
9/6
Giáp Ngọ
6
10/6
Ất Mùi
7
11/6
Bính Thân
8
12/6
Đinh Dậu
9
13/6
Mậu Tuất
10
14/6
Kỷ Hợi
11
15/6
Canh Tý
12
16/6
Tân Sửu
13
17/6
Nhâm Dần
14
18/6
Quý Mão
15
19/6
Giáp Thìn
16
20/6
Ất Tỵ
17
21/6
Bính Ngọ
18
22/6
Đinh Mùi
19
23/6
Mậu Thân
20
24/6
Kỷ Dậu
21
25/6
Canh Tuất
22
26/6
Tân Hợi
23
27/6
Nhâm Tý
24
28/6
Quý Sửu
25
29/6
Giáp Dần
26
30/6
Ất Mão
27
1/7
Bính Thìn
28
2/7
Đinh Tỵ
29
3/7
Mậu Ngọ
30
4/7
Kỷ Mùi
31
5/7
Canh Thân
Xem lịch tháng 8 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/7
Tân Dậu
2
7/7
Nhâm Tuất
3
8/7
Quý Hợi
4
9/7
Giáp Tý
5
10/7
Ất Sửu
6
11/7
Bính Dần
7
12/7
Đinh Mão
8
13/7
Mậu Thìn
9
14/7
Kỷ Tỵ
10
15/7
Canh Ngọ
11
16/7
Tân Mùi
12
17/7
Nhâm Thân
13
18/7
Quý Dậu
14
19/7
Giáp Tuất
15
20/7
Ất Hợi
16
21/7
Bính Tý
17
22/7
Đinh Sửu
18
23/7
Mậu Dần
19
24/7
Kỷ Mão
20
25/7
Canh Thìn
21
26/7
Tân Tỵ
22
27/7
Nhâm Ngọ
23
28/7
Quý Mùi
24
29/7
Giáp Thân
25
1/8
Ất Dậu
26
2/8
Bính Tuất
27
3/8
Đinh Hợi
28
4/8
Mậu Tý
29
5/8
Kỷ Sửu
30
6/8
Canh Dần
31
7/8
Tân Mão
Xem lịch tháng 9 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/8
Nhâm Thìn
2
9/8
Quý Tỵ
3
10/8
Giáp Ngọ
4
11/8
Ất Mùi
5
12/8
Bính Thân
6
13/8
Đinh Dậu
7
14/8
Mậu Tuất
8
15/8
Kỷ Hợi
9
16/8
Canh Tý
10
17/8
Tân Sửu
11
18/8
Nhâm Dần
12
19/8
Quý Mão
13
20/8
Giáp Thìn
14
21/8
Ất Tỵ
15
22/8
Bính Ngọ
16
23/8
Đinh Mùi
17
24/8
Mậu Thân
18
25/8
Kỷ Dậu
19
26/8
Canh Tuất
20
27/8
Tân Hợi
21
28/8
Nhâm Tý
22
29/8
Quý Sửu
23
30/8
Giáp Dần
24
1/9
Ất Mão
25
2/9
Bính Thìn
26
3/9
Đinh Tỵ
27
4/9
Mậu Ngọ
28
5/9
Kỷ Mùi
29
6/9
Canh Thân
30
7/9
Tân Dậu
Xem lịch tháng 10 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/9
Nhâm Tuất
2
9/9
Quý Hợi
3
10/9
Giáp Tý
4
11/9
Ất Sửu
5
12/9
Bính Dần
6
13/9
Đinh Mão
7
14/9
Mậu Thìn
8
15/9
Kỷ Tỵ
9
16/9
Canh Ngọ
10
17/9
Tân Mùi
11
18/9
Nhâm Thân
12
19/9
Quý Dậu
13
20/9
Giáp Tuất
14
21/9
Ất Hợi
15
22/9
Bính Tý
16
23/9
Đinh Sửu
17
24/9
Mậu Dần
18
25/9
Kỷ Mão
19
26/9
Canh Thìn
20
27/9
Tân Tỵ
21
28/9
Nhâm Ngọ
22
29/9
Quý Mùi
23
30/9
Giáp Thân
24
1/10
Ất Dậu
25
2/10
Bính Tuất
26
3/10
Đinh Hợi
27
4/10
Mậu Tý
28
5/10
Kỷ Sửu
29
6/10
Canh Dần
30
7/10
Tân Mão
31
8/10
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 11 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/10
Quý Tỵ
2
10/10
Giáp Ngọ
3
11/10
Ất Mùi
4
12/10
Bính Thân
5
13/10
Đinh Dậu
6
14/10
Mậu Tuất
7
15/10
Kỷ Hợi
8
16/10
Canh Tý
9
17/10
Tân Sửu
10
18/10
Nhâm Dần
11
19/10
Quý Mão
12
20/10
Giáp Thìn
13
21/10
Ất Tỵ
14
22/10
Bính Ngọ
15
23/10
Đinh Mùi
16
24/10
Mậu Thân
17
25/10
Kỷ Dậu
18
26/10
Canh Tuất
19
27/10
Tân Hợi
20
28/10
Nhâm Tý
21
29/10
Quý Sửu
22
30/10
Giáp Dần
23
1/10
Ất Mão
24
2/10
Bính Thìn
25
3/10
Đinh Tỵ
26
4/10
Mậu Ngọ
27
5/10
Kỷ Mùi
28
6/10
Canh Thân
29
7/10
Tân Dậu
30
8/10
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 12 năm 2166
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/10
Quý Hợi
2
10/10
Giáp Tý
3
11/10
Ất Sửu
4
12/10
Bính Dần
5
13/10
Đinh Mão
6
14/10
Mậu Thìn
7
15/10
Kỷ Tỵ
8
16/10
Canh Ngọ
9
17/10
Tân Mùi
10
18/10
Nhâm Thân
11
19/10
Quý Dậu
12
20/10
Giáp Tuất
13
21/10
Ất Hợi
14
22/10
Bính Tý
15
23/10
Đinh Sửu
16
24/10
Mậu Dần
17
25/10
Kỷ Mão
18
26/10
Canh Thìn
19
27/10
Tân Tỵ
20
28/10
Nhâm Ngọ
21
29/10
Quý Mùi
22
1/11
Giáp Thân
23
2/11
Ất Dậu
24
3/11
Bính Tuất
25
4/11
Đinh Hợi
26
5/11
Mậu Tý
27
6/11
Kỷ Sửu
28
7/11
Canh Dần
29
8/11
Tân Mão
30
9/11
Nhâm Thìn
31
10/11
Quý Tỵ
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2164
→
Lịch âm dương năm 2165
→
Lịch âm dương năm 2166
→
Lịch âm dương năm 2167
→
Lịch âm dương năm 2168
→
Lịch âm dương năm 2020
→