Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2164
Lịch năm
Lịch âm năm 2164 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2164
Năm
2164
là năm
Giáp Tý
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/12
Mậu Dần
2
9/12
Kỷ Mão
3
10/12
Canh Thìn
4
11/12
Tân Tỵ
5
12/12
Nhâm Ngọ
6
13/12
Quý Mùi
7
14/12
Giáp Thân
8
15/12
Ất Dậu
9
16/12
Bính Tuất
10
17/12
Đinh Hợi
11
18/12
Mậu Tý
12
19/12
Kỷ Sửu
13
20/12
Canh Dần
14
21/12
Tân Mão
15
22/12
Nhâm Thìn
16
23/12
Quý Tỵ
17
24/12
Giáp Ngọ
18
25/12
Ất Mùi
19
26/12
Bính Thân
20
27/12
Đinh Dậu
21
28/12
Mậu Tuất
22
29/12
Kỷ Hợi
23
30/12
Canh Tý
24
1/1
Tân Sửu
25
2/1
Nhâm Dần
26
3/1
Quý Mão
27
4/1
Giáp Thìn
28
5/1
Ất Tỵ
29
6/1
Bính Ngọ
30
7/1
Đinh Mùi
31
8/1
Mậu Thân
Xem lịch tháng 2 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/1
Kỷ Dậu
2
10/1
Canh Tuất
3
11/1
Tân Hợi
4
12/1
Nhâm Tý
5
13/1
Quý Sửu
6
14/1
Giáp Dần
7
15/1
Ất Mão
8
16/1
Bính Thìn
9
17/1
Đinh Tỵ
10
18/1
Mậu Ngọ
11
19/1
Kỷ Mùi
12
20/1
Canh Thân
13
21/1
Tân Dậu
14
22/1
Nhâm Tuất
15
23/1
Quý Hợi
16
24/1
Giáp Tý
17
25/1
Ất Sửu
18
26/1
Bính Dần
19
27/1
Đinh Mão
20
28/1
Mậu Thìn
21
29/1
Kỷ Tỵ
22
1/2
Canh Ngọ
23
2/2
Tân Mùi
24
3/2
Nhâm Thân
25
4/2
Quý Dậu
26
5/2
Giáp Tuất
27
6/2
Ất Hợi
28
7/2
Bính Tý
Xem lịch tháng 3 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/2
Mậu Dần
2
10/2
Kỷ Mão
3
11/2
Canh Thìn
4
12/2
Tân Tỵ
5
13/2
Nhâm Ngọ
6
14/2
Quý Mùi
7
15/2
Giáp Thân
8
16/2
Ất Dậu
9
17/2
Bính Tuất
10
18/2
Đinh Hợi
11
19/2
Mậu Tý
12
20/2
Kỷ Sửu
13
21/2
Canh Dần
14
22/2
Tân Mão
15
23/2
Nhâm Thìn
16
24/2
Quý Tỵ
17
25/2
Giáp Ngọ
18
26/2
Ất Mùi
19
27/2
Bính Thân
20
28/2
Đinh Dậu
21
29/2
Mậu Tuất
22
30/2
Kỷ Hợi
23
1/3
Canh Tý
24
2/3
Tân Sửu
25
3/3
Nhâm Dần
26
4/3
Quý Mão
27
5/3
Giáp Thìn
28
6/3
Ất Tỵ
29
7/3
Bính Ngọ
30
8/3
Đinh Mùi
31
9/3
Mậu Thân
Xem lịch tháng 4 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/3
Kỷ Dậu
2
11/3
Canh Tuất
3
12/3
Tân Hợi
4
13/3
Nhâm Tý
5
14/3
Quý Sửu
6
15/3
Giáp Dần
7
16/3
Ất Mão
8
17/3
Bính Thìn
9
18/3
Đinh Tỵ
10
19/3
Mậu Ngọ
11
20/3
Kỷ Mùi
12
21/3
Canh Thân
13
22/3
Tân Dậu
14
23/3
Nhâm Tuất
15
24/3
Quý Hợi
16
25/3
Giáp Tý
17
26/3
Ất Sửu
18
27/3
Bính Dần
19
28/3
Đinh Mão
20
29/3
Mậu Thìn
21
1/4
Kỷ Tỵ
22
2/4
Canh Ngọ
23
3/4
Tân Mùi
24
4/4
Nhâm Thân
25
5/4
Quý Dậu
26
6/4
Giáp Tuất
27
7/4
Ất Hợi
28
8/4
Bính Tý
29
9/4
Đinh Sửu
30
10/4
Mậu Dần
Xem lịch tháng 5 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/4
Kỷ Mão
2
12/4
Canh Thìn
3
13/4
Tân Tỵ
4
14/4
Nhâm Ngọ
5
15/4
Quý Mùi
6
16/4
Giáp Thân
7
17/4
Ất Dậu
8
18/4
Bính Tuất
9
19/4
Đinh Hợi
10
20/4
Mậu Tý
11
21/4
Kỷ Sửu
12
22/4
Canh Dần
13
23/4
Tân Mão
14
24/4
Nhâm Thìn
15
25/4
Quý Tỵ
16
26/4
Giáp Ngọ
17
27/4
Ất Mùi
18
28/4
Bính Thân
19
29/4
Đinh Dậu
20
30/4
Mậu Tuất
21
1/4
Kỷ Hợi
22
2/4
Canh Tý
23
3/4
Tân Sửu
24
4/4
Nhâm Dần
25
5/4
Quý Mão
26
6/4
Giáp Thìn
27
7/4
Ất Tỵ
28
8/4
Bính Ngọ
29
9/4
Đinh Mùi
30
10/4
Mậu Thân
31
11/4
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 6 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/4
Canh Tuất
2
13/4
Tân Hợi
3
14/4
Nhâm Tý
4
15/4
Quý Sửu
5
16/4
Giáp Dần
6
17/4
Ất Mão
7
18/4
Bính Thìn
8
19/4
Đinh Tỵ
9
20/4
Mậu Ngọ
10
21/4
Kỷ Mùi
11
22/4
Canh Thân
12
23/4
Tân Dậu
13
24/4
Nhâm Tuất
14
25/4
Quý Hợi
15
26/4
Giáp Tý
16
27/4
Ất Sửu
17
28/4
Bính Dần
18
29/4
Đinh Mão
19
1/5
Mậu Thìn
20
2/5
Kỷ Tỵ
21
3/5
Canh Ngọ
22
4/5
Tân Mùi
23
5/5
Nhâm Thân
24
6/5
Quý Dậu
25
7/5
Giáp Tuất
26
8/5
Ất Hợi
27
9/5
Bính Tý
28
10/5
Đinh Sửu
29
11/5
Mậu Dần
30
12/5
Kỷ Mão
Xem lịch tháng 7 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/5
Canh Thìn
2
14/5
Tân Tỵ
3
15/5
Nhâm Ngọ
4
16/5
Quý Mùi
5
17/5
Giáp Thân
6
18/5
Ất Dậu
7
19/5
Bính Tuất
8
20/5
Đinh Hợi
9
21/5
Mậu Tý
10
22/5
Kỷ Sửu
11
23/5
Canh Dần
12
24/5
Tân Mão
13
25/5
Nhâm Thìn
14
26/5
Quý Tỵ
15
27/5
Giáp Ngọ
16
28/5
Ất Mùi
17
29/5
Bính Thân
18
30/5
Đinh Dậu
19
1/6
Mậu Tuất
20
2/6
Kỷ Hợi
21
3/6
Canh Tý
22
4/6
Tân Sửu
23
5/6
Nhâm Dần
24
6/6
Quý Mão
25
7/6
Giáp Thìn
26
8/6
Ất Tỵ
27
9/6
Bính Ngọ
28
10/6
Đinh Mùi
29
11/6
Mậu Thân
30
12/6
Kỷ Dậu
31
13/6
Canh Tuất
Xem lịch tháng 8 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/6
Tân Hợi
2
15/6
Nhâm Tý
3
16/6
Quý Sửu
4
17/6
Giáp Dần
5
18/6
Ất Mão
6
19/6
Bính Thìn
7
20/6
Đinh Tỵ
8
21/6
Mậu Ngọ
9
22/6
Kỷ Mùi
10
23/6
Canh Thân
11
24/6
Tân Dậu
12
25/6
Nhâm Tuất
13
26/6
Quý Hợi
14
27/6
Giáp Tý
15
28/6
Ất Sửu
16
29/6
Bính Dần
17
30/6
Đinh Mão
18
1/7
Mậu Thìn
19
2/7
Kỷ Tỵ
20
3/7
Canh Ngọ
21
4/7
Tân Mùi
22
5/7
Nhâm Thân
23
6/7
Quý Dậu
24
7/7
Giáp Tuất
25
8/7
Ất Hợi
26
9/7
Bính Tý
27
10/7
Đinh Sửu
28
11/7
Mậu Dần
29
12/7
Kỷ Mão
30
13/7
Canh Thìn
31
14/7
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 9 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/7
Nhâm Ngọ
2
16/7
Quý Mùi
3
17/7
Giáp Thân
4
18/7
Ất Dậu
5
19/7
Bính Tuất
6
20/7
Đinh Hợi
7
21/7
Mậu Tý
8
22/7
Kỷ Sửu
9
23/7
Canh Dần
10
24/7
Tân Mão
11
25/7
Nhâm Thìn
12
26/7
Quý Tỵ
13
27/7
Giáp Ngọ
14
28/7
Ất Mùi
15
29/7
Bính Thân
16
1/8
Đinh Dậu
17
2/8
Mậu Tuất
18
3/8
Kỷ Hợi
19
4/8
Canh Tý
20
5/8
Tân Sửu
21
6/8
Nhâm Dần
22
7/8
Quý Mão
23
8/8
Giáp Thìn
24
9/8
Ất Tỵ
25
10/8
Bính Ngọ
26
11/8
Đinh Mùi
27
12/8
Mậu Thân
28
13/8
Kỷ Dậu
29
14/8
Canh Tuất
30
15/8
Tân Hợi
Xem lịch tháng 10 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/8
Nhâm Tý
2
17/8
Quý Sửu
3
18/8
Giáp Dần
4
19/8
Ất Mão
5
20/8
Bính Thìn
6
21/8
Đinh Tỵ
7
22/8
Mậu Ngọ
8
23/8
Kỷ Mùi
9
24/8
Canh Thân
10
25/8
Tân Dậu
11
26/8
Nhâm Tuất
12
27/8
Quý Hợi
13
28/8
Giáp Tý
14
29/8
Ất Sửu
15
30/8
Bính Dần
16
1/9
Đinh Mão
17
2/9
Mậu Thìn
18
3/9
Kỷ Tỵ
19
4/9
Canh Ngọ
20
5/9
Tân Mùi
21
6/9
Nhâm Thân
22
7/9
Quý Dậu
23
8/9
Giáp Tuất
24
9/9
Ất Hợi
25
10/9
Bính Tý
26
11/9
Đinh Sửu
27
12/9
Mậu Dần
28
13/9
Kỷ Mão
29
14/9
Canh Thìn
30
15/9
Tân Tỵ
31
16/9
Nhâm Ngọ
Xem lịch tháng 11 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/9
Quý Mùi
2
18/9
Giáp Thân
3
19/9
Ất Dậu
4
20/9
Bính Tuất
5
21/9
Đinh Hợi
6
22/9
Mậu Tý
7
23/9
Kỷ Sửu
8
24/9
Canh Dần
9
25/9
Tân Mão
10
26/9
Nhâm Thìn
11
27/9
Quý Tỵ
12
28/9
Giáp Ngọ
13
29/9
Ất Mùi
14
30/9
Bính Thân
15
1/10
Đinh Dậu
16
2/10
Mậu Tuất
17
3/10
Kỷ Hợi
18
4/10
Canh Tý
19
5/10
Tân Sửu
20
6/10
Nhâm Dần
21
7/10
Quý Mão
22
8/10
Giáp Thìn
23
9/10
Ất Tỵ
24
10/10
Bính Ngọ
25
11/10
Đinh Mùi
26
12/10
Mậu Thân
27
13/10
Kỷ Dậu
28
14/10
Canh Tuất
29
15/10
Tân Hợi
30
16/10
Nhâm Tý
Xem lịch tháng 12 năm 2164
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/10
Quý Sửu
2
18/10
Giáp Dần
3
19/10
Ất Mão
4
20/10
Bính Thìn
5
21/10
Đinh Tỵ
6
22/10
Mậu Ngọ
7
23/10
Kỷ Mùi
8
24/10
Canh Thân
9
25/10
Tân Dậu
10
26/10
Nhâm Tuất
11
27/10
Quý Hợi
12
28/10
Giáp Tý
13
29/10
Ất Sửu
14
1/11
Bính Dần
15
2/11
Đinh Mão
16
3/11
Mậu Thìn
17
4/11
Kỷ Tỵ
18
5/11
Canh Ngọ
19
6/11
Tân Mùi
20
7/11
Nhâm Thân
21
8/11
Quý Dậu
22
9/11
Giáp Tuất
23
10/11
Ất Hợi
24
11/11
Bính Tý
25
12/11
Đinh Sửu
26
13/11
Mậu Dần
27
14/11
Kỷ Mão
28
15/11
Canh Thìn
29
16/11
Tân Tỵ
30
17/11
Nhâm Ngọ
31
18/11
Quý Mùi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2162
→
Lịch âm dương năm 2163
→
Lịch âm dương năm 2164
→
Lịch âm dương năm 2165
→
Lịch âm dương năm 2166
→
Lịch âm dương năm 2020
→