Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2149
Lịch năm
Lịch âm năm 2149 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2149
Năm
2149
là năm
Kỷ Dậu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/11
Canh Thân
2
23/11
Tân Dậu
3
24/11
Nhâm Tuất
4
25/11
Quý Hợi
5
26/11
Giáp Tý
6
27/11
Ất Sửu
7
28/11
Bính Dần
8
29/11
Đinh Mão
9
30/11
Mậu Thìn
10
1/12
Kỷ Tỵ
11
2/12
Canh Ngọ
12
3/12
Tân Mùi
13
4/12
Nhâm Thân
14
5/12
Quý Dậu
15
6/12
Giáp Tuất
16
7/12
Ất Hợi
17
8/12
Bính Tý
18
9/12
Đinh Sửu
19
10/12
Mậu Dần
20
11/12
Kỷ Mão
21
12/12
Canh Thìn
22
13/12
Tân Tỵ
23
14/12
Nhâm Ngọ
24
15/12
Quý Mùi
25
16/12
Giáp Thân
26
17/12
Ất Dậu
27
18/12
Bính Tuất
28
19/12
Đinh Hợi
29
20/12
Mậu Tý
30
21/12
Kỷ Sửu
31
22/12
Canh Dần
Xem lịch tháng 2 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/12
Tân Mão
2
24/12
Nhâm Thìn
3
25/12
Quý Tỵ
4
26/12
Giáp Ngọ
5
27/12
Ất Mùi
6
28/12
Bính Thân
7
29/12
Đinh Dậu
8
1/1
Mậu Tuất
9
2/1
Kỷ Hợi
10
3/1
Canh Tý
11
4/1
Tân Sửu
12
5/1
Nhâm Dần
13
6/1
Quý Mão
14
7/1
Giáp Thìn
15
8/1
Ất Tỵ
16
9/1
Bính Ngọ
17
10/1
Đinh Mùi
18
11/1
Mậu Thân
19
12/1
Kỷ Dậu
20
13/1
Canh Tuất
21
14/1
Tân Hợi
22
15/1
Nhâm Tý
23
16/1
Quý Sửu
24
17/1
Giáp Dần
25
18/1
Ất Mão
26
19/1
Bính Thìn
27
20/1
Đinh Tỵ
28
21/1
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 3 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/1
Kỷ Mùi
2
23/1
Canh Thân
3
24/1
Tân Dậu
4
25/1
Nhâm Tuất
5
26/1
Quý Hợi
6
27/1
Giáp Tý
7
28/1
Ất Sửu
8
29/1
Bính Dần
9
30/1
Đinh Mão
10
1/2
Mậu Thìn
11
2/2
Kỷ Tỵ
12
3/2
Canh Ngọ
13
4/2
Tân Mùi
14
5/2
Nhâm Thân
15
6/2
Quý Dậu
16
7/2
Giáp Tuất
17
8/2
Ất Hợi
18
9/2
Bính Tý
19
10/2
Đinh Sửu
20
11/2
Mậu Dần
21
12/2
Kỷ Mão
22
13/2
Canh Thìn
23
14/2
Tân Tỵ
24
15/2
Nhâm Ngọ
25
16/2
Quý Mùi
26
17/2
Giáp Thân
27
18/2
Ất Dậu
28
19/2
Bính Tuất
29
20/2
Đinh Hợi
30
21/2
Mậu Tý
31
22/2
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 4 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/2
Canh Dần
2
24/2
Tân Mão
3
25/2
Nhâm Thìn
4
26/2
Quý Tỵ
5
27/2
Giáp Ngọ
6
28/2
Ất Mùi
7
29/2
Bính Thân
8
1/3
Đinh Dậu
9
2/3
Mậu Tuất
10
3/3
Kỷ Hợi
11
4/3
Canh Tý
12
5/3
Tân Sửu
13
6/3
Nhâm Dần
14
7/3
Quý Mão
15
8/3
Giáp Thìn
16
9/3
Ất Tỵ
17
10/3
Bính Ngọ
18
11/3
Đinh Mùi
19
12/3
Mậu Thân
20
13/3
Kỷ Dậu
21
14/3
Canh Tuất
22
15/3
Tân Hợi
23
16/3
Nhâm Tý
24
17/3
Quý Sửu
25
18/3
Giáp Dần
26
19/3
Ất Mão
27
20/3
Bính Thìn
28
21/3
Đinh Tỵ
29
22/3
Mậu Ngọ
30
23/3
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 5 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/3
Canh Thân
2
25/3
Tân Dậu
3
26/3
Nhâm Tuất
4
27/3
Quý Hợi
5
28/3
Giáp Tý
6
29/3
Ất Sửu
7
1/4
Bính Dần
8
2/4
Đinh Mão
9
3/4
Mậu Thìn
10
4/4
Kỷ Tỵ
11
5/4
Canh Ngọ
12
6/4
Tân Mùi
13
7/4
Nhâm Thân
14
8/4
Quý Dậu
15
9/4
Giáp Tuất
16
10/4
Ất Hợi
17
11/4
Bính Tý
18
12/4
Đinh Sửu
19
13/4
Mậu Dần
20
14/4
Kỷ Mão
21
15/4
Canh Thìn
22
16/4
Tân Tỵ
23
17/4
Nhâm Ngọ
24
18/4
Quý Mùi
25
19/4
Giáp Thân
26
20/4
Ất Dậu
27
21/4
Bính Tuất
28
22/4
Đinh Hợi
29
23/4
Mậu Tý
30
24/4
Kỷ Sửu
31
25/4
Canh Dần
Xem lịch tháng 6 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/4
Tân Mão
2
27/4
Nhâm Thìn
3
28/4
Quý Tỵ
4
29/4
Giáp Ngọ
5
30/4
Ất Mùi
6
1/5
Bính Thân
7
2/5
Đinh Dậu
8
3/5
Mậu Tuất
9
4/5
Kỷ Hợi
10
5/5
Canh Tý
11
6/5
Tân Sửu
12
7/5
Nhâm Dần
13
8/5
Quý Mão
14
9/5
Giáp Thìn
15
10/5
Ất Tỵ
16
11/5
Bính Ngọ
17
12/5
Đinh Mùi
18
13/5
Mậu Thân
19
14/5
Kỷ Dậu
20
15/5
Canh Tuất
21
16/5
Tân Hợi
22
17/5
Nhâm Tý
23
18/5
Quý Sửu
24
19/5
Giáp Dần
25
20/5
Ất Mão
26
21/5
Bính Thìn
27
22/5
Đinh Tỵ
28
23/5
Mậu Ngọ
29
24/5
Kỷ Mùi
30
25/5
Canh Thân
Xem lịch tháng 7 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/5
Tân Dậu
2
27/5
Nhâm Tuất
3
28/5
Quý Hợi
4
29/5
Giáp Tý
5
1/6
Ất Sửu
6
2/6
Bính Dần
7
3/6
Đinh Mão
8
4/6
Mậu Thìn
9
5/6
Kỷ Tỵ
10
6/6
Canh Ngọ
11
7/6
Tân Mùi
12
8/6
Nhâm Thân
13
9/6
Quý Dậu
14
10/6
Giáp Tuất
15
11/6
Ất Hợi
16
12/6
Bính Tý
17
13/6
Đinh Sửu
18
14/6
Mậu Dần
19
15/6
Kỷ Mão
20
16/6
Canh Thìn
21
17/6
Tân Tỵ
22
18/6
Nhâm Ngọ
23
19/6
Quý Mùi
24
20/6
Giáp Thân
25
21/6
Ất Dậu
26
22/6
Bính Tuất
27
23/6
Đinh Hợi
28
24/6
Mậu Tý
29
25/6
Kỷ Sửu
30
26/6
Canh Dần
31
27/6
Tân Mão
Xem lịch tháng 8 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/6
Nhâm Thìn
2
29/6
Quý Tỵ
3
30/6
Giáp Ngọ
4
1/7
Ất Mùi
5
2/7
Bính Thân
6
3/7
Đinh Dậu
7
4/7
Mậu Tuất
8
5/7
Kỷ Hợi
9
6/7
Canh Tý
10
7/7
Tân Sửu
11
8/7
Nhâm Dần
12
9/7
Quý Mão
13
10/7
Giáp Thìn
14
11/7
Ất Tỵ
15
12/7
Bính Ngọ
16
13/7
Đinh Mùi
17
14/7
Mậu Thân
18
15/7
Kỷ Dậu
19
16/7
Canh Tuất
20
17/7
Tân Hợi
21
18/7
Nhâm Tý
22
19/7
Quý Sửu
23
20/7
Giáp Dần
24
21/7
Ất Mão
25
22/7
Bính Thìn
26
23/7
Đinh Tỵ
27
24/7
Mậu Ngọ
28
25/7
Kỷ Mùi
29
26/7
Canh Thân
30
27/7
Tân Dậu
31
28/7
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 9 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/7
Quý Hợi
2
1/8
Giáp Tý
3
2/8
Ất Sửu
4
3/8
Bính Dần
5
4/8
Đinh Mão
6
5/8
Mậu Thìn
7
6/8
Kỷ Tỵ
8
7/8
Canh Ngọ
9
8/8
Tân Mùi
10
9/8
Nhâm Thân
11
10/8
Quý Dậu
12
11/8
Giáp Tuất
13
12/8
Ất Hợi
14
13/8
Bính Tý
15
14/8
Đinh Sửu
16
15/8
Mậu Dần
17
16/8
Kỷ Mão
18
17/8
Canh Thìn
19
18/8
Tân Tỵ
20
19/8
Nhâm Ngọ
21
20/8
Quý Mùi
22
21/8
Giáp Thân
23
22/8
Ất Dậu
24
23/8
Bính Tuất
25
24/8
Đinh Hợi
26
25/8
Mậu Tý
27
26/8
Kỷ Sửu
28
27/8
Canh Dần
29
28/8
Tân Mão
30
29/8
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 10 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/8
Quý Tỵ
2
1/9
Giáp Ngọ
3
2/9
Ất Mùi
4
3/9
Bính Thân
5
4/9
Đinh Dậu
6
5/9
Mậu Tuất
7
6/9
Kỷ Hợi
8
7/9
Canh Tý
9
8/9
Tân Sửu
10
9/9
Nhâm Dần
11
10/9
Quý Mão
12
11/9
Giáp Thìn
13
12/9
Ất Tỵ
14
13/9
Bính Ngọ
15
14/9
Đinh Mùi
16
15/9
Mậu Thân
17
16/9
Kỷ Dậu
18
17/9
Canh Tuất
19
18/9
Tân Hợi
20
19/9
Nhâm Tý
21
20/9
Quý Sửu
22
21/9
Giáp Dần
23
22/9
Ất Mão
24
23/9
Bính Thìn
25
24/9
Đinh Tỵ
26
25/9
Mậu Ngọ
27
26/9
Kỷ Mùi
28
27/9
Canh Thân
29
28/9
Tân Dậu
30
29/9
Nhâm Tuất
31
1/10
Quý Hợi
Xem lịch tháng 11 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/10
Giáp Tý
2
3/10
Ất Sửu
3
4/10
Bính Dần
4
5/10
Đinh Mão
5
6/10
Mậu Thìn
6
7/10
Kỷ Tỵ
7
8/10
Canh Ngọ
8
9/10
Tân Mùi
9
10/10
Nhâm Thân
10
11/10
Quý Dậu
11
12/10
Giáp Tuất
12
13/10
Ất Hợi
13
14/10
Bính Tý
14
15/10
Đinh Sửu
15
16/10
Mậu Dần
16
17/10
Kỷ Mão
17
18/10
Canh Thìn
18
19/10
Tân Tỵ
19
20/10
Nhâm Ngọ
20
21/10
Quý Mùi
21
22/10
Giáp Thân
22
23/10
Ất Dậu
23
24/10
Bính Tuất
24
25/10
Đinh Hợi
25
26/10
Mậu Tý
26
27/10
Kỷ Sửu
27
28/10
Canh Dần
28
29/10
Tân Mão
29
30/10
Nhâm Thìn
30
1/11
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 12 năm 2149
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/11
Giáp Ngọ
2
3/11
Ất Mùi
3
4/11
Bính Thân
4
5/11
Đinh Dậu
5
6/11
Mậu Tuất
6
7/11
Kỷ Hợi
7
8/11
Canh Tý
8
9/11
Tân Sửu
9
10/11
Nhâm Dần
10
11/11
Quý Mão
11
12/11
Giáp Thìn
12
13/11
Ất Tỵ
13
14/11
Bính Ngọ
14
15/11
Đinh Mùi
15
16/11
Mậu Thân
16
17/11
Kỷ Dậu
17
18/11
Canh Tuất
18
19/11
Tân Hợi
19
20/11
Nhâm Tý
20
21/11
Quý Sửu
21
22/11
Giáp Dần
22
23/11
Ất Mão
23
24/11
Bính Thìn
24
25/11
Đinh Tỵ
25
26/11
Mậu Ngọ
26
27/11
Kỷ Mùi
27
28/11
Canh Thân
28
29/11
Tân Dậu
29
30/11
Nhâm Tuất
30
1/12
Quý Hợi
31
2/12
Giáp Tý
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2147
→
Lịch âm dương năm 2148
→
Lịch âm dương năm 2149
→
Lịch âm dương năm 2150
→
Lịch âm dương năm 2151
→
Lịch âm dương năm 2020
→