Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2116
Lịch năm
Lịch âm năm 2116 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2116
Năm
2116
là năm
Bính Tý
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/11
Bính Dần
2
18/11
Đinh Mão
3
19/11
Mậu Thìn
4
20/11
Kỷ Tỵ
5
21/11
Canh Ngọ
6
22/11
Tân Mùi
7
23/11
Nhâm Thân
8
24/11
Quý Dậu
9
25/11
Giáp Tuất
10
26/11
Ất Hợi
11
27/11
Bính Tý
12
28/11
Đinh Sửu
13
29/11
Mậu Dần
14
30/11
Kỷ Mão
15
1/12
Canh Thìn
16
2/12
Tân Tỵ
17
3/12
Nhâm Ngọ
18
4/12
Quý Mùi
19
5/12
Giáp Thân
20
6/12
Ất Dậu
21
7/12
Bính Tuất
22
8/12
Đinh Hợi
23
9/12
Mậu Tý
24
10/12
Kỷ Sửu
25
11/12
Canh Dần
26
12/12
Tân Mão
27
13/12
Nhâm Thìn
28
14/12
Quý Tỵ
29
15/12
Giáp Ngọ
30
16/12
Ất Mùi
31
17/12
Bính Thân
Xem lịch tháng 2 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/12
Đinh Dậu
2
19/12
Mậu Tuất
3
20/12
Kỷ Hợi
4
21/12
Canh Tý
5
22/12
Tân Sửu
6
23/12
Nhâm Dần
7
24/12
Quý Mão
8
25/12
Giáp Thìn
9
26/12
Ất Tỵ
10
27/12
Bính Ngọ
11
28/12
Đinh Mùi
12
29/12
Mậu Thân
13
30/12
Kỷ Dậu
14
1/1
Canh Tuất
15
2/1
Tân Hợi
16
3/1
Nhâm Tý
17
4/1
Quý Sửu
18
5/1
Giáp Dần
19
6/1
Ất Mão
20
7/1
Bính Thìn
21
8/1
Đinh Tỵ
22
9/1
Mậu Ngọ
23
10/1
Kỷ Mùi
24
11/1
Canh Thân
25
12/1
Tân Dậu
26
13/1
Nhâm Tuất
27
14/1
Quý Hợi
28
15/1
Giáp Tý
Xem lịch tháng 3 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/1
Bính Dần
2
18/1
Đinh Mão
3
19/1
Mậu Thìn
4
20/1
Kỷ Tỵ
5
21/1
Canh Ngọ
6
22/1
Tân Mùi
7
23/1
Nhâm Thân
8
24/1
Quý Dậu
9
25/1
Giáp Tuất
10
26/1
Ất Hợi
11
27/1
Bính Tý
12
28/1
Đinh Sửu
13
29/1
Mậu Dần
14
1/2
Kỷ Mão
15
2/2
Canh Thìn
16
3/2
Tân Tỵ
17
4/2
Nhâm Ngọ
18
5/2
Quý Mùi
19
6/2
Giáp Thân
20
7/2
Ất Dậu
21
8/2
Bính Tuất
22
9/2
Đinh Hợi
23
10/2
Mậu Tý
24
11/2
Kỷ Sửu
25
12/2
Canh Dần
26
13/2
Tân Mão
27
14/2
Nhâm Thìn
28
15/2
Quý Tỵ
29
16/2
Giáp Ngọ
30
17/2
Ất Mùi
31
18/2
Bính Thân
Xem lịch tháng 4 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/2
Đinh Dậu
2
20/2
Mậu Tuất
3
21/2
Kỷ Hợi
4
22/2
Canh Tý
5
23/2
Tân Sửu
6
24/2
Nhâm Dần
7
25/2
Quý Mão
8
26/2
Giáp Thìn
9
27/2
Ất Tỵ
10
28/2
Bính Ngọ
11
29/2
Đinh Mùi
12
30/2
Mậu Thân
13
1/3
Kỷ Dậu
14
2/3
Canh Tuất
15
3/3
Tân Hợi
16
4/3
Nhâm Tý
17
5/3
Quý Sửu
18
6/3
Giáp Dần
19
7/3
Ất Mão
20
8/3
Bính Thìn
21
9/3
Đinh Tỵ
22
10/3
Mậu Ngọ
23
11/3
Kỷ Mùi
24
12/3
Canh Thân
25
13/3
Tân Dậu
26
14/3
Nhâm Tuất
27
15/3
Quý Hợi
28
16/3
Giáp Tý
29
17/3
Ất Sửu
30
18/3
Bính Dần
Xem lịch tháng 5 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/3
Đinh Mão
2
20/3
Mậu Thìn
3
21/3
Kỷ Tỵ
4
22/3
Canh Ngọ
5
23/3
Tân Mùi
6
24/3
Nhâm Thân
7
25/3
Quý Dậu
8
26/3
Giáp Tuất
9
27/3
Ất Hợi
10
28/3
Bính Tý
11
29/3
Đinh Sửu
12
1/4
Mậu Dần
13
2/4
Kỷ Mão
14
3/4
Canh Thìn
15
4/4
Tân Tỵ
16
5/4
Nhâm Ngọ
17
6/4
Quý Mùi
18
7/4
Giáp Thân
19
8/4
Ất Dậu
20
9/4
Bính Tuất
21
10/4
Đinh Hợi
22
11/4
Mậu Tý
23
12/4
Kỷ Sửu
24
13/4
Canh Dần
25
14/4
Tân Mão
26
15/4
Nhâm Thìn
27
16/4
Quý Tỵ
28
17/4
Giáp Ngọ
29
18/4
Ất Mùi
30
19/4
Bính Thân
31
20/4
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 6 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/4
Mậu Tuất
2
22/4
Kỷ Hợi
3
23/4
Canh Tý
4
24/4
Tân Sửu
5
25/4
Nhâm Dần
6
26/4
Quý Mão
7
27/4
Giáp Thìn
8
28/4
Ất Tỵ
9
29/4
Bính Ngọ
10
30/4
Đinh Mùi
11
1/5
Mậu Thân
12
2/5
Kỷ Dậu
13
3/5
Canh Tuất
14
4/5
Tân Hợi
15
5/5
Nhâm Tý
16
6/5
Quý Sửu
17
7/5
Giáp Dần
18
8/5
Ất Mão
19
9/5
Bính Thìn
20
10/5
Đinh Tỵ
21
11/5
Mậu Ngọ
22
12/5
Kỷ Mùi
23
13/5
Canh Thân
24
14/5
Tân Dậu
25
15/5
Nhâm Tuất
26
16/5
Quý Hợi
27
17/5
Giáp Tý
28
18/5
Ất Sửu
29
19/5
Bính Dần
30
20/5
Đinh Mão
Xem lịch tháng 7 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/5
Mậu Thìn
2
22/5
Kỷ Tỵ
3
23/5
Canh Ngọ
4
24/5
Tân Mùi
5
25/5
Nhâm Thân
6
26/5
Quý Dậu
7
27/5
Giáp Tuất
8
28/5
Ất Hợi
9
29/5
Bính Tý
10
1/6
Đinh Sửu
11
2/6
Mậu Dần
12
3/6
Kỷ Mão
13
4/6
Canh Thìn
14
5/6
Tân Tỵ
15
6/6
Nhâm Ngọ
16
7/6
Quý Mùi
17
8/6
Giáp Thân
18
9/6
Ất Dậu
19
10/6
Bính Tuất
20
11/6
Đinh Hợi
21
12/6
Mậu Tý
22
13/6
Kỷ Sửu
23
14/6
Canh Dần
24
15/6
Tân Mão
25
16/6
Nhâm Thìn
26
17/6
Quý Tỵ
27
18/6
Giáp Ngọ
28
19/6
Ất Mùi
29
20/6
Bính Thân
30
21/6
Đinh Dậu
31
22/6
Mậu Tuất
Xem lịch tháng 8 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/6
Kỷ Hợi
2
24/6
Canh Tý
3
25/6
Tân Sửu
4
26/6
Nhâm Dần
5
27/6
Quý Mão
6
28/6
Giáp Thìn
7
29/6
Ất Tỵ
8
1/7
Bính Ngọ
9
2/7
Đinh Mùi
10
3/7
Mậu Thân
11
4/7
Kỷ Dậu
12
5/7
Canh Tuất
13
6/7
Tân Hợi
14
7/7
Nhâm Tý
15
8/7
Quý Sửu
16
9/7
Giáp Dần
17
10/7
Ất Mão
18
11/7
Bính Thìn
19
12/7
Đinh Tỵ
20
13/7
Mậu Ngọ
21
14/7
Kỷ Mùi
22
15/7
Canh Thân
23
16/7
Tân Dậu
24
17/7
Nhâm Tuất
25
18/7
Quý Hợi
26
19/7
Giáp Tý
27
20/7
Ất Sửu
28
21/7
Bính Dần
29
22/7
Đinh Mão
30
23/7
Mậu Thìn
31
24/7
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 9 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/7
Canh Ngọ
2
26/7
Tân Mùi
3
27/7
Nhâm Thân
4
28/7
Quý Dậu
5
29/7
Giáp Tuất
6
30/7
Ất Hợi
7
1/8
Bính Tý
8
2/8
Đinh Sửu
9
3/8
Mậu Dần
10
4/8
Kỷ Mão
11
5/8
Canh Thìn
12
6/8
Tân Tỵ
13
7/8
Nhâm Ngọ
14
8/8
Quý Mùi
15
9/8
Giáp Thân
16
10/8
Ất Dậu
17
11/8
Bính Tuất
18
12/8
Đinh Hợi
19
13/8
Mậu Tý
20
14/8
Kỷ Sửu
21
15/8
Canh Dần
22
16/8
Tân Mão
23
17/8
Nhâm Thìn
24
18/8
Quý Tỵ
25
19/8
Giáp Ngọ
26
20/8
Ất Mùi
27
21/8
Bính Thân
28
22/8
Đinh Dậu
29
23/8
Mậu Tuất
30
24/8
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 10 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/8
Canh Tý
2
26/8
Tân Sửu
3
27/8
Nhâm Dần
4
28/8
Quý Mão
5
29/8
Giáp Thìn
6
1/9
Ất Tỵ
7
2/9
Bính Ngọ
8
3/9
Đinh Mùi
9
4/9
Mậu Thân
10
5/9
Kỷ Dậu
11
6/9
Canh Tuất
12
7/9
Tân Hợi
13
8/9
Nhâm Tý
14
9/9
Quý Sửu
15
10/9
Giáp Dần
16
11/9
Ất Mão
17
12/9
Bính Thìn
18
13/9
Đinh Tỵ
19
14/9
Mậu Ngọ
20
15/9
Kỷ Mùi
21
16/9
Canh Thân
22
17/9
Tân Dậu
23
18/9
Nhâm Tuất
24
19/9
Quý Hợi
25
20/9
Giáp Tý
26
21/9
Ất Sửu
27
22/9
Bính Dần
28
23/9
Đinh Mão
29
24/9
Mậu Thìn
30
25/9
Kỷ Tỵ
31
26/9
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 11 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/9
Tân Mùi
2
28/9
Nhâm Thân
3
29/9
Quý Dậu
4
30/9
Giáp Tuất
5
1/10
Ất Hợi
6
2/10
Bính Tý
7
3/10
Đinh Sửu
8
4/10
Mậu Dần
9
5/10
Kỷ Mão
10
6/10
Canh Thìn
11
7/10
Tân Tỵ
12
8/10
Nhâm Ngọ
13
9/10
Quý Mùi
14
10/10
Giáp Thân
15
11/10
Ất Dậu
16
12/10
Bính Tuất
17
13/10
Đinh Hợi
18
14/10
Mậu Tý
19
15/10
Kỷ Sửu
20
16/10
Canh Dần
21
17/10
Tân Mão
22
18/10
Nhâm Thìn
23
19/10
Quý Tỵ
24
20/10
Giáp Ngọ
25
21/10
Ất Mùi
26
22/10
Bính Thân
27
23/10
Đinh Dậu
28
24/10
Mậu Tuất
29
25/10
Kỷ Hợi
30
26/10
Canh Tý
Xem lịch tháng 12 năm 2116
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/10
Tân Sửu
2
28/10
Nhâm Dần
3
29/10
Quý Mão
4
1/11
Giáp Thìn
5
2/11
Ất Tỵ
6
3/11
Bính Ngọ
7
4/11
Đinh Mùi
8
5/11
Mậu Thân
9
6/11
Kỷ Dậu
10
7/11
Canh Tuất
11
8/11
Tân Hợi
12
9/11
Nhâm Tý
13
10/11
Quý Sửu
14
11/11
Giáp Dần
15
12/11
Ất Mão
16
13/11
Bính Thìn
17
14/11
Đinh Tỵ
18
15/11
Mậu Ngọ
19
16/11
Kỷ Mùi
20
17/11
Canh Thân
21
18/11
Tân Dậu
22
19/11
Nhâm Tuất
23
20/11
Quý Hợi
24
21/11
Giáp Tý
25
22/11
Ất Sửu
26
23/11
Bính Dần
27
24/11
Đinh Mão
28
25/11
Mậu Thìn
29
26/11
Kỷ Tỵ
30
27/11
Canh Ngọ
31
28/11
Tân Mùi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2114
→
Lịch âm dương năm 2115
→
Lịch âm dương năm 2116
→
Lịch âm dương năm 2117
→
Lịch âm dương năm 2118
→
Lịch âm dương năm 2020
→