Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2991
Lịch năm
Lịch âm năm 2991 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2991
Năm
2991
là năm
Tân Hợi
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/11
Giáp Ngọ
2
26/11
Ất Mùi
3
27/11
Bính Thân
4
28/11
Đinh Dậu
5
29/11
Mậu Tuất
6
30/11
Kỷ Hợi
7
1/12
Canh Tý
8
2/12
Tân Sửu
9
3/12
Nhâm Dần
10
4/12
Quý Mão
11
5/12
Giáp Thìn
12
6/12
Ất Tỵ
13
7/12
Bính Ngọ
14
8/12
Đinh Mùi
15
9/12
Mậu Thân
16
10/12
Kỷ Dậu
17
11/12
Canh Tuất
18
12/12
Tân Hợi
19
13/12
Nhâm Tý
20
14/12
Quý Sửu
21
15/12
Giáp Dần
22
16/12
Ất Mão
23
17/12
Bính Thìn
24
18/12
Đinh Tỵ
25
19/12
Mậu Ngọ
26
20/12
Kỷ Mùi
27
21/12
Canh Thân
28
22/12
Tân Dậu
29
23/12
Nhâm Tuất
30
24/12
Quý Hợi
31
25/12
Giáp Tý
Xem lịch tháng 2 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/12
Ất Sửu
2
27/12
Bính Dần
3
28/12
Đinh Mão
4
29/12
Mậu Thìn
5
30/12
Kỷ Tỵ
6
1/1
Canh Ngọ
7
2/1
Tân Mùi
8
3/1
Nhâm Thân
9
4/1
Quý Dậu
10
5/1
Giáp Tuất
11
6/1
Ất Hợi
12
7/1
Bính Tý
13
8/1
Đinh Sửu
14
9/1
Mậu Dần
15
10/1
Kỷ Mão
16
11/1
Canh Thìn
17
12/1
Tân Tỵ
18
13/1
Nhâm Ngọ
19
14/1
Quý Mùi
20
15/1
Giáp Thân
21
16/1
Ất Dậu
22
17/1
Bính Tuất
23
18/1
Đinh Hợi
24
19/1
Mậu Tý
25
20/1
Kỷ Sửu
26
21/1
Canh Dần
27
22/1
Tân Mão
28
23/1
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 3 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/1
Quý Tỵ
2
25/1
Giáp Ngọ
3
26/1
Ất Mùi
4
27/1
Bính Thân
5
28/1
Đinh Dậu
6
29/1
Mậu Tuất
7
1/2
Kỷ Hợi
8
2/2
Canh Tý
9
3/2
Tân Sửu
10
4/2
Nhâm Dần
11
5/2
Quý Mão
12
6/2
Giáp Thìn
13
7/2
Ất Tỵ
14
8/2
Bính Ngọ
15
9/2
Đinh Mùi
16
10/2
Mậu Thân
17
11/2
Kỷ Dậu
18
12/2
Canh Tuất
19
13/2
Tân Hợi
20
14/2
Nhâm Tý
21
15/2
Quý Sửu
22
16/2
Giáp Dần
23
17/2
Ất Mão
24
18/2
Bính Thìn
25
19/2
Đinh Tỵ
26
20/2
Mậu Ngọ
27
21/2
Kỷ Mùi
28
22/2
Canh Thân
29
23/2
Tân Dậu
30
24/2
Nhâm Tuất
31
25/2
Quý Hợi
Xem lịch tháng 4 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/2
Giáp Tý
2
27/2
Ất Sửu
3
28/2
Bính Dần
4
29/2
Đinh Mão
5
30/2
Mậu Thìn
6
1/3
Kỷ Tỵ
7
2/3
Canh Ngọ
8
3/3
Tân Mùi
9
4/3
Nhâm Thân
10
5/3
Quý Dậu
11
6/3
Giáp Tuất
12
7/3
Ất Hợi
13
8/3
Bính Tý
14
9/3
Đinh Sửu
15
10/3
Mậu Dần
16
11/3
Kỷ Mão
17
12/3
Canh Thìn
18
13/3
Tân Tỵ
19
14/3
Nhâm Ngọ
20
15/3
Quý Mùi
21
16/3
Giáp Thân
22
17/3
Ất Dậu
23
18/3
Bính Tuất
24
19/3
Đinh Hợi
25
20/3
Mậu Tý
26
21/3
Kỷ Sửu
27
22/3
Canh Dần
28
23/3
Tân Mão
29
24/3
Nhâm Thìn
30
25/3
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 5 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/3
Giáp Ngọ
2
27/3
Ất Mùi
3
28/3
Bính Thân
4
29/3
Đinh Dậu
5
1/4
Mậu Tuất
6
2/4
Kỷ Hợi
7
3/4
Canh Tý
8
4/4
Tân Sửu
9
5/4
Nhâm Dần
10
6/4
Quý Mão
11
7/4
Giáp Thìn
12
8/4
Ất Tỵ
13
9/4
Bính Ngọ
14
10/4
Đinh Mùi
15
11/4
Mậu Thân
16
12/4
Kỷ Dậu
17
13/4
Canh Tuất
18
14/4
Tân Hợi
19
15/4
Nhâm Tý
20
16/4
Quý Sửu
21
17/4
Giáp Dần
22
18/4
Ất Mão
23
19/4
Bính Thìn
24
20/4
Đinh Tỵ
25
21/4
Mậu Ngọ
26
22/4
Kỷ Mùi
27
23/4
Canh Thân
28
24/4
Tân Dậu
29
25/4
Nhâm Tuất
30
26/4
Quý Hợi
31
27/4
Giáp Tý
Xem lịch tháng 6 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/4
Ất Sửu
2
29/4
Bính Dần
3
30/4
Đinh Mão
4
1/5
Mậu Thìn
5
2/5
Kỷ Tỵ
6
3/5
Canh Ngọ
7
4/5
Tân Mùi
8
5/5
Nhâm Thân
9
6/5
Quý Dậu
10
7/5
Giáp Tuất
11
8/5
Ất Hợi
12
9/5
Bính Tý
13
10/5
Đinh Sửu
14
11/5
Mậu Dần
15
12/5
Kỷ Mão
16
13/5
Canh Thìn
17
14/5
Tân Tỵ
18
15/5
Nhâm Ngọ
19
16/5
Quý Mùi
20
17/5
Giáp Thân
21
18/5
Ất Dậu
22
19/5
Bính Tuất
23
20/5
Đinh Hợi
24
21/5
Mậu Tý
25
22/5
Kỷ Sửu
26
23/5
Canh Dần
27
24/5
Tân Mão
28
25/5
Nhâm Thìn
29
26/5
Quý Tỵ
30
27/5
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 7 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/5
Ất Mùi
2
29/5
Bính Thân
3
1/6
Đinh Dậu
4
2/6
Mậu Tuất
5
3/6
Kỷ Hợi
6
4/6
Canh Tý
7
5/6
Tân Sửu
8
6/6
Nhâm Dần
9
7/6
Quý Mão
10
8/6
Giáp Thìn
11
9/6
Ất Tỵ
12
10/6
Bính Ngọ
13
11/6
Đinh Mùi
14
12/6
Mậu Thân
15
13/6
Kỷ Dậu
16
14/6
Canh Tuất
17
15/6
Tân Hợi
18
16/6
Nhâm Tý
19
17/6
Quý Sửu
20
18/6
Giáp Dần
21
19/6
Ất Mão
22
20/6
Bính Thìn
23
21/6
Đinh Tỵ
24
22/6
Mậu Ngọ
25
23/6
Kỷ Mùi
26
24/6
Canh Thân
27
25/6
Tân Dậu
28
26/6
Nhâm Tuất
29
27/6
Quý Hợi
30
28/6
Giáp Tý
31
29/6
Ất Sửu
Xem lịch tháng 8 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/7
Bính Dần
2
2/7
Đinh Mão
3
3/7
Mậu Thìn
4
4/7
Kỷ Tỵ
5
5/7
Canh Ngọ
6
6/7
Tân Mùi
7
7/7
Nhâm Thân
8
8/7
Quý Dậu
9
9/7
Giáp Tuất
10
10/7
Ất Hợi
11
11/7
Bính Tý
12
12/7
Đinh Sửu
13
13/7
Mậu Dần
14
14/7
Kỷ Mão
15
15/7
Canh Thìn
16
16/7
Tân Tỵ
17
17/7
Nhâm Ngọ
18
18/7
Quý Mùi
19
19/7
Giáp Thân
20
20/7
Ất Dậu
21
21/7
Bính Tuất
22
22/7
Đinh Hợi
23
23/7
Mậu Tý
24
24/7
Kỷ Sửu
25
25/7
Canh Dần
26
26/7
Tân Mão
27
27/7
Nhâm Thìn
28
28/7
Quý Tỵ
29
29/7
Giáp Ngọ
30
30/7
Ất Mùi
31
1/8
Bính Thân
Xem lịch tháng 9 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/8
Đinh Dậu
2
3/8
Mậu Tuất
3
4/8
Kỷ Hợi
4
5/8
Canh Tý
5
6/8
Tân Sửu
6
7/8
Nhâm Dần
7
8/8
Quý Mão
8
9/8
Giáp Thìn
9
10/8
Ất Tỵ
10
11/8
Bính Ngọ
11
12/8
Đinh Mùi
12
13/8
Mậu Thân
13
14/8
Kỷ Dậu
14
15/8
Canh Tuất
15
16/8
Tân Hợi
16
17/8
Nhâm Tý
17
18/8
Quý Sửu
18
19/8
Giáp Dần
19
20/8
Ất Mão
20
21/8
Bính Thìn
21
22/8
Đinh Tỵ
22
23/8
Mậu Ngọ
23
24/8
Kỷ Mùi
24
25/8
Canh Thân
25
26/8
Tân Dậu
26
27/8
Nhâm Tuất
27
28/8
Quý Hợi
28
29/8
Giáp Tý
29
1/9
Ất Sửu
30
2/9
Bính Dần
Xem lịch tháng 10 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/9
Đinh Mão
2
4/9
Mậu Thìn
3
5/9
Kỷ Tỵ
4
6/9
Canh Ngọ
5
7/9
Tân Mùi
6
8/9
Nhâm Thân
7
9/9
Quý Dậu
8
10/9
Giáp Tuất
9
11/9
Ất Hợi
10
12/9
Bính Tý
11
13/9
Đinh Sửu
12
14/9
Mậu Dần
13
15/9
Kỷ Mão
14
16/9
Canh Thìn
15
17/9
Tân Tỵ
16
18/9
Nhâm Ngọ
17
19/9
Quý Mùi
18
20/9
Giáp Thân
19
21/9
Ất Dậu
20
22/9
Bính Tuất
21
23/9
Đinh Hợi
22
24/9
Mậu Tý
23
25/9
Kỷ Sửu
24
26/9
Canh Dần
25
27/9
Tân Mão
26
28/9
Nhâm Thìn
27
29/9
Quý Tỵ
28
30/9
Giáp Ngọ
29
1/10
Ất Mùi
30
2/10
Bính Thân
31
3/10
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 11 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/10
Mậu Tuất
2
5/10
Kỷ Hợi
3
6/10
Canh Tý
4
7/10
Tân Sửu
5
8/10
Nhâm Dần
6
9/10
Quý Mão
7
10/10
Giáp Thìn
8
11/10
Ất Tỵ
9
12/10
Bính Ngọ
10
13/10
Đinh Mùi
11
14/10
Mậu Thân
12
15/10
Kỷ Dậu
13
16/10
Canh Tuất
14
17/10
Tân Hợi
15
18/10
Nhâm Tý
16
19/10
Quý Sửu
17
20/10
Giáp Dần
18
21/10
Ất Mão
19
22/10
Bính Thìn
20
23/10
Đinh Tỵ
21
24/10
Mậu Ngọ
22
25/10
Kỷ Mùi
23
26/10
Canh Thân
24
27/10
Tân Dậu
25
28/10
Nhâm Tuất
26
29/10
Quý Hợi
27
1/11
Giáp Tý
28
2/11
Ất Sửu
29
3/11
Bính Dần
30
4/11
Đinh Mão
Xem lịch tháng 12 năm 2991
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/11
Mậu Thìn
2
6/11
Kỷ Tỵ
3
7/11
Canh Ngọ
4
8/11
Tân Mùi
5
9/11
Nhâm Thân
6
10/11
Quý Dậu
7
11/11
Giáp Tuất
8
12/11
Ất Hợi
9
13/11
Bính Tý
10
14/11
Đinh Sửu
11
15/11
Mậu Dần
12
16/11
Kỷ Mão
13
17/11
Canh Thìn
14
18/11
Tân Tỵ
15
19/11
Nhâm Ngọ
16
20/11
Quý Mùi
17
21/11
Giáp Thân
18
22/11
Ất Dậu
19
23/11
Bính Tuất
20
24/11
Đinh Hợi
21
25/11
Mậu Tý
22
26/11
Kỷ Sửu
23
27/11
Canh Dần
24
28/11
Tân Mão
25
29/11
Nhâm Thìn
26
30/11
Quý Tỵ
27
1/12
Giáp Ngọ
28
2/12
Ất Mùi
29
3/12
Bính Thân
30
4/12
Đinh Dậu
31
5/12
Mậu Tuất
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2989
→
Lịch âm dương năm 2990
→
Lịch âm dương năm 2991
→
Lịch âm dương năm 2992
→
Lịch âm dương năm 2993
→
Lịch âm dương năm 2020
→