Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2979
Lịch năm
Lịch âm năm 2979 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2979
Năm
2979
là năm
Kỷ Hợi
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/11
Tân Mão
2
13/11
Nhâm Thìn
3
14/11
Quý Tỵ
4
15/11
Giáp Ngọ
5
16/11
Ất Mùi
6
17/11
Bính Thân
7
18/11
Đinh Dậu
8
19/11
Mậu Tuất
9
20/11
Kỷ Hợi
10
21/11
Canh Tý
11
22/11
Tân Sửu
12
23/11
Nhâm Dần
13
24/11
Quý Mão
14
25/11
Giáp Thìn
15
26/11
Ất Tỵ
16
27/11
Bính Ngọ
17
28/11
Đinh Mùi
18
29/11
Mậu Thân
19
1/12
Kỷ Dậu
20
2/12
Canh Tuất
21
3/12
Tân Hợi
22
4/12
Nhâm Tý
23
5/12
Quý Sửu
24
6/12
Giáp Dần
25
7/12
Ất Mão
26
8/12
Bính Thìn
27
9/12
Đinh Tỵ
28
10/12
Mậu Ngọ
29
11/12
Kỷ Mùi
30
12/12
Canh Thân
31
13/12
Tân Dậu
Xem lịch tháng 2 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/12
Nhâm Tuất
2
15/12
Quý Hợi
3
16/12
Giáp Tý
4
17/12
Ất Sửu
5
18/12
Bính Dần
6
19/12
Đinh Mão
7
20/12
Mậu Thìn
8
21/12
Kỷ Tỵ
9
22/12
Canh Ngọ
10
23/12
Tân Mùi
11
24/12
Nhâm Thân
12
25/12
Quý Dậu
13
26/12
Giáp Tuất
14
27/12
Ất Hợi
15
28/12
Bính Tý
16
29/12
Đinh Sửu
17
30/12
Mậu Dần
18
1/1
Kỷ Mão
19
2/1
Canh Thìn
20
3/1
Tân Tỵ
21
4/1
Nhâm Ngọ
22
5/1
Quý Mùi
23
6/1
Giáp Thân
24
7/1
Ất Dậu
25
8/1
Bính Tuất
26
9/1
Đinh Hợi
27
10/1
Mậu Tý
28
11/1
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 3 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/1
Canh Dần
2
13/1
Tân Mão
3
14/1
Nhâm Thìn
4
15/1
Quý Tỵ
5
16/1
Giáp Ngọ
6
17/1
Ất Mùi
7
18/1
Bính Thân
8
19/1
Đinh Dậu
9
20/1
Mậu Tuất
10
21/1
Kỷ Hợi
11
22/1
Canh Tý
12
23/1
Tân Sửu
13
24/1
Nhâm Dần
14
25/1
Quý Mão
15
26/1
Giáp Thìn
16
27/1
Ất Tỵ
17
28/1
Bính Ngọ
18
29/1
Đinh Mùi
19
1/2
Mậu Thân
20
2/2
Kỷ Dậu
21
3/2
Canh Tuất
22
4/2
Tân Hợi
23
5/2
Nhâm Tý
24
6/2
Quý Sửu
25
7/2
Giáp Dần
26
8/2
Ất Mão
27
9/2
Bính Thìn
28
10/2
Đinh Tỵ
29
11/2
Mậu Ngọ
30
12/2
Kỷ Mùi
31
13/2
Canh Thân
Xem lịch tháng 4 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/2
Tân Dậu
2
15/2
Nhâm Tuất
3
16/2
Quý Hợi
4
17/2
Giáp Tý
5
18/2
Ất Sửu
6
19/2
Bính Dần
7
20/2
Đinh Mão
8
21/2
Mậu Thìn
9
22/2
Kỷ Tỵ
10
23/2
Canh Ngọ
11
24/2
Tân Mùi
12
25/2
Nhâm Thân
13
26/2
Quý Dậu
14
27/2
Giáp Tuất
15
28/2
Ất Hợi
16
29/2
Bính Tý
17
30/2
Đinh Sửu
18
1/3
Mậu Dần
19
2/3
Kỷ Mão
20
3/3
Canh Thìn
21
4/3
Tân Tỵ
22
5/3
Nhâm Ngọ
23
6/3
Quý Mùi
24
7/3
Giáp Thân
25
8/3
Ất Dậu
26
9/3
Bính Tuất
27
10/3
Đinh Hợi
28
11/3
Mậu Tý
29
12/3
Kỷ Sửu
30
13/3
Canh Dần
Xem lịch tháng 5 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/3
Tân Mão
2
15/3
Nhâm Thìn
3
16/3
Quý Tỵ
4
17/3
Giáp Ngọ
5
18/3
Ất Mùi
6
19/3
Bính Thân
7
20/3
Đinh Dậu
8
21/3
Mậu Tuất
9
22/3
Kỷ Hợi
10
23/3
Canh Tý
11
24/3
Tân Sửu
12
25/3
Nhâm Dần
13
26/3
Quý Mão
14
27/3
Giáp Thìn
15
28/3
Ất Tỵ
16
29/3
Bính Ngọ
17
1/4
Đinh Mùi
18
2/4
Mậu Thân
19
3/4
Kỷ Dậu
20
4/4
Canh Tuất
21
5/4
Tân Hợi
22
6/4
Nhâm Tý
23
7/4
Quý Sửu
24
8/4
Giáp Dần
25
9/4
Ất Mão
26
10/4
Bính Thìn
27
11/4
Đinh Tỵ
28
12/4
Mậu Ngọ
29
13/4
Kỷ Mùi
30
14/4
Canh Thân
31
15/4
Tân Dậu
Xem lịch tháng 6 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/4
Nhâm Tuất
2
17/4
Quý Hợi
3
18/4
Giáp Tý
4
19/4
Ất Sửu
5
20/4
Bính Dần
6
21/4
Đinh Mão
7
22/4
Mậu Thìn
8
23/4
Kỷ Tỵ
9
24/4
Canh Ngọ
10
25/4
Tân Mùi
11
26/4
Nhâm Thân
12
27/4
Quý Dậu
13
28/4
Giáp Tuất
14
29/4
Ất Hợi
15
30/4
Bính Tý
16
1/5
Đinh Sửu
17
2/5
Mậu Dần
18
3/5
Kỷ Mão
19
4/5
Canh Thìn
20
5/5
Tân Tỵ
21
6/5
Nhâm Ngọ
22
7/5
Quý Mùi
23
8/5
Giáp Thân
24
9/5
Ất Dậu
25
10/5
Bính Tuất
26
11/5
Đinh Hợi
27
12/5
Mậu Tý
28
13/5
Kỷ Sửu
29
14/5
Canh Dần
30
15/5
Tân Mão
Xem lịch tháng 7 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/5
Nhâm Thìn
2
17/5
Quý Tỵ
3
18/5
Giáp Ngọ
4
19/5
Ất Mùi
5
20/5
Bính Thân
6
21/5
Đinh Dậu
7
22/5
Mậu Tuất
8
23/5
Kỷ Hợi
9
24/5
Canh Tý
10
25/5
Tân Sửu
11
26/5
Nhâm Dần
12
27/5
Quý Mão
13
28/5
Giáp Thìn
14
29/5
Ất Tỵ
15
1/6
Bính Ngọ
16
2/6
Đinh Mùi
17
3/6
Mậu Thân
18
4/6
Kỷ Dậu
19
5/6
Canh Tuất
20
6/6
Tân Hợi
21
7/6
Nhâm Tý
22
8/6
Quý Sửu
23
9/6
Giáp Dần
24
10/6
Ất Mão
25
11/6
Bính Thìn
26
12/6
Đinh Tỵ
27
13/6
Mậu Ngọ
28
14/6
Kỷ Mùi
29
15/6
Canh Thân
30
16/6
Tân Dậu
31
17/6
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 8 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/6
Quý Hợi
2
19/6
Giáp Tý
3
20/6
Ất Sửu
4
21/6
Bính Dần
5
22/6
Đinh Mão
6
23/6
Mậu Thìn
7
24/6
Kỷ Tỵ
8
25/6
Canh Ngọ
9
26/6
Tân Mùi
10
27/6
Nhâm Thân
11
28/6
Quý Dậu
12
29/6
Giáp Tuất
13
30/6
Ất Hợi
14
1/7
Bính Tý
15
2/7
Đinh Sửu
16
3/7
Mậu Dần
17
4/7
Kỷ Mão
18
5/7
Canh Thìn
19
6/7
Tân Tỵ
20
7/7
Nhâm Ngọ
21
8/7
Quý Mùi
22
9/7
Giáp Thân
23
10/7
Ất Dậu
24
11/7
Bính Tuất
25
12/7
Đinh Hợi
26
13/7
Mậu Tý
27
14/7
Kỷ Sửu
28
15/7
Canh Dần
29
16/7
Tân Mão
30
17/7
Nhâm Thìn
31
18/7
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 9 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/7
Giáp Ngọ
2
20/7
Ất Mùi
3
21/7
Bính Thân
4
22/7
Đinh Dậu
5
23/7
Mậu Tuất
6
24/7
Kỷ Hợi
7
25/7
Canh Tý
8
26/7
Tân Sửu
9
27/7
Nhâm Dần
10
28/7
Quý Mão
11
29/7
Giáp Thìn
12
1/8
Ất Tỵ
13
2/8
Bính Ngọ
14
3/8
Đinh Mùi
15
4/8
Mậu Thân
16
5/8
Kỷ Dậu
17
6/8
Canh Tuất
18
7/8
Tân Hợi
19
8/8
Nhâm Tý
20
9/8
Quý Sửu
21
10/8
Giáp Dần
22
11/8
Ất Mão
23
12/8
Bính Thìn
24
13/8
Đinh Tỵ
25
14/8
Mậu Ngọ
26
15/8
Kỷ Mùi
27
16/8
Canh Thân
28
17/8
Tân Dậu
29
18/8
Nhâm Tuất
30
19/8
Quý Hợi
Xem lịch tháng 10 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/8
Giáp Tý
2
21/8
Ất Sửu
3
22/8
Bính Dần
4
23/8
Đinh Mão
5
24/8
Mậu Thìn
6
25/8
Kỷ Tỵ
7
26/8
Canh Ngọ
8
27/8
Tân Mùi
9
28/8
Nhâm Thân
10
29/8
Quý Dậu
11
30/8
Giáp Tuất
12
1/9
Ất Hợi
13
2/9
Bính Tý
14
3/9
Đinh Sửu
15
4/9
Mậu Dần
16
5/9
Kỷ Mão
17
6/9
Canh Thìn
18
7/9
Tân Tỵ
19
8/9
Nhâm Ngọ
20
9/9
Quý Mùi
21
10/9
Giáp Thân
22
11/9
Ất Dậu
23
12/9
Bính Tuất
24
13/9
Đinh Hợi
25
14/9
Mậu Tý
26
15/9
Kỷ Sửu
27
16/9
Canh Dần
28
17/9
Tân Mão
29
18/9
Nhâm Thìn
30
19/9
Quý Tỵ
31
20/9
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 11 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/9
Ất Mùi
2
22/9
Bính Thân
3
23/9
Đinh Dậu
4
24/9
Mậu Tuất
5
25/9
Kỷ Hợi
6
26/9
Canh Tý
7
27/9
Tân Sửu
8
28/9
Nhâm Dần
9
29/9
Quý Mão
10
30/9
Giáp Thìn
11
1/10
Ất Tỵ
12
2/10
Bính Ngọ
13
3/10
Đinh Mùi
14
4/10
Mậu Thân
15
5/10
Kỷ Dậu
16
6/10
Canh Tuất
17
7/10
Tân Hợi
18
8/10
Nhâm Tý
19
9/10
Quý Sửu
20
10/10
Giáp Dần
21
11/10
Ất Mão
22
12/10
Bính Thìn
23
13/10
Đinh Tỵ
24
14/10
Mậu Ngọ
25
15/10
Kỷ Mùi
26
16/10
Canh Thân
27
17/10
Tân Dậu
28
18/10
Nhâm Tuất
29
19/10
Quý Hợi
30
20/10
Giáp Tý
Xem lịch tháng 12 năm 2979
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/10
Ất Sửu
2
22/10
Bính Dần
3
23/10
Đinh Mão
4
24/10
Mậu Thìn
5
25/10
Kỷ Tỵ
6
26/10
Canh Ngọ
7
27/10
Tân Mùi
8
28/10
Nhâm Thân
9
29/10
Quý Dậu
10
1/11
Giáp Tuất
11
2/11
Ất Hợi
12
3/11
Bính Tý
13
4/11
Đinh Sửu
14
5/11
Mậu Dần
15
6/11
Kỷ Mão
16
7/11
Canh Thìn
17
8/11
Tân Tỵ
18
9/11
Nhâm Ngọ
19
10/11
Quý Mùi
20
11/11
Giáp Thân
21
12/11
Ất Dậu
22
13/11
Bính Tuất
23
14/11
Đinh Hợi
24
15/11
Mậu Tý
25
16/11
Kỷ Sửu
26
17/11
Canh Dần
27
18/11
Tân Mão
28
19/11
Nhâm Thìn
29
20/11
Quý Tỵ
30
21/11
Giáp Ngọ
31
22/11
Ất Mùi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2977
→
Lịch âm dương năm 2978
→
Lịch âm dương năm 2979
→
Lịch âm dương năm 2980
→
Lịch âm dương năm 2981
→
Lịch âm dương năm 2020
→