Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2854
Lịch năm
Lịch âm năm 2854 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2854
Năm
2854
là năm
Giáp Ngọ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/11
Bính Thân
2
13/11
Đinh Dậu
3
14/11
Mậu Tuất
4
15/11
Kỷ Hợi
5
16/11
Canh Tý
6
17/11
Tân Sửu
7
18/11
Nhâm Dần
8
19/11
Quý Mão
9
20/11
Giáp Thìn
10
21/11
Ất Tỵ
11
22/11
Bính Ngọ
12
23/11
Đinh Mùi
13
24/11
Mậu Thân
14
25/11
Kỷ Dậu
15
26/11
Canh Tuất
16
27/11
Tân Hợi
17
28/11
Nhâm Tý
18
29/11
Quý Sửu
19
30/11
Giáp Dần
20
1/12
Ất Mão
21
2/12
Bính Thìn
22
3/12
Đinh Tỵ
23
4/12
Mậu Ngọ
24
5/12
Kỷ Mùi
25
6/12
Canh Thân
26
7/12
Tân Dậu
27
8/12
Nhâm Tuất
28
9/12
Quý Hợi
29
10/12
Giáp Tý
30
11/12
Ất Sửu
31
12/12
Bính Dần
Xem lịch tháng 2 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/12
Đinh Mão
2
14/12
Mậu Thìn
3
15/12
Kỷ Tỵ
4
16/12
Canh Ngọ
5
17/12
Tân Mùi
6
18/12
Nhâm Thân
7
19/12
Quý Dậu
8
20/12
Giáp Tuất
9
21/12
Ất Hợi
10
22/12
Bính Tý
11
23/12
Đinh Sửu
12
24/12
Mậu Dần
13
25/12
Kỷ Mão
14
26/12
Canh Thìn
15
27/12
Tân Tỵ
16
28/12
Nhâm Ngọ
17
29/12
Quý Mùi
18
1/1
Giáp Thân
19
2/1
Ất Dậu
20
3/1
Bính Tuất
21
4/1
Đinh Hợi
22
5/1
Mậu Tý
23
6/1
Kỷ Sửu
24
7/1
Canh Dần
25
8/1
Tân Mão
26
9/1
Nhâm Thìn
27
10/1
Quý Tỵ
28
11/1
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 3 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/1
Ất Mùi
2
13/1
Bính Thân
3
14/1
Đinh Dậu
4
15/1
Mậu Tuất
5
16/1
Kỷ Hợi
6
17/1
Canh Tý
7
18/1
Tân Sửu
8
19/1
Nhâm Dần
9
20/1
Quý Mão
10
21/1
Giáp Thìn
11
22/1
Ất Tỵ
12
23/1
Bính Ngọ
13
24/1
Đinh Mùi
14
25/1
Mậu Thân
15
26/1
Kỷ Dậu
16
27/1
Canh Tuất
17
28/1
Tân Hợi
18
29/1
Nhâm Tý
19
30/1
Quý Sửu
20
1/2
Giáp Dần
21
2/2
Ất Mão
22
3/2
Bính Thìn
23
4/2
Đinh Tỵ
24
5/2
Mậu Ngọ
25
6/2
Kỷ Mùi
26
7/2
Canh Thân
27
8/2
Tân Dậu
28
9/2
Nhâm Tuất
29
10/2
Quý Hợi
30
11/2
Giáp Tý
31
12/2
Ất Sửu
Xem lịch tháng 4 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/2
Bính Dần
2
14/2
Đinh Mão
3
15/2
Mậu Thìn
4
16/2
Kỷ Tỵ
5
17/2
Canh Ngọ
6
18/2
Tân Mùi
7
19/2
Nhâm Thân
8
20/2
Quý Dậu
9
21/2
Giáp Tuất
10
22/2
Ất Hợi
11
23/2
Bính Tý
12
24/2
Đinh Sửu
13
25/2
Mậu Dần
14
26/2
Kỷ Mão
15
27/2
Canh Thìn
16
28/2
Tân Tỵ
17
29/2
Nhâm Ngọ
18
1/3
Quý Mùi
19
2/3
Giáp Thân
20
3/3
Ất Dậu
21
4/3
Bính Tuất
22
5/3
Đinh Hợi
23
6/3
Mậu Tý
24
7/3
Kỷ Sửu
25
8/3
Canh Dần
26
9/3
Tân Mão
27
10/3
Nhâm Thìn
28
11/3
Quý Tỵ
29
12/3
Giáp Ngọ
30
13/3
Ất Mùi
Xem lịch tháng 5 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/3
Bính Thân
2
15/3
Đinh Dậu
3
16/3
Mậu Tuất
4
17/3
Kỷ Hợi
5
18/3
Canh Tý
6
19/3
Tân Sửu
7
20/3
Nhâm Dần
8
21/3
Quý Mão
9
22/3
Giáp Thìn
10
23/3
Ất Tỵ
11
24/3
Bính Ngọ
12
25/3
Đinh Mùi
13
26/3
Mậu Thân
14
27/3
Kỷ Dậu
15
28/3
Canh Tuất
16
29/3
Tân Hợi
17
30/3
Nhâm Tý
18
1/4
Quý Sửu
19
2/4
Giáp Dần
20
3/4
Ất Mão
21
4/4
Bính Thìn
22
5/4
Đinh Tỵ
23
6/4
Mậu Ngọ
24
7/4
Kỷ Mùi
25
8/4
Canh Thân
26
9/4
Tân Dậu
27
10/4
Nhâm Tuất
28
11/4
Quý Hợi
29
12/4
Giáp Tý
30
13/4
Ất Sửu
31
14/4
Bính Dần
Xem lịch tháng 6 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/4
Đinh Mão
2
16/4
Mậu Thìn
3
17/4
Kỷ Tỵ
4
18/4
Canh Ngọ
5
19/4
Tân Mùi
6
20/4
Nhâm Thân
7
21/4
Quý Dậu
8
22/4
Giáp Tuất
9
23/4
Ất Hợi
10
24/4
Bính Tý
11
25/4
Đinh Sửu
12
26/4
Mậu Dần
13
27/4
Kỷ Mão
14
28/4
Canh Thìn
15
29/4
Tân Tỵ
16
30/4
Nhâm Ngọ
17
1/5
Quý Mùi
18
2/5
Giáp Thân
19
3/5
Ất Dậu
20
4/5
Bính Tuất
21
5/5
Đinh Hợi
22
6/5
Mậu Tý
23
7/5
Kỷ Sửu
24
8/5
Canh Dần
25
9/5
Tân Mão
26
10/5
Nhâm Thìn
27
11/5
Quý Tỵ
28
12/5
Giáp Ngọ
29
13/5
Ất Mùi
30
14/5
Bính Thân
Xem lịch tháng 7 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/5
Đinh Dậu
2
16/5
Mậu Tuất
3
17/5
Kỷ Hợi
4
18/5
Canh Tý
5
19/5
Tân Sửu
6
20/5
Nhâm Dần
7
21/5
Quý Mão
8
22/5
Giáp Thìn
9
23/5
Ất Tỵ
10
24/5
Bính Ngọ
11
25/5
Đinh Mùi
12
26/5
Mậu Thân
13
27/5
Kỷ Dậu
14
28/5
Canh Tuất
15
29/5
Tân Hợi
16
1/6
Nhâm Tý
17
2/6
Quý Sửu
18
3/6
Giáp Dần
19
4/6
Ất Mão
20
5/6
Bính Thìn
21
6/6
Đinh Tỵ
22
7/6
Mậu Ngọ
23
8/6
Kỷ Mùi
24
9/6
Canh Thân
25
10/6
Tân Dậu
26
11/6
Nhâm Tuất
27
12/6
Quý Hợi
28
13/6
Giáp Tý
29
14/6
Ất Sửu
30
15/6
Bính Dần
31
16/6
Đinh Mão
Xem lịch tháng 8 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/6
Mậu Thìn
2
18/6
Kỷ Tỵ
3
19/6
Canh Ngọ
4
20/6
Tân Mùi
5
21/6
Nhâm Thân
6
22/6
Quý Dậu
7
23/6
Giáp Tuất
8
24/6
Ất Hợi
9
25/6
Bính Tý
10
26/6
Đinh Sửu
11
27/6
Mậu Dần
12
28/6
Kỷ Mão
13
29/6
Canh Thìn
14
30/6
Tân Tỵ
15
1/7
Nhâm Ngọ
16
2/7
Quý Mùi
17
3/7
Giáp Thân
18
4/7
Ất Dậu
19
5/7
Bính Tuất
20
6/7
Đinh Hợi
21
7/7
Mậu Tý
22
8/7
Kỷ Sửu
23
9/7
Canh Dần
24
10/7
Tân Mão
25
11/7
Nhâm Thìn
26
12/7
Quý Tỵ
27
13/7
Giáp Ngọ
28
14/7
Ất Mùi
29
15/7
Bính Thân
30
16/7
Đinh Dậu
31
17/7
Mậu Tuất
Xem lịch tháng 9 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/7
Kỷ Hợi
2
19/7
Canh Tý
3
20/7
Tân Sửu
4
21/7
Nhâm Dần
5
22/7
Quý Mão
6
23/7
Giáp Thìn
7
24/7
Ất Tỵ
8
25/7
Bính Ngọ
9
26/7
Đinh Mùi
10
27/7
Mậu Thân
11
28/7
Kỷ Dậu
12
29/7
Canh Tuất
13
1/8
Tân Hợi
14
2/8
Nhâm Tý
15
3/8
Quý Sửu
16
4/8
Giáp Dần
17
5/8
Ất Mão
18
6/8
Bính Thìn
19
7/8
Đinh Tỵ
20
8/8
Mậu Ngọ
21
9/8
Kỷ Mùi
22
10/8
Canh Thân
23
11/8
Tân Dậu
24
12/8
Nhâm Tuất
25
13/8
Quý Hợi
26
14/8
Giáp Tý
27
15/8
Ất Sửu
28
16/8
Bính Dần
29
17/8
Đinh Mão
30
18/8
Mậu Thìn
Xem lịch tháng 10 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/8
Kỷ Tỵ
2
20/8
Canh Ngọ
3
21/8
Tân Mùi
4
22/8
Nhâm Thân
5
23/8
Quý Dậu
6
24/8
Giáp Tuất
7
25/8
Ất Hợi
8
26/8
Bính Tý
9
27/8
Đinh Sửu
10
28/8
Mậu Dần
11
29/8
Kỷ Mão
12
30/8
Canh Thìn
13
1/9
Tân Tỵ
14
2/9
Nhâm Ngọ
15
3/9
Quý Mùi
16
4/9
Giáp Thân
17
5/9
Ất Dậu
18
6/9
Bính Tuất
19
7/9
Đinh Hợi
20
8/9
Mậu Tý
21
9/9
Kỷ Sửu
22
10/9
Canh Dần
23
11/9
Tân Mão
24
12/9
Nhâm Thìn
25
13/9
Quý Tỵ
26
14/9
Giáp Ngọ
27
15/9
Ất Mùi
28
16/9
Bính Thân
29
17/9
Đinh Dậu
30
18/9
Mậu Tuất
31
19/9
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 11 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/9
Canh Tý
2
21/9
Tân Sửu
3
22/9
Nhâm Dần
4
23/9
Quý Mão
5
24/9
Giáp Thìn
6
25/9
Ất Tỵ
7
26/9
Bính Ngọ
8
27/9
Đinh Mùi
9
28/9
Mậu Thân
10
29/9
Kỷ Dậu
11
30/9
Canh Tuất
12
1/10
Tân Hợi
13
2/10
Nhâm Tý
14
3/10
Quý Sửu
15
4/10
Giáp Dần
16
5/10
Ất Mão
17
6/10
Bính Thìn
18
7/10
Đinh Tỵ
19
8/10
Mậu Ngọ
20
9/10
Kỷ Mùi
21
10/10
Canh Thân
22
11/10
Tân Dậu
23
12/10
Nhâm Tuất
24
13/10
Quý Hợi
25
14/10
Giáp Tý
26
15/10
Ất Sửu
27
16/10
Bính Dần
28
17/10
Đinh Mão
29
18/10
Mậu Thìn
30
19/10
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 12 năm 2854
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/10
Canh Ngọ
2
21/10
Tân Mùi
3
22/10
Nhâm Thân
4
23/10
Quý Dậu
5
24/10
Giáp Tuất
6
25/10
Ất Hợi
7
26/10
Bính Tý
8
27/10
Đinh Sửu
9
28/10
Mậu Dần
10
29/10
Kỷ Mão
11
1/11
Canh Thìn
12
2/11
Tân Tỵ
13
3/11
Nhâm Ngọ
14
4/11
Quý Mùi
15
5/11
Giáp Thân
16
6/11
Ất Dậu
17
7/11
Bính Tuất
18
8/11
Đinh Hợi
19
9/11
Mậu Tý
20
10/11
Kỷ Sửu
21
11/11
Canh Dần
22
12/11
Tân Mão
23
13/11
Nhâm Thìn
24
14/11
Quý Tỵ
25
15/11
Giáp Ngọ
26
16/11
Ất Mùi
27
17/11
Bính Thân
28
18/11
Đinh Dậu
29
19/11
Mậu Tuất
30
20/11
Kỷ Hợi
31
21/11
Canh Tý
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2852
→
Lịch âm dương năm 2853
→
Lịch âm dương năm 2854
→
Lịch âm dương năm 2855
→
Lịch âm dương năm 2856
→
Lịch âm dương năm 2020
→