Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2802
Lịch năm
Lịch âm năm 2802 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2802
Năm
2802
là năm
Nhâm Dần
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/12
Quý Hợi
2
8/12
Giáp Tý
3
9/12
Ất Sửu
4
10/12
Bính Dần
5
11/12
Đinh Mão
6
12/12
Mậu Thìn
7
13/12
Kỷ Tỵ
8
14/12
Canh Ngọ
9
15/12
Tân Mùi
10
16/12
Nhâm Thân
11
17/12
Quý Dậu
12
18/12
Giáp Tuất
13
19/12
Ất Hợi
14
20/12
Bính Tý
15
21/12
Đinh Sửu
16
22/12
Mậu Dần
17
23/12
Kỷ Mão
18
24/12
Canh Thìn
19
25/12
Tân Tỵ
20
26/12
Nhâm Ngọ
21
27/12
Quý Mùi
22
28/12
Giáp Thân
23
29/12
Ất Dậu
24
30/12
Bính Tuất
25
1/1
Đinh Hợi
26
2/1
Mậu Tý
27
3/1
Kỷ Sửu
28
4/1
Canh Dần
29
5/1
Tân Mão
30
6/1
Nhâm Thìn
31
7/1
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 2 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/1
Giáp Ngọ
2
9/1
Ất Mùi
3
10/1
Bính Thân
4
11/1
Đinh Dậu
5
12/1
Mậu Tuất
6
13/1
Kỷ Hợi
7
14/1
Canh Tý
8
15/1
Tân Sửu
9
16/1
Nhâm Dần
10
17/1
Quý Mão
11
18/1
Giáp Thìn
12
19/1
Ất Tỵ
13
20/1
Bính Ngọ
14
21/1
Đinh Mùi
15
22/1
Mậu Thân
16
23/1
Kỷ Dậu
17
24/1
Canh Tuất
18
25/1
Tân Hợi
19
26/1
Nhâm Tý
20
27/1
Quý Sửu
21
28/1
Giáp Dần
22
29/1
Ất Mão
23
1/2
Bính Thìn
24
2/2
Đinh Tỵ
25
3/2
Mậu Ngọ
26
4/2
Kỷ Mùi
27
5/2
Canh Thân
28
6/2
Tân Dậu
Xem lịch tháng 3 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/2
Nhâm Tuất
2
8/2
Quý Hợi
3
9/2
Giáp Tý
4
10/2
Ất Sửu
5
11/2
Bính Dần
6
12/2
Đinh Mão
7
13/2
Mậu Thìn
8
14/2
Kỷ Tỵ
9
15/2
Canh Ngọ
10
16/2
Tân Mùi
11
17/2
Nhâm Thân
12
18/2
Quý Dậu
13
19/2
Giáp Tuất
14
20/2
Ất Hợi
15
21/2
Bính Tý
16
22/2
Đinh Sửu
17
23/2
Mậu Dần
18
24/2
Kỷ Mão
19
25/2
Canh Thìn
20
26/2
Tân Tỵ
21
27/2
Nhâm Ngọ
22
28/2
Quý Mùi
23
29/2
Giáp Thân
24
30/2
Ất Dậu
25
1/3
Bính Tuất
26
2/3
Đinh Hợi
27
3/3
Mậu Tý
28
4/3
Kỷ Sửu
29
5/3
Canh Dần
30
6/3
Tân Mão
31
7/3
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 4 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/3
Quý Tỵ
2
9/3
Giáp Ngọ
3
10/3
Ất Mùi
4
11/3
Bính Thân
5
12/3
Đinh Dậu
6
13/3
Mậu Tuất
7
14/3
Kỷ Hợi
8
15/3
Canh Tý
9
16/3
Tân Sửu
10
17/3
Nhâm Dần
11
18/3
Quý Mão
12
19/3
Giáp Thìn
13
20/3
Ất Tỵ
14
21/3
Bính Ngọ
15
22/3
Đinh Mùi
16
23/3
Mậu Thân
17
24/3
Kỷ Dậu
18
25/3
Canh Tuất
19
26/3
Tân Hợi
20
27/3
Nhâm Tý
21
28/3
Quý Sửu
22
29/3
Giáp Dần
23
1/4
Ất Mão
24
2/4
Bính Thìn
25
3/4
Đinh Tỵ
26
4/4
Mậu Ngọ
27
5/4
Kỷ Mùi
28
6/4
Canh Thân
29
7/4
Tân Dậu
30
8/4
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 5 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/4
Quý Hợi
2
10/4
Giáp Tý
3
11/4
Ất Sửu
4
12/4
Bính Dần
5
13/4
Đinh Mão
6
14/4
Mậu Thìn
7
15/4
Kỷ Tỵ
8
16/4
Canh Ngọ
9
17/4
Tân Mùi
10
18/4
Nhâm Thân
11
19/4
Quý Dậu
12
20/4
Giáp Tuất
13
21/4
Ất Hợi
14
22/4
Bính Tý
15
23/4
Đinh Sửu
16
24/4
Mậu Dần
17
25/4
Kỷ Mão
18
26/4
Canh Thìn
19
27/4
Tân Tỵ
20
28/4
Nhâm Ngọ
21
29/4
Quý Mùi
22
30/4
Giáp Thân
23
1/4
Ất Dậu
24
2/4
Bính Tuất
25
3/4
Đinh Hợi
26
4/4
Mậu Tý
27
5/4
Kỷ Sửu
28
6/4
Canh Dần
29
7/4
Tân Mão
30
8/4
Nhâm Thìn
31
9/4
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 6 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/4
Giáp Ngọ
2
11/4
Ất Mùi
3
12/4
Bính Thân
4
13/4
Đinh Dậu
5
14/4
Mậu Tuất
6
15/4
Kỷ Hợi
7
16/4
Canh Tý
8
17/4
Tân Sửu
9
18/4
Nhâm Dần
10
19/4
Quý Mão
11
20/4
Giáp Thìn
12
21/4
Ất Tỵ
13
22/4
Bính Ngọ
14
23/4
Đinh Mùi
15
24/4
Mậu Thân
16
25/4
Kỷ Dậu
17
26/4
Canh Tuất
18
27/4
Tân Hợi
19
28/4
Nhâm Tý
20
29/4
Quý Sửu
21
1/5
Giáp Dần
22
2/5
Ất Mão
23
3/5
Bính Thìn
24
4/5
Đinh Tỵ
25
5/5
Mậu Ngọ
26
6/5
Kỷ Mùi
27
7/5
Canh Thân
28
8/5
Tân Dậu
29
9/5
Nhâm Tuất
30
10/5
Quý Hợi
Xem lịch tháng 7 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/5
Giáp Tý
2
12/5
Ất Sửu
3
13/5
Bính Dần
4
14/5
Đinh Mão
5
15/5
Mậu Thìn
6
16/5
Kỷ Tỵ
7
17/5
Canh Ngọ
8
18/5
Tân Mùi
9
19/5
Nhâm Thân
10
20/5
Quý Dậu
11
21/5
Giáp Tuất
12
22/5
Ất Hợi
13
23/5
Bính Tý
14
24/5
Đinh Sửu
15
25/5
Mậu Dần
16
26/5
Kỷ Mão
17
27/5
Canh Thìn
18
28/5
Tân Tỵ
19
29/5
Nhâm Ngọ
20
30/5
Quý Mùi
21
1/6
Giáp Thân
22
2/6
Ất Dậu
23
3/6
Bính Tuất
24
4/6
Đinh Hợi
25
5/6
Mậu Tý
26
6/6
Kỷ Sửu
27
7/6
Canh Dần
28
8/6
Tân Mão
29
9/6
Nhâm Thìn
30
10/6
Quý Tỵ
31
11/6
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 8 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/6
Ất Mùi
2
13/6
Bính Thân
3
14/6
Đinh Dậu
4
15/6
Mậu Tuất
5
16/6
Kỷ Hợi
6
17/6
Canh Tý
7
18/6
Tân Sửu
8
19/6
Nhâm Dần
9
20/6
Quý Mão
10
21/6
Giáp Thìn
11
22/6
Ất Tỵ
12
23/6
Bính Ngọ
13
24/6
Đinh Mùi
14
25/6
Mậu Thân
15
26/6
Kỷ Dậu
16
27/6
Canh Tuất
17
28/6
Tân Hợi
18
29/6
Nhâm Tý
19
1/7
Quý Sửu
20
2/7
Giáp Dần
21
3/7
Ất Mão
22
4/7
Bính Thìn
23
5/7
Đinh Tỵ
24
6/7
Mậu Ngọ
25
7/7
Kỷ Mùi
26
8/7
Canh Thân
27
9/7
Tân Dậu
28
10/7
Nhâm Tuất
29
11/7
Quý Hợi
30
12/7
Giáp Tý
31
13/7
Ất Sửu
Xem lịch tháng 9 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/7
Bính Dần
2
15/7
Đinh Mão
3
16/7
Mậu Thìn
4
17/7
Kỷ Tỵ
5
18/7
Canh Ngọ
6
19/7
Tân Mùi
7
20/7
Nhâm Thân
8
21/7
Quý Dậu
9
22/7
Giáp Tuất
10
23/7
Ất Hợi
11
24/7
Bính Tý
12
25/7
Đinh Sửu
13
26/7
Mậu Dần
14
27/7
Kỷ Mão
15
28/7
Canh Thìn
16
29/7
Tân Tỵ
17
30/7
Nhâm Ngọ
18
1/8
Quý Mùi
19
2/8
Giáp Thân
20
3/8
Ất Dậu
21
4/8
Bính Tuất
22
5/8
Đinh Hợi
23
6/8
Mậu Tý
24
7/8
Kỷ Sửu
25
8/8
Canh Dần
26
9/8
Tân Mão
27
10/8
Nhâm Thìn
28
11/8
Quý Tỵ
29
12/8
Giáp Ngọ
30
13/8
Ất Mùi
Xem lịch tháng 10 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/8
Bính Thân
2
15/8
Đinh Dậu
3
16/8
Mậu Tuất
4
17/8
Kỷ Hợi
5
18/8
Canh Tý
6
19/8
Tân Sửu
7
20/8
Nhâm Dần
8
21/8
Quý Mão
9
22/8
Giáp Thìn
10
23/8
Ất Tỵ
11
24/8
Bính Ngọ
12
25/8
Đinh Mùi
13
26/8
Mậu Thân
14
27/8
Kỷ Dậu
15
28/8
Canh Tuất
16
29/8
Tân Hợi
17
30/8
Nhâm Tý
18
1/9
Quý Sửu
19
2/9
Giáp Dần
20
3/9
Ất Mão
21
4/9
Bính Thìn
22
5/9
Đinh Tỵ
23
6/9
Mậu Ngọ
24
7/9
Kỷ Mùi
25
8/9
Canh Thân
26
9/9
Tân Dậu
27
10/9
Nhâm Tuất
28
11/9
Quý Hợi
29
12/9
Giáp Tý
30
13/9
Ất Sửu
31
14/9
Bính Dần
Xem lịch tháng 11 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/9
Đinh Mão
2
16/9
Mậu Thìn
3
17/9
Kỷ Tỵ
4
18/9
Canh Ngọ
5
19/9
Tân Mùi
6
20/9
Nhâm Thân
7
21/9
Quý Dậu
8
22/9
Giáp Tuất
9
23/9
Ất Hợi
10
24/9
Bính Tý
11
25/9
Đinh Sửu
12
26/9
Mậu Dần
13
27/9
Kỷ Mão
14
28/9
Canh Thìn
15
29/9
Tân Tỵ
16
1/10
Nhâm Ngọ
17
2/10
Quý Mùi
18
3/10
Giáp Thân
19
4/10
Ất Dậu
20
5/10
Bính Tuất
21
6/10
Đinh Hợi
22
7/10
Mậu Tý
23
8/10
Kỷ Sửu
24
9/10
Canh Dần
25
10/10
Tân Mão
26
11/10
Nhâm Thìn
27
12/10
Quý Tỵ
28
13/10
Giáp Ngọ
29
14/10
Ất Mùi
30
15/10
Bính Thân
Xem lịch tháng 12 năm 2802
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/10
Đinh Dậu
2
17/10
Mậu Tuất
3
18/10
Kỷ Hợi
4
19/10
Canh Tý
5
20/10
Tân Sửu
6
21/10
Nhâm Dần
7
22/10
Quý Mão
8
23/10
Giáp Thìn
9
24/10
Ất Tỵ
10
25/10
Bính Ngọ
11
26/10
Đinh Mùi
12
27/10
Mậu Thân
13
28/10
Kỷ Dậu
14
29/10
Canh Tuất
15
30/10
Tân Hợi
16
1/11
Nhâm Tý
17
2/11
Quý Sửu
18
3/11
Giáp Dần
19
4/11
Ất Mão
20
5/11
Bính Thìn
21
6/11
Đinh Tỵ
22
7/11
Mậu Ngọ
23
8/11
Kỷ Mùi
24
9/11
Canh Thân
25
10/11
Tân Dậu
26
11/11
Nhâm Tuất
27
12/11
Quý Hợi
28
13/11
Giáp Tý
29
14/11
Ất Sửu
30
15/11
Bính Dần
31
16/11
Đinh Mão
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2800
→
Lịch âm dương năm 2801
→
Lịch âm dương năm 2802
→
Lịch âm dương năm 2803
→
Lịch âm dương năm 2804
→
Lịch âm dương năm 2020
→