Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2790
Lịch năm
Lịch âm năm 2790 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2790
Năm
2790
là năm
Canh Dần
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/11
Canh Thân
2
25/11
Tân Dậu
3
26/11
Nhâm Tuất
4
27/11
Quý Hợi
5
28/11
Giáp Tý
6
29/11
Ất Sửu
7
1/12
Bính Dần
8
2/12
Đinh Mão
9
3/12
Mậu Thìn
10
4/12
Kỷ Tỵ
11
5/12
Canh Ngọ
12
6/12
Tân Mùi
13
7/12
Nhâm Thân
14
8/12
Quý Dậu
15
9/12
Giáp Tuất
16
10/12
Ất Hợi
17
11/12
Bính Tý
18
12/12
Đinh Sửu
19
13/12
Mậu Dần
20
14/12
Kỷ Mão
21
15/12
Canh Thìn
22
16/12
Tân Tỵ
23
17/12
Nhâm Ngọ
24
18/12
Quý Mùi
25
19/12
Giáp Thân
26
20/12
Ất Dậu
27
21/12
Bính Tuất
28
22/12
Đinh Hợi
29
23/12
Mậu Tý
30
24/12
Kỷ Sửu
31
25/12
Canh Dần
Xem lịch tháng 2 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/12
Tân Mão
2
27/12
Nhâm Thìn
3
28/12
Quý Tỵ
4
29/12
Giáp Ngọ
5
30/12
Ất Mùi
6
1/1
Bính Thân
7
2/1
Đinh Dậu
8
3/1
Mậu Tuất
9
4/1
Kỷ Hợi
10
5/1
Canh Tý
11
6/1
Tân Sửu
12
7/1
Nhâm Dần
13
8/1
Quý Mão
14
9/1
Giáp Thìn
15
10/1
Ất Tỵ
16
11/1
Bính Ngọ
17
12/1
Đinh Mùi
18
13/1
Mậu Thân
19
14/1
Kỷ Dậu
20
15/1
Canh Tuất
21
16/1
Tân Hợi
22
17/1
Nhâm Tý
23
18/1
Quý Sửu
24
19/1
Giáp Dần
25
20/1
Ất Mão
26
21/1
Bính Thìn
27
22/1
Đinh Tỵ
28
23/1
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 3 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/1
Kỷ Mùi
2
25/1
Canh Thân
3
26/1
Tân Dậu
4
27/1
Nhâm Tuất
5
28/1
Quý Hợi
6
29/1
Giáp Tý
7
30/1
Ất Sửu
8
1/2
Bính Dần
9
2/2
Đinh Mão
10
3/2
Mậu Thìn
11
4/2
Kỷ Tỵ
12
5/2
Canh Ngọ
13
6/2
Tân Mùi
14
7/2
Nhâm Thân
15
8/2
Quý Dậu
16
9/2
Giáp Tuất
17
10/2
Ất Hợi
18
11/2
Bính Tý
19
12/2
Đinh Sửu
20
13/2
Mậu Dần
21
14/2
Kỷ Mão
22
15/2
Canh Thìn
23
16/2
Tân Tỵ
24
17/2
Nhâm Ngọ
25
18/2
Quý Mùi
26
19/2
Giáp Thân
27
20/2
Ất Dậu
28
21/2
Bính Tuất
29
22/2
Đinh Hợi
30
23/2
Mậu Tý
31
24/2
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 4 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/2
Canh Dần
2
26/2
Tân Mão
3
27/2
Nhâm Thìn
4
28/2
Quý Tỵ
5
29/2
Giáp Ngọ
6
30/2
Ất Mùi
7
1/3
Bính Thân
8
2/3
Đinh Dậu
9
3/3
Mậu Tuất
10
4/3
Kỷ Hợi
11
5/3
Canh Tý
12
6/3
Tân Sửu
13
7/3
Nhâm Dần
14
8/3
Quý Mão
15
9/3
Giáp Thìn
16
10/3
Ất Tỵ
17
11/3
Bính Ngọ
18
12/3
Đinh Mùi
19
13/3
Mậu Thân
20
14/3
Kỷ Dậu
21
15/3
Canh Tuất
22
16/3
Tân Hợi
23
17/3
Nhâm Tý
24
18/3
Quý Sửu
25
19/3
Giáp Dần
26
20/3
Ất Mão
27
21/3
Bính Thìn
28
22/3
Đinh Tỵ
29
23/3
Mậu Ngọ
30
24/3
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 5 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/3
Canh Thân
2
26/3
Tân Dậu
3
27/3
Nhâm Tuất
4
28/3
Quý Hợi
5
29/3
Giáp Tý
6
1/4
Ất Sửu
7
2/4
Bính Dần
8
3/4
Đinh Mão
9
4/4
Mậu Thìn
10
5/4
Kỷ Tỵ
11
6/4
Canh Ngọ
12
7/4
Tân Mùi
13
8/4
Nhâm Thân
14
9/4
Quý Dậu
15
10/4
Giáp Tuất
16
11/4
Ất Hợi
17
12/4
Bính Tý
18
13/4
Đinh Sửu
19
14/4
Mậu Dần
20
15/4
Kỷ Mão
21
16/4
Canh Thìn
22
17/4
Tân Tỵ
23
18/4
Nhâm Ngọ
24
19/4
Quý Mùi
25
20/4
Giáp Thân
26
21/4
Ất Dậu
27
22/4
Bính Tuất
28
23/4
Đinh Hợi
29
24/4
Mậu Tý
30
25/4
Kỷ Sửu
31
26/4
Canh Dần
Xem lịch tháng 6 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/4
Tân Mão
2
28/4
Nhâm Thìn
3
29/4
Quý Tỵ
4
30/4
Giáp Ngọ
5
1/5
Ất Mùi
6
2/5
Bính Thân
7
3/5
Đinh Dậu
8
4/5
Mậu Tuất
9
5/5
Kỷ Hợi
10
6/5
Canh Tý
11
7/5
Tân Sửu
12
8/5
Nhâm Dần
13
9/5
Quý Mão
14
10/5
Giáp Thìn
15
11/5
Ất Tỵ
16
12/5
Bính Ngọ
17
13/5
Đinh Mùi
18
14/5
Mậu Thân
19
15/5
Kỷ Dậu
20
16/5
Canh Tuất
21
17/5
Tân Hợi
22
18/5
Nhâm Tý
23
19/5
Quý Sửu
24
20/5
Giáp Dần
25
21/5
Ất Mão
26
22/5
Bính Thìn
27
23/5
Đinh Tỵ
28
24/5
Mậu Ngọ
29
25/5
Kỷ Mùi
30
26/5
Canh Thân
Xem lịch tháng 7 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/5
Tân Dậu
2
28/5
Nhâm Tuất
3
29/5
Quý Hợi
4
1/6
Giáp Tý
5
2/6
Ất Sửu
6
3/6
Bính Dần
7
4/6
Đinh Mão
8
5/6
Mậu Thìn
9
6/6
Kỷ Tỵ
10
7/6
Canh Ngọ
11
8/6
Tân Mùi
12
9/6
Nhâm Thân
13
10/6
Quý Dậu
14
11/6
Giáp Tuất
15
12/6
Ất Hợi
16
13/6
Bính Tý
17
14/6
Đinh Sửu
18
15/6
Mậu Dần
19
16/6
Kỷ Mão
20
17/6
Canh Thìn
21
18/6
Tân Tỵ
22
19/6
Nhâm Ngọ
23
20/6
Quý Mùi
24
21/6
Giáp Thân
25
22/6
Ất Dậu
26
23/6
Bính Tuất
27
24/6
Đinh Hợi
28
25/6
Mậu Tý
29
26/6
Kỷ Sửu
30
27/6
Canh Dần
31
28/6
Tân Mão
Xem lịch tháng 8 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/6
Nhâm Thìn
2
30/6
Quý Tỵ
3
1/7
Giáp Ngọ
4
2/7
Ất Mùi
5
3/7
Bính Thân
6
4/7
Đinh Dậu
7
5/7
Mậu Tuất
8
6/7
Kỷ Hợi
9
7/7
Canh Tý
10
8/7
Tân Sửu
11
9/7
Nhâm Dần
12
10/7
Quý Mão
13
11/7
Giáp Thìn
14
12/7
Ất Tỵ
15
13/7
Bính Ngọ
16
14/7
Đinh Mùi
17
15/7
Mậu Thân
18
16/7
Kỷ Dậu
19
17/7
Canh Tuất
20
18/7
Tân Hợi
21
19/7
Nhâm Tý
22
20/7
Quý Sửu
23
21/7
Giáp Dần
24
22/7
Ất Mão
25
23/7
Bính Thìn
26
24/7
Đinh Tỵ
27
25/7
Mậu Ngọ
28
26/7
Kỷ Mùi
29
27/7
Canh Thân
30
28/7
Tân Dậu
31
29/7
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 9 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/8
Quý Hợi
2
2/8
Giáp Tý
3
3/8
Ất Sửu
4
4/8
Bính Dần
5
5/8
Đinh Mão
6
6/8
Mậu Thìn
7
7/8
Kỷ Tỵ
8
8/8
Canh Ngọ
9
9/8
Tân Mùi
10
10/8
Nhâm Thân
11
11/8
Quý Dậu
12
12/8
Giáp Tuất
13
13/8
Ất Hợi
14
14/8
Bính Tý
15
15/8
Đinh Sửu
16
16/8
Mậu Dần
17
17/8
Kỷ Mão
18
18/8
Canh Thìn
19
19/8
Tân Tỵ
20
20/8
Nhâm Ngọ
21
21/8
Quý Mùi
22
22/8
Giáp Thân
23
23/8
Ất Dậu
24
24/8
Bính Tuất
25
25/8
Đinh Hợi
26
26/8
Mậu Tý
27
27/8
Kỷ Sửu
28
28/8
Canh Dần
29
29/8
Tân Mão
30
30/8
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 10 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/9
Quý Tỵ
2
2/9
Giáp Ngọ
3
3/9
Ất Mùi
4
4/9
Bính Thân
5
5/9
Đinh Dậu
6
6/9
Mậu Tuất
7
7/9
Kỷ Hợi
8
8/9
Canh Tý
9
9/9
Tân Sửu
10
10/9
Nhâm Dần
11
11/9
Quý Mão
12
12/9
Giáp Thìn
13
13/9
Ất Tỵ
14
14/9
Bính Ngọ
15
15/9
Đinh Mùi
16
16/9
Mậu Thân
17
17/9
Kỷ Dậu
18
18/9
Canh Tuất
19
19/9
Tân Hợi
20
20/9
Nhâm Tý
21
21/9
Quý Sửu
22
22/9
Giáp Dần
23
23/9
Ất Mão
24
24/9
Bính Thìn
25
25/9
Đinh Tỵ
26
26/9
Mậu Ngọ
27
27/9
Kỷ Mùi
28
28/9
Canh Thân
29
29/9
Tân Dậu
30
1/10
Nhâm Tuất
31
2/10
Quý Hợi
Xem lịch tháng 11 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/10
Giáp Tý
2
4/10
Ất Sửu
3
5/10
Bính Dần
4
6/10
Đinh Mão
5
7/10
Mậu Thìn
6
8/10
Kỷ Tỵ
7
9/10
Canh Ngọ
8
10/10
Tân Mùi
9
11/10
Nhâm Thân
10
12/10
Quý Dậu
11
13/10
Giáp Tuất
12
14/10
Ất Hợi
13
15/10
Bính Tý
14
16/10
Đinh Sửu
15
17/10
Mậu Dần
16
18/10
Kỷ Mão
17
19/10
Canh Thìn
18
20/10
Tân Tỵ
19
21/10
Nhâm Ngọ
20
22/10
Quý Mùi
21
23/10
Giáp Thân
22
24/10
Ất Dậu
23
25/10
Bính Tuất
24
26/10
Đinh Hợi
25
27/10
Mậu Tý
26
28/10
Kỷ Sửu
27
29/10
Canh Dần
28
1/11
Tân Mão
29
2/11
Nhâm Thìn
30
3/11
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 12 năm 2790
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/11
Giáp Ngọ
2
5/11
Ất Mùi
3
6/11
Bính Thân
4
7/11
Đinh Dậu
5
8/11
Mậu Tuất
6
9/11
Kỷ Hợi
7
10/11
Canh Tý
8
11/11
Tân Sửu
9
12/11
Nhâm Dần
10
13/11
Quý Mão
11
14/11
Giáp Thìn
12
15/11
Ất Tỵ
13
16/11
Bính Ngọ
14
17/11
Đinh Mùi
15
18/11
Mậu Thân
16
19/11
Kỷ Dậu
17
20/11
Canh Tuất
18
21/11
Tân Hợi
19
22/11
Nhâm Tý
20
23/11
Quý Sửu
21
24/11
Giáp Dần
22
25/11
Ất Mão
23
26/11
Bính Thìn
24
27/11
Đinh Tỵ
25
28/11
Mậu Ngọ
26
29/11
Kỷ Mùi
27
30/11
Canh Thân
28
1/12
Tân Dậu
29
2/12
Nhâm Tuất
30
3/12
Quý Hợi
31
4/12
Giáp Tý
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2788
→
Lịch âm dương năm 2789
→
Lịch âm dương năm 2790
→
Lịch âm dương năm 2791
→
Lịch âm dương năm 2792
→
Lịch âm dương năm 2020
→