Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2696
Lịch năm
Lịch âm năm 2696 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2696
Năm
2696
là năm
Bính Thìn
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/12
Đinh Mùi
2
6/12
Mậu Thân
3
7/12
Kỷ Dậu
4
8/12
Canh Tuất
5
9/12
Tân Hợi
6
10/12
Nhâm Tý
7
11/12
Quý Sửu
8
12/12
Giáp Dần
9
13/12
Ất Mão
10
14/12
Bính Thìn
11
15/12
Đinh Tỵ
12
16/12
Mậu Ngọ
13
17/12
Kỷ Mùi
14
18/12
Canh Thân
15
19/12
Tân Dậu
16
20/12
Nhâm Tuất
17
21/12
Quý Hợi
18
22/12
Giáp Tý
19
23/12
Ất Sửu
20
24/12
Bính Dần
21
25/12
Đinh Mão
22
26/12
Mậu Thìn
23
27/12
Kỷ Tỵ
24
28/12
Canh Ngọ
25
29/12
Tân Mùi
26
1/1
Nhâm Thân
27
2/1
Quý Dậu
28
3/1
Giáp Tuất
29
4/1
Ất Hợi
30
5/1
Bính Tý
31
6/1
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 2 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/1
Mậu Dần
2
8/1
Kỷ Mão
3
9/1
Canh Thìn
4
10/1
Tân Tỵ
5
11/1
Nhâm Ngọ
6
12/1
Quý Mùi
7
13/1
Giáp Thân
8
14/1
Ất Dậu
9
15/1
Bính Tuất
10
16/1
Đinh Hợi
11
17/1
Mậu Tý
12
18/1
Kỷ Sửu
13
19/1
Canh Dần
14
20/1
Tân Mão
15
21/1
Nhâm Thìn
16
22/1
Quý Tỵ
17
23/1
Giáp Ngọ
18
24/1
Ất Mùi
19
25/1
Bính Thân
20
26/1
Đinh Dậu
21
27/1
Mậu Tuất
22
28/1
Kỷ Hợi
23
29/1
Canh Tý
24
30/1
Tân Sửu
25
1/2
Nhâm Dần
26
2/2
Quý Mão
27
3/2
Giáp Thìn
28
4/2
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 3 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/2
Đinh Mùi
2
7/2
Mậu Thân
3
8/2
Kỷ Dậu
4
9/2
Canh Tuất
5
10/2
Tân Hợi
6
11/2
Nhâm Tý
7
12/2
Quý Sửu
8
13/2
Giáp Dần
9
14/2
Ất Mão
10
15/2
Bính Thìn
11
16/2
Đinh Tỵ
12
17/2
Mậu Ngọ
13
18/2
Kỷ Mùi
14
19/2
Canh Thân
15
20/2
Tân Dậu
16
21/2
Nhâm Tuất
17
22/2
Quý Hợi
18
23/2
Giáp Tý
19
24/2
Ất Sửu
20
25/2
Bính Dần
21
26/2
Đinh Mão
22
27/2
Mậu Thìn
23
28/2
Kỷ Tỵ
24
29/2
Canh Ngọ
25
1/3
Tân Mùi
26
2/3
Nhâm Thân
27
3/3
Quý Dậu
28
4/3
Giáp Tuất
29
5/3
Ất Hợi
30
6/3
Bính Tý
31
7/3
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 4 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/3
Mậu Dần
2
9/3
Kỷ Mão
3
10/3
Canh Thìn
4
11/3
Tân Tỵ
5
12/3
Nhâm Ngọ
6
13/3
Quý Mùi
7
14/3
Giáp Thân
8
15/3
Ất Dậu
9
16/3
Bính Tuất
10
17/3
Đinh Hợi
11
18/3
Mậu Tý
12
19/3
Kỷ Sửu
13
20/3
Canh Dần
14
21/3
Tân Mão
15
22/3
Nhâm Thìn
16
23/3
Quý Tỵ
17
24/3
Giáp Ngọ
18
25/3
Ất Mùi
19
26/3
Bính Thân
20
27/3
Đinh Dậu
21
28/3
Mậu Tuất
22
29/3
Kỷ Hợi
23
30/3
Canh Tý
24
1/4
Tân Sửu
25
2/4
Nhâm Dần
26
3/4
Quý Mão
27
4/4
Giáp Thìn
28
5/4
Ất Tỵ
29
6/4
Bính Ngọ
30
7/4
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 5 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/4
Mậu Thân
2
9/4
Kỷ Dậu
3
10/4
Canh Tuất
4
11/4
Tân Hợi
5
12/4
Nhâm Tý
6
13/4
Quý Sửu
7
14/4
Giáp Dần
8
15/4
Ất Mão
9
16/4
Bính Thìn
10
17/4
Đinh Tỵ
11
18/4
Mậu Ngọ
12
19/4
Kỷ Mùi
13
20/4
Canh Thân
14
21/4
Tân Dậu
15
22/4
Nhâm Tuất
16
23/4
Quý Hợi
17
24/4
Giáp Tý
18
25/4
Ất Sửu
19
26/4
Bính Dần
20
27/4
Đinh Mão
21
28/4
Mậu Thìn
22
29/4
Kỷ Tỵ
23
1/5
Canh Ngọ
24
2/5
Tân Mùi
25
3/5
Nhâm Thân
26
4/5
Quý Dậu
27
5/5
Giáp Tuất
28
6/5
Ất Hợi
29
7/5
Bính Tý
30
8/5
Đinh Sửu
31
9/5
Mậu Dần
Xem lịch tháng 6 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/5
Kỷ Mão
2
11/5
Canh Thìn
3
12/5
Tân Tỵ
4
13/5
Nhâm Ngọ
5
14/5
Quý Mùi
6
15/5
Giáp Thân
7
16/5
Ất Dậu
8
17/5
Bính Tuất
9
18/5
Đinh Hợi
10
19/5
Mậu Tý
11
20/5
Kỷ Sửu
12
21/5
Canh Dần
13
22/5
Tân Mão
14
23/5
Nhâm Thìn
15
24/5
Quý Tỵ
16
25/5
Giáp Ngọ
17
26/5
Ất Mùi
18
27/5
Bính Thân
19
28/5
Đinh Dậu
20
29/5
Mậu Tuất
21
30/5
Kỷ Hợi
22
1/5
Canh Tý
23
2/5
Tân Sửu
24
3/5
Nhâm Dần
25
4/5
Quý Mão
26
5/5
Giáp Thìn
27
6/5
Ất Tỵ
28
7/5
Bính Ngọ
29
8/5
Đinh Mùi
30
9/5
Mậu Thân
Xem lịch tháng 7 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/5
Kỷ Dậu
2
11/5
Canh Tuất
3
12/5
Tân Hợi
4
13/5
Nhâm Tý
5
14/5
Quý Sửu
6
15/5
Giáp Dần
7
16/5
Ất Mão
8
17/5
Bính Thìn
9
18/5
Đinh Tỵ
10
19/5
Mậu Ngọ
11
20/5
Kỷ Mùi
12
21/5
Canh Thân
13
22/5
Tân Dậu
14
23/5
Nhâm Tuất
15
24/5
Quý Hợi
16
25/5
Giáp Tý
17
26/5
Ất Sửu
18
27/5
Bính Dần
19
28/5
Đinh Mão
20
29/5
Mậu Thìn
21
1/6
Kỷ Tỵ
22
2/6
Canh Ngọ
23
3/6
Tân Mùi
24
4/6
Nhâm Thân
25
5/6
Quý Dậu
26
6/6
Giáp Tuất
27
7/6
Ất Hợi
28
8/6
Bính Tý
29
9/6
Đinh Sửu
30
10/6
Mậu Dần
31
11/6
Kỷ Mão
Xem lịch tháng 8 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/6
Canh Thìn
2
13/6
Tân Tỵ
3
14/6
Nhâm Ngọ
4
15/6
Quý Mùi
5
16/6
Giáp Thân
6
17/6
Ất Dậu
7
18/6
Bính Tuất
8
19/6
Đinh Hợi
9
20/6
Mậu Tý
10
21/6
Kỷ Sửu
11
22/6
Canh Dần
12
23/6
Tân Mão
13
24/6
Nhâm Thìn
14
25/6
Quý Tỵ
15
26/6
Giáp Ngọ
16
27/6
Ất Mùi
17
28/6
Bính Thân
18
29/6
Đinh Dậu
19
30/6
Mậu Tuất
20
1/7
Kỷ Hợi
21
2/7
Canh Tý
22
3/7
Tân Sửu
23
4/7
Nhâm Dần
24
5/7
Quý Mão
25
6/7
Giáp Thìn
26
7/7
Ất Tỵ
27
8/7
Bính Ngọ
28
9/7
Đinh Mùi
29
10/7
Mậu Thân
30
11/7
Kỷ Dậu
31
12/7
Canh Tuất
Xem lịch tháng 9 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/7
Tân Hợi
2
14/7
Nhâm Tý
3
15/7
Quý Sửu
4
16/7
Giáp Dần
5
17/7
Ất Mão
6
18/7
Bính Thìn
7
19/7
Đinh Tỵ
8
20/7
Mậu Ngọ
9
21/7
Kỷ Mùi
10
22/7
Canh Thân
11
23/7
Tân Dậu
12
24/7
Nhâm Tuất
13
25/7
Quý Hợi
14
26/7
Giáp Tý
15
27/7
Ất Sửu
16
28/7
Bính Dần
17
29/7
Đinh Mão
18
1/8
Mậu Thìn
19
2/8
Kỷ Tỵ
20
3/8
Canh Ngọ
21
4/8
Tân Mùi
22
5/8
Nhâm Thân
23
6/8
Quý Dậu
24
7/8
Giáp Tuất
25
8/8
Ất Hợi
26
9/8
Bính Tý
27
10/8
Đinh Sửu
28
11/8
Mậu Dần
29
12/8
Kỷ Mão
30
13/8
Canh Thìn
Xem lịch tháng 10 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/8
Tân Tỵ
2
15/8
Nhâm Ngọ
3
16/8
Quý Mùi
4
17/8
Giáp Thân
5
18/8
Ất Dậu
6
19/8
Bính Tuất
7
20/8
Đinh Hợi
8
21/8
Mậu Tý
9
22/8
Kỷ Sửu
10
23/8
Canh Dần
11
24/8
Tân Mão
12
25/8
Nhâm Thìn
13
26/8
Quý Tỵ
14
27/8
Giáp Ngọ
15
28/8
Ất Mùi
16
29/8
Bính Thân
17
30/8
Đinh Dậu
18
1/9
Mậu Tuất
19
2/9
Kỷ Hợi
20
3/9
Canh Tý
21
4/9
Tân Sửu
22
5/9
Nhâm Dần
23
6/9
Quý Mão
24
7/9
Giáp Thìn
25
8/9
Ất Tỵ
26
9/9
Bính Ngọ
27
10/9
Đinh Mùi
28
11/9
Mậu Thân
29
12/9
Kỷ Dậu
30
13/9
Canh Tuất
31
14/9
Tân Hợi
Xem lịch tháng 11 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/9
Nhâm Tý
2
16/9
Quý Sửu
3
17/9
Giáp Dần
4
18/9
Ất Mão
5
19/9
Bính Thìn
6
20/9
Đinh Tỵ
7
21/9
Mậu Ngọ
8
22/9
Kỷ Mùi
9
23/9
Canh Thân
10
24/9
Tân Dậu
11
25/9
Nhâm Tuất
12
26/9
Quý Hợi
13
27/9
Giáp Tý
14
28/9
Ất Sửu
15
29/9
Bính Dần
16
30/9
Đinh Mão
17
1/10
Mậu Thìn
18
2/10
Kỷ Tỵ
19
3/10
Canh Ngọ
20
4/10
Tân Mùi
21
5/10
Nhâm Thân
22
6/10
Quý Dậu
23
7/10
Giáp Tuất
24
8/10
Ất Hợi
25
9/10
Bính Tý
26
10/10
Đinh Sửu
27
11/10
Mậu Dần
28
12/10
Kỷ Mão
29
13/10
Canh Thìn
30
14/10
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 12 năm 2696
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/10
Nhâm Ngọ
2
16/10
Quý Mùi
3
17/10
Giáp Thân
4
18/10
Ất Dậu
5
19/10
Bính Tuất
6
20/10
Đinh Hợi
7
21/10
Mậu Tý
8
22/10
Kỷ Sửu
9
23/10
Canh Dần
10
24/10
Tân Mão
11
25/10
Nhâm Thìn
12
26/10
Quý Tỵ
13
27/10
Giáp Ngọ
14
28/10
Ất Mùi
15
29/10
Bính Thân
16
1/11
Đinh Dậu
17
2/11
Mậu Tuất
18
3/11
Kỷ Hợi
19
4/11
Canh Tý
20
5/11
Tân Sửu
21
6/11
Nhâm Dần
22
7/11
Quý Mão
23
8/11
Giáp Thìn
24
9/11
Ất Tỵ
25
10/11
Bính Ngọ
26
11/11
Đinh Mùi
27
12/11
Mậu Thân
28
13/11
Kỷ Dậu
29
14/11
Canh Tuất
30
15/11
Tân Hợi
31
16/11
Nhâm Tý
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2694
→
Lịch âm dương năm 2695
→
Lịch âm dương năm 2696
→
Lịch âm dương năm 2697
→
Lịch âm dương năm 2698
→
Lịch âm dương năm 2020
→