Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2689
Lịch năm
Lịch âm năm 2689 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2689
Năm
2689
là năm
Kỷ Dậu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/11
Tân Mùi
2
19/11
Nhâm Thân
3
20/11
Quý Dậu
4
21/11
Giáp Tuất
5
22/11
Ất Hợi
6
23/11
Bính Tý
7
24/11
Đinh Sửu
8
25/11
Mậu Dần
9
26/11
Kỷ Mão
10
27/11
Canh Thìn
11
28/11
Tân Tỵ
12
29/11
Nhâm Ngọ
13
1/12
Quý Mùi
14
2/12
Giáp Thân
15
3/12
Ất Dậu
16
4/12
Bính Tuất
17
5/12
Đinh Hợi
18
6/12
Mậu Tý
19
7/12
Kỷ Sửu
20
8/12
Canh Dần
21
9/12
Tân Mão
22
10/12
Nhâm Thìn
23
11/12
Quý Tỵ
24
12/12
Giáp Ngọ
25
13/12
Ất Mùi
26
14/12
Bính Thân
27
15/12
Đinh Dậu
28
16/12
Mậu Tuất
29
17/12
Kỷ Hợi
30
18/12
Canh Tý
31
19/12
Tân Sửu
Xem lịch tháng 2 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/12
Nhâm Dần
2
21/12
Quý Mão
3
22/12
Giáp Thìn
4
23/12
Ất Tỵ
5
24/12
Bính Ngọ
6
25/12
Đinh Mùi
7
26/12
Mậu Thân
8
27/12
Kỷ Dậu
9
28/12
Canh Tuất
10
29/12
Tân Hợi
11
30/12
Nhâm Tý
12
1/1
Quý Sửu
13
2/1
Giáp Dần
14
3/1
Ất Mão
15
4/1
Bính Thìn
16
5/1
Đinh Tỵ
17
6/1
Mậu Ngọ
18
7/1
Kỷ Mùi
19
8/1
Canh Thân
20
9/1
Tân Dậu
21
10/1
Nhâm Tuất
22
11/1
Quý Hợi
23
12/1
Giáp Tý
24
13/1
Ất Sửu
25
14/1
Bính Dần
26
15/1
Đinh Mão
27
16/1
Mậu Thìn
28
17/1
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 3 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/1
Canh Ngọ
2
19/1
Tân Mùi
3
20/1
Nhâm Thân
4
21/1
Quý Dậu
5
22/1
Giáp Tuất
6
23/1
Ất Hợi
7
24/1
Bính Tý
8
25/1
Đinh Sửu
9
26/1
Mậu Dần
10
27/1
Kỷ Mão
11
28/1
Canh Thìn
12
29/1
Tân Tỵ
13
30/1
Nhâm Ngọ
14
1/2
Quý Mùi
15
2/2
Giáp Thân
16
3/2
Ất Dậu
17
4/2
Bính Tuất
18
5/2
Đinh Hợi
19
6/2
Mậu Tý
20
7/2
Kỷ Sửu
21
8/2
Canh Dần
22
9/2
Tân Mão
23
10/2
Nhâm Thìn
24
11/2
Quý Tỵ
25
12/2
Giáp Ngọ
26
13/2
Ất Mùi
27
14/2
Bính Thân
28
15/2
Đinh Dậu
29
16/2
Mậu Tuất
30
17/2
Kỷ Hợi
31
18/2
Canh Tý
Xem lịch tháng 4 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/2
Tân Sửu
2
20/2
Nhâm Dần
3
21/2
Quý Mão
4
22/2
Giáp Thìn
5
23/2
Ất Tỵ
6
24/2
Bính Ngọ
7
25/2
Đinh Mùi
8
26/2
Mậu Thân
9
27/2
Kỷ Dậu
10
28/2
Canh Tuất
11
29/2
Tân Hợi
12
1/3
Nhâm Tý
13
2/3
Quý Sửu
14
3/3
Giáp Dần
15
4/3
Ất Mão
16
5/3
Bính Thìn
17
6/3
Đinh Tỵ
18
7/3
Mậu Ngọ
19
8/3
Kỷ Mùi
20
9/3
Canh Thân
21
10/3
Tân Dậu
22
11/3
Nhâm Tuất
23
12/3
Quý Hợi
24
13/3
Giáp Tý
25
14/3
Ất Sửu
26
15/3
Bính Dần
27
16/3
Đinh Mão
28
17/3
Mậu Thìn
29
18/3
Kỷ Tỵ
30
19/3
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 5 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/3
Tân Mùi
2
21/3
Nhâm Thân
3
22/3
Quý Dậu
4
23/3
Giáp Tuất
5
24/3
Ất Hợi
6
25/3
Bính Tý
7
26/3
Đinh Sửu
8
27/3
Mậu Dần
9
28/3
Kỷ Mão
10
29/3
Canh Thìn
11
1/4
Tân Tỵ
12
2/4
Nhâm Ngọ
13
3/4
Quý Mùi
14
4/4
Giáp Thân
15
5/4
Ất Dậu
16
6/4
Bính Tuất
17
7/4
Đinh Hợi
18
8/4
Mậu Tý
19
9/4
Kỷ Sửu
20
10/4
Canh Dần
21
11/4
Tân Mão
22
12/4
Nhâm Thìn
23
13/4
Quý Tỵ
24
14/4
Giáp Ngọ
25
15/4
Ất Mùi
26
16/4
Bính Thân
27
17/4
Đinh Dậu
28
18/4
Mậu Tuất
29
19/4
Kỷ Hợi
30
20/4
Canh Tý
31
21/4
Tân Sửu
Xem lịch tháng 6 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/4
Nhâm Dần
2
23/4
Quý Mão
3
24/4
Giáp Thìn
4
25/4
Ất Tỵ
5
26/4
Bính Ngọ
6
27/4
Đinh Mùi
7
28/4
Mậu Thân
8
29/4
Kỷ Dậu
9
30/4
Canh Tuất
10
1/5
Tân Hợi
11
2/5
Nhâm Tý
12
3/5
Quý Sửu
13
4/5
Giáp Dần
14
5/5
Ất Mão
15
6/5
Bính Thìn
16
7/5
Đinh Tỵ
17
8/5
Mậu Ngọ
18
9/5
Kỷ Mùi
19
10/5
Canh Thân
20
11/5
Tân Dậu
21
12/5
Nhâm Tuất
22
13/5
Quý Hợi
23
14/5
Giáp Tý
24
15/5
Ất Sửu
25
16/5
Bính Dần
26
17/5
Đinh Mão
27
18/5
Mậu Thìn
28
19/5
Kỷ Tỵ
29
20/5
Canh Ngọ
30
21/5
Tân Mùi
Xem lịch tháng 7 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/5
Nhâm Thân
2
23/5
Quý Dậu
3
24/5
Giáp Tuất
4
25/5
Ất Hợi
5
26/5
Bính Tý
6
27/5
Đinh Sửu
7
28/5
Mậu Dần
8
29/5
Kỷ Mão
9
1/6
Canh Thìn
10
2/6
Tân Tỵ
11
3/6
Nhâm Ngọ
12
4/6
Quý Mùi
13
5/6
Giáp Thân
14
6/6
Ất Dậu
15
7/6
Bính Tuất
16
8/6
Đinh Hợi
17
9/6
Mậu Tý
18
10/6
Kỷ Sửu
19
11/6
Canh Dần
20
12/6
Tân Mão
21
13/6
Nhâm Thìn
22
14/6
Quý Tỵ
23
15/6
Giáp Ngọ
24
16/6
Ất Mùi
25
17/6
Bính Thân
26
18/6
Đinh Dậu
27
19/6
Mậu Tuất
28
20/6
Kỷ Hợi
29
21/6
Canh Tý
30
22/6
Tân Sửu
31
23/6
Nhâm Dần
Xem lịch tháng 8 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/6
Quý Mão
2
25/6
Giáp Thìn
3
26/6
Ất Tỵ
4
27/6
Bính Ngọ
5
28/6
Đinh Mùi
6
29/6
Mậu Thân
7
1/7
Kỷ Dậu
8
2/7
Canh Tuất
9
3/7
Tân Hợi
10
4/7
Nhâm Tý
11
5/7
Quý Sửu
12
6/7
Giáp Dần
13
7/7
Ất Mão
14
8/7
Bính Thìn
15
9/7
Đinh Tỵ
16
10/7
Mậu Ngọ
17
11/7
Kỷ Mùi
18
12/7
Canh Thân
19
13/7
Tân Dậu
20
14/7
Nhâm Tuất
21
15/7
Quý Hợi
22
16/7
Giáp Tý
23
17/7
Ất Sửu
24
18/7
Bính Dần
25
19/7
Đinh Mão
26
20/7
Mậu Thìn
27
21/7
Kỷ Tỵ
28
22/7
Canh Ngọ
29
23/7
Tân Mùi
30
24/7
Nhâm Thân
31
25/7
Quý Dậu
Xem lịch tháng 9 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/7
Giáp Tuất
2
27/7
Ất Hợi
3
28/7
Bính Tý
4
29/7
Đinh Sửu
5
30/7
Mậu Dần
6
1/8
Kỷ Mão
7
2/8
Canh Thìn
8
3/8
Tân Tỵ
9
4/8
Nhâm Ngọ
10
5/8
Quý Mùi
11
6/8
Giáp Thân
12
7/8
Ất Dậu
13
8/8
Bính Tuất
14
9/8
Đinh Hợi
15
10/8
Mậu Tý
16
11/8
Kỷ Sửu
17
12/8
Canh Dần
18
13/8
Tân Mão
19
14/8
Nhâm Thìn
20
15/8
Quý Tỵ
21
16/8
Giáp Ngọ
22
17/8
Ất Mùi
23
18/8
Bính Thân
24
19/8
Đinh Dậu
25
20/8
Mậu Tuất
26
21/8
Kỷ Hợi
27
22/8
Canh Tý
28
23/8
Tân Sửu
29
24/8
Nhâm Dần
30
25/8
Quý Mão
Xem lịch tháng 10 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/8
Giáp Thìn
2
27/8
Ất Tỵ
3
28/8
Bính Ngọ
4
29/8
Đinh Mùi
5
1/9
Mậu Thân
6
2/9
Kỷ Dậu
7
3/9
Canh Tuất
8
4/9
Tân Hợi
9
5/9
Nhâm Tý
10
6/9
Quý Sửu
11
7/9
Giáp Dần
12
8/9
Ất Mão
13
9/9
Bính Thìn
14
10/9
Đinh Tỵ
15
11/9
Mậu Ngọ
16
12/9
Kỷ Mùi
17
13/9
Canh Thân
18
14/9
Tân Dậu
19
15/9
Nhâm Tuất
20
16/9
Quý Hợi
21
17/9
Giáp Tý
22
18/9
Ất Sửu
23
19/9
Bính Dần
24
20/9
Đinh Mão
25
21/9
Mậu Thìn
26
22/9
Kỷ Tỵ
27
23/9
Canh Ngọ
28
24/9
Tân Mùi
29
25/9
Nhâm Thân
30
26/9
Quý Dậu
31
27/9
Giáp Tuất
Xem lịch tháng 11 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/9
Ất Hợi
2
29/9
Bính Tý
3
30/9
Đinh Sửu
4
1/10
Mậu Dần
5
2/10
Kỷ Mão
6
3/10
Canh Thìn
7
4/10
Tân Tỵ
8
5/10
Nhâm Ngọ
9
6/10
Quý Mùi
10
7/10
Giáp Thân
11
8/10
Ất Dậu
12
9/10
Bính Tuất
13
10/10
Đinh Hợi
14
11/10
Mậu Tý
15
12/10
Kỷ Sửu
16
13/10
Canh Dần
17
14/10
Tân Mão
18
15/10
Nhâm Thìn
19
16/10
Quý Tỵ
20
17/10
Giáp Ngọ
21
18/10
Ất Mùi
22
19/10
Bính Thân
23
20/10
Đinh Dậu
24
21/10
Mậu Tuất
25
22/10
Kỷ Hợi
26
23/10
Canh Tý
27
24/10
Tân Sửu
28
25/10
Nhâm Dần
29
26/10
Quý Mão
30
27/10
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 12 năm 2689
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/10
Ất Tỵ
2
29/10
Bính Ngọ
3
30/10
Đinh Mùi
4
1/11
Mậu Thân
5
2/11
Kỷ Dậu
6
3/11
Canh Tuất
7
4/11
Tân Hợi
8
5/11
Nhâm Tý
9
6/11
Quý Sửu
10
7/11
Giáp Dần
11
8/11
Ất Mão
12
9/11
Bính Thìn
13
10/11
Đinh Tỵ
14
11/11
Mậu Ngọ
15
12/11
Kỷ Mùi
16
13/11
Canh Thân
17
14/11
Tân Dậu
18
15/11
Nhâm Tuất
19
16/11
Quý Hợi
20
17/11
Giáp Tý
21
18/11
Ất Sửu
22
19/11
Bính Dần
23
20/11
Đinh Mão
24
21/11
Mậu Thìn
25
22/11
Kỷ Tỵ
26
23/11
Canh Ngọ
27
24/11
Tân Mùi
28
25/11
Nhâm Thân
29
26/11
Quý Dậu
30
27/11
Giáp Tuất
31
28/11
Ất Hợi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2687
→
Lịch âm dương năm 2688
→
Lịch âm dương năm 2689
→
Lịch âm dương năm 2690
→
Lịch âm dương năm 2691
→
Lịch âm dương năm 2020
→