Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2601
Lịch năm
Lịch âm năm 2601 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2601
Năm
2601
là năm
Tân Tỵ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/12
Kỷ Sửu
2
7/12
Canh Dần
3
8/12
Tân Mão
4
9/12
Nhâm Thìn
5
10/12
Quý Tỵ
6
11/12
Giáp Ngọ
7
12/12
Ất Mùi
8
13/12
Bính Thân
9
14/12
Đinh Dậu
10
15/12
Mậu Tuất
11
16/12
Kỷ Hợi
12
17/12
Canh Tý
13
18/12
Tân Sửu
14
19/12
Nhâm Dần
15
20/12
Quý Mão
16
21/12
Giáp Thìn
17
22/12
Ất Tỵ
18
23/12
Bính Ngọ
19
24/12
Đinh Mùi
20
25/12
Mậu Thân
21
26/12
Kỷ Dậu
22
27/12
Canh Tuất
23
28/12
Tân Hợi
24
29/12
Nhâm Tý
25
30/12
Quý Sửu
26
1/1
Giáp Dần
27
2/1
Ất Mão
28
3/1
Bính Thìn
29
4/1
Đinh Tỵ
30
5/1
Mậu Ngọ
31
6/1
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 2 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/1
Canh Thân
2
8/1
Tân Dậu
3
9/1
Nhâm Tuất
4
10/1
Quý Hợi
5
11/1
Giáp Tý
6
12/1
Ất Sửu
7
13/1
Bính Dần
8
14/1
Đinh Mão
9
15/1
Mậu Thìn
10
16/1
Kỷ Tỵ
11
17/1
Canh Ngọ
12
18/1
Tân Mùi
13
19/1
Nhâm Thân
14
20/1
Quý Dậu
15
21/1
Giáp Tuất
16
22/1
Ất Hợi
17
23/1
Bính Tý
18
24/1
Đinh Sửu
19
25/1
Mậu Dần
20
26/1
Kỷ Mão
21
27/1
Canh Thìn
22
28/1
Tân Tỵ
23
29/1
Nhâm Ngọ
24
30/1
Quý Mùi
25
1/2
Giáp Thân
26
2/2
Ất Dậu
27
3/2
Bính Tuất
28
4/2
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 3 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/2
Mậu Tý
2
6/2
Kỷ Sửu
3
7/2
Canh Dần
4
8/2
Tân Mão
5
9/2
Nhâm Thìn
6
10/2
Quý Tỵ
7
11/2
Giáp Ngọ
8
12/2
Ất Mùi
9
13/2
Bính Thân
10
14/2
Đinh Dậu
11
15/2
Mậu Tuất
12
16/2
Kỷ Hợi
13
17/2
Canh Tý
14
18/2
Tân Sửu
15
19/2
Nhâm Dần
16
20/2
Quý Mão
17
21/2
Giáp Thìn
18
22/2
Ất Tỵ
19
23/2
Bính Ngọ
20
24/2
Đinh Mùi
21
25/2
Mậu Thân
22
26/2
Kỷ Dậu
23
27/2
Canh Tuất
24
28/2
Tân Hợi
25
29/2
Nhâm Tý
26
1/3
Quý Sửu
27
2/3
Giáp Dần
28
3/3
Ất Mão
29
4/3
Bính Thìn
30
5/3
Đinh Tỵ
31
6/3
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 4 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/3
Kỷ Mùi
2
8/3
Canh Thân
3
9/3
Tân Dậu
4
10/3
Nhâm Tuất
5
11/3
Quý Hợi
6
12/3
Giáp Tý
7
13/3
Ất Sửu
8
14/3
Bính Dần
9
15/3
Đinh Mão
10
16/3
Mậu Thìn
11
17/3
Kỷ Tỵ
12
18/3
Canh Ngọ
13
19/3
Tân Mùi
14
20/3
Nhâm Thân
15
21/3
Quý Dậu
16
22/3
Giáp Tuất
17
23/3
Ất Hợi
18
24/3
Bính Tý
19
25/3
Đinh Sửu
20
26/3
Mậu Dần
21
27/3
Kỷ Mão
22
28/3
Canh Thìn
23
29/3
Tân Tỵ
24
30/3
Nhâm Ngọ
25
1/4
Quý Mùi
26
2/4
Giáp Thân
27
3/4
Ất Dậu
28
4/4
Bính Tuất
29
5/4
Đinh Hợi
30
6/4
Mậu Tý
Xem lịch tháng 5 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/4
Kỷ Sửu
2
8/4
Canh Dần
3
9/4
Tân Mão
4
10/4
Nhâm Thìn
5
11/4
Quý Tỵ
6
12/4
Giáp Ngọ
7
13/4
Ất Mùi
8
14/4
Bính Thân
9
15/4
Đinh Dậu
10
16/4
Mậu Tuất
11
17/4
Kỷ Hợi
12
18/4
Canh Tý
13
19/4
Tân Sửu
14
20/4
Nhâm Dần
15
21/4
Quý Mão
16
22/4
Giáp Thìn
17
23/4
Ất Tỵ
18
24/4
Bính Ngọ
19
25/4
Đinh Mùi
20
26/4
Mậu Thân
21
27/4
Kỷ Dậu
22
28/4
Canh Tuất
23
29/4
Tân Hợi
24
1/5
Nhâm Tý
25
2/5
Quý Sửu
26
3/5
Giáp Dần
27
4/5
Ất Mão
28
5/5
Bính Thìn
29
6/5
Đinh Tỵ
30
7/5
Mậu Ngọ
31
8/5
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 6 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/5
Canh Thân
2
10/5
Tân Dậu
3
11/5
Nhâm Tuất
4
12/5
Quý Hợi
5
13/5
Giáp Tý
6
14/5
Ất Sửu
7
15/5
Bính Dần
8
16/5
Đinh Mão
9
17/5
Mậu Thìn
10
18/5
Kỷ Tỵ
11
19/5
Canh Ngọ
12
20/5
Tân Mùi
13
21/5
Nhâm Thân
14
22/5
Quý Dậu
15
23/5
Giáp Tuất
16
24/5
Ất Hợi
17
25/5
Bính Tý
18
26/5
Đinh Sửu
19
27/5
Mậu Dần
20
28/5
Kỷ Mão
21
29/5
Canh Thìn
22
1/5
Tân Tỵ
23
2/5
Nhâm Ngọ
24
3/5
Quý Mùi
25
4/5
Giáp Thân
26
5/5
Ất Dậu
27
6/5
Bính Tuất
28
7/5
Đinh Hợi
29
8/5
Mậu Tý
30
9/5
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 7 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/5
Canh Dần
2
11/5
Tân Mão
3
12/5
Nhâm Thìn
4
13/5
Quý Tỵ
5
14/5
Giáp Ngọ
6
15/5
Ất Mùi
7
16/5
Bính Thân
8
17/5
Đinh Dậu
9
18/5
Mậu Tuất
10
19/5
Kỷ Hợi
11
20/5
Canh Tý
12
21/5
Tân Sửu
13
22/5
Nhâm Dần
14
23/5
Quý Mão
15
24/5
Giáp Thìn
16
25/5
Ất Tỵ
17
26/5
Bính Ngọ
18
27/5
Đinh Mùi
19
28/5
Mậu Thân
20
29/5
Kỷ Dậu
21
30/5
Canh Tuất
22
1/6
Tân Hợi
23
2/6
Nhâm Tý
24
3/6
Quý Sửu
25
4/6
Giáp Dần
26
5/6
Ất Mão
27
6/6
Bính Thìn
28
7/6
Đinh Tỵ
29
8/6
Mậu Ngọ
30
9/6
Kỷ Mùi
31
10/6
Canh Thân
Xem lịch tháng 8 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/6
Tân Dậu
2
12/6
Nhâm Tuất
3
13/6
Quý Hợi
4
14/6
Giáp Tý
5
15/6
Ất Sửu
6
16/6
Bính Dần
7
17/6
Đinh Mão
8
18/6
Mậu Thìn
9
19/6
Kỷ Tỵ
10
20/6
Canh Ngọ
11
21/6
Tân Mùi
12
22/6
Nhâm Thân
13
23/6
Quý Dậu
14
24/6
Giáp Tuất
15
25/6
Ất Hợi
16
26/6
Bính Tý
17
27/6
Đinh Sửu
18
28/6
Mậu Dần
19
29/6
Kỷ Mão
20
1/7
Canh Thìn
21
2/7
Tân Tỵ
22
3/7
Nhâm Ngọ
23
4/7
Quý Mùi
24
5/7
Giáp Thân
25
6/7
Ất Dậu
26
7/7
Bính Tuất
27
8/7
Đinh Hợi
28
9/7
Mậu Tý
29
10/7
Kỷ Sửu
30
11/7
Canh Dần
31
12/7
Tân Mão
Xem lịch tháng 9 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/7
Nhâm Thìn
2
14/7
Quý Tỵ
3
15/7
Giáp Ngọ
4
16/7
Ất Mùi
5
17/7
Bính Thân
6
18/7
Đinh Dậu
7
19/7
Mậu Tuất
8
20/7
Kỷ Hợi
9
21/7
Canh Tý
10
22/7
Tân Sửu
11
23/7
Nhâm Dần
12
24/7
Quý Mão
13
25/7
Giáp Thìn
14
26/7
Ất Tỵ
15
27/7
Bính Ngọ
16
28/7
Đinh Mùi
17
29/7
Mậu Thân
18
1/8
Kỷ Dậu
19
2/8
Canh Tuất
20
3/8
Tân Hợi
21
4/8
Nhâm Tý
22
5/8
Quý Sửu
23
6/8
Giáp Dần
24
7/8
Ất Mão
25
8/8
Bính Thìn
26
9/8
Đinh Tỵ
27
10/8
Mậu Ngọ
28
11/8
Kỷ Mùi
29
12/8
Canh Thân
30
13/8
Tân Dậu
Xem lịch tháng 10 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/8
Nhâm Tuất
2
15/8
Quý Hợi
3
16/8
Giáp Tý
4
17/8
Ất Sửu
5
18/8
Bính Dần
6
19/8
Đinh Mão
7
20/8
Mậu Thìn
8
21/8
Kỷ Tỵ
9
22/8
Canh Ngọ
10
23/8
Tân Mùi
11
24/8
Nhâm Thân
12
25/8
Quý Dậu
13
26/8
Giáp Tuất
14
27/8
Ất Hợi
15
28/8
Bính Tý
16
29/8
Đinh Sửu
17
30/8
Mậu Dần
18
1/9
Kỷ Mão
19
2/9
Canh Thìn
20
3/9
Tân Tỵ
21
4/9
Nhâm Ngọ
22
5/9
Quý Mùi
23
6/9
Giáp Thân
24
7/9
Ất Dậu
25
8/9
Bính Tuất
26
9/9
Đinh Hợi
27
10/9
Mậu Tý
28
11/9
Kỷ Sửu
29
12/9
Canh Dần
30
13/9
Tân Mão
31
14/9
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 11 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/9
Quý Tỵ
2
16/9
Giáp Ngọ
3
17/9
Ất Mùi
4
18/9
Bính Thân
5
19/9
Đinh Dậu
6
20/9
Mậu Tuất
7
21/9
Kỷ Hợi
8
22/9
Canh Tý
9
23/9
Tân Sửu
10
24/9
Nhâm Dần
11
25/9
Quý Mão
12
26/9
Giáp Thìn
13
27/9
Ất Tỵ
14
28/9
Bính Ngọ
15
29/9
Đinh Mùi
16
30/9
Mậu Thân
17
1/10
Kỷ Dậu
18
2/10
Canh Tuất
19
3/10
Tân Hợi
20
4/10
Nhâm Tý
21
5/10
Quý Sửu
22
6/10
Giáp Dần
23
7/10
Ất Mão
24
8/10
Bính Thìn
25
9/10
Đinh Tỵ
26
10/10
Mậu Ngọ
27
11/10
Kỷ Mùi
28
12/10
Canh Thân
29
13/10
Tân Dậu
30
14/10
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 12 năm 2601
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/10
Quý Hợi
2
16/10
Giáp Tý
3
17/10
Ất Sửu
4
18/10
Bính Dần
5
19/10
Đinh Mão
6
20/10
Mậu Thìn
7
21/10
Kỷ Tỵ
8
22/10
Canh Ngọ
9
23/10
Tân Mùi
10
24/10
Nhâm Thân
11
25/10
Quý Dậu
12
26/10
Giáp Tuất
13
27/10
Ất Hợi
14
28/10
Bính Tý
15
29/10
Đinh Sửu
16
1/11
Mậu Dần
17
2/11
Kỷ Mão
18
3/11
Canh Thìn
19
4/11
Tân Tỵ
20
5/11
Nhâm Ngọ
21
6/11
Quý Mùi
22
7/11
Giáp Thân
23
8/11
Ất Dậu
24
9/11
Bính Tuất
25
10/11
Đinh Hợi
26
11/11
Mậu Tý
27
12/11
Kỷ Sửu
28
13/11
Canh Dần
29
14/11
Tân Mão
30
15/11
Nhâm Thìn
31
16/11
Quý Tỵ
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2599
→
Lịch âm dương năm 2600
→
Lịch âm dương năm 2601
→
Lịch âm dương năm 2602
→
Lịch âm dương năm 2603
→
Lịch âm dương năm 2020
→