Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2559
Lịch năm
Lịch âm năm 2559 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2559
Năm
2559
là năm
Kỷ Hợi
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/11
Kỷ Dậu
2
23/11
Canh Tuất
3
24/11
Tân Hợi
4
25/11
Nhâm Tý
5
26/11
Quý Sửu
6
27/11
Giáp Dần
7
28/11
Ất Mão
8
29/11
Bính Thìn
9
30/11
Đinh Tỵ
10
1/12
Mậu Ngọ
11
2/12
Kỷ Mùi
12
3/12
Canh Thân
13
4/12
Tân Dậu
14
5/12
Nhâm Tuất
15
6/12
Quý Hợi
16
7/12
Giáp Tý
17
8/12
Ất Sửu
18
9/12
Bính Dần
19
10/12
Đinh Mão
20
11/12
Mậu Thìn
21
12/12
Kỷ Tỵ
22
13/12
Canh Ngọ
23
14/12
Tân Mùi
24
15/12
Nhâm Thân
25
16/12
Quý Dậu
26
17/12
Giáp Tuất
27
18/12
Ất Hợi
28
19/12
Bính Tý
29
20/12
Đinh Sửu
30
21/12
Mậu Dần
31
22/12
Kỷ Mão
Xem lịch tháng 2 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/12
Canh Thìn
2
24/12
Tân Tỵ
3
25/12
Nhâm Ngọ
4
26/12
Quý Mùi
5
27/12
Giáp Thân
6
28/12
Ất Dậu
7
29/12
Bính Tuất
8
1/1
Đinh Hợi
9
2/1
Mậu Tý
10
3/1
Kỷ Sửu
11
4/1
Canh Dần
12
5/1
Tân Mão
13
6/1
Nhâm Thìn
14
7/1
Quý Tỵ
15
8/1
Giáp Ngọ
16
9/1
Ất Mùi
17
10/1
Bính Thân
18
11/1
Đinh Dậu
19
12/1
Mậu Tuất
20
13/1
Kỷ Hợi
21
14/1
Canh Tý
22
15/1
Tân Sửu
23
16/1
Nhâm Dần
24
17/1
Quý Mão
25
18/1
Giáp Thìn
26
19/1
Ất Tỵ
27
20/1
Bính Ngọ
28
21/1
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 3 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/1
Mậu Thân
2
23/1
Kỷ Dậu
3
24/1
Canh Tuất
4
25/1
Tân Hợi
5
26/1
Nhâm Tý
6
27/1
Quý Sửu
7
28/1
Giáp Dần
8
29/1
Ất Mão
9
30/1
Bính Thìn
10
1/2
Đinh Tỵ
11
2/2
Mậu Ngọ
12
3/2
Kỷ Mùi
13
4/2
Canh Thân
14
5/2
Tân Dậu
15
6/2
Nhâm Tuất
16
7/2
Quý Hợi
17
8/2
Giáp Tý
18
9/2
Ất Sửu
19
10/2
Bính Dần
20
11/2
Đinh Mão
21
12/2
Mậu Thìn
22
13/2
Kỷ Tỵ
23
14/2
Canh Ngọ
24
15/2
Tân Mùi
25
16/2
Nhâm Thân
26
17/2
Quý Dậu
27
18/2
Giáp Tuất
28
19/2
Ất Hợi
29
20/2
Bính Tý
30
21/2
Đinh Sửu
31
22/2
Mậu Dần
Xem lịch tháng 4 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/2
Kỷ Mão
2
24/2
Canh Thìn
3
25/2
Tân Tỵ
4
26/2
Nhâm Ngọ
5
27/2
Quý Mùi
6
28/2
Giáp Thân
7
29/2
Ất Dậu
8
30/2
Bính Tuất
9
1/3
Đinh Hợi
10
2/3
Mậu Tý
11
3/3
Kỷ Sửu
12
4/3
Canh Dần
13
5/3
Tân Mão
14
6/3
Nhâm Thìn
15
7/3
Quý Tỵ
16
8/3
Giáp Ngọ
17
9/3
Ất Mùi
18
10/3
Bính Thân
19
11/3
Đinh Dậu
20
12/3
Mậu Tuất
21
13/3
Kỷ Hợi
22
14/3
Canh Tý
23
15/3
Tân Sửu
24
16/3
Nhâm Dần
25
17/3
Quý Mão
26
18/3
Giáp Thìn
27
19/3
Ất Tỵ
28
20/3
Bính Ngọ
29
21/3
Đinh Mùi
30
22/3
Mậu Thân
Xem lịch tháng 5 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/3
Kỷ Dậu
2
24/3
Canh Tuất
3
25/3
Tân Hợi
4
26/3
Nhâm Tý
5
27/3
Quý Sửu
6
28/3
Giáp Dần
7
29/3
Ất Mão
8
30/3
Bính Thìn
9
1/4
Đinh Tỵ
10
2/4
Mậu Ngọ
11
3/4
Kỷ Mùi
12
4/4
Canh Thân
13
5/4
Tân Dậu
14
6/4
Nhâm Tuất
15
7/4
Quý Hợi
16
8/4
Giáp Tý
17
9/4
Ất Sửu
18
10/4
Bính Dần
19
11/4
Đinh Mão
20
12/4
Mậu Thìn
21
13/4
Kỷ Tỵ
22
14/4
Canh Ngọ
23
15/4
Tân Mùi
24
16/4
Nhâm Thân
25
17/4
Quý Dậu
26
18/4
Giáp Tuất
27
19/4
Ất Hợi
28
20/4
Bính Tý
29
21/4
Đinh Sửu
30
22/4
Mậu Dần
31
23/4
Kỷ Mão
Xem lịch tháng 6 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/4
Canh Thìn
2
25/4
Tân Tỵ
3
26/4
Nhâm Ngọ
4
27/4
Quý Mùi
5
28/4
Giáp Thân
6
29/4
Ất Dậu
7
1/5
Bính Tuất
8
2/5
Đinh Hợi
9
3/5
Mậu Tý
10
4/5
Kỷ Sửu
11
5/5
Canh Dần
12
6/5
Tân Mão
13
7/5
Nhâm Thìn
14
8/5
Quý Tỵ
15
9/5
Giáp Ngọ
16
10/5
Ất Mùi
17
11/5
Bính Thân
18
12/5
Đinh Dậu
19
13/5
Mậu Tuất
20
14/5
Kỷ Hợi
21
15/5
Canh Tý
22
16/5
Tân Sửu
23
17/5
Nhâm Dần
24
18/5
Quý Mão
25
19/5
Giáp Thìn
26
20/5
Ất Tỵ
27
21/5
Bính Ngọ
28
22/5
Đinh Mùi
29
23/5
Mậu Thân
30
24/5
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 7 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/5
Canh Tuất
2
26/5
Tân Hợi
3
27/5
Nhâm Tý
4
28/5
Quý Sửu
5
29/5
Giáp Dần
6
1/6
Ất Mão
7
2/6
Bính Thìn
8
3/6
Đinh Tỵ
9
4/6
Mậu Ngọ
10
5/6
Kỷ Mùi
11
6/6
Canh Thân
12
7/6
Tân Dậu
13
8/6
Nhâm Tuất
14
9/6
Quý Hợi
15
10/6
Giáp Tý
16
11/6
Ất Sửu
17
12/6
Bính Dần
18
13/6
Đinh Mão
19
14/6
Mậu Thìn
20
15/6
Kỷ Tỵ
21
16/6
Canh Ngọ
22
17/6
Tân Mùi
23
18/6
Nhâm Thân
24
19/6
Quý Dậu
25
20/6
Giáp Tuất
26
21/6
Ất Hợi
27
22/6
Bính Tý
28
23/6
Đinh Sửu
29
24/6
Mậu Dần
30
25/6
Kỷ Mão
31
26/6
Canh Thìn
Xem lịch tháng 8 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/6
Tân Tỵ
2
28/6
Nhâm Ngọ
3
29/6
Quý Mùi
4
30/6
Giáp Thân
5
1/7
Ất Dậu
6
2/7
Bính Tuất
7
3/7
Đinh Hợi
8
4/7
Mậu Tý
9
5/7
Kỷ Sửu
10
6/7
Canh Dần
11
7/7
Tân Mão
12
8/7
Nhâm Thìn
13
9/7
Quý Tỵ
14
10/7
Giáp Ngọ
15
11/7
Ất Mùi
16
12/7
Bính Thân
17
13/7
Đinh Dậu
18
14/7
Mậu Tuất
19
15/7
Kỷ Hợi
20
16/7
Canh Tý
21
17/7
Tân Sửu
22
18/7
Nhâm Dần
23
19/7
Quý Mão
24
20/7
Giáp Thìn
25
21/7
Ất Tỵ
26
22/7
Bính Ngọ
27
23/7
Đinh Mùi
28
24/7
Mậu Thân
29
25/7
Kỷ Dậu
30
26/7
Canh Tuất
31
27/7
Tân Hợi
Xem lịch tháng 9 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/7
Nhâm Tý
2
29/7
Quý Sửu
3
1/8
Giáp Dần
4
2/8
Ất Mão
5
3/8
Bính Thìn
6
4/8
Đinh Tỵ
7
5/8
Mậu Ngọ
8
6/8
Kỷ Mùi
9
7/8
Canh Thân
10
8/8
Tân Dậu
11
9/8
Nhâm Tuất
12
10/8
Quý Hợi
13
11/8
Giáp Tý
14
12/8
Ất Sửu
15
13/8
Bính Dần
16
14/8
Đinh Mão
17
15/8
Mậu Thìn
18
16/8
Kỷ Tỵ
19
17/8
Canh Ngọ
20
18/8
Tân Mùi
21
19/8
Nhâm Thân
22
20/8
Quý Dậu
23
21/8
Giáp Tuất
24
22/8
Ất Hợi
25
23/8
Bính Tý
26
24/8
Đinh Sửu
27
25/8
Mậu Dần
28
26/8
Kỷ Mão
29
27/8
Canh Thìn
30
28/8
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 10 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/8
Nhâm Ngọ
2
1/9
Quý Mùi
3
2/9
Giáp Thân
4
3/9
Ất Dậu
5
4/9
Bính Tuất
6
5/9
Đinh Hợi
7
6/9
Mậu Tý
8
7/9
Kỷ Sửu
9
8/9
Canh Dần
10
9/9
Tân Mão
11
10/9
Nhâm Thìn
12
11/9
Quý Tỵ
13
12/9
Giáp Ngọ
14
13/9
Ất Mùi
15
14/9
Bính Thân
16
15/9
Đinh Dậu
17
16/9
Mậu Tuất
18
17/9
Kỷ Hợi
19
18/9
Canh Tý
20
19/9
Tân Sửu
21
20/9
Nhâm Dần
22
21/9
Quý Mão
23
22/9
Giáp Thìn
24
23/9
Ất Tỵ
25
24/9
Bính Ngọ
26
25/9
Đinh Mùi
27
26/9
Mậu Thân
28
27/9
Kỷ Dậu
29
28/9
Canh Tuất
30
29/9
Tân Hợi
31
30/9
Nhâm Tý
Xem lịch tháng 11 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/10
Quý Sửu
2
2/10
Giáp Dần
3
3/10
Ất Mão
4
4/10
Bính Thìn
5
5/10
Đinh Tỵ
6
6/10
Mậu Ngọ
7
7/10
Kỷ Mùi
8
8/10
Canh Thân
9
9/10
Tân Dậu
10
10/10
Nhâm Tuất
11
11/10
Quý Hợi
12
12/10
Giáp Tý
13
13/10
Ất Sửu
14
14/10
Bính Dần
15
15/10
Đinh Mão
16
16/10
Mậu Thìn
17
17/10
Kỷ Tỵ
18
18/10
Canh Ngọ
19
19/10
Tân Mùi
20
20/10
Nhâm Thân
21
21/10
Quý Dậu
22
22/10
Giáp Tuất
23
23/10
Ất Hợi
24
24/10
Bính Tý
25
25/10
Đinh Sửu
26
26/10
Mậu Dần
27
27/10
Kỷ Mão
28
28/10
Canh Thìn
29
29/10
Tân Tỵ
30
1/11
Nhâm Ngọ
Xem lịch tháng 12 năm 2559
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/11
Quý Mùi
2
3/11
Giáp Thân
3
4/11
Ất Dậu
4
5/11
Bính Tuất
5
6/11
Đinh Hợi
6
7/11
Mậu Tý
7
8/11
Kỷ Sửu
8
9/11
Canh Dần
9
10/11
Tân Mão
10
11/11
Nhâm Thìn
11
12/11
Quý Tỵ
12
13/11
Giáp Ngọ
13
14/11
Ất Mùi
14
15/11
Bính Thân
15
16/11
Đinh Dậu
16
17/11
Mậu Tuất
17
18/11
Kỷ Hợi
18
19/11
Canh Tý
19
20/11
Tân Sửu
20
21/11
Nhâm Dần
21
22/11
Quý Mão
22
23/11
Giáp Thìn
23
24/11
Ất Tỵ
24
25/11
Bính Ngọ
25
26/11
Đinh Mùi
26
27/11
Mậu Thân
27
28/11
Kỷ Dậu
28
29/11
Canh Tuất
29
30/11
Tân Hợi
30
1/12
Nhâm Tý
31
2/12
Quý Sửu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2557
→
Lịch âm dương năm 2558
→
Lịch âm dương năm 2559
→
Lịch âm dương năm 2560
→
Lịch âm dương năm 2561
→
Lịch âm dương năm 2020
→