Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2543
Lịch năm
Lịch âm năm 2543 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2543
Năm
2543
là năm
Quý Mùi
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/11
Ất Dậu
2
26/11
Bính Tuất
3
27/11
Đinh Hợi
4
28/11
Mậu Tý
5
29/11
Kỷ Sửu
6
1/12
Canh Dần
7
2/12
Tân Mão
8
3/12
Nhâm Thìn
9
4/12
Quý Tỵ
10
5/12
Giáp Ngọ
11
6/12
Ất Mùi
12
7/12
Bính Thân
13
8/12
Đinh Dậu
14
9/12
Mậu Tuất
15
10/12
Kỷ Hợi
16
11/12
Canh Tý
17
12/12
Tân Sửu
18
13/12
Nhâm Dần
19
14/12
Quý Mão
20
15/12
Giáp Thìn
21
16/12
Ất Tỵ
22
17/12
Bính Ngọ
23
18/12
Đinh Mùi
24
19/12
Mậu Thân
25
20/12
Kỷ Dậu
26
21/12
Canh Tuất
27
22/12
Tân Hợi
28
23/12
Nhâm Tý
29
24/12
Quý Sửu
30
25/12
Giáp Dần
31
26/12
Ất Mão
Xem lịch tháng 2 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/12
Bính Thìn
2
28/12
Đinh Tỵ
3
29/12
Mậu Ngọ
4
30/12
Kỷ Mùi
5
1/1
Canh Thân
6
2/1
Tân Dậu
7
3/1
Nhâm Tuất
8
4/1
Quý Hợi
9
5/1
Giáp Tý
10
6/1
Ất Sửu
11
7/1
Bính Dần
12
8/1
Đinh Mão
13
9/1
Mậu Thìn
14
10/1
Kỷ Tỵ
15
11/1
Canh Ngọ
16
12/1
Tân Mùi
17
13/1
Nhâm Thân
18
14/1
Quý Dậu
19
15/1
Giáp Tuất
20
16/1
Ất Hợi
21
17/1
Bính Tý
22
18/1
Đinh Sửu
23
19/1
Mậu Dần
24
20/1
Kỷ Mão
25
21/1
Canh Thìn
26
22/1
Tân Tỵ
27
23/1
Nhâm Ngọ
28
24/1
Quý Mùi
Xem lịch tháng 3 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/1
Giáp Thân
2
26/1
Ất Dậu
3
27/1
Bính Tuất
4
28/1
Đinh Hợi
5
29/1
Mậu Tý
6
30/1
Kỷ Sửu
7
1/2
Canh Dần
8
2/2
Tân Mão
9
3/2
Nhâm Thìn
10
4/2
Quý Tỵ
11
5/2
Giáp Ngọ
12
6/2
Ất Mùi
13
7/2
Bính Thân
14
8/2
Đinh Dậu
15
9/2
Mậu Tuất
16
10/2
Kỷ Hợi
17
11/2
Canh Tý
18
12/2
Tân Sửu
19
13/2
Nhâm Dần
20
14/2
Quý Mão
21
15/2
Giáp Thìn
22
16/2
Ất Tỵ
23
17/2
Bính Ngọ
24
18/2
Đinh Mùi
25
19/2
Mậu Thân
26
20/2
Kỷ Dậu
27
21/2
Canh Tuất
28
22/2
Tân Hợi
29
23/2
Nhâm Tý
30
24/2
Quý Sửu
31
25/2
Giáp Dần
Xem lịch tháng 4 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/2
Ất Mão
2
27/2
Bính Thìn
3
28/2
Đinh Tỵ
4
29/2
Mậu Ngọ
5
1/3
Kỷ Mùi
6
2/3
Canh Thân
7
3/3
Tân Dậu
8
4/3
Nhâm Tuất
9
5/3
Quý Hợi
10
6/3
Giáp Tý
11
7/3
Ất Sửu
12
8/3
Bính Dần
13
9/3
Đinh Mão
14
10/3
Mậu Thìn
15
11/3
Kỷ Tỵ
16
12/3
Canh Ngọ
17
13/3
Tân Mùi
18
14/3
Nhâm Thân
19
15/3
Quý Dậu
20
16/3
Giáp Tuất
21
17/3
Ất Hợi
22
18/3
Bính Tý
23
19/3
Đinh Sửu
24
20/3
Mậu Dần
25
21/3
Kỷ Mão
26
22/3
Canh Thìn
27
23/3
Tân Tỵ
28
24/3
Nhâm Ngọ
29
25/3
Quý Mùi
30
26/3
Giáp Thân
Xem lịch tháng 5 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/3
Ất Dậu
2
28/3
Bính Tuất
3
29/3
Đinh Hợi
4
30/3
Mậu Tý
5
1/4
Kỷ Sửu
6
2/4
Canh Dần
7
3/4
Tân Mão
8
4/4
Nhâm Thìn
9
5/4
Quý Tỵ
10
6/4
Giáp Ngọ
11
7/4
Ất Mùi
12
8/4
Bính Thân
13
9/4
Đinh Dậu
14
10/4
Mậu Tuất
15
11/4
Kỷ Hợi
16
12/4
Canh Tý
17
13/4
Tân Sửu
18
14/4
Nhâm Dần
19
15/4
Quý Mão
20
16/4
Giáp Thìn
21
17/4
Ất Tỵ
22
18/4
Bính Ngọ
23
19/4
Đinh Mùi
24
20/4
Mậu Thân
25
21/4
Kỷ Dậu
26
22/4
Canh Tuất
27
23/4
Tân Hợi
28
24/4
Nhâm Tý
29
25/4
Quý Sửu
30
26/4
Giáp Dần
31
27/4
Ất Mão
Xem lịch tháng 6 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/4
Bính Thìn
2
29/4
Đinh Tỵ
3
30/4
Mậu Ngọ
4
1/5
Kỷ Mùi
5
2/5
Canh Thân
6
3/5
Tân Dậu
7
4/5
Nhâm Tuất
8
5/5
Quý Hợi
9
6/5
Giáp Tý
10
7/5
Ất Sửu
11
8/5
Bính Dần
12
9/5
Đinh Mão
13
10/5
Mậu Thìn
14
11/5
Kỷ Tỵ
15
12/5
Canh Ngọ
16
13/5
Tân Mùi
17
14/5
Nhâm Thân
18
15/5
Quý Dậu
19
16/5
Giáp Tuất
20
17/5
Ất Hợi
21
18/5
Bính Tý
22
19/5
Đinh Sửu
23
20/5
Mậu Dần
24
21/5
Kỷ Mão
25
22/5
Canh Thìn
26
23/5
Tân Tỵ
27
24/5
Nhâm Ngọ
28
25/5
Quý Mùi
29
26/5
Giáp Thân
30
27/5
Ất Dậu
Xem lịch tháng 7 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/5
Bính Tuất
2
29/5
Đinh Hợi
3
1/6
Mậu Tý
4
2/6
Kỷ Sửu
5
3/6
Canh Dần
6
4/6
Tân Mão
7
5/6
Nhâm Thìn
8
6/6
Quý Tỵ
9
7/6
Giáp Ngọ
10
8/6
Ất Mùi
11
9/6
Bính Thân
12
10/6
Đinh Dậu
13
11/6
Mậu Tuất
14
12/6
Kỷ Hợi
15
13/6
Canh Tý
16
14/6
Tân Sửu
17
15/6
Nhâm Dần
18
16/6
Quý Mão
19
17/6
Giáp Thìn
20
18/6
Ất Tỵ
21
19/6
Bính Ngọ
22
20/6
Đinh Mùi
23
21/6
Mậu Thân
24
22/6
Kỷ Dậu
25
23/6
Canh Tuất
26
24/6
Tân Hợi
27
25/6
Nhâm Tý
28
26/6
Quý Sửu
29
27/6
Giáp Dần
30
28/6
Ất Mão
31
29/6
Bính Thìn
Xem lịch tháng 8 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/6
Đinh Tỵ
2
1/7
Mậu Ngọ
3
2/7
Kỷ Mùi
4
3/7
Canh Thân
5
4/7
Tân Dậu
6
5/7
Nhâm Tuất
7
6/7
Quý Hợi
8
7/7
Giáp Tý
9
8/7
Ất Sửu
10
9/7
Bính Dần
11
10/7
Đinh Mão
12
11/7
Mậu Thìn
13
12/7
Kỷ Tỵ
14
13/7
Canh Ngọ
15
14/7
Tân Mùi
16
15/7
Nhâm Thân
17
16/7
Quý Dậu
18
17/7
Giáp Tuất
19
18/7
Ất Hợi
20
19/7
Bính Tý
21
20/7
Đinh Sửu
22
21/7
Mậu Dần
23
22/7
Kỷ Mão
24
23/7
Canh Thìn
25
24/7
Tân Tỵ
26
25/7
Nhâm Ngọ
27
26/7
Quý Mùi
28
27/7
Giáp Thân
29
28/7
Ất Dậu
30
29/7
Bính Tuất
31
1/8
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 9 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/8
Mậu Tý
2
3/8
Kỷ Sửu
3
4/8
Canh Dần
4
5/8
Tân Mão
5
6/8
Nhâm Thìn
6
7/8
Quý Tỵ
7
8/8
Giáp Ngọ
8
9/8
Ất Mùi
9
10/8
Bính Thân
10
11/8
Đinh Dậu
11
12/8
Mậu Tuất
12
13/8
Kỷ Hợi
13
14/8
Canh Tý
14
15/8
Tân Sửu
15
16/8
Nhâm Dần
16
17/8
Quý Mão
17
18/8
Giáp Thìn
18
19/8
Ất Tỵ
19
20/8
Bính Ngọ
20
21/8
Đinh Mùi
21
22/8
Mậu Thân
22
23/8
Kỷ Dậu
23
24/8
Canh Tuất
24
25/8
Tân Hợi
25
26/8
Nhâm Tý
26
27/8
Quý Sửu
27
28/8
Giáp Dần
28
29/8
Ất Mão
29
30/8
Bính Thìn
30
1/9
Đinh Tỵ
Xem lịch tháng 10 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/9
Mậu Ngọ
2
3/9
Kỷ Mùi
3
4/9
Canh Thân
4
5/9
Tân Dậu
5
6/9
Nhâm Tuất
6
7/9
Quý Hợi
7
8/9
Giáp Tý
8
9/9
Ất Sửu
9
10/9
Bính Dần
10
11/9
Đinh Mão
11
12/9
Mậu Thìn
12
13/9
Kỷ Tỵ
13
14/9
Canh Ngọ
14
15/9
Tân Mùi
15
16/9
Nhâm Thân
16
17/9
Quý Dậu
17
18/9
Giáp Tuất
18
19/9
Ất Hợi
19
20/9
Bính Tý
20
21/9
Đinh Sửu
21
22/9
Mậu Dần
22
23/9
Kỷ Mão
23
24/9
Canh Thìn
24
25/9
Tân Tỵ
25
26/9
Nhâm Ngọ
26
27/9
Quý Mùi
27
28/9
Giáp Thân
28
29/9
Ất Dậu
29
1/10
Bính Tuất
30
2/10
Đinh Hợi
31
3/10
Mậu Tý
Xem lịch tháng 11 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/10
Kỷ Sửu
2
5/10
Canh Dần
3
6/10
Tân Mão
4
7/10
Nhâm Thìn
5
8/10
Quý Tỵ
6
9/10
Giáp Ngọ
7
10/10
Ất Mùi
8
11/10
Bính Thân
9
12/10
Đinh Dậu
10
13/10
Mậu Tuất
11
14/10
Kỷ Hợi
12
15/10
Canh Tý
13
16/10
Tân Sửu
14
17/10
Nhâm Dần
15
18/10
Quý Mão
16
19/10
Giáp Thìn
17
20/10
Ất Tỵ
18
21/10
Bính Ngọ
19
22/10
Đinh Mùi
20
23/10
Mậu Thân
21
24/10
Kỷ Dậu
22
25/10
Canh Tuất
23
26/10
Tân Hợi
24
27/10
Nhâm Tý
25
28/10
Quý Sửu
26
29/10
Giáp Dần
27
30/10
Ất Mão
28
1/11
Bính Thìn
29
2/11
Đinh Tỵ
30
3/11
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 12 năm 2543
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/11
Kỷ Mùi
2
5/11
Canh Thân
3
6/11
Tân Dậu
4
7/11
Nhâm Tuất
5
8/11
Quý Hợi
6
9/11
Giáp Tý
7
10/11
Ất Sửu
8
11/11
Bính Dần
9
12/11
Đinh Mão
10
13/11
Mậu Thìn
11
14/11
Kỷ Tỵ
12
15/11
Canh Ngọ
13
16/11
Tân Mùi
14
17/11
Nhâm Thân
15
18/11
Quý Dậu
16
19/11
Giáp Tuất
17
20/11
Ất Hợi
18
21/11
Bính Tý
19
22/11
Đinh Sửu
20
23/11
Mậu Dần
21
24/11
Kỷ Mão
22
25/11
Canh Thìn
23
26/11
Tân Tỵ
24
27/11
Nhâm Ngọ
25
28/11
Quý Mùi
26
29/11
Giáp Thân
27
1/12
Ất Dậu
28
2/12
Bính Tuất
29
3/12
Đinh Hợi
30
4/12
Mậu Tý
31
5/12
Kỷ Sửu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2541
→
Lịch âm dương năm 2542
→
Lịch âm dương năm 2543
→
Lịch âm dương năm 2544
→
Lịch âm dương năm 2545
→
Lịch âm dương năm 2020
→