Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2534
Lịch năm
Lịch âm năm 2534 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2534
Năm
2534
là năm
Giáp Tuất
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/11
Mậu Tuất
2
17/11
Kỷ Hợi
3
18/11
Canh Tý
4
19/11
Tân Sửu
5
20/11
Nhâm Dần
6
21/11
Quý Mão
7
22/11
Giáp Thìn
8
23/11
Ất Tỵ
9
24/11
Bính Ngọ
10
25/11
Đinh Mùi
11
26/11
Mậu Thân
12
27/11
Kỷ Dậu
13
28/11
Canh Tuất
14
29/11
Tân Hợi
15
30/11
Nhâm Tý
16
1/12
Quý Sửu
17
2/12
Giáp Dần
18
3/12
Ất Mão
19
4/12
Bính Thìn
20
5/12
Đinh Tỵ
21
6/12
Mậu Ngọ
22
7/12
Kỷ Mùi
23
8/12
Canh Thân
24
9/12
Tân Dậu
25
10/12
Nhâm Tuất
26
11/12
Quý Hợi
27
12/12
Giáp Tý
28
13/12
Ất Sửu
29
14/12
Bính Dần
30
15/12
Đinh Mão
31
16/12
Mậu Thìn
Xem lịch tháng 2 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/12
Kỷ Tỵ
2
18/12
Canh Ngọ
3
19/12
Tân Mùi
4
20/12
Nhâm Thân
5
21/12
Quý Dậu
6
22/12
Giáp Tuất
7
23/12
Ất Hợi
8
24/12
Bính Tý
9
25/12
Đinh Sửu
10
26/12
Mậu Dần
11
27/12
Kỷ Mão
12
28/12
Canh Thìn
13
29/12
Tân Tỵ
14
1/1
Nhâm Ngọ
15
2/1
Quý Mùi
16
3/1
Giáp Thân
17
4/1
Ất Dậu
18
5/1
Bính Tuất
19
6/1
Đinh Hợi
20
7/1
Mậu Tý
21
8/1
Kỷ Sửu
22
9/1
Canh Dần
23
10/1
Tân Mão
24
11/1
Nhâm Thìn
25
12/1
Quý Tỵ
26
13/1
Giáp Ngọ
27
14/1
Ất Mùi
28
15/1
Bính Thân
Xem lịch tháng 3 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/1
Đinh Dậu
2
17/1
Mậu Tuất
3
18/1
Kỷ Hợi
4
19/1
Canh Tý
5
20/1
Tân Sửu
6
21/1
Nhâm Dần
7
22/1
Quý Mão
8
23/1
Giáp Thìn
9
24/1
Ất Tỵ
10
25/1
Bính Ngọ
11
26/1
Đinh Mùi
12
27/1
Mậu Thân
13
28/1
Kỷ Dậu
14
29/1
Canh Tuất
15
30/1
Tân Hợi
16
1/2
Nhâm Tý
17
2/2
Quý Sửu
18
3/2
Giáp Dần
19
4/2
Ất Mão
20
5/2
Bính Thìn
21
6/2
Đinh Tỵ
22
7/2
Mậu Ngọ
23
8/2
Kỷ Mùi
24
9/2
Canh Thân
25
10/2
Tân Dậu
26
11/2
Nhâm Tuất
27
12/2
Quý Hợi
28
13/2
Giáp Tý
29
14/2
Ất Sửu
30
15/2
Bính Dần
31
16/2
Đinh Mão
Xem lịch tháng 4 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/2
Mậu Thìn
2
18/2
Kỷ Tỵ
3
19/2
Canh Ngọ
4
20/2
Tân Mùi
5
21/2
Nhâm Thân
6
22/2
Quý Dậu
7
23/2
Giáp Tuất
8
24/2
Ất Hợi
9
25/2
Bính Tý
10
26/2
Đinh Sửu
11
27/2
Mậu Dần
12
28/2
Kỷ Mão
13
29/2
Canh Thìn
14
30/2
Tân Tỵ
15
1/3
Nhâm Ngọ
16
2/3
Quý Mùi
17
3/3
Giáp Thân
18
4/3
Ất Dậu
19
5/3
Bính Tuất
20
6/3
Đinh Hợi
21
7/3
Mậu Tý
22
8/3
Kỷ Sửu
23
9/3
Canh Dần
24
10/3
Tân Mão
25
11/3
Nhâm Thìn
26
12/3
Quý Tỵ
27
13/3
Giáp Ngọ
28
14/3
Ất Mùi
29
15/3
Bính Thân
30
16/3
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 5 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/3
Mậu Tuất
2
18/3
Kỷ Hợi
3
19/3
Canh Tý
4
20/3
Tân Sửu
5
21/3
Nhâm Dần
6
22/3
Quý Mão
7
23/3
Giáp Thìn
8
24/3
Ất Tỵ
9
25/3
Bính Ngọ
10
26/3
Đinh Mùi
11
27/3
Mậu Thân
12
28/3
Kỷ Dậu
13
29/3
Canh Tuất
14
1/4
Tân Hợi
15
2/4
Nhâm Tý
16
3/4
Quý Sửu
17
4/4
Giáp Dần
18
5/4
Ất Mão
19
6/4
Bính Thìn
20
7/4
Đinh Tỵ
21
8/4
Mậu Ngọ
22
9/4
Kỷ Mùi
23
10/4
Canh Thân
24
11/4
Tân Dậu
25
12/4
Nhâm Tuất
26
13/4
Quý Hợi
27
14/4
Giáp Tý
28
15/4
Ất Sửu
29
16/4
Bính Dần
30
17/4
Đinh Mão
31
18/4
Mậu Thìn
Xem lịch tháng 6 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/4
Kỷ Tỵ
2
20/4
Canh Ngọ
3
21/4
Tân Mùi
4
22/4
Nhâm Thân
5
23/4
Quý Dậu
6
24/4
Giáp Tuất
7
25/4
Ất Hợi
8
26/4
Bính Tý
9
27/4
Đinh Sửu
10
28/4
Mậu Dần
11
29/4
Kỷ Mão
12
30/4
Canh Thìn
13
1/5
Tân Tỵ
14
2/5
Nhâm Ngọ
15
3/5
Quý Mùi
16
4/5
Giáp Thân
17
5/5
Ất Dậu
18
6/5
Bính Tuất
19
7/5
Đinh Hợi
20
8/5
Mậu Tý
21
9/5
Kỷ Sửu
22
10/5
Canh Dần
23
11/5
Tân Mão
24
12/5
Nhâm Thìn
25
13/5
Quý Tỵ
26
14/5
Giáp Ngọ
27
15/5
Ất Mùi
28
16/5
Bính Thân
29
17/5
Đinh Dậu
30
18/5
Mậu Tuất
Xem lịch tháng 7 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/5
Kỷ Hợi
2
20/5
Canh Tý
3
21/5
Tân Sửu
4
22/5
Nhâm Dần
5
23/5
Quý Mão
6
24/5
Giáp Thìn
7
25/5
Ất Tỵ
8
26/5
Bính Ngọ
9
27/5
Đinh Mùi
10
28/5
Mậu Thân
11
29/5
Kỷ Dậu
12
1/6
Canh Tuất
13
2/6
Tân Hợi
14
3/6
Nhâm Tý
15
4/6
Quý Sửu
16
5/6
Giáp Dần
17
6/6
Ất Mão
18
7/6
Bính Thìn
19
8/6
Đinh Tỵ
20
9/6
Mậu Ngọ
21
10/6
Kỷ Mùi
22
11/6
Canh Thân
23
12/6
Tân Dậu
24
13/6
Nhâm Tuất
25
14/6
Quý Hợi
26
15/6
Giáp Tý
27
16/6
Ất Sửu
28
17/6
Bính Dần
29
18/6
Đinh Mão
30
19/6
Mậu Thìn
31
20/6
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 8 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/6
Canh Ngọ
2
22/6
Tân Mùi
3
23/6
Nhâm Thân
4
24/6
Quý Dậu
5
25/6
Giáp Tuất
6
26/6
Ất Hợi
7
27/6
Bính Tý
8
28/6
Đinh Sửu
9
29/6
Mậu Dần
10
30/6
Kỷ Mão
11
1/7
Canh Thìn
12
2/7
Tân Tỵ
13
3/7
Nhâm Ngọ
14
4/7
Quý Mùi
15
5/7
Giáp Thân
16
6/7
Ất Dậu
17
7/7
Bính Tuất
18
8/7
Đinh Hợi
19
9/7
Mậu Tý
20
10/7
Kỷ Sửu
21
11/7
Canh Dần
22
12/7
Tân Mão
23
13/7
Nhâm Thìn
24
14/7
Quý Tỵ
25
15/7
Giáp Ngọ
26
16/7
Ất Mùi
27
17/7
Bính Thân
28
18/7
Đinh Dậu
29
19/7
Mậu Tuất
30
20/7
Kỷ Hợi
31
21/7
Canh Tý
Xem lịch tháng 9 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/7
Tân Sửu
2
23/7
Nhâm Dần
3
24/7
Quý Mão
4
25/7
Giáp Thìn
5
26/7
Ất Tỵ
6
27/7
Bính Ngọ
7
28/7
Đinh Mùi
8
29/7
Mậu Thân
9
1/8
Kỷ Dậu
10
2/8
Canh Tuất
11
3/8
Tân Hợi
12
4/8
Nhâm Tý
13
5/8
Quý Sửu
14
6/8
Giáp Dần
15
7/8
Ất Mão
16
8/8
Bính Thìn
17
9/8
Đinh Tỵ
18
10/8
Mậu Ngọ
19
11/8
Kỷ Mùi
20
12/8
Canh Thân
21
13/8
Tân Dậu
22
14/8
Nhâm Tuất
23
15/8
Quý Hợi
24
16/8
Giáp Tý
25
17/8
Ất Sửu
26
18/8
Bính Dần
27
19/8
Đinh Mão
28
20/8
Mậu Thìn
29
21/8
Kỷ Tỵ
30
22/8
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 10 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/8
Tân Mùi
2
24/8
Nhâm Thân
3
25/8
Quý Dậu
4
26/8
Giáp Tuất
5
27/8
Ất Hợi
6
28/8
Bính Tý
7
29/8
Đinh Sửu
8
30/8
Mậu Dần
9
1/9
Kỷ Mão
10
2/9
Canh Thìn
11
3/9
Tân Tỵ
12
4/9
Nhâm Ngọ
13
5/9
Quý Mùi
14
6/9
Giáp Thân
15
7/9
Ất Dậu
16
8/9
Bính Tuất
17
9/9
Đinh Hợi
18
10/9
Mậu Tý
19
11/9
Kỷ Sửu
20
12/9
Canh Dần
21
13/9
Tân Mão
22
14/9
Nhâm Thìn
23
15/9
Quý Tỵ
24
16/9
Giáp Ngọ
25
17/9
Ất Mùi
26
18/9
Bính Thân
27
19/9
Đinh Dậu
28
20/9
Mậu Tuất
29
21/9
Kỷ Hợi
30
22/9
Canh Tý
31
23/9
Tân Sửu
Xem lịch tháng 11 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/9
Nhâm Dần
2
25/9
Quý Mão
3
26/9
Giáp Thìn
4
27/9
Ất Tỵ
5
28/9
Bính Ngọ
6
29/9
Đinh Mùi
7
1/10
Mậu Thân
8
2/10
Kỷ Dậu
9
3/10
Canh Tuất
10
4/10
Tân Hợi
11
5/10
Nhâm Tý
12
6/10
Quý Sửu
13
7/10
Giáp Dần
14
8/10
Ất Mão
15
9/10
Bính Thìn
16
10/10
Đinh Tỵ
17
11/10
Mậu Ngọ
18
12/10
Kỷ Mùi
19
13/10
Canh Thân
20
14/10
Tân Dậu
21
15/10
Nhâm Tuất
22
16/10
Quý Hợi
23
17/10
Giáp Tý
24
18/10
Ất Sửu
25
19/10
Bính Dần
26
20/10
Đinh Mão
27
21/10
Mậu Thìn
28
22/10
Kỷ Tỵ
29
23/10
Canh Ngọ
30
24/10
Tân Mùi
Xem lịch tháng 12 năm 2534
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/10
Nhâm Thân
2
26/10
Quý Dậu
3
27/10
Giáp Tuất
4
28/10
Ất Hợi
5
29/10
Bính Tý
6
30/10
Đinh Sửu
7
1/11
Mậu Dần
8
2/11
Kỷ Mão
9
3/11
Canh Thìn
10
4/11
Tân Tỵ
11
5/11
Nhâm Ngọ
12
6/11
Quý Mùi
13
7/11
Giáp Thân
14
8/11
Ất Dậu
15
9/11
Bính Tuất
16
10/11
Đinh Hợi
17
11/11
Mậu Tý
18
12/11
Kỷ Sửu
19
13/11
Canh Dần
20
14/11
Tân Mão
21
15/11
Nhâm Thìn
22
16/11
Quý Tỵ
23
17/11
Giáp Ngọ
24
18/11
Ất Mùi
25
19/11
Bính Thân
26
20/11
Đinh Dậu
27
21/11
Mậu Tuất
28
22/11
Kỷ Hợi
29
23/11
Canh Tý
30
24/11
Tân Sửu
31
25/11
Nhâm Dần
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2532
→
Lịch âm dương năm 2533
→
Lịch âm dương năm 2534
→
Lịch âm dương năm 2535
→
Lịch âm dương năm 2536
→
Lịch âm dương năm 2020
→