Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2400
Lịch năm
Lịch âm năm 2400 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2400
Năm
2400
là năm
Canh Thân
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/12
Ất Mão
2
6/12
Bính Thìn
3
7/12
Đinh Tỵ
4
8/12
Mậu Ngọ
5
9/12
Kỷ Mùi
6
10/12
Canh Thân
7
11/12
Tân Dậu
8
12/12
Nhâm Tuất
9
13/12
Quý Hợi
10
14/12
Giáp Tý
11
15/12
Ất Sửu
12
16/12
Bính Dần
13
17/12
Đinh Mão
14
18/12
Mậu Thìn
15
19/12
Kỷ Tỵ
16
20/12
Canh Ngọ
17
21/12
Tân Mùi
18
22/12
Nhâm Thân
19
23/12
Quý Dậu
20
24/12
Giáp Tuất
21
25/12
Ất Hợi
22
26/12
Bính Tý
23
27/12
Đinh Sửu
24
28/12
Mậu Dần
25
29/12
Kỷ Mão
26
30/12
Canh Thìn
27
1/1
Tân Tỵ
28
2/1
Nhâm Ngọ
29
3/1
Quý Mùi
30
4/1
Giáp Thân
31
5/1
Ất Dậu
Xem lịch tháng 2 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/1
Bính Tuất
2
7/1
Đinh Hợi
3
8/1
Mậu Tý
4
9/1
Kỷ Sửu
5
10/1
Canh Dần
6
11/1
Tân Mão
7
12/1
Nhâm Thìn
8
13/1
Quý Tỵ
9
14/1
Giáp Ngọ
10
15/1
Ất Mùi
11
16/1
Bính Thân
12
17/1
Đinh Dậu
13
18/1
Mậu Tuất
14
19/1
Kỷ Hợi
15
20/1
Canh Tý
16
21/1
Tân Sửu
17
22/1
Nhâm Dần
18
23/1
Quý Mão
19
24/1
Giáp Thìn
20
25/1
Ất Tỵ
21
26/1
Bính Ngọ
22
27/1
Đinh Mùi
23
28/1
Mậu Thân
24
29/1
Kỷ Dậu
25
1/2
Canh Tuất
26
2/2
Tân Hợi
27
3/2
Nhâm Tý
28
4/2
Quý Sửu
29
5/2
Giáp Dần
Xem lịch tháng 3 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/2
Ất Mão
2
7/2
Bính Thìn
3
8/2
Đinh Tỵ
4
9/2
Mậu Ngọ
5
10/2
Kỷ Mùi
6
11/2
Canh Thân
7
12/2
Tân Dậu
8
13/2
Nhâm Tuất
9
14/2
Quý Hợi
10
15/2
Giáp Tý
11
16/2
Ất Sửu
12
17/2
Bính Dần
13
18/2
Đinh Mão
14
19/2
Mậu Thìn
15
20/2
Kỷ Tỵ
16
21/2
Canh Ngọ
17
22/2
Tân Mùi
18
23/2
Nhâm Thân
19
24/2
Quý Dậu
20
25/2
Giáp Tuất
21
26/2
Ất Hợi
22
27/2
Bính Tý
23
28/2
Đinh Sửu
24
29/2
Mậu Dần
25
30/2
Kỷ Mão
26
1/3
Canh Thìn
27
2/3
Tân Tỵ
28
3/3
Nhâm Ngọ
29
4/3
Quý Mùi
30
5/3
Giáp Thân
31
6/3
Ất Dậu
Xem lịch tháng 4 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/3
Bính Tuất
2
8/3
Đinh Hợi
3
9/3
Mậu Tý
4
10/3
Kỷ Sửu
5
11/3
Canh Dần
6
12/3
Tân Mão
7
13/3
Nhâm Thìn
8
14/3
Quý Tỵ
9
15/3
Giáp Ngọ
10
16/3
Ất Mùi
11
17/3
Bính Thân
12
18/3
Đinh Dậu
13
19/3
Mậu Tuất
14
20/3
Kỷ Hợi
15
21/3
Canh Tý
16
22/3
Tân Sửu
17
23/3
Nhâm Dần
18
24/3
Quý Mão
19
25/3
Giáp Thìn
20
26/3
Ất Tỵ
21
27/3
Bính Ngọ
22
28/3
Đinh Mùi
23
29/3
Mậu Thân
24
30/3
Kỷ Dậu
25
1/4
Canh Tuất
26
2/4
Tân Hợi
27
3/4
Nhâm Tý
28
4/4
Quý Sửu
29
5/4
Giáp Dần
30
6/4
Ất Mão
Xem lịch tháng 5 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/4
Bính Thìn
2
8/4
Đinh Tỵ
3
9/4
Mậu Ngọ
4
10/4
Kỷ Mùi
5
11/4
Canh Thân
6
12/4
Tân Dậu
7
13/4
Nhâm Tuất
8
14/4
Quý Hợi
9
15/4
Giáp Tý
10
16/4
Ất Sửu
11
17/4
Bính Dần
12
18/4
Đinh Mão
13
19/4
Mậu Thìn
14
20/4
Kỷ Tỵ
15
21/4
Canh Ngọ
16
22/4
Tân Mùi
17
23/4
Nhâm Thân
18
24/4
Quý Dậu
19
25/4
Giáp Tuất
20
26/4
Ất Hợi
21
27/4
Bính Tý
22
28/4
Đinh Sửu
23
29/4
Mậu Dần
24
1/5
Kỷ Mão
25
2/5
Canh Thìn
26
3/5
Tân Tỵ
27
4/5
Nhâm Ngọ
28
5/5
Quý Mùi
29
6/5
Giáp Thân
30
7/5
Ất Dậu
31
8/5
Bính Tuất
Xem lịch tháng 6 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/5
Đinh Hợi
2
10/5
Mậu Tý
3
11/5
Kỷ Sửu
4
12/5
Canh Dần
5
13/5
Tân Mão
6
14/5
Nhâm Thìn
7
15/5
Quý Tỵ
8
16/5
Giáp Ngọ
9
17/5
Ất Mùi
10
18/5
Bính Thân
11
19/5
Đinh Dậu
12
20/5
Mậu Tuất
13
21/5
Kỷ Hợi
14
22/5
Canh Tý
15
23/5
Tân Sửu
16
24/5
Nhâm Dần
17
25/5
Quý Mão
18
26/5
Giáp Thìn
19
27/5
Ất Tỵ
20
28/5
Bính Ngọ
21
29/5
Đinh Mùi
22
30/5
Mậu Thân
23
1/5
Kỷ Dậu
24
2/5
Canh Tuất
25
3/5
Tân Hợi
26
4/5
Nhâm Tý
27
5/5
Quý Sửu
28
6/5
Giáp Dần
29
7/5
Ất Mão
30
8/5
Bính Thìn
Xem lịch tháng 7 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/5
Đinh Tỵ
2
10/5
Mậu Ngọ
3
11/5
Kỷ Mùi
4
12/5
Canh Thân
5
13/5
Tân Dậu
6
14/5
Nhâm Tuất
7
15/5
Quý Hợi
8
16/5
Giáp Tý
9
17/5
Ất Sửu
10
18/5
Bính Dần
11
19/5
Đinh Mão
12
20/5
Mậu Thìn
13
21/5
Kỷ Tỵ
14
22/5
Canh Ngọ
15
23/5
Tân Mùi
16
24/5
Nhâm Thân
17
25/5
Quý Dậu
18
26/5
Giáp Tuất
19
27/5
Ất Hợi
20
28/5
Bính Tý
21
29/5
Đinh Sửu
22
1/6
Mậu Dần
23
2/6
Kỷ Mão
24
3/6
Canh Thìn
25
4/6
Tân Tỵ
26
5/6
Nhâm Ngọ
27
6/6
Quý Mùi
28
7/6
Giáp Thân
29
8/6
Ất Dậu
30
9/6
Bính Tuất
31
10/6
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 8 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/6
Mậu Tý
2
12/6
Kỷ Sửu
3
13/6
Canh Dần
4
14/6
Tân Mão
5
15/6
Nhâm Thìn
6
16/6
Quý Tỵ
7
17/6
Giáp Ngọ
8
18/6
Ất Mùi
9
19/6
Bính Thân
10
20/6
Đinh Dậu
11
21/6
Mậu Tuất
12
22/6
Kỷ Hợi
13
23/6
Canh Tý
14
24/6
Tân Sửu
15
25/6
Nhâm Dần
16
26/6
Quý Mão
17
27/6
Giáp Thìn
18
28/6
Ất Tỵ
19
29/6
Bính Ngọ
20
30/6
Đinh Mùi
21
1/7
Mậu Thân
22
2/7
Kỷ Dậu
23
3/7
Canh Tuất
24
4/7
Tân Hợi
25
5/7
Nhâm Tý
26
6/7
Quý Sửu
27
7/7
Giáp Dần
28
8/7
Ất Mão
29
9/7
Bính Thìn
30
10/7
Đinh Tỵ
31
11/7
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 9 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/7
Kỷ Mùi
2
13/7
Canh Thân
3
14/7
Tân Dậu
4
15/7
Nhâm Tuất
5
16/7
Quý Hợi
6
17/7
Giáp Tý
7
18/7
Ất Sửu
8
19/7
Bính Dần
9
20/7
Đinh Mão
10
21/7
Mậu Thìn
11
22/7
Kỷ Tỵ
12
23/7
Canh Ngọ
13
24/7
Tân Mùi
14
25/7
Nhâm Thân
15
26/7
Quý Dậu
16
27/7
Giáp Tuất
17
28/7
Ất Hợi
18
29/7
Bính Tý
19
1/8
Đinh Sửu
20
2/8
Mậu Dần
21
3/8
Kỷ Mão
22
4/8
Canh Thìn
23
5/8
Tân Tỵ
24
6/8
Nhâm Ngọ
25
7/8
Quý Mùi
26
8/8
Giáp Thân
27
9/8
Ất Dậu
28
10/8
Bính Tuất
29
11/8
Đinh Hợi
30
12/8
Mậu Tý
Xem lịch tháng 10 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/8
Kỷ Sửu
2
14/8
Canh Dần
3
15/8
Tân Mão
4
16/8
Nhâm Thìn
5
17/8
Quý Tỵ
6
18/8
Giáp Ngọ
7
19/8
Ất Mùi
8
20/8
Bính Thân
9
21/8
Đinh Dậu
10
22/8
Mậu Tuất
11
23/8
Kỷ Hợi
12
24/8
Canh Tý
13
25/8
Tân Sửu
14
26/8
Nhâm Dần
15
27/8
Quý Mão
16
28/8
Giáp Thìn
17
29/8
Ất Tỵ
18
1/9
Bính Ngọ
19
2/9
Đinh Mùi
20
3/9
Mậu Thân
21
4/9
Kỷ Dậu
22
5/9
Canh Tuất
23
6/9
Tân Hợi
24
7/9
Nhâm Tý
25
8/9
Quý Sửu
26
9/9
Giáp Dần
27
10/9
Ất Mão
28
11/9
Bính Thìn
29
12/9
Đinh Tỵ
30
13/9
Mậu Ngọ
31
14/9
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 11 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/9
Canh Thân
2
16/9
Tân Dậu
3
17/9
Nhâm Tuất
4
18/9
Quý Hợi
5
19/9
Giáp Tý
6
20/9
Ất Sửu
7
21/9
Bính Dần
8
22/9
Đinh Mão
9
23/9
Mậu Thìn
10
24/9
Kỷ Tỵ
11
25/9
Canh Ngọ
12
26/9
Tân Mùi
13
27/9
Nhâm Thân
14
28/9
Quý Dậu
15
29/9
Giáp Tuất
16
30/9
Ất Hợi
17
1/10
Bính Tý
18
2/10
Đinh Sửu
19
3/10
Mậu Dần
20
4/10
Kỷ Mão
21
5/10
Canh Thìn
22
6/10
Tân Tỵ
23
7/10
Nhâm Ngọ
24
8/10
Quý Mùi
25
9/10
Giáp Thân
26
10/10
Ất Dậu
27
11/10
Bính Tuất
28
12/10
Đinh Hợi
29
13/10
Mậu Tý
30
14/10
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 12 năm 2400
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/10
Canh Dần
2
16/10
Tân Mão
3
17/10
Nhâm Thìn
4
18/10
Quý Tỵ
5
19/10
Giáp Ngọ
6
20/10
Ất Mùi
7
21/10
Bính Thân
8
22/10
Đinh Dậu
9
23/10
Mậu Tuất
10
24/10
Kỷ Hợi
11
25/10
Canh Tý
12
26/10
Tân Sửu
13
27/10
Nhâm Dần
14
28/10
Quý Mão
15
29/10
Giáp Thìn
16
1/11
Ất Tỵ
17
2/11
Bính Ngọ
18
3/11
Đinh Mùi
19
4/11
Mậu Thân
20
5/11
Kỷ Dậu
21
6/11
Canh Tuất
22
7/11
Tân Hợi
23
8/11
Nhâm Tý
24
9/11
Quý Sửu
25
10/11
Giáp Dần
26
11/11
Ất Mão
27
12/11
Bính Thìn
28
13/11
Đinh Tỵ
29
14/11
Mậu Ngọ
30
15/11
Kỷ Mùi
31
16/11
Canh Thân
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2398
→
Lịch âm dương năm 2399
→
Lịch âm dương năm 2400
→
Lịch âm dương năm 2401
→
Lịch âm dương năm 2402
→
Lịch âm dương năm 2020
→