Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2385
Lịch năm
Lịch âm năm 2385 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2385
Năm
2385
là năm
Ất Tỵ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/11
Đinh Dậu
2
21/11
Mậu Tuất
3
22/11
Kỷ Hợi
4
23/11
Canh Tý
5
24/11
Tân Sửu
6
25/11
Nhâm Dần
7
26/11
Quý Mão
8
27/11
Giáp Thìn
9
28/11
Ất Tỵ
10
29/11
Bính Ngọ
11
30/11
Đinh Mùi
12
1/12
Mậu Thân
13
2/12
Kỷ Dậu
14
3/12
Canh Tuất
15
4/12
Tân Hợi
16
5/12
Nhâm Tý
17
6/12
Quý Sửu
18
7/12
Giáp Dần
19
8/12
Ất Mão
20
9/12
Bính Thìn
21
10/12
Đinh Tỵ
22
11/12
Mậu Ngọ
23
12/12
Kỷ Mùi
24
13/12
Canh Thân
25
14/12
Tân Dậu
26
15/12
Nhâm Tuất
27
16/12
Quý Hợi
28
17/12
Giáp Tý
29
18/12
Ất Sửu
30
19/12
Bính Dần
31
20/12
Đinh Mão
Xem lịch tháng 2 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/12
Mậu Thìn
2
22/12
Kỷ Tỵ
3
23/12
Canh Ngọ
4
24/12
Tân Mùi
5
25/12
Nhâm Thân
6
26/12
Quý Dậu
7
27/12
Giáp Tuất
8
28/12
Ất Hợi
9
29/12
Bính Tý
10
1/1
Đinh Sửu
11
2/1
Mậu Dần
12
3/1
Kỷ Mão
13
4/1
Canh Thìn
14
5/1
Tân Tỵ
15
6/1
Nhâm Ngọ
16
7/1
Quý Mùi
17
8/1
Giáp Thân
18
9/1
Ất Dậu
19
10/1
Bính Tuất
20
11/1
Đinh Hợi
21
12/1
Mậu Tý
22
13/1
Kỷ Sửu
23
14/1
Canh Dần
24
15/1
Tân Mão
25
16/1
Nhâm Thìn
26
17/1
Quý Tỵ
27
18/1
Giáp Ngọ
28
19/1
Ất Mùi
Xem lịch tháng 3 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/1
Bính Thân
2
21/1
Đinh Dậu
3
22/1
Mậu Tuất
4
23/1
Kỷ Hợi
5
24/1
Canh Tý
6
25/1
Tân Sửu
7
26/1
Nhâm Dần
8
27/1
Quý Mão
9
28/1
Giáp Thìn
10
29/1
Ất Tỵ
11
30/1
Bính Ngọ
12
1/2
Đinh Mùi
13
2/2
Mậu Thân
14
3/2
Kỷ Dậu
15
4/2
Canh Tuất
16
5/2
Tân Hợi
17
6/2
Nhâm Tý
18
7/2
Quý Sửu
19
8/2
Giáp Dần
20
9/2
Ất Mão
21
10/2
Bính Thìn
22
11/2
Đinh Tỵ
23
12/2
Mậu Ngọ
24
13/2
Kỷ Mùi
25
14/2
Canh Thân
26
15/2
Tân Dậu
27
16/2
Nhâm Tuất
28
17/2
Quý Hợi
29
18/2
Giáp Tý
30
19/2
Ất Sửu
31
20/2
Bính Dần
Xem lịch tháng 4 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/2
Đinh Mão
2
22/2
Mậu Thìn
3
23/2
Kỷ Tỵ
4
24/2
Canh Ngọ
5
25/2
Tân Mùi
6
26/2
Nhâm Thân
7
27/2
Quý Dậu
8
28/2
Giáp Tuất
9
29/2
Ất Hợi
10
1/3
Bính Tý
11
2/3
Đinh Sửu
12
3/3
Mậu Dần
13
4/3
Kỷ Mão
14
5/3
Canh Thìn
15
6/3
Tân Tỵ
16
7/3
Nhâm Ngọ
17
8/3
Quý Mùi
18
9/3
Giáp Thân
19
10/3
Ất Dậu
20
11/3
Bính Tuất
21
12/3
Đinh Hợi
22
13/3
Mậu Tý
23
14/3
Kỷ Sửu
24
15/3
Canh Dần
25
16/3
Tân Mão
26
17/3
Nhâm Thìn
27
18/3
Quý Tỵ
28
19/3
Giáp Ngọ
29
20/3
Ất Mùi
30
21/3
Bính Thân
Xem lịch tháng 5 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/3
Đinh Dậu
2
23/3
Mậu Tuất
3
24/3
Kỷ Hợi
4
25/3
Canh Tý
5
26/3
Tân Sửu
6
27/3
Nhâm Dần
7
28/3
Quý Mão
8
29/3
Giáp Thìn
9
30/3
Ất Tỵ
10
1/4
Bính Ngọ
11
2/4
Đinh Mùi
12
3/4
Mậu Thân
13
4/4
Kỷ Dậu
14
5/4
Canh Tuất
15
6/4
Tân Hợi
16
7/4
Nhâm Tý
17
8/4
Quý Sửu
18
9/4
Giáp Dần
19
10/4
Ất Mão
20
11/4
Bính Thìn
21
12/4
Đinh Tỵ
22
13/4
Mậu Ngọ
23
14/4
Kỷ Mùi
24
15/4
Canh Thân
25
16/4
Tân Dậu
26
17/4
Nhâm Tuất
27
18/4
Quý Hợi
28
19/4
Giáp Tý
29
20/4
Ất Sửu
30
21/4
Bính Dần
31
22/4
Đinh Mão
Xem lịch tháng 6 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/4
Mậu Thìn
2
24/4
Kỷ Tỵ
3
25/4
Canh Ngọ
4
26/4
Tân Mùi
5
27/4
Nhâm Thân
6
28/4
Quý Dậu
7
29/4
Giáp Tuất
8
30/4
Ất Hợi
9
1/5
Bính Tý
10
2/5
Đinh Sửu
11
3/5
Mậu Dần
12
4/5
Kỷ Mão
13
5/5
Canh Thìn
14
6/5
Tân Tỵ
15
7/5
Nhâm Ngọ
16
8/5
Quý Mùi
17
9/5
Giáp Thân
18
10/5
Ất Dậu
19
11/5
Bính Tuất
20
12/5
Đinh Hợi
21
13/5
Mậu Tý
22
14/5
Kỷ Sửu
23
15/5
Canh Dần
24
16/5
Tân Mão
25
17/5
Nhâm Thìn
26
18/5
Quý Tỵ
27
19/5
Giáp Ngọ
28
20/5
Ất Mùi
29
21/5
Bính Thân
30
22/5
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 7 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/5
Mậu Tuất
2
24/5
Kỷ Hợi
3
25/5
Canh Tý
4
26/5
Tân Sửu
5
27/5
Nhâm Dần
6
28/5
Quý Mão
7
29/5
Giáp Thìn
8
1/6
Ất Tỵ
9
2/6
Bính Ngọ
10
3/6
Đinh Mùi
11
4/6
Mậu Thân
12
5/6
Kỷ Dậu
13
6/6
Canh Tuất
14
7/6
Tân Hợi
15
8/6
Nhâm Tý
16
9/6
Quý Sửu
17
10/6
Giáp Dần
18
11/6
Ất Mão
19
12/6
Bính Thìn
20
13/6
Đinh Tỵ
21
14/6
Mậu Ngọ
22
15/6
Kỷ Mùi
23
16/6
Canh Thân
24
17/6
Tân Dậu
25
18/6
Nhâm Tuất
26
19/6
Quý Hợi
27
20/6
Giáp Tý
28
21/6
Ất Sửu
29
22/6
Bính Dần
30
23/6
Đinh Mão
31
24/6
Mậu Thìn
Xem lịch tháng 8 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/6
Kỷ Tỵ
2
26/6
Canh Ngọ
3
27/6
Tân Mùi
4
28/6
Nhâm Thân
5
29/6
Quý Dậu
6
30/6
Giáp Tuất
7
1/7
Ất Hợi
8
2/7
Bính Tý
9
3/7
Đinh Sửu
10
4/7
Mậu Dần
11
5/7
Kỷ Mão
12
6/7
Canh Thìn
13
7/7
Tân Tỵ
14
8/7
Nhâm Ngọ
15
9/7
Quý Mùi
16
10/7
Giáp Thân
17
11/7
Ất Dậu
18
12/7
Bính Tuất
19
13/7
Đinh Hợi
20
14/7
Mậu Tý
21
15/7
Kỷ Sửu
22
16/7
Canh Dần
23
17/7
Tân Mão
24
18/7
Nhâm Thìn
25
19/7
Quý Tỵ
26
20/7
Giáp Ngọ
27
21/7
Ất Mùi
28
22/7
Bính Thân
29
23/7
Đinh Dậu
30
24/7
Mậu Tuất
31
25/7
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 9 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/7
Canh Tý
2
27/7
Tân Sửu
3
28/7
Nhâm Dần
4
29/7
Quý Mão
5
1/8
Giáp Thìn
6
2/8
Ất Tỵ
7
3/8
Bính Ngọ
8
4/8
Đinh Mùi
9
5/8
Mậu Thân
10
6/8
Kỷ Dậu
11
7/8
Canh Tuất
12
8/8
Tân Hợi
13
9/8
Nhâm Tý
14
10/8
Quý Sửu
15
11/8
Giáp Dần
16
12/8
Ất Mão
17
13/8
Bính Thìn
18
14/8
Đinh Tỵ
19
15/8
Mậu Ngọ
20
16/8
Kỷ Mùi
21
17/8
Canh Thân
22
18/8
Tân Dậu
23
19/8
Nhâm Tuất
24
20/8
Quý Hợi
25
21/8
Giáp Tý
26
22/8
Ất Sửu
27
23/8
Bính Dần
28
24/8
Đinh Mão
29
25/8
Mậu Thìn
30
26/8
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 10 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/8
Canh Ngọ
2
28/8
Tân Mùi
3
29/8
Nhâm Thân
4
30/8
Quý Dậu
5
1/9
Giáp Tuất
6
2/9
Ất Hợi
7
3/9
Bính Tý
8
4/9
Đinh Sửu
9
5/9
Mậu Dần
10
6/9
Kỷ Mão
11
7/9
Canh Thìn
12
8/9
Tân Tỵ
13
9/9
Nhâm Ngọ
14
10/9
Quý Mùi
15
11/9
Giáp Thân
16
12/9
Ất Dậu
17
13/9
Bính Tuất
18
14/9
Đinh Hợi
19
15/9
Mậu Tý
20
16/9
Kỷ Sửu
21
17/9
Canh Dần
22
18/9
Tân Mão
23
19/9
Nhâm Thìn
24
20/9
Quý Tỵ
25
21/9
Giáp Ngọ
26
22/9
Ất Mùi
27
23/9
Bính Thân
28
24/9
Đinh Dậu
29
25/9
Mậu Tuất
30
26/9
Kỷ Hợi
31
27/9
Canh Tý
Xem lịch tháng 11 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/9
Tân Sửu
2
29/9
Nhâm Dần
3
30/9
Quý Mão
4
1/10
Giáp Thìn
5
2/10
Ất Tỵ
6
3/10
Bính Ngọ
7
4/10
Đinh Mùi
8
5/10
Mậu Thân
9
6/10
Kỷ Dậu
10
7/10
Canh Tuất
11
8/10
Tân Hợi
12
9/10
Nhâm Tý
13
10/10
Quý Sửu
14
11/10
Giáp Dần
15
12/10
Ất Mão
16
13/10
Bính Thìn
17
14/10
Đinh Tỵ
18
15/10
Mậu Ngọ
19
16/10
Kỷ Mùi
20
17/10
Canh Thân
21
18/10
Tân Dậu
22
19/10
Nhâm Tuất
23
20/10
Quý Hợi
24
21/10
Giáp Tý
25
22/10
Ất Sửu
26
23/10
Bính Dần
27
24/10
Đinh Mão
28
25/10
Mậu Thìn
29
26/10
Kỷ Tỵ
30
27/10
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 12 năm 2385
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/10
Tân Mùi
2
29/10
Nhâm Thân
3
1/11
Quý Dậu
4
2/11
Giáp Tuất
5
3/11
Ất Hợi
6
4/11
Bính Tý
7
5/11
Đinh Sửu
8
6/11
Mậu Dần
9
7/11
Kỷ Mão
10
8/11
Canh Thìn
11
9/11
Tân Tỵ
12
10/11
Nhâm Ngọ
13
11/11
Quý Mùi
14
12/11
Giáp Thân
15
13/11
Ất Dậu
16
14/11
Bính Tuất
17
15/11
Đinh Hợi
18
16/11
Mậu Tý
19
17/11
Kỷ Sửu
20
18/11
Canh Dần
21
19/11
Tân Mão
22
20/11
Nhâm Thìn
23
21/11
Quý Tỵ
24
22/11
Giáp Ngọ
25
23/11
Ất Mùi
26
24/11
Bính Thân
27
25/11
Đinh Dậu
28
26/11
Mậu Tuất
29
27/11
Kỷ Hợi
30
28/11
Canh Tý
31
29/11
Tân Sửu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2383
→
Lịch âm dương năm 2384
→
Lịch âm dương năm 2385
→
Lịch âm dương năm 2386
→
Lịch âm dương năm 2387
→
Lịch âm dương năm 2020
→