Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2382
Lịch năm
Lịch âm năm 2382 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2382
Năm
2382
là năm
Nhâm Dần
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/11
Tân Tỵ
2
18/11
Nhâm Ngọ
3
19/11
Quý Mùi
4
20/11
Giáp Thân
5
21/11
Ất Dậu
6
22/11
Bính Tuất
7
23/11
Đinh Hợi
8
24/11
Mậu Tý
9
25/11
Kỷ Sửu
10
26/11
Canh Dần
11
27/11
Tân Mão
12
28/11
Nhâm Thìn
13
29/11
Quý Tỵ
14
30/11
Giáp Ngọ
15
1/12
Ất Mùi
16
2/12
Bính Thân
17
3/12
Đinh Dậu
18
4/12
Mậu Tuất
19
5/12
Kỷ Hợi
20
6/12
Canh Tý
21
7/12
Tân Sửu
22
8/12
Nhâm Dần
23
9/12
Quý Mão
24
10/12
Giáp Thìn
25
11/12
Ất Tỵ
26
12/12
Bính Ngọ
27
13/12
Đinh Mùi
28
14/12
Mậu Thân
29
15/12
Kỷ Dậu
30
16/12
Canh Tuất
31
17/12
Tân Hợi
Xem lịch tháng 2 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/12
Nhâm Tý
2
19/12
Quý Sửu
3
20/12
Giáp Dần
4
21/12
Ất Mão
5
22/12
Bính Thìn
6
23/12
Đinh Tỵ
7
24/12
Mậu Ngọ
8
25/12
Kỷ Mùi
9
26/12
Canh Thân
10
27/12
Tân Dậu
11
28/12
Nhâm Tuất
12
29/12
Quý Hợi
13
30/12
Giáp Tý
14
1/1
Ất Sửu
15
2/1
Bính Dần
16
3/1
Đinh Mão
17
4/1
Mậu Thìn
18
5/1
Kỷ Tỵ
19
6/1
Canh Ngọ
20
7/1
Tân Mùi
21
8/1
Nhâm Thân
22
9/1
Quý Dậu
23
10/1
Giáp Tuất
24
11/1
Ất Hợi
25
12/1
Bính Tý
26
13/1
Đinh Sửu
27
14/1
Mậu Dần
28
15/1
Kỷ Mão
Xem lịch tháng 3 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/1
Canh Thìn
2
17/1
Tân Tỵ
3
18/1
Nhâm Ngọ
4
19/1
Quý Mùi
5
20/1
Giáp Thân
6
21/1
Ất Dậu
7
22/1
Bính Tuất
8
23/1
Đinh Hợi
9
24/1
Mậu Tý
10
25/1
Kỷ Sửu
11
26/1
Canh Dần
12
27/1
Tân Mão
13
28/1
Nhâm Thìn
14
29/1
Quý Tỵ
15
30/1
Giáp Ngọ
16
1/2
Ất Mùi
17
2/2
Bính Thân
18
3/2
Đinh Dậu
19
4/2
Mậu Tuất
20
5/2
Kỷ Hợi
21
6/2
Canh Tý
22
7/2
Tân Sửu
23
8/2
Nhâm Dần
24
9/2
Quý Mão
25
10/2
Giáp Thìn
26
11/2
Ất Tỵ
27
12/2
Bính Ngọ
28
13/2
Đinh Mùi
29
14/2
Mậu Thân
30
15/2
Kỷ Dậu
31
16/2
Canh Tuất
Xem lịch tháng 4 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/2
Tân Hợi
2
18/2
Nhâm Tý
3
19/2
Quý Sửu
4
20/2
Giáp Dần
5
21/2
Ất Mão
6
22/2
Bính Thìn
7
23/2
Đinh Tỵ
8
24/2
Mậu Ngọ
9
25/2
Kỷ Mùi
10
26/2
Canh Thân
11
27/2
Tân Dậu
12
28/2
Nhâm Tuất
13
29/2
Quý Hợi
14
1/3
Giáp Tý
15
2/3
Ất Sửu
16
3/3
Bính Dần
17
4/3
Đinh Mão
18
5/3
Mậu Thìn
19
6/3
Kỷ Tỵ
20
7/3
Canh Ngọ
21
8/3
Tân Mùi
22
9/3
Nhâm Thân
23
10/3
Quý Dậu
24
11/3
Giáp Tuất
25
12/3
Ất Hợi
26
13/3
Bính Tý
27
14/3
Đinh Sửu
28
15/3
Mậu Dần
29
16/3
Kỷ Mão
30
17/3
Canh Thìn
Xem lịch tháng 5 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/3
Tân Tỵ
2
19/3
Nhâm Ngọ
3
20/3
Quý Mùi
4
21/3
Giáp Thân
5
22/3
Ất Dậu
6
23/3
Bính Tuất
7
24/3
Đinh Hợi
8
25/3
Mậu Tý
9
26/3
Kỷ Sửu
10
27/3
Canh Dần
11
28/3
Tân Mão
12
29/3
Nhâm Thìn
13
30/3
Quý Tỵ
14
1/4
Giáp Ngọ
15
2/4
Ất Mùi
16
3/4
Bính Thân
17
4/4
Đinh Dậu
18
5/4
Mậu Tuất
19
6/4
Kỷ Hợi
20
7/4
Canh Tý
21
8/4
Tân Sửu
22
9/4
Nhâm Dần
23
10/4
Quý Mão
24
11/4
Giáp Thìn
25
12/4
Ất Tỵ
26
13/4
Bính Ngọ
27
14/4
Đinh Mùi
28
15/4
Mậu Thân
29
16/4
Kỷ Dậu
30
17/4
Canh Tuất
31
18/4
Tân Hợi
Xem lịch tháng 6 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/4
Nhâm Tý
2
20/4
Quý Sửu
3
21/4
Giáp Dần
4
22/4
Ất Mão
5
23/4
Bính Thìn
6
24/4
Đinh Tỵ
7
25/4
Mậu Ngọ
8
26/4
Kỷ Mùi
9
27/4
Canh Thân
10
28/4
Tân Dậu
11
29/4
Nhâm Tuất
12
30/4
Quý Hợi
13
1/5
Giáp Tý
14
2/5
Ất Sửu
15
3/5
Bính Dần
16
4/5
Đinh Mão
17
5/5
Mậu Thìn
18
6/5
Kỷ Tỵ
19
7/5
Canh Ngọ
20
8/5
Tân Mùi
21
9/5
Nhâm Thân
22
10/5
Quý Dậu
23
11/5
Giáp Tuất
24
12/5
Ất Hợi
25
13/5
Bính Tý
26
14/5
Đinh Sửu
27
15/5
Mậu Dần
28
16/5
Kỷ Mão
29
17/5
Canh Thìn
30
18/5
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 7 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/5
Nhâm Ngọ
2
20/5
Quý Mùi
3
21/5
Giáp Thân
4
22/5
Ất Dậu
5
23/5
Bính Tuất
6
24/5
Đinh Hợi
7
25/5
Mậu Tý
8
26/5
Kỷ Sửu
9
27/5
Canh Dần
10
28/5
Tân Mão
11
29/5
Nhâm Thìn
12
1/6
Quý Tỵ
13
2/6
Giáp Ngọ
14
3/6
Ất Mùi
15
4/6
Bính Thân
16
5/6
Đinh Dậu
17
6/6
Mậu Tuất
18
7/6
Kỷ Hợi
19
8/6
Canh Tý
20
9/6
Tân Sửu
21
10/6
Nhâm Dần
22
11/6
Quý Mão
23
12/6
Giáp Thìn
24
13/6
Ất Tỵ
25
14/6
Bính Ngọ
26
15/6
Đinh Mùi
27
16/6
Mậu Thân
28
17/6
Kỷ Dậu
29
18/6
Canh Tuất
30
19/6
Tân Hợi
31
20/6
Nhâm Tý
Xem lịch tháng 8 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/6
Quý Sửu
2
22/6
Giáp Dần
3
23/6
Ất Mão
4
24/6
Bính Thìn
5
25/6
Đinh Tỵ
6
26/6
Mậu Ngọ
7
27/6
Kỷ Mùi
8
28/6
Canh Thân
9
29/6
Tân Dậu
10
1/7
Nhâm Tuất
11
2/7
Quý Hợi
12
3/7
Giáp Tý
13
4/7
Ất Sửu
14
5/7
Bính Dần
15
6/7
Đinh Mão
16
7/7
Mậu Thìn
17
8/7
Kỷ Tỵ
18
9/7
Canh Ngọ
19
10/7
Tân Mùi
20
11/7
Nhâm Thân
21
12/7
Quý Dậu
22
13/7
Giáp Tuất
23
14/7
Ất Hợi
24
15/7
Bính Tý
25
16/7
Đinh Sửu
26
17/7
Mậu Dần
27
18/7
Kỷ Mão
28
19/7
Canh Thìn
29
20/7
Tân Tỵ
30
21/7
Nhâm Ngọ
31
22/7
Quý Mùi
Xem lịch tháng 9 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/7
Giáp Thân
2
24/7
Ất Dậu
3
25/7
Bính Tuất
4
26/7
Đinh Hợi
5
27/7
Mậu Tý
6
28/7
Kỷ Sửu
7
29/7
Canh Dần
8
30/7
Tân Mão
9
1/8
Nhâm Thìn
10
2/8
Quý Tỵ
11
3/8
Giáp Ngọ
12
4/8
Ất Mùi
13
5/8
Bính Thân
14
6/8
Đinh Dậu
15
7/8
Mậu Tuất
16
8/8
Kỷ Hợi
17
9/8
Canh Tý
18
10/8
Tân Sửu
19
11/8
Nhâm Dần
20
12/8
Quý Mão
21
13/8
Giáp Thìn
22
14/8
Ất Tỵ
23
15/8
Bính Ngọ
24
16/8
Đinh Mùi
25
17/8
Mậu Thân
26
18/8
Kỷ Dậu
27
19/8
Canh Tuất
28
20/8
Tân Hợi
29
21/8
Nhâm Tý
30
22/8
Quý Sửu
Xem lịch tháng 10 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/8
Giáp Dần
2
24/8
Ất Mão
3
25/8
Bính Thìn
4
26/8
Đinh Tỵ
5
27/8
Mậu Ngọ
6
28/8
Kỷ Mùi
7
29/8
Canh Thân
8
1/9
Tân Dậu
9
2/9
Nhâm Tuất
10
3/9
Quý Hợi
11
4/9
Giáp Tý
12
5/9
Ất Sửu
13
6/9
Bính Dần
14
7/9
Đinh Mão
15
8/9
Mậu Thìn
16
9/9
Kỷ Tỵ
17
10/9
Canh Ngọ
18
11/9
Tân Mùi
19
12/9
Nhâm Thân
20
13/9
Quý Dậu
21
14/9
Giáp Tuất
22
15/9
Ất Hợi
23
16/9
Bính Tý
24
17/9
Đinh Sửu
25
18/9
Mậu Dần
26
19/9
Kỷ Mão
27
20/9
Canh Thìn
28
21/9
Tân Tỵ
29
22/9
Nhâm Ngọ
30
23/9
Quý Mùi
31
24/9
Giáp Thân
Xem lịch tháng 11 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/9
Ất Dậu
2
26/9
Bính Tuất
3
27/9
Đinh Hợi
4
28/9
Mậu Tý
5
29/9
Kỷ Sửu
6
1/10
Canh Dần
7
2/10
Tân Mão
8
3/10
Nhâm Thìn
9
4/10
Quý Tỵ
10
5/10
Giáp Ngọ
11
6/10
Ất Mùi
12
7/10
Bính Thân
13
8/10
Đinh Dậu
14
9/10
Mậu Tuất
15
10/10
Kỷ Hợi
16
11/10
Canh Tý
17
12/10
Tân Sửu
18
13/10
Nhâm Dần
19
14/10
Quý Mão
20
15/10
Giáp Thìn
21
16/10
Ất Tỵ
22
17/10
Bính Ngọ
23
18/10
Đinh Mùi
24
19/10
Mậu Thân
25
20/10
Kỷ Dậu
26
21/10
Canh Tuất
27
22/10
Tân Hợi
28
23/10
Nhâm Tý
29
24/10
Quý Sửu
30
25/10
Giáp Dần
Xem lịch tháng 12 năm 2382
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/10
Ất Mão
2
27/10
Bính Thìn
3
28/10
Đinh Tỵ
4
29/10
Mậu Ngọ
5
30/10
Kỷ Mùi
6
1/11
Canh Thân
7
2/11
Tân Dậu
8
3/11
Nhâm Tuất
9
4/11
Quý Hợi
10
5/11
Giáp Tý
11
6/11
Ất Sửu
12
7/11
Bính Dần
13
8/11
Đinh Mão
14
9/11
Mậu Thìn
15
10/11
Kỷ Tỵ
16
11/11
Canh Ngọ
17
12/11
Tân Mùi
18
13/11
Nhâm Thân
19
14/11
Quý Dậu
20
15/11
Giáp Tuất
21
16/11
Ất Hợi
22
17/11
Bính Tý
23
18/11
Đinh Sửu
24
19/11
Mậu Dần
25
20/11
Kỷ Mão
26
21/11
Canh Thìn
27
22/11
Tân Tỵ
28
23/11
Nhâm Ngọ
29
24/11
Quý Mùi
30
25/11
Giáp Thân
31
26/11
Ất Dậu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2380
→
Lịch âm dương năm 2381
→
Lịch âm dương năm 2382
→
Lịch âm dương năm 2383
→
Lịch âm dương năm 2384
→
Lịch âm dương năm 2020
→