Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2364
Lịch năm
Lịch âm năm 2364 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2364
Năm
2364
là năm
Giáp Thân
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/11
Bính Ngọ
2
28/11
Đinh Mùi
3
29/11
Mậu Thân
4
30/11
Kỷ Dậu
5
1/12
Canh Tuất
6
2/12
Tân Hợi
7
3/12
Nhâm Tý
8
4/12
Quý Sửu
9
5/12
Giáp Dần
10
6/12
Ất Mão
11
7/12
Bính Thìn
12
8/12
Đinh Tỵ
13
9/12
Mậu Ngọ
14
10/12
Kỷ Mùi
15
11/12
Canh Thân
16
12/12
Tân Dậu
17
13/12
Nhâm Tuất
18
14/12
Quý Hợi
19
15/12
Giáp Tý
20
16/12
Ất Sửu
21
17/12
Bính Dần
22
18/12
Đinh Mão
23
19/12
Mậu Thìn
24
20/12
Kỷ Tỵ
25
21/12
Canh Ngọ
26
22/12
Tân Mùi
27
23/12
Nhâm Thân
28
24/12
Quý Dậu
29
25/12
Giáp Tuất
30
26/12
Ất Hợi
31
27/12
Bính Tý
Xem lịch tháng 2 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/12
Đinh Sửu
2
29/12
Mậu Dần
3
30/12
Kỷ Mão
4
1/1
Canh Thìn
5
2/1
Tân Tỵ
6
3/1
Nhâm Ngọ
7
4/1
Quý Mùi
8
5/1
Giáp Thân
9
6/1
Ất Dậu
10
7/1
Bính Tuất
11
8/1
Đinh Hợi
12
9/1
Mậu Tý
13
10/1
Kỷ Sửu
14
11/1
Canh Dần
15
12/1
Tân Mão
16
13/1
Nhâm Thìn
17
14/1
Quý Tỵ
18
15/1
Giáp Ngọ
19
16/1
Ất Mùi
20
17/1
Bính Thân
21
18/1
Đinh Dậu
22
19/1
Mậu Tuất
23
20/1
Kỷ Hợi
24
21/1
Canh Tý
25
22/1
Tân Sửu
26
23/1
Nhâm Dần
27
24/1
Quý Mão
28
25/1
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 3 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/1
Bính Ngọ
2
28/1
Đinh Mùi
3
29/1
Mậu Thân
4
1/2
Kỷ Dậu
5
2/2
Canh Tuất
6
3/2
Tân Hợi
7
4/2
Nhâm Tý
8
5/2
Quý Sửu
9
6/2
Giáp Dần
10
7/2
Ất Mão
11
8/2
Bính Thìn
12
9/2
Đinh Tỵ
13
10/2
Mậu Ngọ
14
11/2
Kỷ Mùi
15
12/2
Canh Thân
16
13/2
Tân Dậu
17
14/2
Nhâm Tuất
18
15/2
Quý Hợi
19
16/2
Giáp Tý
20
17/2
Ất Sửu
21
18/2
Bính Dần
22
19/2
Đinh Mão
23
20/2
Mậu Thìn
24
21/2
Kỷ Tỵ
25
22/2
Canh Ngọ
26
23/2
Tân Mùi
27
24/2
Nhâm Thân
28
25/2
Quý Dậu
29
26/2
Giáp Tuất
30
27/2
Ất Hợi
31
28/2
Bính Tý
Xem lịch tháng 4 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/2
Đinh Sửu
2
30/2
Mậu Dần
3
1/3
Kỷ Mão
4
2/3
Canh Thìn
5
3/3
Tân Tỵ
6
4/3
Nhâm Ngọ
7
5/3
Quý Mùi
8
6/3
Giáp Thân
9
7/3
Ất Dậu
10
8/3
Bính Tuất
11
9/3
Đinh Hợi
12
10/3
Mậu Tý
13
11/3
Kỷ Sửu
14
12/3
Canh Dần
15
13/3
Tân Mão
16
14/3
Nhâm Thìn
17
15/3
Quý Tỵ
18
16/3
Giáp Ngọ
19
17/3
Ất Mùi
20
18/3
Bính Thân
21
19/3
Đinh Dậu
22
20/3
Mậu Tuất
23
21/3
Kỷ Hợi
24
22/3
Canh Tý
25
23/3
Tân Sửu
26
24/3
Nhâm Dần
27
25/3
Quý Mão
28
26/3
Giáp Thìn
29
27/3
Ất Tỵ
30
28/3
Bính Ngọ
Xem lịch tháng 5 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/3
Đinh Mùi
2
30/3
Mậu Thân
3
1/4
Kỷ Dậu
4
2/4
Canh Tuất
5
3/4
Tân Hợi
6
4/4
Nhâm Tý
7
5/4
Quý Sửu
8
6/4
Giáp Dần
9
7/4
Ất Mão
10
8/4
Bính Thìn
11
9/4
Đinh Tỵ
12
10/4
Mậu Ngọ
13
11/4
Kỷ Mùi
14
12/4
Canh Thân
15
13/4
Tân Dậu
16
14/4
Nhâm Tuất
17
15/4
Quý Hợi
18
16/4
Giáp Tý
19
17/4
Ất Sửu
20
18/4
Bính Dần
21
19/4
Đinh Mão
22
20/4
Mậu Thìn
23
21/4
Kỷ Tỵ
24
22/4
Canh Ngọ
25
23/4
Tân Mùi
26
24/4
Nhâm Thân
27
25/4
Quý Dậu
28
26/4
Giáp Tuất
29
27/4
Ất Hợi
30
28/4
Bính Tý
31
29/4
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 6 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/5
Mậu Dần
2
2/5
Kỷ Mão
3
3/5
Canh Thìn
4
4/5
Tân Tỵ
5
5/5
Nhâm Ngọ
6
6/5
Quý Mùi
7
7/5
Giáp Thân
8
8/5
Ất Dậu
9
9/5
Bính Tuất
10
10/5
Đinh Hợi
11
11/5
Mậu Tý
12
12/5
Kỷ Sửu
13
13/5
Canh Dần
14
14/5
Tân Mão
15
15/5
Nhâm Thìn
16
16/5
Quý Tỵ
17
17/5
Giáp Ngọ
18
18/5
Ất Mùi
19
19/5
Bính Thân
20
20/5
Đinh Dậu
21
21/5
Mậu Tuất
22
22/5
Kỷ Hợi
23
23/5
Canh Tý
24
24/5
Tân Sửu
25
25/5
Nhâm Dần
26
26/5
Quý Mão
27
27/5
Giáp Thìn
28
28/5
Ất Tỵ
29
29/5
Bính Ngọ
30
30/5
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 7 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/6
Mậu Thân
2
2/6
Kỷ Dậu
3
3/6
Canh Tuất
4
4/6
Tân Hợi
5
5/6
Nhâm Tý
6
6/6
Quý Sửu
7
7/6
Giáp Dần
8
8/6
Ất Mão
9
9/6
Bính Thìn
10
10/6
Đinh Tỵ
11
11/6
Mậu Ngọ
12
12/6
Kỷ Mùi
13
13/6
Canh Thân
14
14/6
Tân Dậu
15
15/6
Nhâm Tuất
16
16/6
Quý Hợi
17
17/6
Giáp Tý
18
18/6
Ất Sửu
19
19/6
Bính Dần
20
20/6
Đinh Mão
21
21/6
Mậu Thìn
22
22/6
Kỷ Tỵ
23
23/6
Canh Ngọ
24
24/6
Tân Mùi
25
25/6
Nhâm Thân
26
26/6
Quý Dậu
27
27/6
Giáp Tuất
28
28/6
Ất Hợi
29
29/6
Bính Tý
30
1/7
Đinh Sửu
31
2/7
Mậu Dần
Xem lịch tháng 8 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/7
Kỷ Mão
2
4/7
Canh Thìn
3
5/7
Tân Tỵ
4
6/7
Nhâm Ngọ
5
7/7
Quý Mùi
6
8/7
Giáp Thân
7
9/7
Ất Dậu
8
10/7
Bính Tuất
9
11/7
Đinh Hợi
10
12/7
Mậu Tý
11
13/7
Kỷ Sửu
12
14/7
Canh Dần
13
15/7
Tân Mão
14
16/7
Nhâm Thìn
15
17/7
Quý Tỵ
16
18/7
Giáp Ngọ
17
19/7
Ất Mùi
18
20/7
Bính Thân
19
21/7
Đinh Dậu
20
22/7
Mậu Tuất
21
23/7
Kỷ Hợi
22
24/7
Canh Tý
23
25/7
Tân Sửu
24
26/7
Nhâm Dần
25
27/7
Quý Mão
26
28/7
Giáp Thìn
27
29/7
Ất Tỵ
28
1/8
Bính Ngọ
29
2/8
Đinh Mùi
30
3/8
Mậu Thân
31
4/8
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 9 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/8
Canh Tuất
2
6/8
Tân Hợi
3
7/8
Nhâm Tý
4
8/8
Quý Sửu
5
9/8
Giáp Dần
6
10/8
Ất Mão
7
11/8
Bính Thìn
8
12/8
Đinh Tỵ
9
13/8
Mậu Ngọ
10
14/8
Kỷ Mùi
11
15/8
Canh Thân
12
16/8
Tân Dậu
13
17/8
Nhâm Tuất
14
18/8
Quý Hợi
15
19/8
Giáp Tý
16
20/8
Ất Sửu
17
21/8
Bính Dần
18
22/8
Đinh Mão
19
23/8
Mậu Thìn
20
24/8
Kỷ Tỵ
21
25/8
Canh Ngọ
22
26/8
Tân Mùi
23
27/8
Nhâm Thân
24
28/8
Quý Dậu
25
29/8
Giáp Tuất
26
30/8
Ất Hợi
27
1/9
Bính Tý
28
2/9
Đinh Sửu
29
3/9
Mậu Dần
30
4/9
Kỷ Mão
Xem lịch tháng 10 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/9
Canh Thìn
2
6/9
Tân Tỵ
3
7/9
Nhâm Ngọ
4
8/9
Quý Mùi
5
9/9
Giáp Thân
6
10/9
Ất Dậu
7
11/9
Bính Tuất
8
12/9
Đinh Hợi
9
13/9
Mậu Tý
10
14/9
Kỷ Sửu
11
15/9
Canh Dần
12
16/9
Tân Mão
13
17/9
Nhâm Thìn
14
18/9
Quý Tỵ
15
19/9
Giáp Ngọ
16
20/9
Ất Mùi
17
21/9
Bính Thân
18
22/9
Đinh Dậu
19
23/9
Mậu Tuất
20
24/9
Kỷ Hợi
21
25/9
Canh Tý
22
26/9
Tân Sửu
23
27/9
Nhâm Dần
24
28/9
Quý Mão
25
29/9
Giáp Thìn
26
1/10
Ất Tỵ
27
2/10
Bính Ngọ
28
3/10
Đinh Mùi
29
4/10
Mậu Thân
30
5/10
Kỷ Dậu
31
6/10
Canh Tuất
Xem lịch tháng 11 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/10
Tân Hợi
2
8/10
Nhâm Tý
3
9/10
Quý Sửu
4
10/10
Giáp Dần
5
11/10
Ất Mão
6
12/10
Bính Thìn
7
13/10
Đinh Tỵ
8
14/10
Mậu Ngọ
9
15/10
Kỷ Mùi
10
16/10
Canh Thân
11
17/10
Tân Dậu
12
18/10
Nhâm Tuất
13
19/10
Quý Hợi
14
20/10
Giáp Tý
15
21/10
Ất Sửu
16
22/10
Bính Dần
17
23/10
Đinh Mão
18
24/10
Mậu Thìn
19
25/10
Kỷ Tỵ
20
26/10
Canh Ngọ
21
27/10
Tân Mùi
22
28/10
Nhâm Thân
23
29/10
Quý Dậu
24
1/11
Giáp Tuất
25
2/11
Ất Hợi
26
3/11
Bính Tý
27
4/11
Đinh Sửu
28
5/11
Mậu Dần
29
6/11
Kỷ Mão
30
7/11
Canh Thìn
Xem lịch tháng 12 năm 2364
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/11
Tân Tỵ
2
9/11
Nhâm Ngọ
3
10/11
Quý Mùi
4
11/11
Giáp Thân
5
12/11
Ất Dậu
6
13/11
Bính Tuất
7
14/11
Đinh Hợi
8
15/11
Mậu Tý
9
16/11
Kỷ Sửu
10
17/11
Canh Dần
11
18/11
Tân Mão
12
19/11
Nhâm Thìn
13
20/11
Quý Tỵ
14
21/11
Giáp Ngọ
15
22/11
Ất Mùi
16
23/11
Bính Thân
17
24/11
Đinh Dậu
18
25/11
Mậu Tuất
19
26/11
Kỷ Hợi
20
27/11
Canh Tý
21
28/11
Tân Sửu
22
29/11
Nhâm Dần
23
30/11
Quý Mão
24
1/12
Giáp Thìn
25
2/12
Ất Tỵ
26
3/12
Bính Ngọ
27
4/12
Đinh Mùi
28
5/12
Mậu Thân
29
6/12
Kỷ Dậu
30
7/12
Canh Tuất
31
8/12
Tân Hợi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2362
→
Lịch âm dương năm 2363
→
Lịch âm dương năm 2364
→
Lịch âm dương năm 2365
→
Lịch âm dương năm 2366
→
Lịch âm dương năm 2020
→