Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2355
Lịch năm
Lịch âm năm 2355 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2355
Năm
2355
là năm
Ất Hợi
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/11
Kỷ Mùi
2
19/11
Canh Thân
3
20/11
Tân Dậu
4
21/11
Nhâm Tuất
5
22/11
Quý Hợi
6
23/11
Giáp Tý
7
24/11
Ất Sửu
8
25/11
Bính Dần
9
26/11
Đinh Mão
10
27/11
Mậu Thìn
11
28/11
Kỷ Tỵ
12
29/11
Canh Ngọ
13
30/11
Tân Mùi
14
1/12
Nhâm Thân
15
2/12
Quý Dậu
16
3/12
Giáp Tuất
17
4/12
Ất Hợi
18
5/12
Bính Tý
19
6/12
Đinh Sửu
20
7/12
Mậu Dần
21
8/12
Kỷ Mão
22
9/12
Canh Thìn
23
10/12
Tân Tỵ
24
11/12
Nhâm Ngọ
25
12/12
Quý Mùi
26
13/12
Giáp Thân
27
14/12
Ất Dậu
28
15/12
Bính Tuất
29
16/12
Đinh Hợi
30
17/12
Mậu Tý
31
18/12
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 2 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/12
Canh Dần
2
20/12
Tân Mão
3
21/12
Nhâm Thìn
4
22/12
Quý Tỵ
5
23/12
Giáp Ngọ
6
24/12
Ất Mùi
7
25/12
Bính Thân
8
26/12
Đinh Dậu
9
27/12
Mậu Tuất
10
28/12
Kỷ Hợi
11
29/12
Canh Tý
12
30/12
Tân Sửu
13
1/1
Nhâm Dần
14
2/1
Quý Mão
15
3/1
Giáp Thìn
16
4/1
Ất Tỵ
17
5/1
Bính Ngọ
18
6/1
Đinh Mùi
19
7/1
Mậu Thân
20
8/1
Kỷ Dậu
21
9/1
Canh Tuất
22
10/1
Tân Hợi
23
11/1
Nhâm Tý
24
12/1
Quý Sửu
25
13/1
Giáp Dần
26
14/1
Ất Mão
27
15/1
Bính Thìn
28
16/1
Đinh Tỵ
Xem lịch tháng 3 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/1
Mậu Ngọ
2
18/1
Kỷ Mùi
3
19/1
Canh Thân
4
20/1
Tân Dậu
5
21/1
Nhâm Tuất
6
22/1
Quý Hợi
7
23/1
Giáp Tý
8
24/1
Ất Sửu
9
25/1
Bính Dần
10
26/1
Đinh Mão
11
27/1
Mậu Thìn
12
28/1
Kỷ Tỵ
13
29/1
Canh Ngọ
14
30/1
Tân Mùi
15
1/2
Nhâm Thân
16
2/2
Quý Dậu
17
3/2
Giáp Tuất
18
4/2
Ất Hợi
19
5/2
Bính Tý
20
6/2
Đinh Sửu
21
7/2
Mậu Dần
22
8/2
Kỷ Mão
23
9/2
Canh Thìn
24
10/2
Tân Tỵ
25
11/2
Nhâm Ngọ
26
12/2
Quý Mùi
27
13/2
Giáp Thân
28
14/2
Ất Dậu
29
15/2
Bính Tuất
30
16/2
Đinh Hợi
31
17/2
Mậu Tý
Xem lịch tháng 4 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/2
Kỷ Sửu
2
19/2
Canh Dần
3
20/2
Tân Mão
4
21/2
Nhâm Thìn
5
22/2
Quý Tỵ
6
23/2
Giáp Ngọ
7
24/2
Ất Mùi
8
25/2
Bính Thân
9
26/2
Đinh Dậu
10
27/2
Mậu Tuất
11
28/2
Kỷ Hợi
12
29/2
Canh Tý
13
1/3
Tân Sửu
14
2/3
Nhâm Dần
15
3/3
Quý Mão
16
4/3
Giáp Thìn
17
5/3
Ất Tỵ
18
6/3
Bính Ngọ
19
7/3
Đinh Mùi
20
8/3
Mậu Thân
21
9/3
Kỷ Dậu
22
10/3
Canh Tuất
23
11/3
Tân Hợi
24
12/3
Nhâm Tý
25
13/3
Quý Sửu
26
14/3
Giáp Dần
27
15/3
Ất Mão
28
16/3
Bính Thìn
29
17/3
Đinh Tỵ
30
18/3
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 5 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/3
Kỷ Mùi
2
20/3
Canh Thân
3
21/3
Tân Dậu
4
22/3
Nhâm Tuất
5
23/3
Quý Hợi
6
24/3
Giáp Tý
7
25/3
Ất Sửu
8
26/3
Bính Dần
9
27/3
Đinh Mão
10
28/3
Mậu Thìn
11
29/3
Kỷ Tỵ
12
30/3
Canh Ngọ
13
1/4
Tân Mùi
14
2/4
Nhâm Thân
15
3/4
Quý Dậu
16
4/4
Giáp Tuất
17
5/4
Ất Hợi
18
6/4
Bính Tý
19
7/4
Đinh Sửu
20
8/4
Mậu Dần
21
9/4
Kỷ Mão
22
10/4
Canh Thìn
23
11/4
Tân Tỵ
24
12/4
Nhâm Ngọ
25
13/4
Quý Mùi
26
14/4
Giáp Thân
27
15/4
Ất Dậu
28
16/4
Bính Tuất
29
17/4
Đinh Hợi
30
18/4
Mậu Tý
31
19/4
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 6 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/4
Canh Dần
2
21/4
Tân Mão
3
22/4
Nhâm Thìn
4
23/4
Quý Tỵ
5
24/4
Giáp Ngọ
6
25/4
Ất Mùi
7
26/4
Bính Thân
8
27/4
Đinh Dậu
9
28/4
Mậu Tuất
10
29/4
Kỷ Hợi
11
1/5
Canh Tý
12
2/5
Tân Sửu
13
3/5
Nhâm Dần
14
4/5
Quý Mão
15
5/5
Giáp Thìn
16
6/5
Ất Tỵ
17
7/5
Bính Ngọ
18
8/5
Đinh Mùi
19
9/5
Mậu Thân
20
10/5
Kỷ Dậu
21
11/5
Canh Tuất
22
12/5
Tân Hợi
23
13/5
Nhâm Tý
24
14/5
Quý Sửu
25
15/5
Giáp Dần
26
16/5
Ất Mão
27
17/5
Bính Thìn
28
18/5
Đinh Tỵ
29
19/5
Mậu Ngọ
30
20/5
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 7 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/5
Canh Thân
2
22/5
Tân Dậu
3
23/5
Nhâm Tuất
4
24/5
Quý Hợi
5
25/5
Giáp Tý
6
26/5
Ất Sửu
7
27/5
Bính Dần
8
28/5
Đinh Mão
9
29/5
Mậu Thìn
10
30/5
Kỷ Tỵ
11
1/6
Canh Ngọ
12
2/6
Tân Mùi
13
3/6
Nhâm Thân
14
4/6
Quý Dậu
15
5/6
Giáp Tuất
16
6/6
Ất Hợi
17
7/6
Bính Tý
18
8/6
Đinh Sửu
19
9/6
Mậu Dần
20
10/6
Kỷ Mão
21
11/6
Canh Thìn
22
12/6
Tân Tỵ
23
13/6
Nhâm Ngọ
24
14/6
Quý Mùi
25
15/6
Giáp Thân
26
16/6
Ất Dậu
27
17/6
Bính Tuất
28
18/6
Đinh Hợi
29
19/6
Mậu Tý
30
20/6
Kỷ Sửu
31
21/6
Canh Dần
Xem lịch tháng 8 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/6
Tân Mão
2
23/6
Nhâm Thìn
3
24/6
Quý Tỵ
4
25/6
Giáp Ngọ
5
26/6
Ất Mùi
6
27/6
Bính Thân
7
28/6
Đinh Dậu
8
29/6
Mậu Tuất
9
1/7
Kỷ Hợi
10
2/7
Canh Tý
11
3/7
Tân Sửu
12
4/7
Nhâm Dần
13
5/7
Quý Mão
14
6/7
Giáp Thìn
15
7/7
Ất Tỵ
16
8/7
Bính Ngọ
17
9/7
Đinh Mùi
18
10/7
Mậu Thân
19
11/7
Kỷ Dậu
20
12/7
Canh Tuất
21
13/7
Tân Hợi
22
14/7
Nhâm Tý
23
15/7
Quý Sửu
24
16/7
Giáp Dần
25
17/7
Ất Mão
26
18/7
Bính Thìn
27
19/7
Đinh Tỵ
28
20/7
Mậu Ngọ
29
21/7
Kỷ Mùi
30
22/7
Canh Thân
31
23/7
Tân Dậu
Xem lịch tháng 9 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/7
Nhâm Tuất
2
25/7
Quý Hợi
3
26/7
Giáp Tý
4
27/7
Ất Sửu
5
28/7
Bính Dần
6
29/7
Đinh Mão
7
1/8
Mậu Thìn
8
2/8
Kỷ Tỵ
9
3/8
Canh Ngọ
10
4/8
Tân Mùi
11
5/8
Nhâm Thân
12
6/8
Quý Dậu
13
7/8
Giáp Tuất
14
8/8
Ất Hợi
15
9/8
Bính Tý
16
10/8
Đinh Sửu
17
11/8
Mậu Dần
18
12/8
Kỷ Mão
19
13/8
Canh Thìn
20
14/8
Tân Tỵ
21
15/8
Nhâm Ngọ
22
16/8
Quý Mùi
23
17/8
Giáp Thân
24
18/8
Ất Dậu
25
19/8
Bính Tuất
26
20/8
Đinh Hợi
27
21/8
Mậu Tý
28
22/8
Kỷ Sửu
29
23/8
Canh Dần
30
24/8
Tân Mão
Xem lịch tháng 10 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/8
Nhâm Thìn
2
26/8
Quý Tỵ
3
27/8
Giáp Ngọ
4
28/8
Ất Mùi
5
29/8
Bính Thân
6
30/8
Đinh Dậu
7
1/9
Mậu Tuất
8
2/9
Kỷ Hợi
9
3/9
Canh Tý
10
4/9
Tân Sửu
11
5/9
Nhâm Dần
12
6/9
Quý Mão
13
7/9
Giáp Thìn
14
8/9
Ất Tỵ
15
9/9
Bính Ngọ
16
10/9
Đinh Mùi
17
11/9
Mậu Thân
18
12/9
Kỷ Dậu
19
13/9
Canh Tuất
20
14/9
Tân Hợi
21
15/9
Nhâm Tý
22
16/9
Quý Sửu
23
17/9
Giáp Dần
24
18/9
Ất Mão
25
19/9
Bính Thìn
26
20/9
Đinh Tỵ
27
21/9
Mậu Ngọ
28
22/9
Kỷ Mùi
29
23/9
Canh Thân
30
24/9
Tân Dậu
31
25/9
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 11 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/9
Quý Hợi
2
27/9
Giáp Tý
3
28/9
Ất Sửu
4
29/9
Bính Dần
5
1/10
Đinh Mão
6
2/10
Mậu Thìn
7
3/10
Kỷ Tỵ
8
4/10
Canh Ngọ
9
5/10
Tân Mùi
10
6/10
Nhâm Thân
11
7/10
Quý Dậu
12
8/10
Giáp Tuất
13
9/10
Ất Hợi
14
10/10
Bính Tý
15
11/10
Đinh Sửu
16
12/10
Mậu Dần
17
13/10
Kỷ Mão
18
14/10
Canh Thìn
19
15/10
Tân Tỵ
20
16/10
Nhâm Ngọ
21
17/10
Quý Mùi
22
18/10
Giáp Thân
23
19/10
Ất Dậu
24
20/10
Bính Tuất
25
21/10
Đinh Hợi
26
22/10
Mậu Tý
27
23/10
Kỷ Sửu
28
24/10
Canh Dần
29
25/10
Tân Mão
30
26/10
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 12 năm 2355
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/10
Quý Tỵ
2
28/10
Giáp Ngọ
3
29/10
Ất Mùi
4
30/10
Bính Thân
5
1/11
Đinh Dậu
6
2/11
Mậu Tuất
7
3/11
Kỷ Hợi
8
4/11
Canh Tý
9
5/11
Tân Sửu
10
6/11
Nhâm Dần
11
7/11
Quý Mão
12
8/11
Giáp Thìn
13
9/11
Ất Tỵ
14
10/11
Bính Ngọ
15
11/11
Đinh Mùi
16
12/11
Mậu Thân
17
13/11
Kỷ Dậu
18
14/11
Canh Tuất
19
15/11
Tân Hợi
20
16/11
Nhâm Tý
21
17/11
Quý Sửu
22
18/11
Giáp Dần
23
19/11
Ất Mão
24
20/11
Bính Thìn
25
21/11
Đinh Tỵ
26
22/11
Mậu Ngọ
27
23/11
Kỷ Mùi
28
24/11
Canh Thân
29
25/11
Tân Dậu
30
26/11
Nhâm Tuất
31
27/11
Quý Hợi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2353
→
Lịch âm dương năm 2354
→
Lịch âm dương năm 2355
→
Lịch âm dương năm 2356
→
Lịch âm dương năm 2357
→
Lịch âm dương năm 2020
→