Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2320
Lịch năm
Lịch âm năm 2320 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2320
Năm
2320
là năm
Canh Tý
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/11
Ất Mão
2
22/11
Bính Thìn
3
23/11
Đinh Tỵ
4
24/11
Mậu Ngọ
5
25/11
Kỷ Mùi
6
26/11
Canh Thân
7
27/11
Tân Dậu
8
28/11
Nhâm Tuất
9
29/11
Quý Hợi
10
30/11
Giáp Tý
11
1/12
Ất Sửu
12
2/12
Bính Dần
13
3/12
Đinh Mão
14
4/12
Mậu Thìn
15
5/12
Kỷ Tỵ
16
6/12
Canh Ngọ
17
7/12
Tân Mùi
18
8/12
Nhâm Thân
19
9/12
Quý Dậu
20
10/12
Giáp Tuất
21
11/12
Ất Hợi
22
12/12
Bính Tý
23
13/12
Đinh Sửu
24
14/12
Mậu Dần
25
15/12
Kỷ Mão
26
16/12
Canh Thìn
27
17/12
Tân Tỵ
28
18/12
Nhâm Ngọ
29
19/12
Quý Mùi
30
20/12
Giáp Thân
31
21/12
Ất Dậu
Xem lịch tháng 2 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/12
Bính Tuất
2
23/12
Đinh Hợi
3
24/12
Mậu Tý
4
25/12
Kỷ Sửu
5
26/12
Canh Dần
6
27/12
Tân Mão
7
28/12
Nhâm Thìn
8
29/12
Quý Tỵ
9
30/12
Giáp Ngọ
10
1/1
Ất Mùi
11
2/1
Bính Thân
12
3/1
Đinh Dậu
13
4/1
Mậu Tuất
14
5/1
Kỷ Hợi
15
6/1
Canh Tý
16
7/1
Tân Sửu
17
8/1
Nhâm Dần
18
9/1
Quý Mão
19
10/1
Giáp Thìn
20
11/1
Ất Tỵ
21
12/1
Bính Ngọ
22
13/1
Đinh Mùi
23
14/1
Mậu Thân
24
15/1
Kỷ Dậu
25
16/1
Canh Tuất
26
17/1
Tân Hợi
27
18/1
Nhâm Tý
28
19/1
Quý Sửu
Xem lịch tháng 3 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/1
Ất Mão
2
22/1
Bính Thìn
3
23/1
Đinh Tỵ
4
24/1
Mậu Ngọ
5
25/1
Kỷ Mùi
6
26/1
Canh Thân
7
27/1
Tân Dậu
8
28/1
Nhâm Tuất
9
29/1
Quý Hợi
10
30/1
Giáp Tý
11
1/2
Ất Sửu
12
2/2
Bính Dần
13
3/2
Đinh Mão
14
4/2
Mậu Thìn
15
5/2
Kỷ Tỵ
16
6/2
Canh Ngọ
17
7/2
Tân Mùi
18
8/2
Nhâm Thân
19
9/2
Quý Dậu
20
10/2
Giáp Tuất
21
11/2
Ất Hợi
22
12/2
Bính Tý
23
13/2
Đinh Sửu
24
14/2
Mậu Dần
25
15/2
Kỷ Mão
26
16/2
Canh Thìn
27
17/2
Tân Tỵ
28
18/2
Nhâm Ngọ
29
19/2
Quý Mùi
30
20/2
Giáp Thân
31
21/2
Ất Dậu
Xem lịch tháng 4 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/2
Bính Tuất
2
23/2
Đinh Hợi
3
24/2
Mậu Tý
4
25/2
Kỷ Sửu
5
26/2
Canh Dần
6
27/2
Tân Mão
7
28/2
Nhâm Thìn
8
29/2
Quý Tỵ
9
30/2
Giáp Ngọ
10
1/3
Ất Mùi
11
2/3
Bính Thân
12
3/3
Đinh Dậu
13
4/3
Mậu Tuất
14
5/3
Kỷ Hợi
15
6/3
Canh Tý
16
7/3
Tân Sửu
17
8/3
Nhâm Dần
18
9/3
Quý Mão
19
10/3
Giáp Thìn
20
11/3
Ất Tỵ
21
12/3
Bính Ngọ
22
13/3
Đinh Mùi
23
14/3
Mậu Thân
24
15/3
Kỷ Dậu
25
16/3
Canh Tuất
26
17/3
Tân Hợi
27
18/3
Nhâm Tý
28
19/3
Quý Sửu
29
20/3
Giáp Dần
30
21/3
Ất Mão
Xem lịch tháng 5 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/3
Bính Thìn
2
23/3
Đinh Tỵ
3
24/3
Mậu Ngọ
4
25/3
Kỷ Mùi
5
26/3
Canh Thân
6
27/3
Tân Dậu
7
28/3
Nhâm Tuất
8
29/3
Quý Hợi
9
1/4
Giáp Tý
10
2/4
Ất Sửu
11
3/4
Bính Dần
12
4/4
Đinh Mão
13
5/4
Mậu Thìn
14
6/4
Kỷ Tỵ
15
7/4
Canh Ngọ
16
8/4
Tân Mùi
17
9/4
Nhâm Thân
18
10/4
Quý Dậu
19
11/4
Giáp Tuất
20
12/4
Ất Hợi
21
13/4
Bính Tý
22
14/4
Đinh Sửu
23
15/4
Mậu Dần
24
16/4
Kỷ Mão
25
17/4
Canh Thìn
26
18/4
Tân Tỵ
27
19/4
Nhâm Ngọ
28
20/4
Quý Mùi
29
21/4
Giáp Thân
30
22/4
Ất Dậu
31
23/4
Bính Tuất
Xem lịch tháng 6 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/4
Đinh Hợi
2
25/4
Mậu Tý
3
26/4
Kỷ Sửu
4
27/4
Canh Dần
5
28/4
Tân Mão
6
29/4
Nhâm Thìn
7
30/4
Quý Tỵ
8
1/5
Giáp Ngọ
9
2/5
Ất Mùi
10
3/5
Bính Thân
11
4/5
Đinh Dậu
12
5/5
Mậu Tuất
13
6/5
Kỷ Hợi
14
7/5
Canh Tý
15
8/5
Tân Sửu
16
9/5
Nhâm Dần
17
10/5
Quý Mão
18
11/5
Giáp Thìn
19
12/5
Ất Tỵ
20
13/5
Bính Ngọ
21
14/5
Đinh Mùi
22
15/5
Mậu Thân
23
16/5
Kỷ Dậu
24
17/5
Canh Tuất
25
18/5
Tân Hợi
26
19/5
Nhâm Tý
27
20/5
Quý Sửu
28
21/5
Giáp Dần
29
22/5
Ất Mão
30
23/5
Bính Thìn
Xem lịch tháng 7 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/5
Đinh Tỵ
2
25/5
Mậu Ngọ
3
26/5
Kỷ Mùi
4
27/5
Canh Thân
5
28/5
Tân Dậu
6
29/5
Nhâm Tuất
7
1/6
Quý Hợi
8
2/6
Giáp Tý
9
3/6
Ất Sửu
10
4/6
Bính Dần
11
5/6
Đinh Mão
12
6/6
Mậu Thìn
13
7/6
Kỷ Tỵ
14
8/6
Canh Ngọ
15
9/6
Tân Mùi
16
10/6
Nhâm Thân
17
11/6
Quý Dậu
18
12/6
Giáp Tuất
19
13/6
Ất Hợi
20
14/6
Bính Tý
21
15/6
Đinh Sửu
22
16/6
Mậu Dần
23
17/6
Kỷ Mão
24
18/6
Canh Thìn
25
19/6
Tân Tỵ
26
20/6
Nhâm Ngọ
27
21/6
Quý Mùi
28
22/6
Giáp Thân
29
23/6
Ất Dậu
30
24/6
Bính Tuất
31
25/6
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 8 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/6
Mậu Tý
2
27/6
Kỷ Sửu
3
28/6
Canh Dần
4
29/6
Tân Mão
5
1/7
Nhâm Thìn
6
2/7
Quý Tỵ
7
3/7
Giáp Ngọ
8
4/7
Ất Mùi
9
5/7
Bính Thân
10
6/7
Đinh Dậu
11
7/7
Mậu Tuất
12
8/7
Kỷ Hợi
13
9/7
Canh Tý
14
10/7
Tân Sửu
15
11/7
Nhâm Dần
16
12/7
Quý Mão
17
13/7
Giáp Thìn
18
14/7
Ất Tỵ
19
15/7
Bính Ngọ
20
16/7
Đinh Mùi
21
17/7
Mậu Thân
22
18/7
Kỷ Dậu
23
19/7
Canh Tuất
24
20/7
Tân Hợi
25
21/7
Nhâm Tý
26
22/7
Quý Sửu
27
23/7
Giáp Dần
28
24/7
Ất Mão
29
25/7
Bính Thìn
30
26/7
Đinh Tỵ
31
27/7
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 9 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/7
Kỷ Mùi
2
29/7
Canh Thân
3
30/7
Tân Dậu
4
1/8
Nhâm Tuất
5
2/8
Quý Hợi
6
3/8
Giáp Tý
7
4/8
Ất Sửu
8
5/8
Bính Dần
9
6/8
Đinh Mão
10
7/8
Mậu Thìn
11
8/8
Kỷ Tỵ
12
9/8
Canh Ngọ
13
10/8
Tân Mùi
14
11/8
Nhâm Thân
15
12/8
Quý Dậu
16
13/8
Giáp Tuất
17
14/8
Ất Hợi
18
15/8
Bính Tý
19
16/8
Đinh Sửu
20
17/8
Mậu Dần
21
18/8
Kỷ Mão
22
19/8
Canh Thìn
23
20/8
Tân Tỵ
24
21/8
Nhâm Ngọ
25
22/8
Quý Mùi
26
23/8
Giáp Thân
27
24/8
Ất Dậu
28
25/8
Bính Tuất
29
26/8
Đinh Hợi
30
27/8
Mậu Tý
Xem lịch tháng 10 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/8
Kỷ Sửu
2
29/8
Canh Dần
3
1/9
Tân Mão
4
2/9
Nhâm Thìn
5
3/9
Quý Tỵ
6
4/9
Giáp Ngọ
7
5/9
Ất Mùi
8
6/9
Bính Thân
9
7/9
Đinh Dậu
10
8/9
Mậu Tuất
11
9/9
Kỷ Hợi
12
10/9
Canh Tý
13
11/9
Tân Sửu
14
12/9
Nhâm Dần
15
13/9
Quý Mão
16
14/9
Giáp Thìn
17
15/9
Ất Tỵ
18
16/9
Bính Ngọ
19
17/9
Đinh Mùi
20
18/9
Mậu Thân
21
19/9
Kỷ Dậu
22
20/9
Canh Tuất
23
21/9
Tân Hợi
24
22/9
Nhâm Tý
25
23/9
Quý Sửu
26
24/9
Giáp Dần
27
25/9
Ất Mão
28
26/9
Bính Thìn
29
27/9
Đinh Tỵ
30
28/9
Mậu Ngọ
31
29/9
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 11 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/10
Canh Thân
2
2/10
Tân Dậu
3
3/10
Nhâm Tuất
4
4/10
Quý Hợi
5
5/10
Giáp Tý
6
6/10
Ất Sửu
7
7/10
Bính Dần
8
8/10
Đinh Mão
9
9/10
Mậu Thìn
10
10/10
Kỷ Tỵ
11
11/10
Canh Ngọ
12
12/10
Tân Mùi
13
13/10
Nhâm Thân
14
14/10
Quý Dậu
15
15/10
Giáp Tuất
16
16/10
Ất Hợi
17
17/10
Bính Tý
18
18/10
Đinh Sửu
19
19/10
Mậu Dần
20
20/10
Kỷ Mão
21
21/10
Canh Thìn
22
22/10
Tân Tỵ
23
23/10
Nhâm Ngọ
24
24/10
Quý Mùi
25
25/10
Giáp Thân
26
26/10
Ất Dậu
27
27/10
Bính Tuất
28
28/10
Đinh Hợi
29
29/10
Mậu Tý
30
30/10
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 12 năm 2320
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/11
Canh Dần
2
2/11
Tân Mão
3
3/11
Nhâm Thìn
4
4/11
Quý Tỵ
5
5/11
Giáp Ngọ
6
6/11
Ất Mùi
7
7/11
Bính Thân
8
8/11
Đinh Dậu
9
9/11
Mậu Tuất
10
10/11
Kỷ Hợi
11
11/11
Canh Tý
12
12/11
Tân Sửu
13
13/11
Nhâm Dần
14
14/11
Quý Mão
15
15/11
Giáp Thìn
16
16/11
Ất Tỵ
17
17/11
Bính Ngọ
18
18/11
Đinh Mùi
19
19/11
Mậu Thân
20
20/11
Kỷ Dậu
21
21/11
Canh Tuất
22
22/11
Tân Hợi
23
23/11
Nhâm Tý
24
24/11
Quý Sửu
25
25/11
Giáp Dần
26
26/11
Ất Mão
27
27/11
Bính Thìn
28
28/11
Đinh Tỵ
29
29/11
Mậu Ngọ
30
1/12
Kỷ Mùi
31
2/12
Canh Thân
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2318
→
Lịch âm dương năm 2319
→
Lịch âm dương năm 2320
→
Lịch âm dương năm 2321
→
Lịch âm dương năm 2322
→
Lịch âm dương năm 2020
→