Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2295
Lịch năm
Lịch âm năm 2295 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2295
Năm
2295
là năm
Ất Hợi
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/11
Ất Tỵ
2
16/11
Bính Ngọ
3
17/11
Đinh Mùi
4
18/11
Mậu Thân
5
19/11
Kỷ Dậu
6
20/11
Canh Tuất
7
21/11
Tân Hợi
8
22/11
Nhâm Tý
9
23/11
Quý Sửu
10
24/11
Giáp Dần
11
25/11
Ất Mão
12
26/11
Bính Thìn
13
27/11
Đinh Tỵ
14
28/11
Mậu Ngọ
15
29/11
Kỷ Mùi
16
1/12
Canh Thân
17
2/12
Tân Dậu
18
3/12
Nhâm Tuất
19
4/12
Quý Hợi
20
5/12
Giáp Tý
21
6/12
Ất Sửu
22
7/12
Bính Dần
23
8/12
Đinh Mão
24
9/12
Mậu Thìn
25
10/12
Kỷ Tỵ
26
11/12
Canh Ngọ
27
12/12
Tân Mùi
28
13/12
Nhâm Thân
29
14/12
Quý Dậu
30
15/12
Giáp Tuất
31
16/12
Ất Hợi
Xem lịch tháng 2 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/12
Bính Tý
2
18/12
Đinh Sửu
3
19/12
Mậu Dần
4
20/12
Kỷ Mão
5
21/12
Canh Thìn
6
22/12
Tân Tỵ
7
23/12
Nhâm Ngọ
8
24/12
Quý Mùi
9
25/12
Giáp Thân
10
26/12
Ất Dậu
11
27/12
Bính Tuất
12
28/12
Đinh Hợi
13
29/12
Mậu Tý
14
30/12
Kỷ Sửu
15
1/1
Canh Dần
16
2/1
Tân Mão
17
3/1
Nhâm Thìn
18
4/1
Quý Tỵ
19
5/1
Giáp Ngọ
20
6/1
Ất Mùi
21
7/1
Bính Thân
22
8/1
Đinh Dậu
23
9/1
Mậu Tuất
24
10/1
Kỷ Hợi
25
11/1
Canh Tý
26
12/1
Tân Sửu
27
13/1
Nhâm Dần
28
14/1
Quý Mão
Xem lịch tháng 3 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/1
Giáp Thìn
2
16/1
Ất Tỵ
3
17/1
Bính Ngọ
4
18/1
Đinh Mùi
5
19/1
Mậu Thân
6
20/1
Kỷ Dậu
7
21/1
Canh Tuất
8
22/1
Tân Hợi
9
23/1
Nhâm Tý
10
24/1
Quý Sửu
11
25/1
Giáp Dần
12
26/1
Ất Mão
13
27/1
Bính Thìn
14
28/1
Đinh Tỵ
15
29/1
Mậu Ngọ
16
1/2
Kỷ Mùi
17
2/2
Canh Thân
18
3/2
Tân Dậu
19
4/2
Nhâm Tuất
20
5/2
Quý Hợi
21
6/2
Giáp Tý
22
7/2
Ất Sửu
23
8/2
Bính Dần
24
9/2
Đinh Mão
25
10/2
Mậu Thìn
26
11/2
Kỷ Tỵ
27
12/2
Canh Ngọ
28
13/2
Tân Mùi
29
14/2
Nhâm Thân
30
15/2
Quý Dậu
31
16/2
Giáp Tuất
Xem lịch tháng 4 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/2
Ất Hợi
2
18/2
Bính Tý
3
19/2
Đinh Sửu
4
20/2
Mậu Dần
5
21/2
Kỷ Mão
6
22/2
Canh Thìn
7
23/2
Tân Tỵ
8
24/2
Nhâm Ngọ
9
25/2
Quý Mùi
10
26/2
Giáp Thân
11
27/2
Ất Dậu
12
28/2
Bính Tuất
13
29/2
Đinh Hợi
14
30/2
Mậu Tý
15
1/3
Kỷ Sửu
16
2/3
Canh Dần
17
3/3
Tân Mão
18
4/3
Nhâm Thìn
19
5/3
Quý Tỵ
20
6/3
Giáp Ngọ
21
7/3
Ất Mùi
22
8/3
Bính Thân
23
9/3
Đinh Dậu
24
10/3
Mậu Tuất
25
11/3
Kỷ Hợi
26
12/3
Canh Tý
27
13/3
Tân Sửu
28
14/3
Nhâm Dần
29
15/3
Quý Mão
30
16/3
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 5 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/3
Ất Tỵ
2
18/3
Bính Ngọ
3
19/3
Đinh Mùi
4
20/3
Mậu Thân
5
21/3
Kỷ Dậu
6
22/3
Canh Tuất
7
23/3
Tân Hợi
8
24/3
Nhâm Tý
9
25/3
Quý Sửu
10
26/3
Giáp Dần
11
27/3
Ất Mão
12
28/3
Bính Thìn
13
29/3
Đinh Tỵ
14
30/3
Mậu Ngọ
15
1/4
Kỷ Mùi
16
2/4
Canh Thân
17
3/4
Tân Dậu
18
4/4
Nhâm Tuất
19
5/4
Quý Hợi
20
6/4
Giáp Tý
21
7/4
Ất Sửu
22
8/4
Bính Dần
23
9/4
Đinh Mão
24
10/4
Mậu Thìn
25
11/4
Kỷ Tỵ
26
12/4
Canh Ngọ
27
13/4
Tân Mùi
28
14/4
Nhâm Thân
29
15/4
Quý Dậu
30
16/4
Giáp Tuất
31
17/4
Ất Hợi
Xem lịch tháng 6 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/4
Bính Tý
2
19/4
Đinh Sửu
3
20/4
Mậu Dần
4
21/4
Kỷ Mão
5
22/4
Canh Thìn
6
23/4
Tân Tỵ
7
24/4
Nhâm Ngọ
8
25/4
Quý Mùi
9
26/4
Giáp Thân
10
27/4
Ất Dậu
11
28/4
Bính Tuất
12
29/4
Đinh Hợi
13
1/5
Mậu Tý
14
2/5
Kỷ Sửu
15
3/5
Canh Dần
16
4/5
Tân Mão
17
5/5
Nhâm Thìn
18
6/5
Quý Tỵ
19
7/5
Giáp Ngọ
20
8/5
Ất Mùi
21
9/5
Bính Thân
22
10/5
Đinh Dậu
23
11/5
Mậu Tuất
24
12/5
Kỷ Hợi
25
13/5
Canh Tý
26
14/5
Tân Sửu
27
15/5
Nhâm Dần
28
16/5
Quý Mão
29
17/5
Giáp Thìn
30
18/5
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 7 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/5
Bính Ngọ
2
20/5
Đinh Mùi
3
21/5
Mậu Thân
4
22/5
Kỷ Dậu
5
23/5
Canh Tuất
6
24/5
Tân Hợi
7
25/5
Nhâm Tý
8
26/5
Quý Sửu
9
27/5
Giáp Dần
10
28/5
Ất Mão
11
29/5
Bính Thìn
12
30/5
Đinh Tỵ
13
1/6
Mậu Ngọ
14
2/6
Kỷ Mùi
15
3/6
Canh Thân
16
4/6
Tân Dậu
17
5/6
Nhâm Tuất
18
6/6
Quý Hợi
19
7/6
Giáp Tý
20
8/6
Ất Sửu
21
9/6
Bính Dần
22
10/6
Đinh Mão
23
11/6
Mậu Thìn
24
12/6
Kỷ Tỵ
25
13/6
Canh Ngọ
26
14/6
Tân Mùi
27
15/6
Nhâm Thân
28
16/6
Quý Dậu
29
17/6
Giáp Tuất
30
18/6
Ất Hợi
31
19/6
Bính Tý
Xem lịch tháng 8 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/6
Đinh Sửu
2
21/6
Mậu Dần
3
22/6
Kỷ Mão
4
23/6
Canh Thìn
5
24/6
Tân Tỵ
6
25/6
Nhâm Ngọ
7
26/6
Quý Mùi
8
27/6
Giáp Thân
9
28/6
Ất Dậu
10
29/6
Bính Tuất
11
30/6
Đinh Hợi
12
1/7
Mậu Tý
13
2/7
Kỷ Sửu
14
3/7
Canh Dần
15
4/7
Tân Mão
16
5/7
Nhâm Thìn
17
6/7
Quý Tỵ
18
7/7
Giáp Ngọ
19
8/7
Ất Mùi
20
9/7
Bính Thân
21
10/7
Đinh Dậu
22
11/7
Mậu Tuất
23
12/7
Kỷ Hợi
24
13/7
Canh Tý
25
14/7
Tân Sửu
26
15/7
Nhâm Dần
27
16/7
Quý Mão
28
17/7
Giáp Thìn
29
18/7
Ất Tỵ
30
19/7
Bính Ngọ
31
20/7
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 9 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/7
Mậu Thân
2
22/7
Kỷ Dậu
3
23/7
Canh Tuất
4
24/7
Tân Hợi
5
25/7
Nhâm Tý
6
26/7
Quý Sửu
7
27/7
Giáp Dần
8
28/7
Ất Mão
9
29/7
Bính Thìn
10
1/8
Đinh Tỵ
11
2/8
Mậu Ngọ
12
3/8
Kỷ Mùi
13
4/8
Canh Thân
14
5/8
Tân Dậu
15
6/8
Nhâm Tuất
16
7/8
Quý Hợi
17
8/8
Giáp Tý
18
9/8
Ất Sửu
19
10/8
Bính Dần
20
11/8
Đinh Mão
21
12/8
Mậu Thìn
22
13/8
Kỷ Tỵ
23
14/8
Canh Ngọ
24
15/8
Tân Mùi
25
16/8
Nhâm Thân
26
17/8
Quý Dậu
27
18/8
Giáp Tuất
28
19/8
Ất Hợi
29
20/8
Bính Tý
30
21/8
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 10 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/8
Mậu Dần
2
23/8
Kỷ Mão
3
24/8
Canh Thìn
4
25/8
Tân Tỵ
5
26/8
Nhâm Ngọ
6
27/8
Quý Mùi
7
28/8
Giáp Thân
8
29/8
Ất Dậu
9
1/9
Bính Tuất
10
2/9
Đinh Hợi
11
3/9
Mậu Tý
12
4/9
Kỷ Sửu
13
5/9
Canh Dần
14
6/9
Tân Mão
15
7/9
Nhâm Thìn
16
8/9
Quý Tỵ
17
9/9
Giáp Ngọ
18
10/9
Ất Mùi
19
11/9
Bính Thân
20
12/9
Đinh Dậu
21
13/9
Mậu Tuất
22
14/9
Kỷ Hợi
23
15/9
Canh Tý
24
16/9
Tân Sửu
25
17/9
Nhâm Dần
26
18/9
Quý Mão
27
19/9
Giáp Thìn
28
20/9
Ất Tỵ
29
21/9
Bính Ngọ
30
22/9
Đinh Mùi
31
23/9
Mậu Thân
Xem lịch tháng 11 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/9
Kỷ Dậu
2
25/9
Canh Tuất
3
26/9
Tân Hợi
4
27/9
Nhâm Tý
5
28/9
Quý Sửu
6
29/9
Giáp Dần
7
30/9
Ất Mão
8
1/10
Bính Thìn
9
2/10
Đinh Tỵ
10
3/10
Mậu Ngọ
11
4/10
Kỷ Mùi
12
5/10
Canh Thân
13
6/10
Tân Dậu
14
7/10
Nhâm Tuất
15
8/10
Quý Hợi
16
9/10
Giáp Tý
17
10/10
Ất Sửu
18
11/10
Bính Dần
19
12/10
Đinh Mão
20
13/10
Mậu Thìn
21
14/10
Kỷ Tỵ
22
15/10
Canh Ngọ
23
16/10
Tân Mùi
24
17/10
Nhâm Thân
25
18/10
Quý Dậu
26
19/10
Giáp Tuất
27
20/10
Ất Hợi
28
21/10
Bính Tý
29
22/10
Đinh Sửu
30
23/10
Mậu Dần
Xem lịch tháng 12 năm 2295
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/10
Kỷ Mão
2
25/10
Canh Thìn
3
26/10
Tân Tỵ
4
27/10
Nhâm Ngọ
5
28/10
Quý Mùi
6
29/10
Giáp Thân
7
1/11
Ất Dậu
8
2/11
Bính Tuất
9
3/11
Đinh Hợi
10
4/11
Mậu Tý
11
5/11
Kỷ Sửu
12
6/11
Canh Dần
13
7/11
Tân Mão
14
8/11
Nhâm Thìn
15
9/11
Quý Tỵ
16
10/11
Giáp Ngọ
17
11/11
Ất Mùi
18
12/11
Bính Thân
19
13/11
Đinh Dậu
20
14/11
Mậu Tuất
21
15/11
Kỷ Hợi
22
16/11
Canh Tý
23
17/11
Tân Sửu
24
18/11
Nhâm Dần
25
19/11
Quý Mão
26
20/11
Giáp Thìn
27
21/11
Ất Tỵ
28
22/11
Bính Ngọ
29
23/11
Đinh Mùi
30
24/11
Mậu Thân
31
25/11
Kỷ Dậu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2293
→
Lịch âm dương năm 2294
→
Lịch âm dương năm 2295
→
Lịch âm dương năm 2296
→
Lịch âm dương năm 2297
→
Lịch âm dương năm 2020
→