Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2261
Lịch năm
Lịch âm năm 2261 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2261
Năm
2261
là năm
Tân Sửu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/11
Đinh Mùi
2
1/12
Mậu Thân
3
2/12
Kỷ Dậu
4
3/12
Canh Tuất
5
4/12
Tân Hợi
6
5/12
Nhâm Tý
7
6/12
Quý Sửu
8
7/12
Giáp Dần
9
8/12
Ất Mão
10
9/12
Bính Thìn
11
10/12
Đinh Tỵ
12
11/12
Mậu Ngọ
13
12/12
Kỷ Mùi
14
13/12
Canh Thân
15
14/12
Tân Dậu
16
15/12
Nhâm Tuất
17
16/12
Quý Hợi
18
17/12
Giáp Tý
19
18/12
Ất Sửu
20
19/12
Bính Dần
21
20/12
Đinh Mão
22
21/12
Mậu Thìn
23
22/12
Kỷ Tỵ
24
23/12
Canh Ngọ
25
24/12
Tân Mùi
26
25/12
Nhâm Thân
27
26/12
Quý Dậu
28
27/12
Giáp Tuất
29
28/12
Ất Hợi
30
29/12
Bính Tý
31
1/1
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 2 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/1
Mậu Dần
2
3/1
Kỷ Mão
3
4/1
Canh Thìn
4
5/1
Tân Tỵ
5
6/1
Nhâm Ngọ
6
7/1
Quý Mùi
7
8/1
Giáp Thân
8
9/1
Ất Dậu
9
10/1
Bính Tuất
10
11/1
Đinh Hợi
11
12/1
Mậu Tý
12
13/1
Kỷ Sửu
13
14/1
Canh Dần
14
15/1
Tân Mão
15
16/1
Nhâm Thìn
16
17/1
Quý Tỵ
17
18/1
Giáp Ngọ
18
19/1
Ất Mùi
19
20/1
Bính Thân
20
21/1
Đinh Dậu
21
22/1
Mậu Tuất
22
23/1
Kỷ Hợi
23
24/1
Canh Tý
24
25/1
Tân Sửu
25
26/1
Nhâm Dần
26
27/1
Quý Mão
27
28/1
Giáp Thìn
28
29/1
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 3 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/1
Bính Ngọ
2
1/2
Đinh Mùi
3
2/2
Mậu Thân
4
3/2
Kỷ Dậu
5
4/2
Canh Tuất
6
5/2
Tân Hợi
7
6/2
Nhâm Tý
8
7/2
Quý Sửu
9
8/2
Giáp Dần
10
9/2
Ất Mão
11
10/2
Bính Thìn
12
11/2
Đinh Tỵ
13
12/2
Mậu Ngọ
14
13/2
Kỷ Mùi
15
14/2
Canh Thân
16
15/2
Tân Dậu
17
16/2
Nhâm Tuất
18
17/2
Quý Hợi
19
18/2
Giáp Tý
20
19/2
Ất Sửu
21
20/2
Bính Dần
22
21/2
Đinh Mão
23
22/2
Mậu Thìn
24
23/2
Kỷ Tỵ
25
24/2
Canh Ngọ
26
25/2
Tân Mùi
27
26/2
Nhâm Thân
28
27/2
Quý Dậu
29
28/2
Giáp Tuất
30
29/2
Ất Hợi
31
1/3
Bính Tý
Xem lịch tháng 4 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/3
Đinh Sửu
2
3/3
Mậu Dần
3
4/3
Kỷ Mão
4
5/3
Canh Thìn
5
6/3
Tân Tỵ
6
7/3
Nhâm Ngọ
7
8/3
Quý Mùi
8
9/3
Giáp Thân
9
10/3
Ất Dậu
10
11/3
Bính Tuất
11
12/3
Đinh Hợi
12
13/3
Mậu Tý
13
14/3
Kỷ Sửu
14
15/3
Canh Dần
15
16/3
Tân Mão
16
17/3
Nhâm Thìn
17
18/3
Quý Tỵ
18
19/3
Giáp Ngọ
19
20/3
Ất Mùi
20
21/3
Bính Thân
21
22/3
Đinh Dậu
22
23/3
Mậu Tuất
23
24/3
Kỷ Hợi
24
25/3
Canh Tý
25
26/3
Tân Sửu
26
27/3
Nhâm Dần
27
28/3
Quý Mão
28
29/3
Giáp Thìn
29
30/3
Ất Tỵ
30
1/4
Bính Ngọ
Xem lịch tháng 5 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/4
Đinh Mùi
2
3/4
Mậu Thân
3
4/4
Kỷ Dậu
4
5/4
Canh Tuất
5
6/4
Tân Hợi
6
7/4
Nhâm Tý
7
8/4
Quý Sửu
8
9/4
Giáp Dần
9
10/4
Ất Mão
10
11/4
Bính Thìn
11
12/4
Đinh Tỵ
12
13/4
Mậu Ngọ
13
14/4
Kỷ Mùi
14
15/4
Canh Thân
15
16/4
Tân Dậu
16
17/4
Nhâm Tuất
17
18/4
Quý Hợi
18
19/4
Giáp Tý
19
20/4
Ất Sửu
20
21/4
Bính Dần
21
22/4
Đinh Mão
22
23/4
Mậu Thìn
23
24/4
Kỷ Tỵ
24
25/4
Canh Ngọ
25
26/4
Tân Mùi
26
27/4
Nhâm Thân
27
28/4
Quý Dậu
28
29/4
Giáp Tuất
29
30/4
Ất Hợi
30
1/5
Bính Tý
31
2/5
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 6 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/5
Mậu Dần
2
4/5
Kỷ Mão
3
5/5
Canh Thìn
4
6/5
Tân Tỵ
5
7/5
Nhâm Ngọ
6
8/5
Quý Mùi
7
9/5
Giáp Thân
8
10/5
Ất Dậu
9
11/5
Bính Tuất
10
12/5
Đinh Hợi
11
13/5
Mậu Tý
12
14/5
Kỷ Sửu
13
15/5
Canh Dần
14
16/5
Tân Mão
15
17/5
Nhâm Thìn
16
18/5
Quý Tỵ
17
19/5
Giáp Ngọ
18
20/5
Ất Mùi
19
21/5
Bính Thân
20
22/5
Đinh Dậu
21
23/5
Mậu Tuất
22
24/5
Kỷ Hợi
23
25/5
Canh Tý
24
26/5
Tân Sửu
25
27/5
Nhâm Dần
26
28/5
Quý Mão
27
29/5
Giáp Thìn
28
1/6
Ất Tỵ
29
2/6
Bính Ngọ
30
3/6
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 7 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/6
Mậu Thân
2
5/6
Kỷ Dậu
3
6/6
Canh Tuất
4
7/6
Tân Hợi
5
8/6
Nhâm Tý
6
9/6
Quý Sửu
7
10/6
Giáp Dần
8
11/6
Ất Mão
9
12/6
Bính Thìn
10
13/6
Đinh Tỵ
11
14/6
Mậu Ngọ
12
15/6
Kỷ Mùi
13
16/6
Canh Thân
14
17/6
Tân Dậu
15
18/6
Nhâm Tuất
16
19/6
Quý Hợi
17
20/6
Giáp Tý
18
21/6
Ất Sửu
19
22/6
Bính Dần
20
23/6
Đinh Mão
21
24/6
Mậu Thìn
22
25/6
Kỷ Tỵ
23
26/6
Canh Ngọ
24
27/6
Tân Mùi
25
28/6
Nhâm Thân
26
29/6
Quý Dậu
27
30/6
Giáp Tuất
28
1/7
Ất Hợi
29
2/7
Bính Tý
30
3/7
Đinh Sửu
31
4/7
Mậu Dần
Xem lịch tháng 8 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/7
Kỷ Mão
2
6/7
Canh Thìn
3
7/7
Tân Tỵ
4
8/7
Nhâm Ngọ
5
9/7
Quý Mùi
6
10/7
Giáp Thân
7
11/7
Ất Dậu
8
12/7
Bính Tuất
9
13/7
Đinh Hợi
10
14/7
Mậu Tý
11
15/7
Kỷ Sửu
12
16/7
Canh Dần
13
17/7
Tân Mão
14
18/7
Nhâm Thìn
15
19/7
Quý Tỵ
16
20/7
Giáp Ngọ
17
21/7
Ất Mùi
18
22/7
Bính Thân
19
23/7
Đinh Dậu
20
24/7
Mậu Tuất
21
25/7
Kỷ Hợi
22
26/7
Canh Tý
23
27/7
Tân Sửu
24
28/7
Nhâm Dần
25
29/7
Quý Mão
26
30/7
Giáp Thìn
27
1/8
Ất Tỵ
28
2/8
Bính Ngọ
29
3/8
Đinh Mùi
30
4/8
Mậu Thân
31
5/8
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 9 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/8
Canh Tuất
2
7/8
Tân Hợi
3
8/8
Nhâm Tý
4
9/8
Quý Sửu
5
10/8
Giáp Dần
6
11/8
Ất Mão
7
12/8
Bính Thìn
8
13/8
Đinh Tỵ
9
14/8
Mậu Ngọ
10
15/8
Kỷ Mùi
11
16/8
Canh Thân
12
17/8
Tân Dậu
13
18/8
Nhâm Tuất
14
19/8
Quý Hợi
15
20/8
Giáp Tý
16
21/8
Ất Sửu
17
22/8
Bính Dần
18
23/8
Đinh Mão
19
24/8
Mậu Thìn
20
25/8
Kỷ Tỵ
21
26/8
Canh Ngọ
22
27/8
Tân Mùi
23
28/8
Nhâm Thân
24
29/8
Quý Dậu
25
1/9
Giáp Tuất
26
2/9
Ất Hợi
27
3/9
Bính Tý
28
4/9
Đinh Sửu
29
5/9
Mậu Dần
30
6/9
Kỷ Mão
Xem lịch tháng 10 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/9
Canh Thìn
2
8/9
Tân Tỵ
3
9/9
Nhâm Ngọ
4
10/9
Quý Mùi
5
11/9
Giáp Thân
6
12/9
Ất Dậu
7
13/9
Bính Tuất
8
14/9
Đinh Hợi
9
15/9
Mậu Tý
10
16/9
Kỷ Sửu
11
17/9
Canh Dần
12
18/9
Tân Mão
13
19/9
Nhâm Thìn
14
20/9
Quý Tỵ
15
21/9
Giáp Ngọ
16
22/9
Ất Mùi
17
23/9
Bính Thân
18
24/9
Đinh Dậu
19
25/9
Mậu Tuất
20
26/9
Kỷ Hợi
21
27/9
Canh Tý
22
28/9
Tân Sửu
23
29/9
Nhâm Dần
24
30/9
Quý Mão
25
1/10
Giáp Thìn
26
2/10
Ất Tỵ
27
3/10
Bính Ngọ
28
4/10
Đinh Mùi
29
5/10
Mậu Thân
30
6/10
Kỷ Dậu
31
7/10
Canh Tuất
Xem lịch tháng 11 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/10
Tân Hợi
2
9/10
Nhâm Tý
3
10/10
Quý Sửu
4
11/10
Giáp Dần
5
12/10
Ất Mão
6
13/10
Bính Thìn
7
14/10
Đinh Tỵ
8
15/10
Mậu Ngọ
9
16/10
Kỷ Mùi
10
17/10
Canh Thân
11
18/10
Tân Dậu
12
19/10
Nhâm Tuất
13
20/10
Quý Hợi
14
21/10
Giáp Tý
15
22/10
Ất Sửu
16
23/10
Bính Dần
17
24/10
Đinh Mão
18
25/10
Mậu Thìn
19
26/10
Kỷ Tỵ
20
27/10
Canh Ngọ
21
28/10
Tân Mùi
22
29/10
Nhâm Thân
23
1/11
Quý Dậu
24
2/11
Giáp Tuất
25
3/11
Ất Hợi
26
4/11
Bính Tý
27
5/11
Đinh Sửu
28
6/11
Mậu Dần
29
7/11
Kỷ Mão
30
8/11
Canh Thìn
Xem lịch tháng 12 năm 2261
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/11
Tân Tỵ
2
10/11
Nhâm Ngọ
3
11/11
Quý Mùi
4
12/11
Giáp Thân
5
13/11
Ất Dậu
6
14/11
Bính Tuất
7
15/11
Đinh Hợi
8
16/11
Mậu Tý
9
17/11
Kỷ Sửu
10
18/11
Canh Dần
11
19/11
Tân Mão
12
20/11
Nhâm Thìn
13
21/11
Quý Tỵ
14
22/11
Giáp Ngọ
15
23/11
Ất Mùi
16
24/11
Bính Thân
17
25/11
Đinh Dậu
18
26/11
Mậu Tuất
19
27/11
Kỷ Hợi
20
28/11
Canh Tý
21
29/11
Tân Sửu
22
30/11
Nhâm Dần
23
1/12
Quý Mão
24
2/12
Giáp Thìn
25
3/12
Ất Tỵ
26
4/12
Bính Ngọ
27
5/12
Đinh Mùi
28
6/12
Mậu Thân
29
7/12
Kỷ Dậu
30
8/12
Canh Tuất
31
9/12
Tân Hợi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2259
→
Lịch âm dương năm 2260
→
Lịch âm dương năm 2261
→
Lịch âm dương năm 2262
→
Lịch âm dương năm 2263
→
Lịch âm dương năm 2020
→