Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2231
Lịch năm
Lịch âm năm 2231 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2231
Năm
2231
là năm
Tân Mùi
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/11
Kỷ Tỵ
2
29/11
Canh Ngọ
3
30/11
Tân Mùi
4
1/12
Nhâm Thân
5
2/12
Quý Dậu
6
3/12
Giáp Tuất
7
4/12
Ất Hợi
8
5/12
Bính Tý
9
6/12
Đinh Sửu
10
7/12
Mậu Dần
11
8/12
Kỷ Mão
12
9/12
Canh Thìn
13
10/12
Tân Tỵ
14
11/12
Nhâm Ngọ
15
12/12
Quý Mùi
16
13/12
Giáp Thân
17
14/12
Ất Dậu
18
15/12
Bính Tuất
19
16/12
Đinh Hợi
20
17/12
Mậu Tý
21
18/12
Kỷ Sửu
22
19/12
Canh Dần
23
20/12
Tân Mão
24
21/12
Nhâm Thìn
25
22/12
Quý Tỵ
26
23/12
Giáp Ngọ
27
24/12
Ất Mùi
28
25/12
Bính Thân
29
26/12
Đinh Dậu
30
27/12
Mậu Tuất
31
28/12
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 2 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/12
Canh Tý
2
30/12
Tân Sửu
3
1/1
Nhâm Dần
4
2/1
Quý Mão
5
3/1
Giáp Thìn
6
4/1
Ất Tỵ
7
5/1
Bính Ngọ
8
6/1
Đinh Mùi
9
7/1
Mậu Thân
10
8/1
Kỷ Dậu
11
9/1
Canh Tuất
12
10/1
Tân Hợi
13
11/1
Nhâm Tý
14
12/1
Quý Sửu
15
13/1
Giáp Dần
16
14/1
Ất Mão
17
15/1
Bính Thìn
18
16/1
Đinh Tỵ
19
17/1
Mậu Ngọ
20
18/1
Kỷ Mùi
21
19/1
Canh Thân
22
20/1
Tân Dậu
23
21/1
Nhâm Tuất
24
22/1
Quý Hợi
25
23/1
Giáp Tý
26
24/1
Ất Sửu
27
25/1
Bính Dần
28
26/1
Đinh Mão
Xem lịch tháng 3 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/1
Mậu Thìn
2
28/1
Kỷ Tỵ
3
29/1
Canh Ngọ
4
30/1
Tân Mùi
5
1/2
Nhâm Thân
6
2/2
Quý Dậu
7
3/2
Giáp Tuất
8
4/2
Ất Hợi
9
5/2
Bính Tý
10
6/2
Đinh Sửu
11
7/2
Mậu Dần
12
8/2
Kỷ Mão
13
9/2
Canh Thìn
14
10/2
Tân Tỵ
15
11/2
Nhâm Ngọ
16
12/2
Quý Mùi
17
13/2
Giáp Thân
18
14/2
Ất Dậu
19
15/2
Bính Tuất
20
16/2
Đinh Hợi
21
17/2
Mậu Tý
22
18/2
Kỷ Sửu
23
19/2
Canh Dần
24
20/2
Tân Mão
25
21/2
Nhâm Thìn
26
22/2
Quý Tỵ
27
23/2
Giáp Ngọ
28
24/2
Ất Mùi
29
25/2
Bính Thân
30
26/2
Đinh Dậu
31
27/2
Mậu Tuất
Xem lịch tháng 4 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/2
Kỷ Hợi
2
29/2
Canh Tý
3
1/3
Tân Sửu
4
2/3
Nhâm Dần
5
3/3
Quý Mão
6
4/3
Giáp Thìn
7
5/3
Ất Tỵ
8
6/3
Bính Ngọ
9
7/3
Đinh Mùi
10
8/3
Mậu Thân
11
9/3
Kỷ Dậu
12
10/3
Canh Tuất
13
11/3
Tân Hợi
14
12/3
Nhâm Tý
15
13/3
Quý Sửu
16
14/3
Giáp Dần
17
15/3
Ất Mão
18
16/3
Bính Thìn
19
17/3
Đinh Tỵ
20
18/3
Mậu Ngọ
21
19/3
Kỷ Mùi
22
20/3
Canh Thân
23
21/3
Tân Dậu
24
22/3
Nhâm Tuất
25
23/3
Quý Hợi
26
24/3
Giáp Tý
27
25/3
Ất Sửu
28
26/3
Bính Dần
29
27/3
Đinh Mão
30
28/3
Mậu Thìn
Xem lịch tháng 5 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/3
Kỷ Tỵ
2
30/3
Canh Ngọ
3
1/4
Tân Mùi
4
2/4
Nhâm Thân
5
3/4
Quý Dậu
6
4/4
Giáp Tuất
7
5/4
Ất Hợi
8
6/4
Bính Tý
9
7/4
Đinh Sửu
10
8/4
Mậu Dần
11
9/4
Kỷ Mão
12
10/4
Canh Thìn
13
11/4
Tân Tỵ
14
12/4
Nhâm Ngọ
15
13/4
Quý Mùi
16
14/4
Giáp Thân
17
15/4
Ất Dậu
18
16/4
Bính Tuất
19
17/4
Đinh Hợi
20
18/4
Mậu Tý
21
19/4
Kỷ Sửu
22
20/4
Canh Dần
23
21/4
Tân Mão
24
22/4
Nhâm Thìn
25
23/4
Quý Tỵ
26
24/4
Giáp Ngọ
27
25/4
Ất Mùi
28
26/4
Bính Thân
29
27/4
Đinh Dậu
30
28/4
Mậu Tuất
31
29/4
Kỷ Hợi
Xem lịch tháng 6 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/5
Canh Tý
2
2/5
Tân Sửu
3
3/5
Nhâm Dần
4
4/5
Quý Mão
5
5/5
Giáp Thìn
6
6/5
Ất Tỵ
7
7/5
Bính Ngọ
8
8/5
Đinh Mùi
9
9/5
Mậu Thân
10
10/5
Kỷ Dậu
11
11/5
Canh Tuất
12
12/5
Tân Hợi
13
13/5
Nhâm Tý
14
14/5
Quý Sửu
15
15/5
Giáp Dần
16
16/5
Ất Mão
17
17/5
Bính Thìn
18
18/5
Đinh Tỵ
19
19/5
Mậu Ngọ
20
20/5
Kỷ Mùi
21
21/5
Canh Thân
22
22/5
Tân Dậu
23
23/5
Nhâm Tuất
24
24/5
Quý Hợi
25
25/5
Giáp Tý
26
26/5
Ất Sửu
27
27/5
Bính Dần
28
28/5
Đinh Mão
29
29/5
Mậu Thìn
30
30/5
Kỷ Tỵ
Xem lịch tháng 7 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/6
Canh Ngọ
2
2/6
Tân Mùi
3
3/6
Nhâm Thân
4
4/6
Quý Dậu
5
5/6
Giáp Tuất
6
6/6
Ất Hợi
7
7/6
Bính Tý
8
8/6
Đinh Sửu
9
9/6
Mậu Dần
10
10/6
Kỷ Mão
11
11/6
Canh Thìn
12
12/6
Tân Tỵ
13
13/6
Nhâm Ngọ
14
14/6
Quý Mùi
15
15/6
Giáp Thân
16
16/6
Ất Dậu
17
17/6
Bính Tuất
18
18/6
Đinh Hợi
19
19/6
Mậu Tý
20
20/6
Kỷ Sửu
21
21/6
Canh Dần
22
22/6
Tân Mão
23
23/6
Nhâm Thìn
24
24/6
Quý Tỵ
25
25/6
Giáp Ngọ
26
26/6
Ất Mùi
27
27/6
Bính Thân
28
28/6
Đinh Dậu
29
29/6
Mậu Tuất
30
1/7
Kỷ Hợi
31
2/7
Canh Tý
Xem lịch tháng 8 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/7
Tân Sửu
2
4/7
Nhâm Dần
3
5/7
Quý Mão
4
6/7
Giáp Thìn
5
7/7
Ất Tỵ
6
8/7
Bính Ngọ
7
9/7
Đinh Mùi
8
10/7
Mậu Thân
9
11/7
Kỷ Dậu
10
12/7
Canh Tuất
11
13/7
Tân Hợi
12
14/7
Nhâm Tý
13
15/7
Quý Sửu
14
16/7
Giáp Dần
15
17/7
Ất Mão
16
18/7
Bính Thìn
17
19/7
Đinh Tỵ
18
20/7
Mậu Ngọ
19
21/7
Kỷ Mùi
20
22/7
Canh Thân
21
23/7
Tân Dậu
22
24/7
Nhâm Tuất
23
25/7
Quý Hợi
24
26/7
Giáp Tý
25
27/7
Ất Sửu
26
28/7
Bính Dần
27
29/7
Đinh Mão
28
1/8
Mậu Thìn
29
2/8
Kỷ Tỵ
30
3/8
Canh Ngọ
31
4/8
Tân Mùi
Xem lịch tháng 9 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/8
Nhâm Thân
2
6/8
Quý Dậu
3
7/8
Giáp Tuất
4
8/8
Ất Hợi
5
9/8
Bính Tý
6
10/8
Đinh Sửu
7
11/8
Mậu Dần
8
12/8
Kỷ Mão
9
13/8
Canh Thìn
10
14/8
Tân Tỵ
11
15/8
Nhâm Ngọ
12
16/8
Quý Mùi
13
17/8
Giáp Thân
14
18/8
Ất Dậu
15
19/8
Bính Tuất
16
20/8
Đinh Hợi
17
21/8
Mậu Tý
18
22/8
Kỷ Sửu
19
23/8
Canh Dần
20
24/8
Tân Mão
21
25/8
Nhâm Thìn
22
26/8
Quý Tỵ
23
27/8
Giáp Ngọ
24
28/8
Ất Mùi
25
29/8
Bính Thân
26
30/8
Đinh Dậu
27
1/9
Mậu Tuất
28
2/9
Kỷ Hợi
29
3/9
Canh Tý
30
4/9
Tân Sửu
Xem lịch tháng 10 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/9
Nhâm Dần
2
6/9
Quý Mão
3
7/9
Giáp Thìn
4
8/9
Ất Tỵ
5
9/9
Bính Ngọ
6
10/9
Đinh Mùi
7
11/9
Mậu Thân
8
12/9
Kỷ Dậu
9
13/9
Canh Tuất
10
14/9
Tân Hợi
11
15/9
Nhâm Tý
12
16/9
Quý Sửu
13
17/9
Giáp Dần
14
18/9
Ất Mão
15
19/9
Bính Thìn
16
20/9
Đinh Tỵ
17
21/9
Mậu Ngọ
18
22/9
Kỷ Mùi
19
23/9
Canh Thân
20
24/9
Tân Dậu
21
25/9
Nhâm Tuất
22
26/9
Quý Hợi
23
27/9
Giáp Tý
24
28/9
Ất Sửu
25
29/9
Bính Dần
26
1/10
Đinh Mão
27
2/10
Mậu Thìn
28
3/10
Kỷ Tỵ
29
4/10
Canh Ngọ
30
5/10
Tân Mùi
31
6/10
Nhâm Thân
Xem lịch tháng 11 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/10
Quý Dậu
2
8/10
Giáp Tuất
3
9/10
Ất Hợi
4
10/10
Bính Tý
5
11/10
Đinh Sửu
6
12/10
Mậu Dần
7
13/10
Kỷ Mão
8
14/10
Canh Thìn
9
15/10
Tân Tỵ
10
16/10
Nhâm Ngọ
11
17/10
Quý Mùi
12
18/10
Giáp Thân
13
19/10
Ất Dậu
14
20/10
Bính Tuất
15
21/10
Đinh Hợi
16
22/10
Mậu Tý
17
23/10
Kỷ Sửu
18
24/10
Canh Dần
19
25/10
Tân Mão
20
26/10
Nhâm Thìn
21
27/10
Quý Tỵ
22
28/10
Giáp Ngọ
23
29/10
Ất Mùi
24
30/10
Bính Thân
25
1/11
Đinh Dậu
26
2/11
Mậu Tuất
27
3/11
Kỷ Hợi
28
4/11
Canh Tý
29
5/11
Tân Sửu
30
6/11
Nhâm Dần
Xem lịch tháng 12 năm 2231
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/11
Quý Mão
2
8/11
Giáp Thìn
3
9/11
Ất Tỵ
4
10/11
Bính Ngọ
5
11/11
Đinh Mùi
6
12/11
Mậu Thân
7
13/11
Kỷ Dậu
8
14/11
Canh Tuất
9
15/11
Tân Hợi
10
16/11
Nhâm Tý
11
17/11
Quý Sửu
12
18/11
Giáp Dần
13
19/11
Ất Mão
14
20/11
Bính Thìn
15
21/11
Đinh Tỵ
16
22/11
Mậu Ngọ
17
23/11
Kỷ Mùi
18
24/11
Canh Thân
19
25/11
Tân Dậu
20
26/11
Nhâm Tuất
21
27/11
Quý Hợi
22
28/11
Giáp Tý
23
29/11
Ất Sửu
24
1/12
Bính Dần
25
2/12
Đinh Mão
26
3/12
Mậu Thìn
27
4/12
Kỷ Tỵ
28
5/12
Canh Ngọ
29
6/12
Tân Mùi
30
7/12
Nhâm Thân
31
8/12
Quý Dậu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2229
→
Lịch âm dương năm 2230
→
Lịch âm dương năm 2231
→
Lịch âm dương năm 2232
→
Lịch âm dương năm 2233
→
Lịch âm dương năm 2020
→