Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2224
Lịch năm
Lịch âm năm 2224 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2224
Năm
2224
là năm
Giáp Tý
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/11
Nhâm Thìn
2
11/11
Quý Tỵ
3
12/11
Giáp Ngọ
4
13/11
Ất Mùi
5
14/11
Bính Thân
6
15/11
Đinh Dậu
7
16/11
Mậu Tuất
8
17/11
Kỷ Hợi
9
18/11
Canh Tý
10
19/11
Tân Sửu
11
20/11
Nhâm Dần
12
21/11
Quý Mão
13
22/11
Giáp Thìn
14
23/11
Ất Tỵ
15
24/11
Bính Ngọ
16
25/11
Đinh Mùi
17
26/11
Mậu Thân
18
27/11
Kỷ Dậu
19
28/11
Canh Tuất
20
29/11
Tân Hợi
21
1/12
Nhâm Tý
22
2/12
Quý Sửu
23
3/12
Giáp Dần
24
4/12
Ất Mão
25
5/12
Bính Thìn
26
6/12
Đinh Tỵ
27
7/12
Mậu Ngọ
28
8/12
Kỷ Mùi
29
9/12
Canh Thân
30
10/12
Tân Dậu
31
11/12
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 2 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/12
Quý Hợi
2
13/12
Giáp Tý
3
14/12
Ất Sửu
4
15/12
Bính Dần
5
16/12
Đinh Mão
6
17/12
Mậu Thìn
7
18/12
Kỷ Tỵ
8
19/12
Canh Ngọ
9
20/12
Tân Mùi
10
21/12
Nhâm Thân
11
22/12
Quý Dậu
12
23/12
Giáp Tuất
13
24/12
Ất Hợi
14
25/12
Bính Tý
15
26/12
Đinh Sửu
16
27/12
Mậu Dần
17
28/12
Kỷ Mão
18
29/12
Canh Thìn
19
30/12
Tân Tỵ
20
1/1
Nhâm Ngọ
21
2/1
Quý Mùi
22
3/1
Giáp Thân
23
4/1
Ất Dậu
24
5/1
Bính Tuất
25
6/1
Đinh Hợi
26
7/1
Mậu Tý
27
8/1
Kỷ Sửu
28
9/1
Canh Dần
Xem lịch tháng 3 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/1
Nhâm Thìn
2
12/1
Quý Tỵ
3
13/1
Giáp Ngọ
4
14/1
Ất Mùi
5
15/1
Bính Thân
6
16/1
Đinh Dậu
7
17/1
Mậu Tuất
8
18/1
Kỷ Hợi
9
19/1
Canh Tý
10
20/1
Tân Sửu
11
21/1
Nhâm Dần
12
22/1
Quý Mão
13
23/1
Giáp Thìn
14
24/1
Ất Tỵ
15
25/1
Bính Ngọ
16
26/1
Đinh Mùi
17
27/1
Mậu Thân
18
28/1
Kỷ Dậu
19
29/1
Canh Tuất
20
30/1
Tân Hợi
21
1/2
Nhâm Tý
22
2/2
Quý Sửu
23
3/2
Giáp Dần
24
4/2
Ất Mão
25
5/2
Bính Thìn
26
6/2
Đinh Tỵ
27
7/2
Mậu Ngọ
28
8/2
Kỷ Mùi
29
9/2
Canh Thân
30
10/2
Tân Dậu
31
11/2
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 4 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/2
Quý Hợi
2
13/2
Giáp Tý
3
14/2
Ất Sửu
4
15/2
Bính Dần
5
16/2
Đinh Mão
6
17/2
Mậu Thìn
7
18/2
Kỷ Tỵ
8
19/2
Canh Ngọ
9
20/2
Tân Mùi
10
21/2
Nhâm Thân
11
22/2
Quý Dậu
12
23/2
Giáp Tuất
13
24/2
Ất Hợi
14
25/2
Bính Tý
15
26/2
Đinh Sửu
16
27/2
Mậu Dần
17
28/2
Kỷ Mão
18
29/2
Canh Thìn
19
1/3
Tân Tỵ
20
2/3
Nhâm Ngọ
21
3/3
Quý Mùi
22
4/3
Giáp Thân
23
5/3
Ất Dậu
24
6/3
Bính Tuất
25
7/3
Đinh Hợi
26
8/3
Mậu Tý
27
9/3
Kỷ Sửu
28
10/3
Canh Dần
29
11/3
Tân Mão
30
12/3
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 5 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/3
Quý Tỵ
2
14/3
Giáp Ngọ
3
15/3
Ất Mùi
4
16/3
Bính Thân
5
17/3
Đinh Dậu
6
18/3
Mậu Tuất
7
19/3
Kỷ Hợi
8
20/3
Canh Tý
9
21/3
Tân Sửu
10
22/3
Nhâm Dần
11
23/3
Quý Mão
12
24/3
Giáp Thìn
13
25/3
Ất Tỵ
14
26/3
Bính Ngọ
15
27/3
Đinh Mùi
16
28/3
Mậu Thân
17
29/3
Kỷ Dậu
18
30/3
Canh Tuất
19
1/4
Tân Hợi
20
2/4
Nhâm Tý
21
3/4
Quý Sửu
22
4/4
Giáp Dần
23
5/4
Ất Mão
24
6/4
Bính Thìn
25
7/4
Đinh Tỵ
26
8/4
Mậu Ngọ
27
9/4
Kỷ Mùi
28
10/4
Canh Thân
29
11/4
Tân Dậu
30
12/4
Nhâm Tuất
31
13/4
Quý Hợi
Xem lịch tháng 6 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/4
Giáp Tý
2
15/4
Ất Sửu
3
16/4
Bính Dần
4
17/4
Đinh Mão
5
18/4
Mậu Thìn
6
19/4
Kỷ Tỵ
7
20/4
Canh Ngọ
8
21/4
Tân Mùi
9
22/4
Nhâm Thân
10
23/4
Quý Dậu
11
24/4
Giáp Tuất
12
25/4
Ất Hợi
13
26/4
Bính Tý
14
27/4
Đinh Sửu
15
28/4
Mậu Dần
16
29/4
Kỷ Mão
17
30/4
Canh Thìn
18
1/5
Tân Tỵ
19
2/5
Nhâm Ngọ
20
3/5
Quý Mùi
21
4/5
Giáp Thân
22
5/5
Ất Dậu
23
6/5
Bính Tuất
24
7/5
Đinh Hợi
25
8/5
Mậu Tý
26
9/5
Kỷ Sửu
27
10/5
Canh Dần
28
11/5
Tân Mão
29
12/5
Nhâm Thìn
30
13/5
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 7 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/5
Giáp Ngọ
2
15/5
Ất Mùi
3
16/5
Bính Thân
4
17/5
Đinh Dậu
5
18/5
Mậu Tuất
6
19/5
Kỷ Hợi
7
20/5
Canh Tý
8
21/5
Tân Sửu
9
22/5
Nhâm Dần
10
23/5
Quý Mão
11
24/5
Giáp Thìn
12
25/5
Ất Tỵ
13
26/5
Bính Ngọ
14
27/5
Đinh Mùi
15
28/5
Mậu Thân
16
29/5
Kỷ Dậu
17
1/6
Canh Tuất
18
2/6
Tân Hợi
19
3/6
Nhâm Tý
20
4/6
Quý Sửu
21
5/6
Giáp Dần
22
6/6
Ất Mão
23
7/6
Bính Thìn
24
8/6
Đinh Tỵ
25
9/6
Mậu Ngọ
26
10/6
Kỷ Mùi
27
11/6
Canh Thân
28
12/6
Tân Dậu
29
13/6
Nhâm Tuất
30
14/6
Quý Hợi
31
15/6
Giáp Tý
Xem lịch tháng 8 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/6
Ất Sửu
2
17/6
Bính Dần
3
18/6
Đinh Mão
4
19/6
Mậu Thìn
5
20/6
Kỷ Tỵ
6
21/6
Canh Ngọ
7
22/6
Tân Mùi
8
23/6
Nhâm Thân
9
24/6
Quý Dậu
10
25/6
Giáp Tuất
11
26/6
Ất Hợi
12
27/6
Bính Tý
13
28/6
Đinh Sửu
14
29/6
Mậu Dần
15
30/6
Kỷ Mão
16
1/7
Canh Thìn
17
2/7
Tân Tỵ
18
3/7
Nhâm Ngọ
19
4/7
Quý Mùi
20
5/7
Giáp Thân
21
6/7
Ất Dậu
22
7/7
Bính Tuất
23
8/7
Đinh Hợi
24
9/7
Mậu Tý
25
10/7
Kỷ Sửu
26
11/7
Canh Dần
27
12/7
Tân Mão
28
13/7
Nhâm Thìn
29
14/7
Quý Tỵ
30
15/7
Giáp Ngọ
31
16/7
Ất Mùi
Xem lịch tháng 9 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/7
Bính Thân
2
18/7
Đinh Dậu
3
19/7
Mậu Tuất
4
20/7
Kỷ Hợi
5
21/7
Canh Tý
6
22/7
Tân Sửu
7
23/7
Nhâm Dần
8
24/7
Quý Mão
9
25/7
Giáp Thìn
10
26/7
Ất Tỵ
11
27/7
Bính Ngọ
12
28/7
Đinh Mùi
13
29/7
Mậu Thân
14
1/8
Kỷ Dậu
15
2/8
Canh Tuất
16
3/8
Tân Hợi
17
4/8
Nhâm Tý
18
5/8
Quý Sửu
19
6/8
Giáp Dần
20
7/8
Ất Mão
21
8/8
Bính Thìn
22
9/8
Đinh Tỵ
23
10/8
Mậu Ngọ
24
11/8
Kỷ Mùi
25
12/8
Canh Thân
26
13/8
Tân Dậu
27
14/8
Nhâm Tuất
28
15/8
Quý Hợi
29
16/8
Giáp Tý
30
17/8
Ất Sửu
Xem lịch tháng 10 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/8
Bính Dần
2
19/8
Đinh Mão
3
20/8
Mậu Thìn
4
21/8
Kỷ Tỵ
5
22/8
Canh Ngọ
6
23/8
Tân Mùi
7
24/8
Nhâm Thân
8
25/8
Quý Dậu
9
26/8
Giáp Tuất
10
27/8
Ất Hợi
11
28/8
Bính Tý
12
29/8
Đinh Sửu
13
1/9
Mậu Dần
14
2/9
Kỷ Mão
15
3/9
Canh Thìn
16
4/9
Tân Tỵ
17
5/9
Nhâm Ngọ
18
6/9
Quý Mùi
19
7/9
Giáp Thân
20
8/9
Ất Dậu
21
9/9
Bính Tuất
22
10/9
Đinh Hợi
23
11/9
Mậu Tý
24
12/9
Kỷ Sửu
25
13/9
Canh Dần
26
14/9
Tân Mão
27
15/9
Nhâm Thìn
28
16/9
Quý Tỵ
29
17/9
Giáp Ngọ
30
18/9
Ất Mùi
31
19/9
Bính Thân
Xem lịch tháng 11 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/9
Đinh Dậu
2
21/9
Mậu Tuất
3
22/9
Kỷ Hợi
4
23/9
Canh Tý
5
24/9
Tân Sửu
6
25/9
Nhâm Dần
7
26/9
Quý Mão
8
27/9
Giáp Thìn
9
28/9
Ất Tỵ
10
29/9
Bính Ngọ
11
30/9
Đinh Mùi
12
1/10
Mậu Thân
13
2/10
Kỷ Dậu
14
3/10
Canh Tuất
15
4/10
Tân Hợi
16
5/10
Nhâm Tý
17
6/10
Quý Sửu
18
7/10
Giáp Dần
19
8/10
Ất Mão
20
9/10
Bính Thìn
21
10/10
Đinh Tỵ
22
11/10
Mậu Ngọ
23
12/10
Kỷ Mùi
24
13/10
Canh Thân
25
14/10
Tân Dậu
26
15/10
Nhâm Tuất
27
16/10
Quý Hợi
28
17/10
Giáp Tý
29
18/10
Ất Sửu
30
19/10
Bính Dần
Xem lịch tháng 12 năm 2224
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/10
Đinh Mão
2
21/10
Mậu Thìn
3
22/10
Kỷ Tỵ
4
23/10
Canh Ngọ
5
24/10
Tân Mùi
6
25/10
Nhâm Thân
7
26/10
Quý Dậu
8
27/10
Giáp Tuất
9
28/10
Ất Hợi
10
29/10
Bính Tý
11
1/11
Đinh Sửu
12
2/11
Mậu Dần
13
3/11
Kỷ Mão
14
4/11
Canh Thìn
15
5/11
Tân Tỵ
16
6/11
Nhâm Ngọ
17
7/11
Quý Mùi
18
8/11
Giáp Thân
19
9/11
Ất Dậu
20
10/11
Bính Tuất
21
11/11
Đinh Hợi
22
12/11
Mậu Tý
23
13/11
Kỷ Sửu
24
14/11
Canh Dần
25
15/11
Tân Mão
26
16/11
Nhâm Thìn
27
17/11
Quý Tỵ
28
18/11
Giáp Ngọ
29
19/11
Ất Mùi
30
20/11
Bính Thân
31
21/11
Đinh Dậu
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2222
→
Lịch âm dương năm 2223
→
Lịch âm dương năm 2224
→
Lịch âm dương năm 2225
→
Lịch âm dương năm 2226
→
Lịch âm dương năm 2020
→