Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2201
Lịch năm
Lịch âm năm 2201 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2201
Năm
2201
là năm
Tân Sửu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/11
Nhâm Thìn
2
27/11
Quý Tỵ
3
28/11
Giáp Ngọ
4
29/11
Ất Mùi
5
30/11
Bính Thân
6
1/12
Đinh Dậu
7
2/12
Mậu Tuất
8
3/12
Kỷ Hợi
9
4/12
Canh Tý
10
5/12
Tân Sửu
11
6/12
Nhâm Dần
12
7/12
Quý Mão
13
8/12
Giáp Thìn
14
9/12
Ất Tỵ
15
10/12
Bính Ngọ
16
11/12
Đinh Mùi
17
12/12
Mậu Thân
18
13/12
Kỷ Dậu
19
14/12
Canh Tuất
20
15/12
Tân Hợi
21
16/12
Nhâm Tý
22
17/12
Quý Sửu
23
18/12
Giáp Dần
24
19/12
Ất Mão
25
20/12
Bính Thìn
26
21/12
Đinh Tỵ
27
22/12
Mậu Ngọ
28
23/12
Kỷ Mùi
29
24/12
Canh Thân
30
25/12
Tân Dậu
31
26/12
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 2 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/12
Quý Hợi
2
28/12
Giáp Tý
3
29/12
Ất Sửu
4
1/1
Bính Dần
5
2/1
Đinh Mão
6
3/1
Mậu Thìn
7
4/1
Kỷ Tỵ
8
5/1
Canh Ngọ
9
6/1
Tân Mùi
10
7/1
Nhâm Thân
11
8/1
Quý Dậu
12
9/1
Giáp Tuất
13
10/1
Ất Hợi
14
11/1
Bính Tý
15
12/1
Đinh Sửu
16
13/1
Mậu Dần
17
14/1
Kỷ Mão
18
15/1
Canh Thìn
19
16/1
Tân Tỵ
20
17/1
Nhâm Ngọ
21
18/1
Quý Mùi
22
19/1
Giáp Thân
23
20/1
Ất Dậu
24
21/1
Bính Tuất
25
22/1
Đinh Hợi
26
23/1
Mậu Tý
27
24/1
Kỷ Sửu
28
25/1
Canh Dần
Xem lịch tháng 3 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/1
Tân Mão
2
27/1
Nhâm Thìn
3
28/1
Quý Tỵ
4
29/1
Giáp Ngọ
5
30/1
Ất Mùi
6
1/2
Bính Thân
7
2/2
Đinh Dậu
8
3/2
Mậu Tuất
9
4/2
Kỷ Hợi
10
5/2
Canh Tý
11
6/2
Tân Sửu
12
7/2
Nhâm Dần
13
8/2
Quý Mão
14
9/2
Giáp Thìn
15
10/2
Ất Tỵ
16
11/2
Bính Ngọ
17
12/2
Đinh Mùi
18
13/2
Mậu Thân
19
14/2
Kỷ Dậu
20
15/2
Canh Tuất
21
16/2
Tân Hợi
22
17/2
Nhâm Tý
23
18/2
Quý Sửu
24
19/2
Giáp Dần
25
20/2
Ất Mão
26
21/2
Bính Thìn
27
22/2
Đinh Tỵ
28
23/2
Mậu Ngọ
29
24/2
Kỷ Mùi
30
25/2
Canh Thân
31
26/2
Tân Dậu
Xem lịch tháng 4 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/2
Nhâm Tuất
2
28/2
Quý Hợi
3
29/2
Giáp Tý
4
1/3
Ất Sửu
5
2/3
Bính Dần
6
3/3
Đinh Mão
7
4/3
Mậu Thìn
8
5/3
Kỷ Tỵ
9
6/3
Canh Ngọ
10
7/3
Tân Mùi
11
8/3
Nhâm Thân
12
9/3
Quý Dậu
13
10/3
Giáp Tuất
14
11/3
Ất Hợi
15
12/3
Bính Tý
16
13/3
Đinh Sửu
17
14/3
Mậu Dần
18
15/3
Kỷ Mão
19
16/3
Canh Thìn
20
17/3
Tân Tỵ
21
18/3
Nhâm Ngọ
22
19/3
Quý Mùi
23
20/3
Giáp Thân
24
21/3
Ất Dậu
25
22/3
Bính Tuất
26
23/3
Đinh Hợi
27
24/3
Mậu Tý
28
25/3
Kỷ Sửu
29
26/3
Canh Dần
30
27/3
Tân Mão
Xem lịch tháng 5 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/3
Nhâm Thìn
2
29/3
Quý Tỵ
3
1/4
Giáp Ngọ
4
2/4
Ất Mùi
5
3/4
Bính Thân
6
4/4
Đinh Dậu
7
5/4
Mậu Tuất
8
6/4
Kỷ Hợi
9
7/4
Canh Tý
10
8/4
Tân Sửu
11
9/4
Nhâm Dần
12
10/4
Quý Mão
13
11/4
Giáp Thìn
14
12/4
Ất Tỵ
15
13/4
Bính Ngọ
16
14/4
Đinh Mùi
17
15/4
Mậu Thân
18
16/4
Kỷ Dậu
19
17/4
Canh Tuất
20
18/4
Tân Hợi
21
19/4
Nhâm Tý
22
20/4
Quý Sửu
23
21/4
Giáp Dần
24
22/4
Ất Mão
25
23/4
Bính Thìn
26
24/4
Đinh Tỵ
27
25/4
Mậu Ngọ
28
26/4
Kỷ Mùi
29
27/4
Canh Thân
30
28/4
Tân Dậu
31
29/4
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 6 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/4
Quý Hợi
2
1/5
Giáp Tý
3
2/5
Ất Sửu
4
3/5
Bính Dần
5
4/5
Đinh Mão
6
5/5
Mậu Thìn
7
6/5
Kỷ Tỵ
8
7/5
Canh Ngọ
9
8/5
Tân Mùi
10
9/5
Nhâm Thân
11
10/5
Quý Dậu
12
11/5
Giáp Tuất
13
12/5
Ất Hợi
14
13/5
Bính Tý
15
14/5
Đinh Sửu
16
15/5
Mậu Dần
17
16/5
Kỷ Mão
18
17/5
Canh Thìn
19
18/5
Tân Tỵ
20
19/5
Nhâm Ngọ
21
20/5
Quý Mùi
22
21/5
Giáp Thân
23
22/5
Ất Dậu
24
23/5
Bính Tuất
25
24/5
Đinh Hợi
26
25/5
Mậu Tý
27
26/5
Kỷ Sửu
28
27/5
Canh Dần
29
28/5
Tân Mão
30
29/5
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 7 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/6
Quý Tỵ
2
2/6
Giáp Ngọ
3
3/6
Ất Mùi
4
4/6
Bính Thân
5
5/6
Đinh Dậu
6
6/6
Mậu Tuất
7
7/6
Kỷ Hợi
8
8/6
Canh Tý
9
9/6
Tân Sửu
10
10/6
Nhâm Dần
11
11/6
Quý Mão
12
12/6
Giáp Thìn
13
13/6
Ất Tỵ
14
14/6
Bính Ngọ
15
15/6
Đinh Mùi
16
16/6
Mậu Thân
17
17/6
Kỷ Dậu
18
18/6
Canh Tuất
19
19/6
Tân Hợi
20
20/6
Nhâm Tý
21
21/6
Quý Sửu
22
22/6
Giáp Dần
23
23/6
Ất Mão
24
24/6
Bính Thìn
25
25/6
Đinh Tỵ
26
26/6
Mậu Ngọ
27
27/6
Kỷ Mùi
28
28/6
Canh Thân
29
29/6
Tân Dậu
30
30/6
Nhâm Tuất
31
1/7
Quý Hợi
Xem lịch tháng 8 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/7
Giáp Tý
2
3/7
Ất Sửu
3
4/7
Bính Dần
4
5/7
Đinh Mão
5
6/7
Mậu Thìn
6
7/7
Kỷ Tỵ
7
8/7
Canh Ngọ
8
9/7
Tân Mùi
9
10/7
Nhâm Thân
10
11/7
Quý Dậu
11
12/7
Giáp Tuất
12
13/7
Ất Hợi
13
14/7
Bính Tý
14
15/7
Đinh Sửu
15
16/7
Mậu Dần
16
17/7
Kỷ Mão
17
18/7
Canh Thìn
18
19/7
Tân Tỵ
19
20/7
Nhâm Ngọ
20
21/7
Quý Mùi
21
22/7
Giáp Thân
22
23/7
Ất Dậu
23
24/7
Bính Tuất
24
25/7
Đinh Hợi
25
26/7
Mậu Tý
26
27/7
Kỷ Sửu
27
28/7
Canh Dần
28
29/7
Tân Mão
29
1/8
Nhâm Thìn
30
2/8
Quý Tỵ
31
3/8
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 9 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/8
Ất Mùi
2
5/8
Bính Thân
3
6/8
Đinh Dậu
4
7/8
Mậu Tuất
5
8/8
Kỷ Hợi
6
9/8
Canh Tý
7
10/8
Tân Sửu
8
11/8
Nhâm Dần
9
12/8
Quý Mão
10
13/8
Giáp Thìn
11
14/8
Ất Tỵ
12
15/8
Bính Ngọ
13
16/8
Đinh Mùi
14
17/8
Mậu Thân
15
18/8
Kỷ Dậu
16
19/8
Canh Tuất
17
20/8
Tân Hợi
18
21/8
Nhâm Tý
19
22/8
Quý Sửu
20
23/8
Giáp Dần
21
24/8
Ất Mão
22
25/8
Bính Thìn
23
26/8
Đinh Tỵ
24
27/8
Mậu Ngọ
25
28/8
Kỷ Mùi
26
29/8
Canh Thân
27
30/8
Tân Dậu
28
1/9
Nhâm Tuất
29
2/9
Quý Hợi
30
3/9
Giáp Tý
Xem lịch tháng 10 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/9
Ất Sửu
2
5/9
Bính Dần
3
6/9
Đinh Mão
4
7/9
Mậu Thìn
5
8/9
Kỷ Tỵ
6
9/9
Canh Ngọ
7
10/9
Tân Mùi
8
11/9
Nhâm Thân
9
12/9
Quý Dậu
10
13/9
Giáp Tuất
11
14/9
Ất Hợi
12
15/9
Bính Tý
13
16/9
Đinh Sửu
14
17/9
Mậu Dần
15
18/9
Kỷ Mão
16
19/9
Canh Thìn
17
20/9
Tân Tỵ
18
21/9
Nhâm Ngọ
19
22/9
Quý Mùi
20
23/9
Giáp Thân
21
24/9
Ất Dậu
22
25/9
Bính Tuất
23
26/9
Đinh Hợi
24
27/9
Mậu Tý
25
28/9
Kỷ Sửu
26
29/9
Canh Dần
27
30/9
Tân Mão
28
1/10
Nhâm Thìn
29
2/10
Quý Tỵ
30
3/10
Giáp Ngọ
31
4/10
Ất Mùi
Xem lịch tháng 11 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/10
Bính Thân
2
6/10
Đinh Dậu
3
7/10
Mậu Tuất
4
8/10
Kỷ Hợi
5
9/10
Canh Tý
6
10/10
Tân Sửu
7
11/10
Nhâm Dần
8
12/10
Quý Mão
9
13/10
Giáp Thìn
10
14/10
Ất Tỵ
11
15/10
Bính Ngọ
12
16/10
Đinh Mùi
13
17/10
Mậu Thân
14
18/10
Kỷ Dậu
15
19/10
Canh Tuất
16
20/10
Tân Hợi
17
21/10
Nhâm Tý
18
22/10
Quý Sửu
19
23/10
Giáp Dần
20
24/10
Ất Mão
21
25/10
Bính Thìn
22
26/10
Đinh Tỵ
23
27/10
Mậu Ngọ
24
28/10
Kỷ Mùi
25
29/10
Canh Thân
26
1/11
Tân Dậu
27
2/11
Nhâm Tuất
28
3/11
Quý Hợi
29
4/11
Giáp Tý
30
5/11
Ất Sửu
Xem lịch tháng 12 năm 2201
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/11
Bính Dần
2
7/11
Đinh Mão
3
8/11
Mậu Thìn
4
9/11
Kỷ Tỵ
5
10/11
Canh Ngọ
6
11/11
Tân Mùi
7
12/11
Nhâm Thân
8
13/11
Quý Dậu
9
14/11
Giáp Tuất
10
15/11
Ất Hợi
11
16/11
Bính Tý
12
17/11
Đinh Sửu
13
18/11
Mậu Dần
14
19/11
Kỷ Mão
15
20/11
Canh Thìn
16
21/11
Tân Tỵ
17
22/11
Nhâm Ngọ
18
23/11
Quý Mùi
19
24/11
Giáp Thân
20
25/11
Ất Dậu
21
26/11
Bính Tuất
22
27/11
Đinh Hợi
23
28/11
Mậu Tý
24
29/11
Kỷ Sửu
25
30/11
Canh Dần
26
1/12
Tân Mão
27
2/12
Nhâm Thìn
28
3/12
Quý Tỵ
29
4/12
Giáp Ngọ
30
5/12
Ất Mùi
31
6/12
Bính Thân
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2199
→
Lịch âm dương năm 2200
→
Lịch âm dương năm 2201
→
Lịch âm dương năm 2202
→
Lịch âm dương năm 2203
→
Lịch âm dương năm 2020
→