Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2197
Lịch năm
Lịch âm năm 2197 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2197
Năm
2197
là năm
Đinh Dậu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/11
Nhâm Thân
2
15/11
Quý Dậu
3
16/11
Giáp Tuất
4
17/11
Ất Hợi
5
18/11
Bính Tý
6
19/11
Đinh Sửu
7
20/11
Mậu Dần
8
21/11
Kỷ Mão
9
22/11
Canh Thìn
10
23/11
Tân Tỵ
11
24/11
Nhâm Ngọ
12
25/11
Quý Mùi
13
26/11
Giáp Thân
14
27/11
Ất Dậu
15
28/11
Bính Tuất
16
29/11
Đinh Hợi
17
30/11
Mậu Tý
18
1/12
Kỷ Sửu
19
2/12
Canh Dần
20
3/12
Tân Mão
21
4/12
Nhâm Thìn
22
5/12
Quý Tỵ
23
6/12
Giáp Ngọ
24
7/12
Ất Mùi
25
8/12
Bính Thân
26
9/12
Đinh Dậu
27
10/12
Mậu Tuất
28
11/12
Kỷ Hợi
29
12/12
Canh Tý
30
13/12
Tân Sửu
31
14/12
Nhâm Dần
Xem lịch tháng 2 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/12
Quý Mão
2
16/12
Giáp Thìn
3
17/12
Ất Tỵ
4
18/12
Bính Ngọ
5
19/12
Đinh Mùi
6
20/12
Mậu Thân
7
21/12
Kỷ Dậu
8
22/12
Canh Tuất
9
23/12
Tân Hợi
10
24/12
Nhâm Tý
11
25/12
Quý Sửu
12
26/12
Giáp Dần
13
27/12
Ất Mão
14
28/12
Bính Thìn
15
29/12
Đinh Tỵ
16
30/12
Mậu Ngọ
17
1/1
Kỷ Mùi
18
2/1
Canh Thân
19
3/1
Tân Dậu
20
4/1
Nhâm Tuất
21
5/1
Quý Hợi
22
6/1
Giáp Tý
23
7/1
Ất Sửu
24
8/1
Bính Dần
25
9/1
Đinh Mão
26
10/1
Mậu Thìn
27
11/1
Kỷ Tỵ
28
12/1
Canh Ngọ
Xem lịch tháng 3 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/1
Tân Mùi
2
14/1
Nhâm Thân
3
15/1
Quý Dậu
4
16/1
Giáp Tuất
5
17/1
Ất Hợi
6
18/1
Bính Tý
7
19/1
Đinh Sửu
8
20/1
Mậu Dần
9
21/1
Kỷ Mão
10
22/1
Canh Thìn
11
23/1
Tân Tỵ
12
24/1
Nhâm Ngọ
13
25/1
Quý Mùi
14
26/1
Giáp Thân
15
27/1
Ất Dậu
16
28/1
Bính Tuất
17
29/1
Đinh Hợi
18
30/1
Mậu Tý
19
1/2
Kỷ Sửu
20
2/2
Canh Dần
21
3/2
Tân Mão
22
4/2
Nhâm Thìn
23
5/2
Quý Tỵ
24
6/2
Giáp Ngọ
25
7/2
Ất Mùi
26
8/2
Bính Thân
27
9/2
Đinh Dậu
28
10/2
Mậu Tuất
29
11/2
Kỷ Hợi
30
12/2
Canh Tý
31
13/2
Tân Sửu
Xem lịch tháng 4 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/2
Nhâm Dần
2
15/2
Quý Mão
3
16/2
Giáp Thìn
4
17/2
Ất Tỵ
5
18/2
Bính Ngọ
6
19/2
Đinh Mùi
7
20/2
Mậu Thân
8
21/2
Kỷ Dậu
9
22/2
Canh Tuất
10
23/2
Tân Hợi
11
24/2
Nhâm Tý
12
25/2
Quý Sửu
13
26/2
Giáp Dần
14
27/2
Ất Mão
15
28/2
Bính Thìn
16
29/2
Đinh Tỵ
17
1/3
Mậu Ngọ
18
2/3
Kỷ Mùi
19
3/3
Canh Thân
20
4/3
Tân Dậu
21
5/3
Nhâm Tuất
22
6/3
Quý Hợi
23
7/3
Giáp Tý
24
8/3
Ất Sửu
25
9/3
Bính Dần
26
10/3
Đinh Mão
27
11/3
Mậu Thìn
28
12/3
Kỷ Tỵ
29
13/3
Canh Ngọ
30
14/3
Tân Mùi
Xem lịch tháng 5 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/3
Nhâm Thân
2
16/3
Quý Dậu
3
17/3
Giáp Tuất
4
18/3
Ất Hợi
5
19/3
Bính Tý
6
20/3
Đinh Sửu
7
21/3
Mậu Dần
8
22/3
Kỷ Mão
9
23/3
Canh Thìn
10
24/3
Tân Tỵ
11
25/3
Nhâm Ngọ
12
26/3
Quý Mùi
13
27/3
Giáp Thân
14
28/3
Ất Dậu
15
29/3
Bính Tuất
16
30/3
Đinh Hợi
17
1/4
Mậu Tý
18
2/4
Kỷ Sửu
19
3/4
Canh Dần
20
4/4
Tân Mão
21
5/4
Nhâm Thìn
22
6/4
Quý Tỵ
23
7/4
Giáp Ngọ
24
8/4
Ất Mùi
25
9/4
Bính Thân
26
10/4
Đinh Dậu
27
11/4
Mậu Tuất
28
12/4
Kỷ Hợi
29
13/4
Canh Tý
30
14/4
Tân Sửu
31
15/4
Nhâm Dần
Xem lịch tháng 6 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/4
Quý Mão
2
17/4
Giáp Thìn
3
18/4
Ất Tỵ
4
19/4
Bính Ngọ
5
20/4
Đinh Mùi
6
21/4
Mậu Thân
7
22/4
Kỷ Dậu
8
23/4
Canh Tuất
9
24/4
Tân Hợi
10
25/4
Nhâm Tý
11
26/4
Quý Sửu
12
27/4
Giáp Dần
13
28/4
Ất Mão
14
29/4
Bính Thìn
15
30/4
Đinh Tỵ
16
1/5
Mậu Ngọ
17
2/5
Kỷ Mùi
18
3/5
Canh Thân
19
4/5
Tân Dậu
20
5/5
Nhâm Tuất
21
6/5
Quý Hợi
22
7/5
Giáp Tý
23
8/5
Ất Sửu
24
9/5
Bính Dần
25
10/5
Đinh Mão
26
11/5
Mậu Thìn
27
12/5
Kỷ Tỵ
28
13/5
Canh Ngọ
29
14/5
Tân Mùi
30
15/5
Nhâm Thân
Xem lịch tháng 7 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/5
Quý Dậu
2
17/5
Giáp Tuất
3
18/5
Ất Hợi
4
19/5
Bính Tý
5
20/5
Đinh Sửu
6
21/5
Mậu Dần
7
22/5
Kỷ Mão
8
23/5
Canh Thìn
9
24/5
Tân Tỵ
10
25/5
Nhâm Ngọ
11
26/5
Quý Mùi
12
27/5
Giáp Thân
13
28/5
Ất Dậu
14
29/5
Bính Tuất
15
1/6
Đinh Hợi
16
2/6
Mậu Tý
17
3/6
Kỷ Sửu
18
4/6
Canh Dần
19
5/6
Tân Mão
20
6/6
Nhâm Thìn
21
7/6
Quý Tỵ
22
8/6
Giáp Ngọ
23
9/6
Ất Mùi
24
10/6
Bính Thân
25
11/6
Đinh Dậu
26
12/6
Mậu Tuất
27
13/6
Kỷ Hợi
28
14/6
Canh Tý
29
15/6
Tân Sửu
30
16/6
Nhâm Dần
31
17/6
Quý Mão
Xem lịch tháng 8 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/6
Giáp Thìn
2
19/6
Ất Tỵ
3
20/6
Bính Ngọ
4
21/6
Đinh Mùi
5
22/6
Mậu Thân
6
23/6
Kỷ Dậu
7
24/6
Canh Tuất
8
25/6
Tân Hợi
9
26/6
Nhâm Tý
10
27/6
Quý Sửu
11
28/6
Giáp Dần
12
29/6
Ất Mão
13
1/7
Bính Thìn
14
2/7
Đinh Tỵ
15
3/7
Mậu Ngọ
16
4/7
Kỷ Mùi
17
5/7
Canh Thân
18
6/7
Tân Dậu
19
7/7
Nhâm Tuất
20
8/7
Quý Hợi
21
9/7
Giáp Tý
22
10/7
Ất Sửu
23
11/7
Bính Dần
24
12/7
Đinh Mão
25
13/7
Mậu Thìn
26
14/7
Kỷ Tỵ
27
15/7
Canh Ngọ
28
16/7
Tân Mùi
29
17/7
Nhâm Thân
30
18/7
Quý Dậu
31
19/7
Giáp Tuất
Xem lịch tháng 9 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/7
Ất Hợi
2
21/7
Bính Tý
3
22/7
Đinh Sửu
4
23/7
Mậu Dần
5
24/7
Kỷ Mão
6
25/7
Canh Thìn
7
26/7
Tân Tỵ
8
27/7
Nhâm Ngọ
9
28/7
Quý Mùi
10
29/7
Giáp Thân
11
30/7
Ất Dậu
12
1/8
Bính Tuất
13
2/8
Đinh Hợi
14
3/8
Mậu Tý
15
4/8
Kỷ Sửu
16
5/8
Canh Dần
17
6/8
Tân Mão
18
7/8
Nhâm Thìn
19
8/8
Quý Tỵ
20
9/8
Giáp Ngọ
21
10/8
Ất Mùi
22
11/8
Bính Thân
23
12/8
Đinh Dậu
24
13/8
Mậu Tuất
25
14/8
Kỷ Hợi
26
15/8
Canh Tý
27
16/8
Tân Sửu
28
17/8
Nhâm Dần
29
18/8
Quý Mão
30
19/8
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 10 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/8
Ất Tỵ
2
21/8
Bính Ngọ
3
22/8
Đinh Mùi
4
23/8
Mậu Thân
5
24/8
Kỷ Dậu
6
25/8
Canh Tuất
7
26/8
Tân Hợi
8
27/8
Nhâm Tý
9
28/8
Quý Sửu
10
29/8
Giáp Dần
11
1/9
Ất Mão
12
2/9
Bính Thìn
13
3/9
Đinh Tỵ
14
4/9
Mậu Ngọ
15
5/9
Kỷ Mùi
16
6/9
Canh Thân
17
7/9
Tân Dậu
18
8/9
Nhâm Tuất
19
9/9
Quý Hợi
20
10/9
Giáp Tý
21
11/9
Ất Sửu
22
12/9
Bính Dần
23
13/9
Đinh Mão
24
14/9
Mậu Thìn
25
15/9
Kỷ Tỵ
26
16/9
Canh Ngọ
27
17/9
Tân Mùi
28
18/9
Nhâm Thân
29
19/9
Quý Dậu
30
20/9
Giáp Tuất
31
21/9
Ất Hợi
Xem lịch tháng 11 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/9
Bính Tý
2
23/9
Đinh Sửu
3
24/9
Mậu Dần
4
25/9
Kỷ Mão
5
26/9
Canh Thìn
6
27/9
Tân Tỵ
7
28/9
Nhâm Ngọ
8
29/9
Quý Mùi
9
1/10
Giáp Thân
10
2/10
Ất Dậu
11
3/10
Bính Tuất
12
4/10
Đinh Hợi
13
5/10
Mậu Tý
14
6/10
Kỷ Sửu
15
7/10
Canh Dần
16
8/10
Tân Mão
17
9/10
Nhâm Thìn
18
10/10
Quý Tỵ
19
11/10
Giáp Ngọ
20
12/10
Ất Mùi
21
13/10
Bính Thân
22
14/10
Đinh Dậu
23
15/10
Mậu Tuất
24
16/10
Kỷ Hợi
25
17/10
Canh Tý
26
18/10
Tân Sửu
27
19/10
Nhâm Dần
28
20/10
Quý Mão
29
21/10
Giáp Thìn
30
22/10
Ất Tỵ
Xem lịch tháng 12 năm 2197
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/10
Bính Ngọ
2
24/10
Đinh Mùi
3
25/10
Mậu Thân
4
26/10
Kỷ Dậu
5
27/10
Canh Tuất
6
28/10
Tân Hợi
7
29/10
Nhâm Tý
8
30/10
Quý Sửu
9
1/11
Giáp Dần
10
2/11
Ất Mão
11
3/11
Bính Thìn
12
4/11
Đinh Tỵ
13
5/11
Mậu Ngọ
14
6/11
Kỷ Mùi
15
7/11
Canh Thân
16
8/11
Tân Dậu
17
9/11
Nhâm Tuất
18
10/11
Quý Hợi
19
11/11
Giáp Tý
20
12/11
Ất Sửu
21
13/11
Bính Dần
22
14/11
Đinh Mão
23
15/11
Mậu Thìn
24
16/11
Kỷ Tỵ
25
17/11
Canh Ngọ
26
18/11
Tân Mùi
27
19/11
Nhâm Thân
28
20/11
Quý Dậu
29
21/11
Giáp Tuất
30
22/11
Ất Hợi
31
23/11
Bính Tý
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2195
→
Lịch âm dương năm 2196
→
Lịch âm dương năm 2197
→
Lịch âm dương năm 2198
→
Lịch âm dương năm 2199
→
Lịch âm dương năm 2020
→