Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2194
Lịch năm
Lịch âm năm 2194 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2194
Năm
2194
là năm
Giáp Ngọ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/12
Bính Thìn
2
11/12
Đinh Tỵ
3
12/12
Mậu Ngọ
4
13/12
Kỷ Mùi
5
14/12
Canh Thân
6
15/12
Tân Dậu
7
16/12
Nhâm Tuất
8
17/12
Quý Hợi
9
18/12
Giáp Tý
10
19/12
Ất Sửu
11
20/12
Bính Dần
12
21/12
Đinh Mão
13
22/12
Mậu Thìn
14
23/12
Kỷ Tỵ
15
24/12
Canh Ngọ
16
25/12
Tân Mùi
17
26/12
Nhâm Thân
18
27/12
Quý Dậu
19
28/12
Giáp Tuất
20
29/12
Ất Hợi
21
30/12
Bính Tý
22
1/1
Đinh Sửu
23
2/1
Mậu Dần
24
3/1
Kỷ Mão
25
4/1
Canh Thìn
26
5/1
Tân Tỵ
27
6/1
Nhâm Ngọ
28
7/1
Quý Mùi
29
8/1
Giáp Thân
30
9/1
Ất Dậu
31
10/1
Bính Tuất
Xem lịch tháng 2 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/1
Đinh Hợi
2
12/1
Mậu Tý
3
13/1
Kỷ Sửu
4
14/1
Canh Dần
5
15/1
Tân Mão
6
16/1
Nhâm Thìn
7
17/1
Quý Tỵ
8
18/1
Giáp Ngọ
9
19/1
Ất Mùi
10
20/1
Bính Thân
11
21/1
Đinh Dậu
12
22/1
Mậu Tuất
13
23/1
Kỷ Hợi
14
24/1
Canh Tý
15
25/1
Tân Sửu
16
26/1
Nhâm Dần
17
27/1
Quý Mão
18
28/1
Giáp Thìn
19
29/1
Ất Tỵ
20
30/1
Bính Ngọ
21
1/2
Đinh Mùi
22
2/2
Mậu Thân
23
3/2
Kỷ Dậu
24
4/2
Canh Tuất
25
5/2
Tân Hợi
26
6/2
Nhâm Tý
27
7/2
Quý Sửu
28
8/2
Giáp Dần
Xem lịch tháng 3 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/2
Ất Mão
2
10/2
Bính Thìn
3
11/2
Đinh Tỵ
4
12/2
Mậu Ngọ
5
13/2
Kỷ Mùi
6
14/2
Canh Thân
7
15/2
Tân Dậu
8
16/2
Nhâm Tuất
9
17/2
Quý Hợi
10
18/2
Giáp Tý
11
19/2
Ất Sửu
12
20/2
Bính Dần
13
21/2
Đinh Mão
14
22/2
Mậu Thìn
15
23/2
Kỷ Tỵ
16
24/2
Canh Ngọ
17
25/2
Tân Mùi
18
26/2
Nhâm Thân
19
27/2
Quý Dậu
20
28/2
Giáp Tuất
21
29/2
Ất Hợi
22
1/3
Bính Tý
23
2/3
Đinh Sửu
24
3/3
Mậu Dần
25
4/3
Kỷ Mão
26
5/3
Canh Thìn
27
6/3
Tân Tỵ
28
7/3
Nhâm Ngọ
29
8/3
Quý Mùi
30
9/3
Giáp Thân
31
10/3
Ất Dậu
Xem lịch tháng 4 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/3
Bính Tuất
2
12/3
Đinh Hợi
3
13/3
Mậu Tý
4
14/3
Kỷ Sửu
5
15/3
Canh Dần
6
16/3
Tân Mão
7
17/3
Nhâm Thìn
8
18/3
Quý Tỵ
9
19/3
Giáp Ngọ
10
20/3
Ất Mùi
11
21/3
Bính Thân
12
22/3
Đinh Dậu
13
23/3
Mậu Tuất
14
24/3
Kỷ Hợi
15
25/3
Canh Tý
16
26/3
Tân Sửu
17
27/3
Nhâm Dần
18
28/3
Quý Mão
19
29/3
Giáp Thìn
20
30/3
Ất Tỵ
21
1/3
Bính Ngọ
22
2/3
Đinh Mùi
23
3/3
Mậu Thân
24
4/3
Kỷ Dậu
25
5/3
Canh Tuất
26
6/3
Tân Hợi
27
7/3
Nhâm Tý
28
8/3
Quý Sửu
29
9/3
Giáp Dần
30
10/3
Ất Mão
Xem lịch tháng 5 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/3
Bính Thìn
2
12/3
Đinh Tỵ
3
13/3
Mậu Ngọ
4
14/3
Kỷ Mùi
5
15/3
Canh Thân
6
16/3
Tân Dậu
7
17/3
Nhâm Tuất
8
18/3
Quý Hợi
9
19/3
Giáp Tý
10
20/3
Ất Sửu
11
21/3
Bính Dần
12
22/3
Đinh Mão
13
23/3
Mậu Thìn
14
24/3
Kỷ Tỵ
15
25/3
Canh Ngọ
16
26/3
Tân Mùi
17
27/3
Nhâm Thân
18
28/3
Quý Dậu
19
29/3
Giáp Tuất
20
1/4
Ất Hợi
21
2/4
Bính Tý
22
3/4
Đinh Sửu
23
4/4
Mậu Dần
24
5/4
Kỷ Mão
25
6/4
Canh Thìn
26
7/4
Tân Tỵ
27
8/4
Nhâm Ngọ
28
9/4
Quý Mùi
29
10/4
Giáp Thân
30
11/4
Ất Dậu
31
12/4
Bính Tuất
Xem lịch tháng 6 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/4
Đinh Hợi
2
14/4
Mậu Tý
3
15/4
Kỷ Sửu
4
16/4
Canh Dần
5
17/4
Tân Mão
6
18/4
Nhâm Thìn
7
19/4
Quý Tỵ
8
20/4
Giáp Ngọ
9
21/4
Ất Mùi
10
22/4
Bính Thân
11
23/4
Đinh Dậu
12
24/4
Mậu Tuất
13
25/4
Kỷ Hợi
14
26/4
Canh Tý
15
27/4
Tân Sửu
16
28/4
Nhâm Dần
17
29/4
Quý Mão
18
1/5
Giáp Thìn
19
2/5
Ất Tỵ
20
3/5
Bính Ngọ
21
4/5
Đinh Mùi
22
5/5
Mậu Thân
23
6/5
Kỷ Dậu
24
7/5
Canh Tuất
25
8/5
Tân Hợi
26
9/5
Nhâm Tý
27
10/5
Quý Sửu
28
11/5
Giáp Dần
29
12/5
Ất Mão
30
13/5
Bính Thìn
Xem lịch tháng 7 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/5
Đinh Tỵ
2
15/5
Mậu Ngọ
3
16/5
Kỷ Mùi
4
17/5
Canh Thân
5
18/5
Tân Dậu
6
19/5
Nhâm Tuất
7
20/5
Quý Hợi
8
21/5
Giáp Tý
9
22/5
Ất Sửu
10
23/5
Bính Dần
11
24/5
Đinh Mão
12
25/5
Mậu Thìn
13
26/5
Kỷ Tỵ
14
27/5
Canh Ngọ
15
28/5
Tân Mùi
16
29/5
Nhâm Thân
17
30/5
Quý Dậu
18
1/6
Giáp Tuất
19
2/6
Ất Hợi
20
3/6
Bính Tý
21
4/6
Đinh Sửu
22
5/6
Mậu Dần
23
6/6
Kỷ Mão
24
7/6
Canh Thìn
25
8/6
Tân Tỵ
26
9/6
Nhâm Ngọ
27
10/6
Quý Mùi
28
11/6
Giáp Thân
29
12/6
Ất Dậu
30
13/6
Bính Tuất
31
14/6
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 8 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/6
Mậu Tý
2
16/6
Kỷ Sửu
3
17/6
Canh Dần
4
18/6
Tân Mão
5
19/6
Nhâm Thìn
6
20/6
Quý Tỵ
7
21/6
Giáp Ngọ
8
22/6
Ất Mùi
9
23/6
Bính Thân
10
24/6
Đinh Dậu
11
25/6
Mậu Tuất
12
26/6
Kỷ Hợi
13
27/6
Canh Tý
14
28/6
Tân Sửu
15
29/6
Nhâm Dần
16
1/7
Quý Mão
17
2/7
Giáp Thìn
18
3/7
Ất Tỵ
19
4/7
Bính Ngọ
20
5/7
Đinh Mùi
21
6/7
Mậu Thân
22
7/7
Kỷ Dậu
23
8/7
Canh Tuất
24
9/7
Tân Hợi
25
10/7
Nhâm Tý
26
11/7
Quý Sửu
27
12/7
Giáp Dần
28
13/7
Ất Mão
29
14/7
Bính Thìn
30
15/7
Đinh Tỵ
31
16/7
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 9 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/7
Kỷ Mùi
2
18/7
Canh Thân
3
19/7
Tân Dậu
4
20/7
Nhâm Tuất
5
21/7
Quý Hợi
6
22/7
Giáp Tý
7
23/7
Ất Sửu
8
24/7
Bính Dần
9
25/7
Đinh Mão
10
26/7
Mậu Thìn
11
27/7
Kỷ Tỵ
12
28/7
Canh Ngọ
13
29/7
Tân Mùi
14
1/8
Nhâm Thân
15
2/8
Quý Dậu
16
3/8
Giáp Tuất
17
4/8
Ất Hợi
18
5/8
Bính Tý
19
6/8
Đinh Sửu
20
7/8
Mậu Dần
21
8/8
Kỷ Mão
22
9/8
Canh Thìn
23
10/8
Tân Tỵ
24
11/8
Nhâm Ngọ
25
12/8
Quý Mùi
26
13/8
Giáp Thân
27
14/8
Ất Dậu
28
15/8
Bính Tuất
29
16/8
Đinh Hợi
30
17/8
Mậu Tý
Xem lịch tháng 10 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
18/8
Kỷ Sửu
2
19/8
Canh Dần
3
20/8
Tân Mão
4
21/8
Nhâm Thìn
5
22/8
Quý Tỵ
6
23/8
Giáp Ngọ
7
24/8
Ất Mùi
8
25/8
Bính Thân
9
26/8
Đinh Dậu
10
27/8
Mậu Tuất
11
28/8
Kỷ Hợi
12
29/8
Canh Tý
13
30/8
Tân Sửu
14
1/9
Nhâm Dần
15
2/9
Quý Mão
16
3/9
Giáp Thìn
17
4/9
Ất Tỵ
18
5/9
Bính Ngọ
19
6/9
Đinh Mùi
20
7/9
Mậu Thân
21
8/9
Kỷ Dậu
22
9/9
Canh Tuất
23
10/9
Tân Hợi
24
11/9
Nhâm Tý
25
12/9
Quý Sửu
26
13/9
Giáp Dần
27
14/9
Ất Mão
28
15/9
Bính Thìn
29
16/9
Đinh Tỵ
30
17/9
Mậu Ngọ
31
18/9
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 11 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/9
Canh Thân
2
20/9
Tân Dậu
3
21/9
Nhâm Tuất
4
22/9
Quý Hợi
5
23/9
Giáp Tý
6
24/9
Ất Sửu
7
25/9
Bính Dần
8
26/9
Đinh Mão
9
27/9
Mậu Thìn
10
28/9
Kỷ Tỵ
11
29/9
Canh Ngọ
12
30/9
Tân Mùi
13
1/10
Nhâm Thân
14
2/10
Quý Dậu
15
3/10
Giáp Tuất
16
4/10
Ất Hợi
17
5/10
Bính Tý
18
6/10
Đinh Sửu
19
7/10
Mậu Dần
20
8/10
Kỷ Mão
21
9/10
Canh Thìn
22
10/10
Tân Tỵ
23
11/10
Nhâm Ngọ
24
12/10
Quý Mùi
25
13/10
Giáp Thân
26
14/10
Ất Dậu
27
15/10
Bính Tuất
28
16/10
Đinh Hợi
29
17/10
Mậu Tý
30
18/10
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 12 năm 2194
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/10
Canh Dần
2
20/10
Tân Mão
3
21/10
Nhâm Thìn
4
22/10
Quý Tỵ
5
23/10
Giáp Ngọ
6
24/10
Ất Mùi
7
25/10
Bính Thân
8
26/10
Đinh Dậu
9
27/10
Mậu Tuất
10
28/10
Kỷ Hợi
11
29/10
Canh Tý
12
1/11
Tân Sửu
13
2/11
Nhâm Dần
14
3/11
Quý Mão
15
4/11
Giáp Thìn
16
5/11
Ất Tỵ
17
6/11
Bính Ngọ
18
7/11
Đinh Mùi
19
8/11
Mậu Thân
20
9/11
Kỷ Dậu
21
10/11
Canh Tuất
22
11/11
Tân Hợi
23
12/11
Nhâm Tý
24
13/11
Quý Sửu
25
14/11
Giáp Dần
26
15/11
Ất Mão
27
16/11
Bính Thìn
28
17/11
Đinh Tỵ
29
18/11
Mậu Ngọ
30
19/11
Kỷ Mùi
31
20/11
Canh Thân
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2192
→
Lịch âm dương năm 2193
→
Lịch âm dương năm 2194
→
Lịch âm dương năm 2195
→
Lịch âm dương năm 2196
→
Lịch âm dương năm 2020
→