Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2146
Lịch năm
Lịch âm năm 2146 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2146
Năm
2146
là năm
Bính Ngọ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/11
Giáp Thìn
2
20/11
Ất Tỵ
3
21/11
Bính Ngọ
4
22/11
Đinh Mùi
5
23/11
Mậu Thân
6
24/11
Kỷ Dậu
7
25/11
Canh Tuất
8
26/11
Tân Hợi
9
27/11
Nhâm Tý
10
28/11
Quý Sửu
11
29/11
Giáp Dần
12
1/12
Ất Mão
13
2/12
Bính Thìn
14
3/12
Đinh Tỵ
15
4/12
Mậu Ngọ
16
5/12
Kỷ Mùi
17
6/12
Canh Thân
18
7/12
Tân Dậu
19
8/12
Nhâm Tuất
20
9/12
Quý Hợi
21
10/12
Giáp Tý
22
11/12
Ất Sửu
23
12/12
Bính Dần
24
13/12
Đinh Mão
25
14/12
Mậu Thìn
26
15/12
Kỷ Tỵ
27
16/12
Canh Ngọ
28
17/12
Tân Mùi
29
18/12
Nhâm Thân
30
19/12
Quý Dậu
31
20/12
Giáp Tuất
Xem lịch tháng 2 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/12
Ất Hợi
2
22/12
Bính Tý
3
23/12
Đinh Sửu
4
24/12
Mậu Dần
5
25/12
Kỷ Mão
6
26/12
Canh Thìn
7
27/12
Tân Tỵ
8
28/12
Nhâm Ngọ
9
29/12
Quý Mùi
10
30/12
Giáp Thân
11
1/1
Ất Dậu
12
2/1
Bính Tuất
13
3/1
Đinh Hợi
14
4/1
Mậu Tý
15
5/1
Kỷ Sửu
16
6/1
Canh Dần
17
7/1
Tân Mão
18
8/1
Nhâm Thìn
19
9/1
Quý Tỵ
20
10/1
Giáp Ngọ
21
11/1
Ất Mùi
22
12/1
Bính Thân
23
13/1
Đinh Dậu
24
14/1
Mậu Tuất
25
15/1
Kỷ Hợi
26
16/1
Canh Tý
27
17/1
Tân Sửu
28
18/1
Nhâm Dần
Xem lịch tháng 3 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/1
Quý Mão
2
20/1
Giáp Thìn
3
21/1
Ất Tỵ
4
22/1
Bính Ngọ
5
23/1
Đinh Mùi
6
24/1
Mậu Thân
7
25/1
Kỷ Dậu
8
26/1
Canh Tuất
9
27/1
Tân Hợi
10
28/1
Nhâm Tý
11
29/1
Quý Sửu
12
1/2
Giáp Dần
13
2/2
Ất Mão
14
3/2
Bính Thìn
15
4/2
Đinh Tỵ
16
5/2
Mậu Ngọ
17
6/2
Kỷ Mùi
18
7/2
Canh Thân
19
8/2
Tân Dậu
20
9/2
Nhâm Tuất
21
10/2
Quý Hợi
22
11/2
Giáp Tý
23
12/2
Ất Sửu
24
13/2
Bính Dần
25
14/2
Đinh Mão
26
15/2
Mậu Thìn
27
16/2
Kỷ Tỵ
28
17/2
Canh Ngọ
29
18/2
Tân Mùi
30
19/2
Nhâm Thân
31
20/2
Quý Dậu
Xem lịch tháng 4 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/2
Giáp Tuất
2
22/2
Ất Hợi
3
23/2
Bính Tý
4
24/2
Đinh Sửu
5
25/2
Mậu Dần
6
26/2
Kỷ Mão
7
27/2
Canh Thìn
8
28/2
Tân Tỵ
9
29/2
Nhâm Ngọ
10
30/2
Quý Mùi
11
1/3
Giáp Thân
12
2/3
Ất Dậu
13
3/3
Bính Tuất
14
4/3
Đinh Hợi
15
5/3
Mậu Tý
16
6/3
Kỷ Sửu
17
7/3
Canh Dần
18
8/3
Tân Mão
19
9/3
Nhâm Thìn
20
10/3
Quý Tỵ
21
11/3
Giáp Ngọ
22
12/3
Ất Mùi
23
13/3
Bính Thân
24
14/3
Đinh Dậu
25
15/3
Mậu Tuất
26
16/3
Kỷ Hợi
27
17/3
Canh Tý
28
18/3
Tân Sửu
29
19/3
Nhâm Dần
30
20/3
Quý Mão
Xem lịch tháng 5 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/3
Giáp Thìn
2
22/3
Ất Tỵ
3
23/3
Bính Ngọ
4
24/3
Đinh Mùi
5
25/3
Mậu Thân
6
26/3
Kỷ Dậu
7
27/3
Canh Tuất
8
28/3
Tân Hợi
9
29/3
Nhâm Tý
10
30/3
Quý Sửu
11
1/4
Giáp Dần
12
2/4
Ất Mão
13
3/4
Bính Thìn
14
4/4
Đinh Tỵ
15
5/4
Mậu Ngọ
16
6/4
Kỷ Mùi
17
7/4
Canh Thân
18
8/4
Tân Dậu
19
9/4
Nhâm Tuất
20
10/4
Quý Hợi
21
11/4
Giáp Tý
22
12/4
Ất Sửu
23
13/4
Bính Dần
24
14/4
Đinh Mão
25
15/4
Mậu Thìn
26
16/4
Kỷ Tỵ
27
17/4
Canh Ngọ
28
18/4
Tân Mùi
29
19/4
Nhâm Thân
30
20/4
Quý Dậu
31
21/4
Giáp Tuất
Xem lịch tháng 6 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/4
Ất Hợi
2
23/4
Bính Tý
3
24/4
Đinh Sửu
4
25/4
Mậu Dần
5
26/4
Kỷ Mão
6
27/4
Canh Thìn
7
28/4
Tân Tỵ
8
29/4
Nhâm Ngọ
9
1/5
Quý Mùi
10
2/5
Giáp Thân
11
3/5
Ất Dậu
12
4/5
Bính Tuất
13
5/5
Đinh Hợi
14
6/5
Mậu Tý
15
7/5
Kỷ Sửu
16
8/5
Canh Dần
17
9/5
Tân Mão
18
10/5
Nhâm Thìn
19
11/5
Quý Tỵ
20
12/5
Giáp Ngọ
21
13/5
Ất Mùi
22
14/5
Bính Thân
23
15/5
Đinh Dậu
24
16/5
Mậu Tuất
25
17/5
Kỷ Hợi
26
18/5
Canh Tý
27
19/5
Tân Sửu
28
20/5
Nhâm Dần
29
21/5
Quý Mão
30
22/5
Giáp Thìn
Xem lịch tháng 7 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/5
Ất Tỵ
2
24/5
Bính Ngọ
3
25/5
Đinh Mùi
4
26/5
Mậu Thân
5
27/5
Kỷ Dậu
6
28/5
Canh Tuất
7
29/5
Tân Hợi
8
30/5
Nhâm Tý
9
1/6
Quý Sửu
10
2/6
Giáp Dần
11
3/6
Ất Mão
12
4/6
Bính Thìn
13
5/6
Đinh Tỵ
14
6/6
Mậu Ngọ
15
7/6
Kỷ Mùi
16
8/6
Canh Thân
17
9/6
Tân Dậu
18
10/6
Nhâm Tuất
19
11/6
Quý Hợi
20
12/6
Giáp Tý
21
13/6
Ất Sửu
22
14/6
Bính Dần
23
15/6
Đinh Mão
24
16/6
Mậu Thìn
25
17/6
Kỷ Tỵ
26
18/6
Canh Ngọ
27
19/6
Tân Mùi
28
20/6
Nhâm Thân
29
21/6
Quý Dậu
30
22/6
Giáp Tuất
31
23/6
Ất Hợi
Xem lịch tháng 8 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/6
Bính Tý
2
25/6
Đinh Sửu
3
26/6
Mậu Dần
4
27/6
Kỷ Mão
5
28/6
Canh Thìn
6
29/6
Tân Tỵ
7
1/7
Nhâm Ngọ
8
2/7
Quý Mùi
9
3/7
Giáp Thân
10
4/7
Ất Dậu
11
5/7
Bính Tuất
12
6/7
Đinh Hợi
13
7/7
Mậu Tý
14
8/7
Kỷ Sửu
15
9/7
Canh Dần
16
10/7
Tân Mão
17
11/7
Nhâm Thìn
18
12/7
Quý Tỵ
19
13/7
Giáp Ngọ
20
14/7
Ất Mùi
21
15/7
Bính Thân
22
16/7
Đinh Dậu
23
17/7
Mậu Tuất
24
18/7
Kỷ Hợi
25
19/7
Canh Tý
26
20/7
Tân Sửu
27
21/7
Nhâm Dần
28
22/7
Quý Mão
29
23/7
Giáp Thìn
30
24/7
Ất Tỵ
31
25/7
Bính Ngọ
Xem lịch tháng 9 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/7
Đinh Mùi
2
27/7
Mậu Thân
3
28/7
Kỷ Dậu
4
29/7
Canh Tuất
5
30/7
Tân Hợi
6
1/8
Nhâm Tý
7
2/8
Quý Sửu
8
3/8
Giáp Dần
9
4/8
Ất Mão
10
5/8
Bính Thìn
11
6/8
Đinh Tỵ
12
7/8
Mậu Ngọ
13
8/8
Kỷ Mùi
14
9/8
Canh Thân
15
10/8
Tân Dậu
16
11/8
Nhâm Tuất
17
12/8
Quý Hợi
18
13/8
Giáp Tý
19
14/8
Ất Sửu
20
15/8
Bính Dần
21
16/8
Đinh Mão
22
17/8
Mậu Thìn
23
18/8
Kỷ Tỵ
24
19/8
Canh Ngọ
25
20/8
Tân Mùi
26
21/8
Nhâm Thân
27
22/8
Quý Dậu
28
23/8
Giáp Tuất
29
24/8
Ất Hợi
30
25/8
Bính Tý
Xem lịch tháng 10 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/8
Đinh Sửu
2
27/8
Mậu Dần
3
28/8
Kỷ Mão
4
29/8
Canh Thìn
5
30/8
Tân Tỵ
6
1/9
Nhâm Ngọ
7
2/9
Quý Mùi
8
3/9
Giáp Thân
9
4/9
Ất Dậu
10
5/9
Bính Tuất
11
6/9
Đinh Hợi
12
7/9
Mậu Tý
13
8/9
Kỷ Sửu
14
9/9
Canh Dần
15
10/9
Tân Mão
16
11/9
Nhâm Thìn
17
12/9
Quý Tỵ
18
13/9
Giáp Ngọ
19
14/9
Ất Mùi
20
15/9
Bính Thân
21
16/9
Đinh Dậu
22
17/9
Mậu Tuất
23
18/9
Kỷ Hợi
24
19/9
Canh Tý
25
20/9
Tân Sửu
26
21/9
Nhâm Dần
27
22/9
Quý Mão
28
23/9
Giáp Thìn
29
24/9
Ất Tỵ
30
25/9
Bính Ngọ
31
26/9
Đinh Mùi
Xem lịch tháng 11 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/9
Mậu Thân
2
28/9
Kỷ Dậu
3
29/9
Canh Tuất
4
1/10
Tân Hợi
5
2/10
Nhâm Tý
6
3/10
Quý Sửu
7
4/10
Giáp Dần
8
5/10
Ất Mão
9
6/10
Bính Thìn
10
7/10
Đinh Tỵ
11
8/10
Mậu Ngọ
12
9/10
Kỷ Mùi
13
10/10
Canh Thân
14
11/10
Tân Dậu
15
12/10
Nhâm Tuất
16
13/10
Quý Hợi
17
14/10
Giáp Tý
18
15/10
Ất Sửu
19
16/10
Bính Dần
20
17/10
Đinh Mão
21
18/10
Mậu Thìn
22
19/10
Kỷ Tỵ
23
20/10
Canh Ngọ
24
21/10
Tân Mùi
25
22/10
Nhâm Thân
26
23/10
Quý Dậu
27
24/10
Giáp Tuất
28
25/10
Ất Hợi
29
26/10
Bính Tý
30
27/10
Đinh Sửu
Xem lịch tháng 12 năm 2146
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/10
Mậu Dần
2
29/10
Kỷ Mão
3
30/10
Canh Thìn
4
1/11
Tân Tỵ
5
2/11
Nhâm Ngọ
6
3/11
Quý Mùi
7
4/11
Giáp Thân
8
5/11
Ất Dậu
9
6/11
Bính Tuất
10
7/11
Đinh Hợi
11
8/11
Mậu Tý
12
9/11
Kỷ Sửu
13
10/11
Canh Dần
14
11/11
Tân Mão
15
12/11
Nhâm Thìn
16
13/11
Quý Tỵ
17
14/11
Giáp Ngọ
18
15/11
Ất Mùi
19
16/11
Bính Thân
20
17/11
Đinh Dậu
21
18/11
Mậu Tuất
22
19/11
Kỷ Hợi
23
20/11
Canh Tý
24
21/11
Tân Sửu
25
22/11
Nhâm Dần
26
23/11
Quý Mão
27
24/11
Giáp Thìn
28
25/11
Ất Tỵ
29
26/11
Bính Ngọ
30
27/11
Đinh Mùi
31
28/11
Mậu Thân
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 2144
→
Lịch âm dương năm 2145
→
Lịch âm dương năm 2146
→
Lịch âm dương năm 2147
→
Lịch âm dương năm 2148
→
Lịch âm dương năm 2020
→